Máy tính lãi suất kép (Compound Interest Calculator)

Trang chủ / Công cụ / Tiền tệ - Đầu tư / Máy tính lãi suất kép (Compound Interest Calculator)
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn

Số tiền gửi thêm là tiền của mỗi lần góp, không phải tổng cả giai đoạn.

TỔNG TÀI SẢN TƯƠNG LAI
0 đ
TỔNG LÃI NHẬN ĐƯỢC
0 đ

Vốn thực góp
0 đ
Gửi thêm cộng dồn
0 đ
Lãi suất hiệu dụng / năm
0%
Lãi suất danh nghĩa
0%
Lộ trình tăng trưởng theo từng năm
NămTổng vốn thực gópLãi cộng dồnTổng tài sản

Cách tính: mô phỏng từng tháng; khoản góp được cộng trước bước ghép lãi (góp năm cộng ở tháng 12); lãi kỳ = số dư × lãi suất năm ÷ số lần ghép lãi mỗi năm. Lãi trong bảng là lãi cộng dồn, không phải lãi riêng từng năm. Số dư không làm tròn giữa kỳ, chỉ làm tròn khi hiển thị — vì vậy vốn + lãi trên màn hình đôi khi lệch 1 đồng so với tổng tài sản.

Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Máy tính lãi suất kép

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính tổng tài sản tương lai, tổng lãi và theo dõi mức tăng trưởng qua từng năm.

Bước1

Nhập vốn và tiền gửi thêm

Điền “Vốn gốc ban đầu (VNĐ)” và “Số tiền gửi thêm (VNĐ)”, hoặc bấm nhanh các chip “50 triệu”, “100 triệu”, “500 triệu”. Chọn “Mỗi tháng” hoặc “Mỗi năm” để xác định lịch góp tiền.

💡 Mẹo: Nếu không gửi thêm, bạn có thể để trống ô này; số tiền nhập được tự động định dạng và đọc thành chữ bên dưới.
Bước2

Nhập lãi suất, thời gian và kỳ ghép lãi

Nhập “Lãi suất (%/năm)” và “Thời gian (năm)” từ 1 đến 100 năm (dùng nút −/+ hoặc các chip “5 năm”, “10 năm”, “20 năm”). Tại “Tần suất ghép lãi”, chọn “Hàng tháng”, “Hàng quý” hoặc “Hàng năm”.

💡 Mẹo: Muốn so sánh hai sản phẩm cùng mức danh nghĩa, hãy nhìn chỉ tiêu “Lãi suất hiệu dụng / năm” — kỳ ghép lãi càng dày, mức hiệu dụng càng cao.
Bước3

Xem kết quả tính trực tiếp

Không cần bấm nút — kết quả tự cập nhật theo từng ký tự. Xem “TỔNG TÀI SẢN TƯƠNG LAI”, “TỔNG LÃI NHẬN ĐƯỢC” cùng thanh tỷ lệ vốn/lãi để phân biệt tiền tự góp với phần lãi.

💡 Mẹo: Nếu nhập thiếu lãi suất hoặc thời gian ngoài 1–100 năm, công cụ hiện thông báo lỗi và ẩn kết quả cũ thay vì giữ số liệu trước đó.
Bước4

Xem lộ trình và lưu kết quả

Mở “Lộ trình tăng trưởng theo từng năm” để so sánh tổng vốn thực góp, lãi cộng dồn và tổng tài sản theo từng năm. Bấm “Sao chép kết quả” hoặc “Tải bảng (.txt)” để giữ lại kịch bản vừa tính.

💡 Mẹo: Lãi trong bảng là lãi cộng dồn; muốn biết lãi riêng một năm, lấy lãi cộng dồn năm đó trừ năm trước.

Nội Dung

Máy tính lãi suất kép
Máy tính lãi suất kép ước tính số dư tương lai từ vốn ban đầu, khoản gửi thêm định kỳ, lãi suất năm, thời gian và tần suất ghép lãi.

Máy tính lãi suất kép là gì?

