Tính lương tăng ca & ca đêm theo giờ

Trang chủ / Công cụ / Kế toán / Tính lương tăng ca & ca đêm theo giờ
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn

💰 1 · Lương của bạn (căn cứ tính tăng ca)

Căn cứ tính tăng ca là tiền lương thực trả theo công việc đang làm (gồm phụ cấp lương ổn định trong hợp đồng), không phải lương cơ bản đóng BHXH — hai số này thường khác nhau khá xa. Nhập đúng lương thực trả để ra đúng tiền.
Số ngày công ty bạn dùng để chia lương tháng (xem quy chế lương hoặc hỏi nhân sự). Chia cho số ngày càng nhỏ, lương giờ càng cao.
Đơn giá giờ làm căn cứ (A)
50.000 đ/giờ

🕐 2 · Số giờ của bạn trong tháng này

Giờ ban đêm là giờ làm trong khung 22:00–06:00 sáng hôm sau. Ngày nghỉ bù tính như ngày nghỉ hằng tuần. Nếu một ngày lễ trùng ngày nghỉ hằng tuần, giờ làm ngày đó nhập vào dòng ngày lễ. Không có loại giờ nào thì để 0.
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Công cụ tính lương tăng ca & ca đêm

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính tiền tăng ca và phụ cấp đêm theo đúng hệ số Bộ luật Lao động 2019 và công thức cộng lớp của Nghị định 145/2020, tách sẵn phần được miễn thuế TNCN để bạn đối chiếu phiếu lương.

Bước1

Chọn cách trả lương và nhập lương thực trả

Chọn đúng cách công ty bạn trả (lương tháng chia theo ngày công chuẩn, lương tháng chia 208 giờ, lương ngày hoặc lương giờ). Nhập lương thực trả theo công việc đang làm — gồm phụ cấp lương ổn định trong hợp đồng, không phải lương cơ bản đóng BHXH. Nhìn xuống ô đen để thấy đơn giá giờ căn cứ (A) của bạn.

💡 Mẹo: Đơn giá giờ căn cứ (A) là gốc của mọi khoản tăng ca — kiểm tra ô đen này trước: lương tháng chia 208 giờ và chia theo ngày công chuẩn cho ra hai đơn giá khác nhau hẳn.
Bước2

Nhập số giờ từng loại trong tháng

Cộng giờ theo bảng chấm công/phiếu lương: tăng ca ngày thường tách riêng ban ngày và ban đêm; riêng giờ đêm ngày thường có hai dòng khác nhau (chỉ làm ca đêm, hoặc có tăng ca ban ngày trước đó) vì hệ số khác nhau — 200% và 210%. Ca đêm thường không tăng ca chỉ nhập số giờ đêm bình thường.

💡 Mẹo: Giờ đêm ngày thường có hai dòng riêng vì hai hệ số khác nhau (200% và 210%) — tách đúng hai trường hợp này là chỗ chênh tiền lớn nhất khi đối chiếu phiếu lương.
Bước3

Bấm "Tính tiền tăng ca & ca đêm"

Xem tổng tiền tăng ca và phụ cấp đêm, tổng thu nhập tháng ước tính, phần được miễn thuế TNCN và chi tiết từng dòng giờ. Nếu tổng giờ làm thêm vượt 40 giờ/tháng, công cụ hiện cảnh báo trần luật định ngay trong kết quả.

💡 Mẹo: Trần làm thêm theo luật là 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm (một số ngành nghề được 300 giờ/năm) — thấy cảnh báo vượt trần thì đó cũng là căn cứ để bạn trao đổi lại với công ty.
Bước4

Sao chép tóm tắt để đối chiếu

Bấm "Sao chép tóm tắt" và dán vào ghi chú hoặc tin nhắn — khi phiếu lương về, đối chiếu từng dòng giờ và từng khoản tiền, đặc biệt là dòng miễn thuế và hệ số của giờ đêm.

💡 Mẹo: Ba chỗ công nhân hay bị tính thiếu nhất: (1) giờ tăng ca đêm ngày thường bị áp phẳng 210% kể cả hôm chỉ làm ca đêm — hôm đó đúng luật là 200%, nhưng nếu hôm đó có tăng ca ban ngày trước thì phải là 210%, thiếu lớp 20% là thiếu tiền; (2) tiền tăng ca bị tính thuế TNCN trên toàn bộ — phần vượt mức giờ thường được miễn thuế; (3) công ty chia lương tháng cho số ngày lớn (26) trong khi quy chế ghi 24 — hãy hỏi nhân sự con số ngày công chuẩn, vì nó quyết định trực tiếp đơn giá giờ của mọi giờ tăng ca.

