Máy tính khấu hao tài sản cố định

Trang chủ / Công cụ / Kế toán / Máy tính khấu hao tài sản cố định
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn
Phương pháp khấu hao

Nguyên giá tài sản
Giá trị thu hồi ước tính
Thời gian sử dụng (năm)
Đơn vị tiền tệ

Lựa chọn VND/USD chỉ đổi nhãn tiền tệ, không quy đổi tỷ giá — nguyên giá và thu hồi phải nhập cùng một đơn vị.

📊 KHẤU HAO NĂM ĐẦU TIÊN
0

Tổng phải khấu hao
0
Khấu hao hằng năm
0
Giá trị còn lại cuối kỳ
0
Khấu hao năm cuối
0
Giá trị còn lại theo năm

Đường giá trị còn lại giảm dần từ nguyên giá về đúng giá trị thu hồi ở năm cuối — không bao giờ xuống dưới mức thu hồi.

Lịch trình chi tiết từng năm & công thức áp dụng
NămĐầu kỳKhấu haoLũy kếCuối kỳ

Lưu ý: lịch trình là phân bổ chi phí theo mô hình, không phải lịch chi tiền mua tài sản và không thay thế sổ tài sản hay quy định kế toán/thuế áp dụng cho từng loại tài sản. Kết quả mang tính tham khảo.

Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Máy tính khấu hao tài sản cố định

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính khấu hao tài sản, xem giá trị còn lại theo năm và lịch trình từng năm.

Bước1

Nhập nguyên giá và giá trị thu hồi

Điền “Nguyên giá tài sản” và “Giá trị thu hồi ước tính”; có thể bấm nhanh “50tr”, “100tr” hoặc “500tr” cho nguyên giá.

💡 Mẹo: Giá trị thu hồi phải nhỏ hơn nguyên giá, nếu không công cụ hiện cảnh báo và ẩn kết quả cũ.
Bước2

Nhập thời gian sử dụng

Điền số năm từ 1 đến 50 vào ô “Thời gian sử dụng (năm)”, chỉnh bằng nút “−” và “+” hoặc bấm nhanh “💻 Máy tính (3 năm)”, “🚗 Xe cộ (5 năm)”, “🏭 Máy móc (10 năm)”.

💡 Mẹo: Các mốc 3, 5 và 10 năm chỉ là gợi ý điền nhanh, không phải thời gian khấu hao bắt buộc.
Bước3

Chọn phương pháp và đơn vị tiền tệ

Chọn “Đường thẳng” hoặc “Số dư giảm dần kép (DDB)” trong mục “Phương pháp khấu hao”, rồi chọn “VNĐ” hoặc “USD” trong mục “Đơn vị tiền tệ”; kết quả tự cập nhật ngay, không cần bấm nút tính.

💡 Mẹo: Chọn USD chỉ đổi nhãn tiền tệ, không quy đổi tỷ giá, nên nguyên giá và thu hồi phải cùng một đơn vị.
Bước4

Xem kết quả và lịch trình từng năm

Xem “KHẤU HAO NĂM ĐẦU TIÊN”, dòng so sánh nhanh hai phương pháp và mục “Giá trị còn lại theo năm”, rồi mở “Lịch trình chi tiết từng năm & công thức áp dụng” để xem bảng đầy đủ.

💡 Mẹo: Dùng “Sao chép kết quả” hoặc “Tải kết quả (.txt)” để lưu lịch khấu hao vừa tính.
Máy tính khấu hao tài sản cố định
Công cụ lập lịch khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng hoặc số dư giảm dần kép, cho biết mức khấu hao từng năm và giá trị còn lại cuối kỳ.

Nội Dung

Máy tính khấu hao tài sản cố định là gì?

Máy tính khấu hao tài sản cố định là công cụ lập lịch phân bổ giá trị phải khấu hao của một tài sản qua thời gian sử dụng hữu ích. Theo kiến thức kế toán chung, khấu hao phản ánh việc phân bổ giá trị tài sản vào chi phí qua các kỳ, không phải phép đo trực tiếp mức giảm giá trên thị trường. Một tài sản đã khấu hao nhiều vẫn có thể hoạt động tốt hoặc bán được với giá khác giá trị còn lại trên bảng.