Máy tính lãi suất kép là công cụ ước tính số dư tương lai dựa trên vốn ban đầu, khoản gửi thêm định kỳ, lãi suất năm, thời gian và tần suất ghép lãi. Công cụ giúp trả lời câu hỏi: nếu duy trì những giả định này trong một số năm, tổng số tiền có thể đạt bao nhiêu, trong đó bao nhiêu là tiền tự góp và bao nhiêu là lãi?

Về kiến thức tài chính, lãi kép là cơ chế lãi được cộng vào số dư và tiếp tục tham gia sinh lãi ở các kỳ sau. Vì vậy, nền tính lãi không chỉ gồm vốn ban đầu mà còn có phần lãi đã tích lũy. Hiệu ứng này khác với việc luôn tính lãi trên một khoản vốn không đổi.

Công cụ mô phỏng từng tháng và trả về ba kết quả chính: tổng tài sản tương lai, tổng tiền gốc và tổng lãi, cùng lãi suất hiệu dụng năm và tỷ trọng lãi trong tổng tài sản. Bảng lộ trình bổ sung các mốc cuối năm để người dùng nhìn thấy quá trình tăng trưởng, thay vì chỉ biết con số cuối cùng.

Đây là mô hình với lãi suất cố định và quy tắc góp tiền, ghép lãi cụ thể. Kết quả không phải báo giá ngân hàng, không xác nhận số tiền thực nhận và không cam kết lợi nhuận. Muốn sử dụng cho kế hoạch thực tế, cần hiểu các giả định trước khi diễn giải con số.

Thuật ngữ lãi suất kép: vốn gốc, lãi suất, ghép lãi
Vốn gốc là tiền có lúc bắt đầu; vốn thực góp gồm vốn gốc cộng mọi khoản gửi thêm, chưa tính lãi; lãi suất hiệu dụng năm phản ánh tác động của ghép lãi.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính lãi suất kép

Vốn gốc và vốn thực góp

Vốn gốc ban đầu là số tiền có ở thời điểm bắt đầu mô phỏng. Vốn thực góp là vốn ban đầu cộng toàn bộ khoản gửi thêm đến thời điểm đang xét, chưa bao gồm lãi. Phân biệt hai khái niệm này giúp nhận biết nguồn tạo nên tổng tài sản. Một số dư tăng mạnh có thể chủ yếu do bạn góp thêm nhiều tiền, chứ không nhất thiết do mức sinh lời cao. Trong kết quả của công cụ, “tổng tiền gốc” được hiểu là toàn bộ vốn thực góp.

Lãi suất danh nghĩa năm

Lãi suất danh nghĩa năm là mức phần trăm theo năm được dùng làm cơ sở tính lãi từng kỳ. Công cụ sử dụng mức nhập vào theo cách chia cho số lần ghép lãi trong năm. Chẳng hạn, 12%/năm và ghép lãi hàng tháng tương ứng mức 1% mỗi kỳ tháng trong mô hình. Không nên nhầm mức danh nghĩa với tỷ lệ tăng trưởng thực tế sau một năm có ghép lãi, hoặc với lợi nhuận sau thuế, phí của một sản phẩm tài chính.

Tần suất ghép lãi

Tần suất ghép lãi là số lần lãi được cộng vào số dư trong một năm, từ đó tham gia tính lãi ở các kỳ tiếp theo. Công cụ có ba lựa chọn: hàng tháng, hàng quý và hàng năm, tương ứng 12, 4 và 1 lần/năm. Đây không phải tần suất gửi thêm. Bạn có thể chọn góp mỗi tháng nhưng ghép lãi mỗi năm; khi đó việc bổ sung vốn diễn ra thường xuyên hơn việc cộng lãi vào tài sản.

Lãi suất hiệu dụng năm

Lãi suất hiệu dụng năm biểu thị tỷ lệ tăng trưởng sau một năm do tác động của ghép lãi. Với lãi suất danh nghĩa dạng thập phân là r, số lần ghép lãi là m và không có khoản góp thêm, công thức nền là (1 + r/m)m − 1. Công cụ hiển thị riêng chỉ tiêu này ở mục “Lãi suất hiệu dụng / năm” trong phần kết quả, tính theo công thức nền trên với lãi suất và tần suất ghép lãi đang chọn. Khi có dòng tiền góp thêm, không thể lấy tổng lãi chia vốn ban đầu rồi gọi kết quả là lãi suất hiệu dụng, vì quy mô vốn đã thay đổi trong năm.