Nội Dung

Công cụ tính lương tăng ca và ca đêm theo giờ là gì?

Công cụ tính lương tăng ca và ca đêm theo giờ là bộ ước tính tiền làm thêm và phụ cấp đêm dựa trên nền lương cùng số giờ bạn tự phân loại. Công cụ giúp kiểm tra phiếu lương: tiền tăng ca đã áp dụng hệ số nào, khoản ca đêm được cộng bao nhiêu, phần nào đang nằm sẵn trong lương tháng.

Bạn có thể bắt đầu từ lương tháng, lương ngày hoặc đơn giá giờ. Công cụ quy đổi về một đơn giá giờ căn cứ, sau đó tính riêng chín nhóm thời gian. Đây không phải hệ thống tính lương đầy đủ: kết quả không phải lương Net và không tự xác nhận lịch làm việc có hợp pháp hay không.

  • Kiểm tra tiền cộng thêm: Tách tiền làm thêm và phụ cấp đêm khỏi lương nền, tránh nhầm tổng khoản bổ sung với toàn bộ thu nhập.
  • Nhận diện đúng hệ số: Phân biệt ca đêm thường với tăng ca đêm, đồng thời nhận biết hai trường hợp đêm ngày thường có hệ số 200% và 210%.
  • Trao đổi bằng số liệu: Có bảng chi tiết theo loại giờ để hỏi nhân sự về căn cứ lương, thời lượng và cách phân loại, thay vì chỉ so sánh tổng tiền.
  • Tránh cộng trùng: Hiểu phần lương gốc của ca thường hoặc ngày lễ đã được tính ở đâu trước khi cộng thêm vào thu nhập.

Tổng quan nhanh tính năng — At a Glance

Tính năng / Thông số Cơ chế xử lý trên công cụ Phù hợp sử dụng khi nào
Quy đổi lương giờ Bốn phương án quy về đơn giá một giờ bình thường Cần kiểm tra mẫu số chia lương
Chín nhóm giờ Nhân số giờ với đơn giá và hệ số cố định Có nhiều loại tăng ca trong kỳ
Ca đêm thường Chỉ cộng phụ cấp 30% Làm đêm trong thời giờ bình thường
Phần chênh lệch miễn thuế Tách khoản cao hơn tiền công giờ thường theo mô hình Đối chiếu cách phân bổ thu nhập trên phiếu lương
Cảnh báo vượt ngưỡng Thông báo khi tổng giờ làm thêm lớn hơn 40 Rà soát sơ bộ thời lượng làm thêm tháng

Giá trị kết quả phụ thuộc trực tiếp vào căn cứ lương và cách xếp giờ của bạn. Công cụ không tự đọc bảng chấm công, không nhận diện ngày lễ và không có ô tùy chỉnh mức trả cao hơn theo thỏa thuận.

Chuẩn bị thông số lương và đọc đúng từng chỉ số kết quả

Chọn nền lương và chuẩn bị mẫu số quy đổi

Hãy chuẩn bị hợp đồng, quy chế trả lương và bảng chấm công trước khi tính. Cần xác nhận khoản lương dùng làm căn cứ; không tự thay bằng lương đóng BHXH, lương sau khấu trừ hoặc toàn bộ tiền chuyển khoản nếu chưa biết thành phần của chúng.

  • Lương tháng chia theo ngày: Nhập tiền lương đồng/tháng, ngày công chuẩn và giờ bình thường mỗi ngày; cả ba phải lớn hơn 0. Các mốc 22, 24, 26 ngày chỉ là lựa chọn nhanh.
  • Lương tháng chia theo giờ: Nhập tiền lương đồng/tháng và tổng giờ bình thường của tháng, đều lớn hơn 0. Không đưa giờ tăng ca vào mẫu số này.
  • Lương ngày: Nhập tiền công đồng/ngày và số giờ bình thường tương ứng, đều lớn hơn 0.
  • Lương giờ: Nhập trực tiếp đơn giá đồng/giờ lớn hơn 0 khi đã xác nhận đúng căn cứ.