Công cụ tính cho một tài sản theo từng năm, với hai phương pháp: đường thẳng và số dư giảm dần kép, viết tắt là DDB. Người dùng cung cấp nguyên giá, giá trị thu hồi ước tính và số năm sử dụng hữu ích. Kết quả gồm tổng giá trị phải khấu hao, mức khấu hao hằng năm hoặc tỷ lệ DDB, bảng lịch trình và đồ thị giá trị còn lại.

Nhãn “Tổng tiền phải khấu hao” biểu thị phần giá trị được phân bổ trong mô hình, không phải khoản tiền cần thanh toán. Khấu hao cũng không đồng nghĩa với việc mỗi năm phải chi ra đúng số tiền đó. Lịch trình phụ thuộc các số liệu và ước tính đầu vào; công cụ không tự xác định nguyên giá, dự báo giá bán cuối đời tài sản hay quyết định thời gian khấu hao phù hợp với quy định áp dụng.

Thuật ngữ khấu hao: nguyên giá, giá trị thu hồi
Nguyên giá là giá trị ban đầu của tài sản, giá trị thu hồi là giá trị còn lại ước tính cuối đời sử dụng, khấu hao lũy kế là tổng đã phân bổ và giá trị còn lại là nguyên giá trừ khấu hao lũy kế.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính khấu hao

Nguyên giá tài sản

Nguyên giá là giá trị ban đầu dùng làm cơ sở tính khấu hao. Theo kiến thức kế toán chung, nguyên giá có thể bao gồm giá mua và những chi phí đủ điều kiện để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng; cách xác định cụ thể phụ thuộc loại tài sản và chế độ áp dụng. Vì vậy, nguyên giá không nhất thiết bằng riêng số tiền trên hóa đơn mua hàng. Công cụ chỉ nhận một con số đã xác định, không tự cộng chi phí vận chuyển, lắp đặt hoặc phân loại khoản nào được tính vào nguyên giá.

Giá trị thu hồi ước tính

Giá trị thu hồi ước tính là phần giá trị dự kiến còn thu hồi được khi kết thúc thời gian sử dụng hữu ích. Đây là giả định, không phải giá bán được bảo đảm. Trong công cụ, khoản này được trừ khỏi nguyên giá để xác định tổng phải khấu hao và được dùng làm mức sàn cho lịch DDB. Không nên nhầm giá trị thu hồi cuối thời gian sử dụng với giá trị còn lại ở một năm bất kỳ: tài sản có thể còn giá trị trên bảng cao hơn mức thu hồi trong nhiều năm đầu.

Thời gian sử dụng hữu ích

Thời gian sử dụng hữu ích là khoảng thời gian dự kiến tài sản đem lại lợi ích cho đơn vị. Công cụ biểu diễn khoảng thời gian này bằng số năm nguyên, dùng để xác định số dòng lịch trình, mức phân bổ đường thẳng và tỷ lệ DDB. Khái niệm này không đồng nghĩa với tuổi vật lý tối đa: một thiết bị vẫn chạy được nhưng có thể không còn phù hợp nhu cầu sử dụng. Các mốc nhập nhanh 3, 5 và 10 năm chỉ hỗ trợ điền số, không xác nhận thời gian bắt buộc theo pháp luật.

Khấu hao lũy kế

Khấu hao lũy kế là tổng khấu hao đã phân bổ từ năm đầu đến thời điểm đang xét. Nó khác với mức khấu hao riêng của năm hiện tại. Chẳng hạn, nếu mỗi năm phân bổ 18 triệu VND thì sau hai năm, khấu hao lũy kế là 36 triệu VND, trong khi chi phí của riêng năm thứ hai vẫn là 18 triệu VND. Trong mô hình này, lấy nguyên giá trừ khấu hao lũy kế sẽ được giá trị còn lại. Đại lượng này không thể hiện tiền đã dành riêng để mua tài sản thay thế.

Giá trị còn lại

Giá trị còn lại là phần giá trị tài sản sau khi trừ khấu hao lũy kế trong mô hình. Công cụ thể hiện cả giá trị đầu kỳ và cuối kỳ; giá trị cuối một năm trở thành giá trị đầu năm tiếp theo. Với DDB, số đầu kỳ là cơ sở tính mức khấu hao ứng viên của năm đó. Điểm dễ nhầm là xem giá trị còn lại như giá thị trường hoặc giá trị thu hồi. Thực tế, đây là kết quả phân bổ, còn giá trị thu hồi là giả định cuối kỳ và giá thị trường phụ thuộc điều kiện mua bán.