Giá trị tương lai

Giá trị tương lai là số dư dự kiến tại một thời điểm sau này, theo các giả định đã chọn. Trong công cụ, nó tương ứng với tổng tài sản cuối kỳ, gồm cả vốn và lãi. Khái niệm này không đồng nghĩa với sức mua tương lai: cùng một số tiền có thể mua được ít hàng hóa hơn nếu có lạm phát. Nó cũng không phải số tiền chắc chắn nhận được, bởi lãi suất và điều kiện thực tế có thể khác mô hình.

Đầu vào và kết quả lãi suất kép
Nhập vốn ban đầu, khoản gửi thêm, lịch góp, lãi suất, thời gian và tần suất ghép lãi; công cụ trả về tổng tài sản tương lai, tổng tiền gốc và tổng lãi.

Dữ liệu đầu vào và ý nghĩa từng kết quả

Đầu vào và đơn vị cần thống nhất

Vốn ban đầu và khoản gửi thêm sử dụng đơn vị VNĐ. Khoản gửi thêm là tiền của mỗi lần góp, không phải tổng tiền bổ sung cho cả giai đoạn. Hai lịch góp được hỗ trợ là mỗi tháng và mỗi năm. Lãi suất nhập theo %/năm; thời gian theo năm; ghép lãi chọn 12, 4 hoặc 1 lần/năm.

Ô tiền để trống được xử lý thành 0. Khi nhập thông thường, ký tự không phải chữ số bị loại bỏ, nên ô tiền không biểu diễn khoản âm hoặc phần lẻ của đồng. Giao diện có phân cách hàng nghìn và dòng đọc tiền bằng chữ để hỗ trợ kiểm tra quy mô khoản nhập. Lãi suất và thời gian phải chuyển được thành số; thời gian hợp lệ sau khi lấy phần nguyên là từ 1 đến 100 năm.

Đọc tổng tài sản, vốn góp và lãi

Tổng tài sản là số dư cuối giai đoạn. Tổng tiền gốc là tiền bạn tự đưa vào, gồm vốn ban đầu và các khoản góp. Tổng lãi là phần còn lại khi lấy tổng tài sản trừ tổng vốn thực góp. Vì vậy, không nên đọc toàn bộ tài sản cuối kỳ như lợi nhuận.

Các khoản tiền được làm tròn đến đồng khi hiển thị. Do từng giá trị được làm tròn riêng, phép cộng vốn và lãi trên màn hình đôi khi có thể lệch 1 đồng so với tổng tài sản được hiển thị.

Hiểu bảng lộ trình theo năm

Bảng gồm bốn cột: năm, tổng vốn thực góp, lãi sinh ra cộng dồn và tổng tài sản đạt được. Mỗi dòng phản ánh trạng thái cuối năm, sau khi xử lý khoản góp và ghép lãi tại mốc đó. Lãi ở năm thứ hai đã bao gồm lãi năm thứ nhất; nó không phải chỉ riêng phần lãi phát sinh trong năm thứ hai.

Công thức và quy tắc lãi suất kép
Không gửi thêm: A = P × (1 + r/m)^(m×t); mỗi tháng khoản góp cộng trước bước tính lãi, và tại mốc ghép lãi toàn bộ số dư sau góp áp dụng mức r/m.

Công thức và quy tắc tính lãi suất kép của công cụ

Trường hợp chỉ có vốn ban đầu

Khi không gửi thêm, quy tắc tương đương với công thức tính lãi suất kép:

A = P × (1 + r/m)m × t

Trong đó, A là tài sản cuối kỳ, P là vốn ban đầu, r là lãi suất năm dạng thập phân, m là số lần ghép lãi mỗi năm và t là số năm nguyên. Mức 10% phải đổi thành 0,10 khi dùng trong công thức. Mỗi kỳ, lãi bằng số dư hiện có nhân với r/m; sau đó lãi được cộng vào số dư để tính kỳ tiếp theo.