Trường tiền chỉ giữ chữ số, vì vậy nên nhập số tiền nguyên dương bằng đồng, chẳng hạn 10400000 hoặc 10.400.000. Không nhập “10,4 triệu”, dấu âm hay ký hiệu viết tắt: chúng không được hiểu như cách viết tiền thông thường.

Phân loại giờ trước khi nhập

Số giờ nên không âm, sử dụng một dấu phẩy hoặc dấu chấm thập phân. Ví dụ, 1,5 giờ là một giờ rưỡi; 30 phút tương ứng 0,5 giờ, không phải 0,30 giờ. Thay toàn bộ số giờ mẫu và để 0 ở nhóm không phát sinh.

  • Khung giờ đêm: Tự tách thời gian thuộc 22:00–06:00. Ca từ 21:00 đến 23:00 có một giờ trước khung đêm và một giờ trong khung đêm; việc có phải tăng ca còn phụ thuộc lịch làm bình thường.
  • Loại ngày: Ngày nghỉ tuần theo lịch doanh nghiệp, không mặc định luôn là Chủ nhật. Giao diện hướng dẫn xếp nghỉ bù như nghỉ tuần và ưu tiên nhóm ngày lễ khi lễ trùng nghỉ tuần.
  • Không trùng thời gian: Mỗi giờ chỉ vào một nhóm phù hợp. Hai nhóm tăng ca đêm ngày thường phải được phân biệt theo việc có tăng ca ban ngày trước đó.

Đọc tổng tiền, phần miễn thuế và thu nhập ước tính

Tổng tiền tăng ca và phụ cấp đêm là khoản công cụ cộng từ chín nhóm, không phải lương thực nhận. Đơn giá giờ căn cứ là nền tính tiền; tổng giờ làm thêm không bao gồm ca đêm thường. Phần miễn thuế là khoản thu nhập chênh lệch được tách theo mô hình, không phải số thuế được giảm trực tiếp.

  • Chế độ lương tháng: Thu nhập ước tính bằng lương tháng đầu vào cộng tiền tăng ca và phụ cấp đêm.
  • Chế độ lương ngày: Chỉ số thu nhập gồm khoản cộng thêm và lương lễ gốc theo giờ lễ đã nhập; chưa có tiền công thường của các ngày khác.
  • Chế độ lương giờ: Thu nhập tháng hiện dấu gạch ngang vì thiếu tổng thời gian làm bình thường.
  • Bảng và trạng thái: Bảng chỉ hiện nhóm giờ dương. Thiếu đơn giá hợp lệ sẽ ẩn kết quả; không có giờ dương sẽ có thông báo riêng. Cảnh báo vượt 40 giờ không đồng nghĩa kiểm tra đầy đủ tính tuân thủ.

Công thức quy đổi lương giờ và bảng hệ số tăng ca, ca đêm

Bốn cách xác định đơn giá giờ A

Gọi A là tiền lương một giờ bình thường dùng làm căn cứ. Công cụ xác định A theo đúng phương án được chọn, không lấy trung bình giữa các trường lương đã nhập.

  • Tháng theo ngày: A = Lương tháng ÷ Ngày công chuẩn ÷ Giờ bình thường mỗi ngày.
  • Tháng theo giờ: A = Lương tháng ÷ Tổng giờ bình thường trong tháng.
  • Lương ngày: A = Tiền công một ngày ÷ Giờ bình thường mỗi ngày.
  • Lương giờ: A = Đơn giá giờ nhập trực tiếp.

Giữ nguyên lương tháng nhưng giảm mẫu số sẽ làm A tăng. Vì vậy, mẫu số phải phản ánh cách quy đổi áp dụng, không chọn số ngày nhỏ chỉ để có kết quả cao hơn.