Dữ liệu đầu vào và bảng khấu hao
Nhập nguyên giá từ 1 trở lên, giá trị thu hồi từ 0 và nhỏ hơn nguyên giá, số năm sử dụng là số nguyên từ 1 đến 50; VND và USD chỉ đổi nhãn, không quy đổi tỷ giá.

Dữ liệu đầu vào và cách đọc bảng khấu hao

Chuẩn bị các số liệu cùng đơn vị

Để tính khấu hao tài sản cố định, cần chuẩn bị nguyên giá, giá trị thu hồi và số năm hữu ích. Giao diện yêu cầu nguyên giá tối thiểu 1, giá trị thu hồi không âm và nhỏ hơn nguyên giá, thời gian là số năm nguyên từ 1 đến 50. Các ô tiền nhập số và tự định dạng theo nhóm nghìn, kèm dòng đọc số bằng chữ dưới mỗi ô để kiểm tra số đã nhập. Đây là các ràng buộc khai báo trên giao diện; không nên hiểu chúng là cơ chế kiểm tra độc lập, toàn diện cho mọi cách đưa dữ liệu vào.

Nguyên giá và giá trị thu hồi phải dùng cùng đơn vị. Nếu nguyên giá được ghi bằng VND, giá trị thu hồi cũng phải là VND, không trộn một số theo đồng với một số theo triệu đồng. Lựa chọn VND hoặc USD chỉ thay đổi nhãn tiền tệ, không chuyển đổi tỷ giá. Giao diện có dòng diễn giải số tiền theo cách phân nhóm số của Việt Nam để hỗ trợ kiểm tra số đã nhập.

Đọc kết quả tổng hợp, bảng và đồ thị

Ô tổng hợp đầu tiên cho biết nguyên giá trừ giá trị thu hồi. Ô thứ hai phụ thuộc phương pháp: đường thẳng hiển thị số tiền khấu hao hằng năm, còn DDB hiển thị tỷ lệ phần trăm, không phải khoản tiền cố định của mọi năm. Công cụ tính trực tiếp ngay khi nhập số hoặc đổi phương pháp, không cần bấm nút tính. Kết quả nổi bật là khấu hao năm đầu tiên, kèm tổng phải khấu hao, giá trị còn lại cuối kỳ và khấu hao năm cuối; một dòng so sánh nhanh luôn cho thấy năm đầu của cả hai phương pháp trên cùng số liệu. Bảng lịch trình đầy đủ và công thức áp dụng nằm trong mục chi tiết, mở ra khi cần.

  • Năm: thứ tự kỳ tính, từ năm 1 đến hết thời gian hữu ích.
  • Đầu kỳ: giá trị trước khi phân bổ khấu hao năm đó.
  • Mức khấu hao: phần giá trị giảm trong năm; dấu trừ thể hiện sự giảm này.
  • Khấu hao lũy kế: tổng phần đã phân bổ đến hết năm.
  • Cuối kỳ: giá trị sau khi trừ khấu hao của năm.

Biểu đồ thanh giá trị còn lại bắt đầu tại năm 0 với nguyên giá, sau đó hiển thị giá trị cuối mỗi năm; mức sàn là giá trị thu hồi. Số tiền trong kết quả được làm tròn đến đơn vị nguyên, nên khi chọn USD, bảng không thể hiện phần cent. Muốn biết mức phân bổ của một năm cụ thể, cần đọc cột khấu hao thay vì chỉ nhìn độ dốc của đồ thị.

Công thức và quy tắc tính khấu hao
Đường thẳng: mức hằng năm bằng nguyên giá trừ giá trị thu hồi chia số năm. Số dư giảm dần kép: tỷ lệ bằng 2 chia số năm, mức mỗi năm không để giá trị còn lại xuống dưới giá trị thu hồi.