Ghép lãi tháng diễn ra sau mỗi tháng, ghép lãi quý sau mỗi 3 tháng và ghép lãi năm sau mỗi 12 tháng. Các khoảng này không đại diện cho phép tính dựa trên số ngày thực tế.

Trường hợp có khoản gửi thêm

Công cụ mô phỏng từng tháng để kết hợp lịch góp với lịch ghép lãi. Với góp hàng tháng, vốn thực góp sau t năm là P + C × 12 × t. Với góp hàng năm, vốn thực góp là P + C × t, trong đó C là tiền mỗi lần góp. Khoản góp năm được cộng tại tháng kết thúc mỗi năm.

Tổng lãi cuối kỳ được xác định bằng tài sản cuối kỳ trừ vốn thực góp. Số dư không được làm tròn sau từng kỳ ghép lãi; việc làm tròn chỉ áp dụng khi trình bày kết quả.

Thứ tự góp tiền và ghép lãi

Mỗi tháng, khoản góp được cộng trước bước tính lãi. Nếu tháng đó là mốc ghép lãi, toàn bộ số dư sau khi góp được áp dụng mức r/m. Nếu cũng là tháng kết thúc năm, công cụ ghi kết quả vào bảng sau các bước này.

Quy tắc trên có ảnh hưởng rõ khi ghép lãi quý hoặc năm: các khoản góp trong kỳ đều được áp dụng trọn mức lãi kỳ tại mốc ghép lãi. Công cụ không theo dõi riêng thời gian giữ từng khoản tiền. Vì vậy, không nên diễn giải kết quả như mô hình góp cuối kỳ sau khi tính lãi, hoặc như cách phân bổ lãi theo ngày gửi của ngân hàng.

Ví dụ lãi suất kép 100 triệu đồng
Không gửi thêm: 100.000.000 đồng, 10%/năm, 2 năm, ghép lãi hằng năm → cuối năm 1: 110.000.000 đồng, cuối năm 2: 121.000.000 đồng.

Ví dụ tính lãi suất kép và cách đọc kết quả

Không gửi thêm: quan sát lãi sinh lãi

Giả định vốn ban đầu 100.000.000 VNĐ, không góp thêm, lãi suất 10%/năm, thời gian 2 năm và ghép lãi hàng năm. Các con số dưới đây được tính theo công cụ.

Năm đầu, số dư là 100.000.000 × 1,10 = 110.000.000 VNĐ. Năm thứ hai, mức 10% được áp dụng cho cả 110.000.000 VNĐ, nên số dư đạt 121.000.000 VNĐ. Lãi phát sinh riêng năm thứ hai là 11.000.000 VNĐ, cao hơn năm đầu do nền tính lãi đã tăng.

Mốc Vốn thực góp (VNĐ) Lãi cộng dồn (VNĐ) Tài sản (VNĐ)
Cuối năm 1 100.000.000 10.000.000 110.000.000
Cuối năm 2 100.000.000 21.000.000 121.000.000

Có gửi thêm: nhận diện ảnh hưởng của quy tắc ghép lãi

Giả định vốn ban đầu 100.000.000 VNĐ, góp 1.000.000 VNĐ mỗi tháng, lãi suất 12%/năm, thời gian 1 năm và ghép lãi hàng năm. Trong 12 tháng, tổng khoản góp thêm là 12.000.000 VNĐ. Trước bước ghép lãi tháng 12, số dư bằng 112.000.000 VNĐ.

Theo mô hình, lãi là 112.000.000 × 12% = 13.440.000 VNĐ. Tổng tài sản đạt 125.440.000 VNĐ, gồm vốn thực góp 112.000.000 VNĐ và lãi 13.440.000 VNĐ. Toàn bộ khoản góp trong năm được áp dụng cùng mức lãi năm tại mốc này.

Nếu thay lịch góp bằng 12.000.000 VNĐ mỗi năm và giữ các giả định khác, năm đầu vẫn cho cùng kết quả. Lý do là khoản góp năm được cộng ở tháng 12 trước khi tính lãi, tạo cùng số dư 112.000.000 VNĐ. Sự bằng nhau phản ánh quy tắc của công cụ, không chứng minh hai lịch gửi tiền tương đương trong thực tế.