Chín hệ số và cơ chế cộng lớp ban đêm

Loại giờ Hệ số tính tiền Có cộng vào giờ làm thêm không
Tăng ca ngày thường, ban ngày 150% Có
Tăng ca đêm ngày thường, không tăng ca ban ngày trước 200% Có
Tăng ca đêm ngày thường, có tăng ca ban ngày trước 210% Có
Nghỉ hằng tuần, ban ngày 200% Có
Nghỉ bù, ban ngày 200% Có
Nghỉ tuần hoặc nghỉ bù, ban đêm 270% Có
Ca đêm thường, không tăng ca +30% Không
Lễ, Tết, ban ngày 300% Có
Lễ, Tết, ban đêm 390% Có

Tiền mỗi nhóm = A × Hệ số × Số giờ. Tăng ca đêm được cộng theo ba lớp trên cùng nền A: hệ số làm thêm, phụ cấp đêm 30% và phần 20% theo mức lương ban ngày tương ứng.

  • Đêm ngày thường: 150% + 30% + 20% × 100% = 200%; nếu có tăng ca ban ngày trước đó thì 150% + 30% + 20% × 150% = 210%.
  • Đêm ngày nghỉ: 200% + 30% + 20% × 200% = 270%, không phải 200% × 130%.
  • Đêm ngày lễ: 300% + 30% + 20% × 300% = 390%.

Ca đêm thường có tổng giá trị 130%, nhưng chỉ cộng thêm 30% vì phần gốc thuộc lương/ca chuẩn. Tương tự, 300% hoặc 390% ngày lễ là tiền làm thêm; tính cả 100% lương lễ gốc sẽ thành 400% hoặc 490%. Không cộng lại phần gốc nếu đã nằm trong lương tháng.

Tách phần chênh lệch và xử lý làm tròn

Với giờ làm thêm, phần chênh lệch được tính bằng A × (Hệ số − 1) × Số giờ. Riêng ca đêm thường, toàn bộ A × 30% × Số giờ được đưa vào chỉ số này. Công thức không tính số thuế phải nộp và không thay thế hồ sơ quyết toán.

Phép tính dùng giá trị chưa làm tròn, sau đó hiển thị tiền đến đồng và giờ tối đa một chữ số thập phân. Vì vậy, cộng các dòng tiền đã làm tròn có thể lệch nhẹ với tổng. Các hệ số phản ánh mô hình đang triển khai, dựa trên quy định được giao diện viện dẫn, không phải xác nhận độc lập về hiệu lực và mọi ngoại lệ pháp luật.

Ví dụ đối chiếu tiền tăng ca theo các tình huống thực tế

Lương tháng có cả tăng ca, ca đêm và ngày lễ

Giả định lương tháng 10.400.000 đồng, 26 ngày chuẩn, 8 giờ/ngày. A = 10.400.000 ÷ 26 ÷ 8 = 50.000 đồng/giờ. Các phép tính dưới đây được suy ra từ công thức; mọi nhóm không nêu đều bằng 0.

  • Tăng ca thường ban ngày: 12 giờ × 50.000 × 1,5 = 900.000 đồng.
  • Đêm thường có tăng ca ban ngày trước: 6 giờ × 50.000 × 2,1 = 630.000 đồng.
  • Nghỉ tuần ban ngày: 8 giờ × 50.000 × 2 = 800.000 đồng.
  • Nghỉ tuần ban đêm: 2 giờ × 50.000 × 2,7 = 270.000 đồng.
  • Ca đêm thường: 16 giờ × 50.000 × 0,3 = 240.000 đồng.
  • Lễ ban ngày: 8 giờ × 50.000 × 3 = 1.200.000 đồng.

Tổng cộng thêm là 4.040.000 đồng. Tổng giờ làm thêm bằng 12 + 6 + 8 + 2 + 8 = 36 giờ, không cộng 16 giờ ca đêm thường. Lương lễ gốc 400.000 đồng đã nằm trong lương tháng, không cộng lần nữa.

Lương ngày làm lễ: phân biệt tiền thêm với tiền lễ gốc

Giả định tiền công ngày 400.000 đồng cho 8 giờ, chỉ phát sinh 8 giờ lễ ban ngày. A vẫn bằng 50.000 đồng/giờ. Tiền làm thêm lễ là 50.000 × 3 × 8 = 1.200.000 đồng; phần chênh lệch là 50.000 × 2 × 8 = 800.000 đồng.

Nhánh lương ngày cộng riêng 50.000 × 8 = 400.000 đồng lương lễ gốc vào chỉ số thu nhập, thành 1.600.000 đồng. Con số này không bao gồm tiền công thường của các ngày khác, nên không thể dùng làm tổng thu nhập cả tháng.