Công thức và quy tắc tính khấu hao của công cụ

Phương pháp đường thẳng

Công thức nền tảng là: Tổng phải khấu hao = Nguyên giá − Giá trị thu hồi. Đây là phần giá trị cần phân bổ hết trong thời gian hữu ích. Với đường thẳng, công thức tính khấu hao tài sản cố định là: Khấu hao hằng năm = (Nguyên giá − Giá trị thu hồi) ÷ Số năm hữu ích. Hai khoản tiền phải cùng đơn vị, còn thời gian được tính bằng năm.

Mỗi năm thông thường nhận cùng một mức phân bổ. Riêng năm cuối, công cụ lấy giá trị đầu kỳ trừ giá trị thu hồi để xác định khấu hao. Cách khép lịch trình này điều chỉnh sai số tính toán có thể phát sinh khi phép chia tạo số lẻ, giúp phần còn lại kết thúc ở mức thu hồi đã nhập.

DDB và điều chỉnh theo thời gian còn lại

Tỷ lệ DDB được xác định bằng 2 ÷ Số năm hữu ích. Mức khấu hao ứng viên mỗi năm bằng giá trị còn lại đầu năm nhân tỷ lệ đó. Cơ sở tính giảm qua các kỳ, không phải nguyên giá cố định được nhân lặp lại cho mọi năm.

Ở từng năm, công cụ đồng thời tính một mức phân bổ khác: (Giá trị đầu kỳ − Giá trị thu hồi) ÷ Số năm còn lại. Số năm còn lại bao gồm cả năm đang xét. Nếu mức này lớn hơn mức DDB, công cụ chọn mức phân bổ đường thẳng cho phần còn lại; ở năm cuối cũng chọn mức này. Nếu hai mức bằng nhau và chưa phải năm cuối, nhánh DDB được chọn.

Vì vậy, công thức DDB ngắn trên giao diện chưa mô tả toàn bộ cơ chế lập bảng. Ngoài phép nhân với tỷ lệ, lịch trình còn có bước so sánh mức phân bổ và điều chỉnh năm cuối.

Mức sàn thu hồi và làm tròn

Sau khi chọn mức khấu hao DDB, công cụ kiểm tra giá trị cuối kỳ. Nếu mức đã chọn làm tài sản xuống dưới giá trị thu hồi, khấu hao được giới hạn bằng giá trị đầu kỳ trừ giá trị thu hồi. Trong mỗi dòng, giá trị cuối kỳ bằng đầu kỳ trừ khấu hao năm; lũy kế tăng thêm đúng khoản khấu hao đó.

Phép tính trung gian dùng số chưa làm tròn. Khi hiển thị, mỗi khoản tiền được làm tròn riêng đến số nguyên gần nhất; tỷ lệ DDB được trình bày với hai chữ số thập phân nhưng tỷ lệ dùng để tính không bị làm tròn theo nhãn này. Do đó, cộng các ô tiền đã hiển thị có thể chênh nhẹ với tổng tính từ số đầy đủ.

Đường thẳng và số dư giảm dần kép khác nhau thế nào?

Khác biệt về thời điểm phân bổ chi phí

Đường thẳng phân bổ đều qua các năm, phù hợp để quan sát một mức chi phí ổn định trong mô hình. DDB thường phân bổ nhiều hơn vào những năm đầu, sau đó giảm dần và có thể chuyển sang mức đường thẳng cho phần còn lại. Tuy nhiên, giá trị thu hồi cao có thể khiến DDB chạm sàn sớm, nên không phải lịch nào cũng giảm nhẹ qua tất cả các năm.

Với cùng nguyên giá, giá trị thu hồi và số năm, hai phương pháp phân bổ cùng tổng giá trị, nhưng khác thời điểm ghi nhận chi phí. Đổi phương pháp không tự tạo thêm khoản tiền phải khấu hao. Trên đồ thị, đường thẳng tạo mức giảm đều, còn DDB thường giảm mạnh ở đầu lịch rồi bớt dốc. Khi lập dự toán, khác biệt đáng chú ý là chi phí từng năm, không chỉ giá trị cuối cùng.

Không đồng nhất mô hình với điều kiện áp dụng pháp lý

DDB trong công cụ dùng hệ số 2 và các quy tắc điều chỉnh đã nêu. Không thể từ đó kết luận công cụ đại diện cho mọi phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh trong quy định kế toán hoặc thuế. Tên phương pháp gần giống nhau không bảo đảm hệ số, điều kiện áp dụng và cách xử lý cuối kỳ hoàn toàn trùng khớp.