Lãi suất 0%: chỉ còn phần tích lũy

Giả định bắt đầu từ 0 VNĐ, góp 2.000.000 VNĐ mỗi tháng trong 2 năm, lãi suất 0%/năm và ghép lãi hàng tháng. Mỗi kỳ có tiền lãi bằng 0, nên tài sản chỉ tăng nhờ các khoản tự góp.

Cuối năm đầu, 12 lần góp tạo 24.000.000 VNĐ. Cuối năm thứ hai, 24 lần góp tạo 48.000.000 VNĐ. Tại cả hai mốc, vốn thực góp bằng tổng tài sản và lãi cộng dồn bằng 0 VNĐ. Đây là ví dụ giúp tách tác động của kỷ luật tích lũy khỏi tác động của lãi suất.

Lãi kép khác lãi đơn và góp cuối kỳ như thế nào?

Lãi đơn và lãi kép

Về kiến thức nền, lãi đơn không đưa lãi của kỳ trước vào nền tính lãi kỳ sau. Với vốn không đổi, công thức là A = P × (1 + r × t). Giả định 100.000.000 VNĐ, lãi suất 10%/năm, thời gian 2 năm và không góp thêm, lãi đơn cho tổng 120.000.000 VNĐ.

Cùng giả định đó nhưng ghép lãi hàng năm, tổng đạt 121.000.000 VNĐ. Chênh lệch 1.000.000 VNĐ là lãi năm thứ hai sinh ra từ 10.000.000 VNĐ lãi của năm đầu. Phép tính lãi đơn ở đây chỉ dùng để đối chiếu khái niệm, không phải một chế độ được xác nhận trên giao diện.

Góp trước bước tính lãi và góp cuối kỳ

Trong mô hình góp cuối kỳ sau khi tính lãi, khoản tiền mới góp chưa nhận lãi của kỳ vừa kết thúc. Ngược lại, công cụ cộng khoản góp trước rồi mới tính lãi nếu đến mốc. Hai thứ tự có thể cho kết quả khác nhau dù tổng tiền góp bằng nhau.

Khi không góp thêm và lãi suất dương cố định, tăng số lần ghép lãi làm tỷ lệ hiệu dụng tăng theo biểu thức (1 + r/m)m − 1. Tuy nhiên, nếu có góp thêm, cần xét cả lịch góp và cách phân bổ lãi. Không thể dùng nhận xét này để khẳng định ghép lãi thường xuyên hơn luôn tốt hơn trong mọi tình huống, càng không thể thay thế việc so sánh điều khoản sản phẩm.

Ứng dụng lãi suất kép vào kế hoạch tích lũy
Dùng tổng tài sản, vốn thực góp và lãi cùng bảng lộ trình theo năm để nhìn quá trình tăng trưởng, thay vì chỉ biết con số cuối cùng.

Ứng dụng kết quả vào kế hoạch tích lũy

Cách sử dụng phù hợp là xem kết quả như một kịch bản tích lũy. Bạn có thể hình dung quy mô tài sản sau một thời hạn, với số vốn đang có và mức góp có khả năng duy trì. Một kịch bản chỉ hữu ích khi khoản góp phù hợp với ngân sách; con số tương lai lớn không tự chứng minh kế hoạch khả thi.

Để hiểu mức độ nhạy của kết quả, hãy tính riêng nhiều kịch bản và thay một yếu tố mỗi lần. Giữ vốn, mức góp và thời gian không đổi khi so sánh lãi suất; giữ các yếu tố khác khi xem tác động của thời gian. Đây là cách đối chiếu do người dùng thực hiện, không phải chức năng lưu hoặc so sánh tự động được xác nhận trong công cụ.

Bảng năm giúp quan sát tỷ trọng tiền tự góp và lãi mô hình. Nếu phần lớn tài sản đến từ vốn thực góp, kết quả đang thể hiện nỗ lực tiết kiệm nhiều hơn tác động sinh lời. Kịch bản 0% là mốc nền hữu ích để nhận diện tiền tự tích lũy, rồi đối chiếu với kịch bản có lãi.