Cùng bốn giờ đêm nhưng khác hệ số

Giả định nhập lương giờ 50.000 đồng và so sánh hai bộ dữ liệu độc lập, mỗi bộ chỉ có 4 giờ ở một nhóm đêm. Không tăng ca ban ngày trước đó: tiền là 400.000 đồng. Có tăng ca ban ngày trước đó: tiền là 420.000 đồng. Chênh lệch bằng 20.000 đồng.

Trong bộ thứ hai, các giờ tăng ca ban ngày thực tế vẫn phải nhập riêng để tính tiền của chúng. Việc chọn nhóm 210% chỉ xác định điều kiện trả cho giờ đêm, không tự bổ sung giờ hoặc tiền tăng ca ban ngày.

Giả định A, đồng/giờ Tiền cộng thêm Phần chênh lệch Giờ làm thêm Cách hiểu thu nhập
Lương tháng, sáu nhóm 50.000 4.040.000 đồng 2.240.000 đồng 36 14.440.000 đồng, chưa trừ khấu trừ
Lương ngày, 8 giờ lễ 50.000 1.200.000 đồng 800.000 đồng 8 1.600.000 đồng, không đủ tháng
4 giờ đêm, 200% 50.000 400.000 đồng 200.000 đồng 4 Không có tổng tháng
4 giờ đêm, 210% 50.000 420.000 đồng 220.000 đồng 4 Không có tổng tháng

Mốc 40 giờ và thời điểm xuất hiện cảnh báo

Với A = 50.000 đồng, chỉ có tăng ca thường ban ngày, 40 giờ tạo tiền 3.000.000 đồng và phần chênh lệch 1.000.000 đồng, chưa có cảnh báo. Đổi thành 40,5 giờ, tiền là 3.037.500 đồng, phần chênh lệch 1.012.500 đồng và có cảnh báo. Công cụ vẫn tính tiền; điều kiện cảnh báo là lớn hơn 40, không phải từ 40 trở lên.

Năm thuật ngữ cần hiểu khi tính lương tăng ca và ca đêm

Đơn giá giờ làm căn cứ

Đây là giá trị tiền lương của một giờ làm bình thường dùng làm nền nhân hệ số, được ký hiệu A trong công thức. Mọi khoản tiền công cụ tính đều tỷ lệ thuận với giá trị này: căn cứ tăng thì kết quả tăng tương ứng. Điểm dễ nhầm là coi A bằng lương đóng BHXH chia giờ hoặc tiền thực nhận chia giờ. Những khoản đó có thể khác căn cứ áp dụng; cần kiểm tra thành phần lương thay vì chỉ nhìn tên gọi trên phiếu.

Ngày công và giờ công chuẩn

Ngày công, giờ công chuẩn là mẫu số dùng quy đổi lương tháng, không mặc nhiên là số ngày thực tế đã đến nơi làm việc. Chúng quyết định mức lương giờ suy ra từ cùng một khoản lương tháng. Người dùng dễ lấy số ngày đi làm sau nghỉ phép hoặc nghỉ không lương để chia, dù doanh nghiệp dùng mẫu số khác. Các lựa chọn 22, 24, 26 ngày không chứng minh chuẩn nào đúng cho bạn; phải đối chiếu quy chế và kỳ lương tương ứng.

Làm việc ban đêm và làm thêm ban đêm

Làm ban đêm nói về khung thời gian 22:00–06:00 theo hướng dẫn của công cụ; làm thêm ban đêm còn có điều kiện đó là thời gian làm thêm. Sự khác biệt quyết định chọn khoản cộng 30% hay một nhóm hệ số tăng ca đêm, đồng thời ảnh hưởng tổng giờ làm thêm. Nhầm lẫn thường gặp là đưa toàn bộ ca đêm vào tăng ca chỉ vì diễn ra sau 22:00. Hãy đối chiếu lịch ca bình thường trước khi xác định phần vượt giờ.

Hệ số trả lương làm thêm

Hệ số thể hiện tỷ lệ tiền trả cho giờ làm thêm so với một giờ bình thường, phụ thuộc loại ngày và điều kiện làm đêm. Trong công cụ, hệ số cố định quyết định số tiền của từng nhóm sau khi nhân A và thời lượng. Không nên nhầm hệ số với tỷ lệ chỉ trả phần chênh lệch: 150% là cả tiền giờ làm thêm, không phải chỉ 50%. Cũng không nhân chéo hệ số ngày nghỉ với 130% để tự suy ra mức đêm.