Lựa chọn phương pháp cần xét đặc điểm sử dụng tài sản, chính sách kế toán và quy định áp dụng cho đơn vị. Mong muốn tăng chi phí năm đầu không đủ để xác định một phương pháp là phù hợp. Công cụ giúp so sánh lịch phân bổ về mặt số học, không tự quyết định quyền áp dụng hoặc tính được trừ của chi phí.

Ví dụ tính khấu hao theo tình huống
Ví dụ đường thẳng 100 triệu đồng, thu hồi 10 triệu đồng, 5 năm: 18 triệu đồng mỗi năm, giá trị còn lại cuối kỳ 10 triệu đồng.

Ví dụ tính khấu hao theo các tình huống

Các tình huống dưới đây dùng số liệu giả định. Kết quả được tính theo công thức và quy tắc của công cụ. Toàn bộ số tiền trong các bảng sử dụng đơn vị VND.

Đường thẳng với giá trị thu hồi khác 0

Giả định nguyên giá 100.000.000 VND, giá trị thu hồi 10.000.000 VND và thời gian hữu ích 5 năm. Tổng phải khấu hao là 90.000.000 VND; chia cho 5 được mức 18.000.000 VND mỗi năm.

Năm Khấu hao năm Lũy kế Cuối kỳ
1 18.000.000 18.000.000 82.000.000
2 18.000.000 36.000.000 64.000.000
3 18.000.000 54.000.000 46.000.000
4 18.000.000 72.000.000 28.000.000
5 18.000.000 90.000.000 10.000.000

Cuối năm 5, tài sản còn 10.000.000 VND đúng bằng giả định thu hồi. Phần này không được phân bổ vào khấu hao trong lịch trình.

DDB chuyển sang phân bổ phần còn lại

Giữ nguyên giá 100.000.000 VND và thời gian 5 năm, nhưng giả định thu hồi bằng 0. Tỷ lệ DDB là 2 ÷ 5 = 40%. Lịch phân bổ suy ra như sau:

Năm Khấu hao năm Cuối kỳ
1 40.000.000 60.000.000
2 24.000.000 36.000.000
3 14.400.000 21.600.000
4 10.800.000 10.800.000
5 10.800.000 0

Đầu năm 4, mức DDB là 21.600.000 × 40% = 8.640.000 VND. Mức đường thẳng cho hai năm còn lại là 21.600.000 ÷ 2 = 10.800.000 VND, lớn hơn nên được chọn. Năm 5 phân bổ hết phần còn lại.

DDB chạm mức sàn thu hồi sớm

Giả định nguyên giá 100.000.000 VND, thu hồi 80.000.000 VND và thời gian 5 năm. Mức DDB ứng viên năm đầu là 40.000.000 VND, nhưng công cụ chỉ cho phép khấu hao 20.000.000 VND để không xuống dưới sàn.

Kỳ Khấu hao Cuối kỳ
Năm 1 20.000.000 80.000.000
Mỗi năm từ 2 đến 5 0 80.000.000

Lịch vẫn có đủ 5 năm, nhưng toàn bộ phần phải khấu hao đã được phân bổ ở năm đầu. Các năm sau không còn phần chênh lệch trên mức thu hồi để khấu hao.

Đầu vào bị từ chối

Nếu nguyên giá và giá trị thu hồi đều là 100.000.000 VND, công cụ thông báo thu hồi không được lớn hơn hoặc bằng nguyên giá và ẩn vùng kết quả. Trường hợp này không tạo lịch mới, nên không diễn giải là công cụ đã tính một bảng khấu hao bằng 0.

Ứng dụng lịch khấu hao trong lập kế hoạch
So sánh các lịch khấu hao khác nhau để lập kế hoạch ngân sách, dự kiến chi phí và thời điểm thay thế tài sản.

Ứng dụng lịch khấu hao trong lập kế hoạch tài sản

Bảng tính khấu hao tài sản cố định có thể hỗ trợ ước tính phần chi phí được phân bổ cho từng năm. Điều này hữu ích khi chuẩn bị dự toán sử dụng một máy móc hoặc thiết bị và muốn hiểu chi phí khấu hao thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, bảng không phải lịch chi tiền mua tài sản: khoản thanh toán khi mua, trả góp hoặc chi phí bảo trì là những vấn đề khác.