Trước khi áp dụng vào lựa chọn thực tế, cần đối chiếu lịch góp, thời điểm nhập lãi và điều kiện trả lãi với sản phẩm dự định sử dụng. Nên lưu ý đặc biệt trường hợp góp thường xuyên nhưng ghép lãi quý hoặc năm, vì cách phân bổ lãi có thể khác mô hình.

Giới hạn của mô hình lãi suất kép
Mô hình dùng một mức lãi suất cố định, chưa tính thuế, phí, lạm phát hay rút tiền; kết quả không phải báo giá ngân hàng và không cam kết lợi nhuận.

Giới hạn cần biết trước khi dựa vào kết quả

Công cụ dùng một mức lãi suất cố định cho toàn giai đoạn. Không có đầu vào để mô hình hóa thuế, phí, lạm phát, lịch thay đổi lãi suất, rút tiền hoặc khoản góp biến động theo từng kỳ. Vì vậy, tổng tài sản chưa phải giá trị sau mọi chi phí hay sức mua thực tế trong tương lai.

Mô hình không tính theo ngày gửi và không phân bổ lãi riêng theo thời gian tồn tại của từng khoản góp. Kết quả có thể khác tiền lãi ngân hàng trả, nhất là khi khoản tiền mới góp được áp dụng trọn mức lãi kỳ. Không có điều khoản của tổ chức tài chính để xác nhận sự tương ứng với một sản phẩm cụ thể.

Thời hạn lẻ năm không được mô phỏng chính xác vì phần xử lý lấy năm nguyên. Đầu vào cực lớn cũng có thể gặp giới hạn biểu diễn và độ chính xác số học; không có căn cứ để tự đặt một mức trần tiền an toàn. Dòng đọc tiền bằng chữ chỉ hỗ trợ kiểm tra nhập liệu, không bảo đảm đúng với mọi độ lớn.

Công cụ không đủ để kết luận toàn bộ website có lưu, truyền hay thu thập dữ liệu hay không. Kết quả tính toán là tham khảo, không bảo đảm lợi nhuận và không thay thế việc kiểm tra điều khoản tiết kiệm hoặc đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Có thể tính khi chưa có vốn ban đầu hoặc không gửi thêm không?

Có. Ô vốn ban đầu để trống được xử lý thành 0, nên có thể mô phỏng kế hoạch bắt đầu chỉ bằng các khoản góp định kỳ. Nếu không muốn góp thêm, ô tiền gửi thêm để trống cũng được tính là 0. Tuy nhiên, lãi suất và thời gian vẫn cần giá trị số hợp lệ (lãi suất từ 0 trở lên, thời gian từ 1 đến 100 năm); nếu nhập thiếu hoặc ngoài phạm vi, công cụ hiện thông báo lỗi và ẩn kết quả cũ thay vì giữ số liệu trước đó. Khi đọc kết quả, cần nhớ vốn thực góp có thể hoàn toàn đến từ các khoản bổ sung, chứ không nhất thiết phải có tiền ngay lúc bắt đầu.

Lãi suất 0% có tính được không?

Có, mức 0% vẫn được xử lý trong phép tính. Khi đó, mọi lần ghép lãi đều tạo tiền lãi bằng 0, nên số dư cuối cùng bằng vốn ban đầu cộng toàn bộ khoản góp. Kịch bản này phù hợp để xem riêng khả năng tích lũy từ tiền tự dành ra. Thay đổi tần suất ghép lãi không tạo thêm thu nhập khi mức lãi bằng 0; những yếu tố quyết định số dư lúc này là vốn, tiền mỗi lần góp, lịch góp và số năm mô phỏng.

Công cụ có tính chính xác thời gian 1,5 năm không?

Không nên dùng công cụ để tính chính xác thời hạn 1,5 năm. Giao diện hướng tới năm nguyên và phần xử lý lấy phần nguyên của giá trị thời gian, sau đó kiểm tra phạm vi 1–100 năm. Nếu một giá trị số 1.5 đến được bước xử lý, thời gian được dùng là 1 năm, không phải 18 tháng. Cách trình duyệt tiếp nhận dấu phẩy thập phân có thể khác nhau, nhưng không làm thay đổi giới hạn chính: mô hình này không hỗ trợ chính xác phần lẻ của năm.