Phần chênh lệch được miễn thuế TNCN

Đây là khoản thu nhập cao hơn tiền công giờ bình thường được mô hình tách riêng cho làm thêm và làm đêm, không phải số thuế tiết kiệm trực tiếp. Chỉ số giúp đối chiếu việc phân bổ khoản trả trên phiếu lương, nhưng không xác định nghĩa vụ thuế cuối cùng. Hai nhầm lẫn cần tránh là coi toàn bộ tiền tăng ca đều miễn thuế hoặc lấy khoản chênh lệch trừ thẳng vào thuế phải nộp. Hồ sơ thực tế còn cần được kiểm tra theo quy định áp dụng.

Dùng kết quả để đối chiếu phiếu lương và trao đổi với nhân sự

Kiểm tra chênh lệch theo từng lớp dữ liệu

Hãy so từ căn cứ đến chi tiết trước khi so tổng. Nếu đơn giá giờ khác nhau, mọi dòng tiền phía sau đều có thể khác dù số giờ trùng khớp. Đối chiếu theo thứ tự giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn việc thay nhiều thông số cùng lúc.

  1. Kiểm tra căn cứ: So thành phần lương và mẫu số ngày, giờ chuẩn.
  2. Kiểm tra thời lượng: So từng nhóm với bảng công, đặc biệt giờ qua 22:00 và các ca thuộc ngày nghỉ.
  3. Kiểm tra hệ số: Xác nhận doanh nghiệp có trả cao hơn mức cố định của công cụ hay không.
  4. Kiểm tra phần gốc: Tìm xem lương lễ và lương ca thường đã nằm trong khoản nào để tránh cộng hai lần.

Chuẩn bị thông tin trước khi hỏi nhân sự

Lưu bảng chấm công, lịch ca, quy chế lương và bản tóm tắt cùng kỳ đối chiếu. Khi sao chép, hãy dán vào nơi dự định lưu và đọc lại nội dung: thông báo “đã sao chép” trên giao diện chưa bảo đảm bộ nhớ tạm thực sự nhận được dữ liệu.

  • Câu hỏi cụ thể: Hỏi khoản nào được dùng làm căn cứ, mẫu số bao nhiêu, giờ nào xếp vào nhóm nào và mức trả theo thỏa thuận là gì.
  • Hồ sơ có ngữ cảnh: Ghi rõ tháng, ngày ca và nguồn số giờ; bản tóm tắt không phải chứng từ trả lương chính thức.

Không kết luận doanh nghiệp tính sai chỉ từ một tổng tiền khác nhau. Chênh lệch có thể xuất phát từ dữ liệu nền, cách phân loại, làm tròn hoặc mức trả cao hơn công cụ.

Tách bước tính thực nhận và nghĩa vụ thuế

Nếu cần dự kiến số tiền sau khấu trừ, tiếp tục với công cụ tính lương Gross sang Net và chuẩn bị đầy đủ dữ liệu mà công cụ đó yêu cầu. Tổng tiền tăng ca không thay thế toàn bộ thu nhập đầu vào.

Nhu cầu kiểm tra thuế có thể được xử lý riêng bằng trình tính thuế thu nhập cá nhân. Cần phân biệt thu nhập chịu thuế, khoản miễn thuế và các khoản giảm trừ; không lấy chỉ số chênh lệch làm số thuế phải nộp.

So sánh cách chọn nền lương và phương án đối chiếu phù hợp

Chọn phương án phản ánh cách trả lương thực tế, không chỉ phương án cho phép nhập nhanh nhất. Hai cách có thể cho cùng đơn giá giờ nhưng khác cách trình bày thu nhập và xử lý phần lương lễ gốc.