Người dùng có thể tính lại với từng giả định khác nhau để quan sát tác động. Chẳng hạn, giữ nguyên giá và thu hồi nhưng tăng thời gian hữu ích sẽ làm mức đường thẳng giảm; giữ thời gian nhưng tăng thu hồi sẽ giảm tổng phải khấu hao. Đây là cách sử dụng nhiều kết quả để so sánh, không phải chức năng phân tích kịch bản tự động được xác nhận trong công cụ.

Trước khi đưa số liệu vào kế hoạch chính thức, cần đối chiếu với hồ sơ tài sản và chính sách kế toán của đơn vị. Lịch trình là cơ sở tham khảo, không thay thế sổ tài sản hay hệ thống kế toán quản lý biến động thực tế.

Khấu hao cũng khác đánh giá khả năng tạo doanh thu. Nếu muốn khảo sát hiệu suất sử dụng tài sản, có thể tìm hiểu chỉ tiêu vòng quay tài sản cố định. Chỉ tiêu này liên hệ doanh thu với giá trị tài sản, còn lịch khấu hao mô tả phân bổ giá trị qua các kỳ; hai góc nhìn bổ sung về mặt phân tích, không có căn cứ khẳng định hai công cụ tự tích hợp.

Giới hạn và lưu ý khi dùng kết quả khấu hao
Kết quả là mô hình tham khảo; trước khi dùng cho quyết định cần đối chiếu quy định kế toán và thuế cùng giá bán thực tế của tài sản.

Giới hạn và lưu ý trước khi dùng kết quả

Những tình huống nằm ngoài mô hình

Công cụ lập lịch theo năm, không có đầu vào ngày đưa tài sản vào sử dụng, tháng bắt đầu hoặc số ngày sử dụng trong kỳ. Vì vậy, bảng không tự xử lý phân bổ cho năm đầu chỉ sử dụng một phần thời gian.

Các trường hợp tăng giảm nguyên giá, nâng cấp, thanh lý trước hạn, suy giảm giá trị và thay đổi ước tính giữa kỳ chưa được mô hình hóa trong phần triển khai này. Cũng không có phương pháp theo sản lượng, hệ số DDB tùy chỉnh hay lập lịch đồng thời cho nhiều tài sản. Công cụ không có chức năng xuất Excel, PDF, lưu hồ sơ hoặc quy đổi tỷ giá.

Đối chiếu kế toán, thuế và giá trị thực tế

Các mốc 3, 5 và 10 năm là gợi ý nhập nhanh, không phải căn cứ pháp lý. Thời gian, phương pháp và điều kiện ghi nhận chi phí cần được đối chiếu với quy định áp dụng; một mức đã triển khai không đồng nghĩa với quy định mới nhất. Giá trị cuối kỳ trên bảng cũng không bảo đảm bằng giá bán thực tế.

Công thức áp dụng được viết bằng chữ thường trong mục chi tiết của công cụ, kèm số liệu đang nhập, nên đọc được ngay mà không cần thư viện công thức riêng. Biểu đồ giá trị còn lại vẽ bằng các thanh ngang theo từng năm, vì vậy lịch dài vẫn đọc được từng năm qua nhãn và con số cuối kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giá trị thu hồi bằng nguyên giá vẫn bị báo lỗi?

Vì quy tắc đầu vào của công cụ yêu cầu giá trị thu hồi phải nhỏ hơn nguyên giá, không chỉ nhỏ hơn hoặc bằng. Khi hai khoản bằng nhau, công cụ dừng trước bước lập lịch, hiển thị thông báo và ẩn kết quả. Về số học, hiệu của chúng bằng 0, nhưng đó không phải trường hợp được công cụ chấp nhận để tạo bảng. Nếu gặp lỗi này, cần kiểm tra lại đơn vị và cơ sở của ước tính, không tự giảm thu hồi chỉ để có kết quả.

Các mốc 3, 5 và 10 năm có phải thời gian khấu hao bắt buộc không?