Vì sao kết quả có thể khác tiền lãi ngân hàng thông báo?

Nguyên nhân có thể nằm ở khác biệt giữa quy tắc mô hình và điều khoản thực tế. Công cụ cộng khoản góp trước bước ghép lãi, đồng thời không tính riêng số ngày giữ từng khoản tiền. Ngân hàng hoặc sản phẩm tiết kiệm có thể áp dụng ngày gửi, ngày đáo hạn, điều kiện tái tục hoặc lãi suất từng giai đoạn khác. Muốn đối chiếu hợp lý, cần kiểm tra cùng thời hạn, cùng lịch góp và cùng cách trả lãi; chỉ giống mức %/năm chưa đủ để kỳ vọng hai kết quả trùng nhau.

Lãi trong bảng là lãi riêng từng năm hay lãi cộng dồn?

Đó là lãi cộng dồn đến cuối năm đang xét. Muốn tìm phần lãi phát sinh riêng trong một năm sau năm đầu, có thể lấy lãi cộng dồn năm đó trừ lãi cộng dồn năm trước. Không nên lấy chênh lệch tổng tài sản giữa hai năm rồi gọi toàn bộ là lãi, vì chênh lệch ấy có thể chứa khoản góp mới. Khi trừ các số trên bảng, cũng cần chấp nhận sai lệch nhỏ do chúng đã được làm tròn riêng đến đồng.

Ghép lãi hàng tháng có luôn cho kết quả cao hơn ghép lãi hàng năm không?

Không trong mọi trường hợp. Nếu không có góp thêm, cùng vốn, thời gian và lãi suất danh nghĩa dương cố định, ghép lãi tháng cho mức tăng trưởng hiệu dụng cao hơn ghép lãi năm theo công thức lãi kép. Nhưng khi có khoản góp, thứ tự góp trước tính lãi và cách áp dụng trọn mức lãi kỳ cho số dư có thể làm thay đổi so sánh. Với lãi suất 0%, các tần suất cho cùng kết quả. Vì vậy, cần xét đầy đủ giả định thay vì chỉ nhìn tên chu kỳ.

Có thể lưu kịch bản hoặc xuất bảng kết quả thành tệp không?

Chưa có chức năng lưu kịch bản trong công cụ, nhưng bạn có thể giữ lại kịch bản vừa tính bằng nút “Sao chép kết quả” hoặc “Tải bảng (.txt)” trong phần kết quả. Những chức năng được xác nhận gồm tính toán trực tiếp theo từng ký tự, hiển thị các tổng, lập bảng theo năm, sao chép kết quả và tải bảng thành tệp .txt. Việc không thấy tính năng lưu kịch bản cũng không đủ để kết luận về hoạt động lưu hoặc thu thập dữ liệu của toàn bộ website.

Tài liệu tham khảo

Công cụ liên quan

Lãi kép chạy cả hai chiều — cho tiền gửi và cho khoản vay: phía gửi có công cụ tính lãi gửi tiết kiệm tính lãi tiết kiệm ngân hàng theo kỳ hạn; phía vay có công cụ tính khoản vay và trả góp (EMI) cho thấy lãi vay cộng dồn làm tổng phải trả phình lên thế nào theo thời gian. Trước khi chốt kế hoạch, dùng thêm công cụ tính điểm hòa vốn doanh nghiệp để biết cần bán bao nhiêu mới hết lỗ. Để xem tài sản giảm giá trị theo thời gian, dùng thêm công cụ tính khấu hao tài sản; và để cân đối khoản góp hàng tháng với thu nhập, dùng công cụ lập ngân sách chi tiêu. Khi muốn đo hiệu quả của một khoản đầu tư đã có vốn và giá trị thu về rõ ràng, dùng công cụ tính lợi tức đầu tư (ROI) để tính ROI toàn kỳ, ROI thường niên và mốc hòa vốn.

Khi bài toán không chỉ có một khoản gửi đều mà cần giải ngược vốn, khoản nộp, lãi suất hoặc thời gian, dùng Máy tính giá trị thời gian của tiền (TVM) để tìm đúng đại lượng còn thiếu.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp

Cáo trợ lý