Dữ liệu đã có Phương án phù hợp Điều kiện cho kết quả tương đương Phạm vi chỉ số thu nhập
Lương tháng, ngày chuẩn, giờ/ngày Tháng chia theo ngày Tổng giờ chuẩn bằng ngày chuẩn × giờ/ngày Lương tháng cộng khoản bổ sung
Lương tháng, tổng giờ chuẩn Tháng chia theo giờ Cùng lương tháng và cùng mẫu số quy đổi Lương tháng cộng khoản bổ sung
Tiền công ngày, giờ/ngày Lương ngày Đơn giá giờ bằng tiền ngày ÷ giờ/ngày Khoản bổ sung cộng lương lễ gốc theo giờ lễ
Đơn giá giờ đã xác nhận Lương giờ Cùng A thì tiền từng nhóm tương đương Không có tổng thu nhập tháng

Ví dụ, 26 × 8 = 208 giờ. Lương tháng 10.400.000 đồng chia 26 rồi chia 8 tương đương chia trực tiếp 208, đều ra 50.000 đồng/giờ. Tuy nhiên, 208 chỉ là mẫu số của ví dụ, không phải định mức phổ quát cho mọi doanh nghiệp hoặc mọi tháng.

  • Lương ngày so với lương giờ: Cùng A có thể cho cùng tiền tăng ca, nhưng nhánh lương ngày cộng phần lễ gốc vào chỉ số thu nhập còn nhánh lương giờ không hiển thị tổng tháng.
  • Công cụ so với bảng tính: Công cụ thuận tiện để kiểm tra nhanh hệ số đang có; bảng tính bên ngoài phù hợp khi cần mức trả thỏa thuận cao hơn, tổng hợp nhiều kỳ hoặc truy lại từng ca.
  • Đối chiếu thủ công: Hữu ích để kiểm tra một dòng bất thường và ghi rõ chứng từ liên quan. Đây là phương pháp làm việc bổ sung, không phải chức năng xuất tệp của công cụ.

Nếu chưa xác định được tiền công nền của công việc bán thời gian, có thể tham khảo công cụ tính lương thử việc và part-time theo giờ như một bước riêng. Không mặc định hai công cụ tự chuyển dữ liệu hoặc dùng cùng logic tăng ca.

Giới hạn kỹ thuật, quyền riêng tư và lưu ý pháp lý

Những trường hợp kết quả chưa đủ để kết luận

  • Dữ liệu chưa được kiểm soát đầy đủ: Công cụ không tự kiểm tra trùng giờ, lịch lễ hoặc chia ca qua nửa đêm. Giờ âm nhập trực tiếp có thể làm giảm tổng dù không xuất hiện trong bảng chi tiết.
  • Phạm vi tính có giới hạn: Không tính lương sản phẩm, lương khoán, thuế và BHXH toàn phiếu lương; không có hệ số thỏa thuận tùy chỉnh hay đủ dữ liệu để tổng hợp lương ngày, lương giờ cả tháng.
  • Cảnh báo chưa toàn diện: Chỉ so tổng giờ làm thêm với 40 giờ/tháng; không theo dõi trần ngày, năm, ngành nghề, sự đồng ý làm thêm hoặc các điều kiện pháp lý khác.

Dữ liệu được ghi nhớ và lưu ý thiết bị dùng chung

Phần mã được cung cấp ghi nhớ phương án trả lương và các thông số nền lương trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt. Chín dòng giờ không nằm trong phần lưu cài đặt này. “Xóa làm lại” đưa giờ về 0 và ẩn kết quả, không xóa nền lương đã lưu.

Tránh để mức lương cá nhân trên thiết bị dùng chung; nếu cần, kiểm tra và xóa dữ liệu lưu của trang bằng chức năng trình duyệt. Phép tính xuất hiện trong mã trình duyệt không đủ chứng minh toàn website không gửi hoặc không thu thập dữ liệu. Khả năng ghi nhớ và sao chép còn phụ thuộc quyền, trình duyệt và môi trường sử dụng.

Phạm vi tham khảo về lao động và thuế

Giao diện viện dẫn Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP và quy định thuế liên quan. Nội dung này chưa đối chiếu độc lập hiệu lực hiện hành, ngoại lệ hoặc phạm vi áp dụng cho từng hồ sơ. Kết quả phục vụ ước tính, kiểm tra sơ bộ; khi có tranh chấp, trường hợp đặc thù hoặc nhu cầu quyết toán, cần xác nhận với nhân sự hay chuyên gia phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tăng ca đêm ngày thường có lúc tính 200%, có lúc 210%?

Sự khác nhau nằm ở việc hôm đó có tăng ca ban ngày trước khi làm thêm ban đêm hay không. Công cụ dùng 200% khi không có phần tăng ca ban ngày trước đó và 210% khi có. Điều kiện này thay đổi lớp cộng 20% trong công thức, không phải do số giờ đêm nhiều hay ít. Bạn cần kiểm tra lịch làm của chính ngày đó; các giờ tăng ca ban ngày phát sinh vẫn phải kê riêng, không được công cụ tự thêm vào.

Làm ngày lễ được tính 300% hay 400% lương?

Trong công cụ, 300% là tiền làm thêm lễ ban ngày, còn 400% là cách nhìn tổng khi cộng cả 100% lương lễ gốc. Với lương tháng, phần gốc đã nằm trong lương nền nên bảng chỉ cộng 300%. Với lương ngày, công cụ cộng riêng phần lễ gốc theo số giờ lễ vào chỉ số thu nhập. Vì vậy, cần xác định đang so dòng tiền làm thêm hay tổng giá trị gồm lương lễ, tránh yêu cầu cộng lại một khoản đã có.

Ca đêm thường được trả 130%, vì sao công cụ chỉ cộng thêm 30%?

Công cụ chỉ cộng 30% vì 100% tiền giờ bình thường được coi là đã nằm trong lương hoặc ca chuẩn. Con số 130% mô tả tổng giá trị giờ đêm thường, không phải khoản bổ sung hoàn toàn mới. Nếu bạn hưởng lương ngày hoặc giờ, vẫn cần tự tổng hợp tiền công bình thường bên ngoài khi tính cả kỳ. Không chuyển giờ đêm thường sang nhóm tăng ca chỉ để thấy khoản tiền lớn hơn, vì như vậy sẽ thay đổi bản chất thời gian làm việc.

Vì sao tổng thu nhập tháng bị để trống hoặc chưa gồm đủ tiền công?

Vì công cụ không có đủ dữ liệu tổng hợp tháng cho mọi hình thức trả lương. Ở chế độ lương giờ, chỉ số hiện dấu gạch ngang; ở chế độ lương ngày, nó chỉ gồm tiền tăng ca, phụ cấp đêm và phần lễ gốc theo giờ lễ đã nhập. Hai chế độ lương tháng mới cộng được lương tháng đầu vào với khoản bổ sung. Ngay cả con số này cũng chưa phải thực nhận, vì chưa trừ thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ khác.

Có phải toàn bộ tiền tăng ca đều được miễn thuế TNCN không?

Không, mô hình chỉ tách phần cao hơn tiền công giờ bình thường, không coi toàn bộ khoản trả cho giờ tăng ca đều miễn thuế. Ví dụ, giờ trả 150% được tách phần chênh 50%; riêng ca đêm thường, công cụ tính toàn bộ phụ cấp 30% vào chỉ số này. Đây là khoản thu nhập được phân loại, không phải số thuế được miễn trực tiếp. Việc áp dụng cho hồ sơ thực tế cần kiểm tra chứng từ, căn cứ trả lương và quy định thuế tương ứng.

Đúng 40 giờ không có cảnh báo thì lịch làm thêm đã hợp lệ chưa?

Chưa thể kết luận lịch làm thêm hợp lệ chỉ vì không có cảnh báo. Điều kiện trong công cụ chỉ bật thông báo khi tổng giờ được tính là làm thêm lớn hơn 40; đúng 40 giờ không đáp ứng điều kiện đó. Công cụ không theo dõi tổng năm, giới hạn theo ngày, sự đồng ý của người lao động hay điều kiện riêng của ngành. Ngược lại, khi xuất hiện cảnh báo, cần kiểm tra quy định và tình huống áp dụng thay vì chỉ dựa vào nhãn thông báo để kết luận toàn bộ hồ sơ.

Công cụ có ghi nhớ mức lương và số giờ khi đóng trình duyệt không?

Công cụ có cơ chế ghi nhớ thông số nền lương, nhưng phần lưu cài đặt được cung cấp không ghi nhớ chín dòng giờ. Khi mở lại, bạn cần rà soát giờ thay vì cho rằng đó là dữ liệu kỳ trước; giao diện có các giá trị mẫu ban đầu. Việc lưu nền lương phụ thuộc bộ nhớ trình duyệt còn tồn tại và được cho phép. Nút xóa giờ không xóa cài đặt này, và cơ chế lưu cục bộ không đủ xác nhận chính sách riêng tư của toàn website.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp

Cáo trợ lý