Không. Đây là các lựa chọn điền nhanh gắn với nhãn máy tính, xe cộ và máy móc trên giao diện. Chúng không chứng minh rằng mọi tài sản thuộc các nhóm đó đều phải khấu hao trong đúng số năm tương ứng. Thời gian phù hợp còn phụ thuộc đặc điểm tài sản, cách sử dụng và yêu cầu kế toán hoặc thuế áp dụng. Giao diện cho nhập số năm nguyên từ 1 đến 50, nhưng phạm vi nhập được cũng không phải sự xác nhận pháp lý cho từng lựa chọn.

Chọn USD có tự quy đổi số tiền từ VND không?

Không. Lựa chọn USD chỉ thay đổi đơn vị ghi kèm kết quả và dòng diễn giải số tiền, không lấy tỷ giá hay chuyển đổi con số đã nhập. Nếu đã nhập nguyên giá bằng VND rồi đổi nhãn sang USD, công cụ vẫn tính trên con số đó. Muốn tính theo USD, cần chuẩn bị cả nguyên giá và thu hồi cùng bằng USD trước khi tính. Ngoài ra, bảng làm tròn đến đô la nguyên, nên không trình bày phần cent dù các phép tính trung gian có thể tạo số lẻ.

Vì sao cộng các mức khấu hao hiển thị có thể lệch nhẹ so với tổng?

Vì từng khoản tiền được làm tròn riêng khi hiển thị, trong khi lịch trình được tính bằng số chưa làm tròn. Nếu một mức hằng năm có phần lẻ, cộng nhiều số đã làm tròn có thể không trùng với tổng được tính trước rồi mới làm tròn. Đây là khác biệt giữa độ chính xác tính toán và cách trình bày. Công cụ cũng điều chỉnh năm cuối để khép phần giá trị còn lại, nhưng không phân bổ lại chênh lệch chỉ nhằm làm tổng các ô đã hiển thị luôn khớp tuyệt đối.

Vì sao lịch DDB có năm không còn bằng giá trị đầu kỳ nhân tỷ lệ?

Vì phép nhân với tỷ lệ chỉ tạo mức khấu hao ứng viên, chưa phải bước cuối cùng. Công cụ còn so sánh với mức đường thẳng của phần giá trị phải phân bổ trong thời gian còn lại. Nếu mức đường thẳng lớn hơn, hoặc đang ở năm cuối, mức đó được chọn. Sau cùng, khấu hao còn bị giới hạn bởi sàn thu hồi. Do vậy, muốn kiểm tra một dòng DDB cần xét cả số năm còn lại và giá trị thu hồi, không chỉ đối chiếu tỷ lệ phần trăm hiển thị.

Vì sao một số năm có mức khấu hao bằng 0?

Trong lịch DDB, mức bằng 0 có thể xuất hiện khi tài sản đã chạm giá trị thu hồi ở một năm trước đó. Khi ấy, phần còn phải phân bổ bằng giá trị đầu kỳ trừ thu hồi cũng bằng 0; công cụ không cho khấu hao tiếp xuống dưới sàn. Lịch vẫn giữ các dòng cho đến hết số năm đã nhập. Hiện tượng này không có nghĩa tài sản ngừng sử dụng, không phát sinh chi phí vận hành hoặc chắc chắn giữ nguyên giá thị trường trong những năm đó.

Có thể dùng ngay kết quả này để kê khai chi phí khấu hao cho thuế không?

Không nên coi kết quả là căn cứ duy nhất để kê khai. Công cụ tính một lịch phân bổ theo các giả định, nhưng không kiểm tra hồ sơ tài sản, điều kiện áp dụng phương pháp, thời gian theo quy định hay tính được trừ của chi phí. Cần đối chiếu với quy định hiện hành áp dụng cho đơn vị và số liệu kế toán thực tế, đặc biệt khi tài sản bắt đầu sử dụng giữa năm hoặc có biến động trong kỳ. Kết quả hỗ trợ tính toán, không thay thế việc xác định nghĩa vụ thuế.

Công cụ liên quan

Để phân tích tài sản và dòng tiền đi kèm lịch khấu hao, có thể tham khảo thêm: Vòng quay tài sản cố định, Tính khoản vay và trả góp, Lãi suất kép, Điểm hòa vốn doanh nghiệp và Lập ngân sách chi tiêu.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp