📋 1 · Lương tháng của bạn
⚙️ 2 · Nâng cao — bảo hiểm khác gross, giảm trừ thêm
⚖️ Căn cứ pháp lý & cách tính
Phần A — So sánh hai bộ luật: biểu thuế lũy tiến từng phần của luật cũ gồm 7 bậc (Điều 22 Luật Thuế TNCN 04/2007/QH12) với giảm trừ gia cảnh 11.000.000đ/tháng cho bản thân và 4.400.000đ/tháng cho mỗi người phụ thuộc (Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14). Luật mới gồm 5 bậc (Điều 9 Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15) với giảm trừ 15.500.000đ và 6.200.000đ (Điều 10 luật mới, Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15), áp dụng cho thu nhập tiền lương của cá nhân cư trú từ kỳ tính thuế 2026.
Thu nhập tính thuế/tháng = Lương gross − bảo hiểm bắt buộc − giảm trừ gia cảnh − các giảm trừ khác · Thuế tính theo biểu lũy tiến từng phần của từng bộ luật · Lương net = Gross − bảo hiểm − thuế
Quy ước bảo hiểm ở Phần A: bảo hiểm bắt buộc (người lao động đóng 10,5%: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%) tính một lần theo thông số 2026 — trần căn cứ đóng BHXH/BHYT 46.800.000đ (từ 01/7/2026 tăng lên 50.600.000đ theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP), trần BHTN bằng 20 lần lương tối thiểu vùng 2026 (Nghị định 293/2025/NĐ-CP) — và dùng chung cho cả hai cột, để chênh lệch giữa hai cột thuần túy do luật thuế. Nếu xét đúng bối cảnh năm 2025, trần BHXH vẫn là 46.800.000đ và trần BHTN thấp hơn một chút; hai bối cảnh chỉ cho bảo hiểm khác nhau khi lương đóng bảo hiểm vượt các trần đó.
Phần B — Quyết toán nhiều nguồn: khi quyết toán, thu nhập tiền lương từ mọi nơi được gộp lại và tính thuế theo biểu lũy tiến của cả năm, không phân biệt nơi trả thu nhập (Điều 8 Luật 109/2025/QH15). Số thuế đã bị khấu trừ 10% ở các khoản vãng lai chỉ là tạm nộp tại nguồn, không phải thuế cuối cùng — gộp quyết toán có thể phải nộp thêm hoặc được hoàn.
Thuế phải nộp cả năm = biểu thuế năm áp trên (tổng thu nhập chịu thuế − bảo hiểm cả năm − giảm trừ gia cảnh cả năm − giảm trừ khác) · Nộp thêm hoặc được hoàn = thuế phải nộp − tổng số thuế đã khấu trừ tại các nguồn
Nghĩa vụ quyết toán (Điều 8 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Công văn 1296/CT-NVT): số thuế nộp thêm từ 50.000đ trở xuống thì không phải quyết toán. Được ủy quyền cho nơi trả thu nhập quyết toán thay khi có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên tại một nơi, đang làm việc tại đó lúc quyết toán và thu nhập vãng lai (nếu có) bình quân không quá 10.000.000đ/tháng (kỳ 2025) hoặc 15.000.000đ/tháng (kỳ 2026) đã được khấu trừ 10% đầy đủ. Hạn quyết toán: tổ chức trả thu nhập chậm nhất 31/3 năm sau; cá nhân trực tiếp chậm nhất cuối tháng thứ 4 (kỳ 2025 thực tế là 04/5/2026 do mốc 30/4 trùng kỳ nghỉ lễ).
Khấu trừ vãng lai: thu nhập từ nơi không ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dưới 3 tháng bị khấu trừ 10% khi đạt từ 2.000.000đ/lần (kỳ 2025) hoặc từ 5.000.000đ/lần (kỳ 2026, Nghị định 253/2026/NĐ-CP). Nếu ước tính thu nhập cả năm chưa đến mức phải nộp thuế, bạn có thể hỏi tổ chức chi trả về thủ tục cam kết để tạm thời không bị khấu trừ.
Số liệu cập nhật 03/11/2026. Kết quả là ước tính theo số liệu bạn tự khai, chỉ mang tính tham khảo; số quyết toán chính thức căn cứ chứng từ khấu trừ và dữ liệu của cơ quan thuế.
Hướng dẫn sử dụng So sánh lương theo luật thuế 2026
Thực hiện theo 4 bước dưới đây để xem lương của bạn thay đổi ra sao khi áp luật thuế 2026, rồi quyết toán thuế thu nhập cá nhân khi có nhiều nguồn thu nhập.
Nhập lương gross và số người phụ thuộc
Ở tab “⚖️ So sánh lương 2026”, điền số tiền vào ô “Lương gross tháng (đồng)” hoặc bấm nhanh một chip 15 / 20 / 30 / 50 / 80 / 120 triệu. Chỉnh “Số người phụ thuộc” bằng nút + / −, rồi chọn “Vùng lương tối thiểu” nơi bạn làm việc.
Đọc chênh lệch và bảng thuế từng bậc
Số lớn ở thẻ kết quả cho biết “Luật 2026 cho bạn nhận thêm mỗi tháng” bao nhiêu, kèm số cả năm. Bảng “📊 Đối chiếu luật cũ — luật 2026” đặt hai cột “Luật cũ (đến 2025)” và “Luật 2026” cạnh nhau với cột “Chênh lệch” từng khoản. Xuống mục “🪜 Thuế tính theo từng bậc” để xem “Luật cũ — biểu 7 bậc” và “Luật 2026 — biểu 5 bậc” đánh vào phần thu nhập nào của bạn.
Chuyển sang quyết toán nhiều nguồn
Bấm tab “🧾 Quyết toán nhiều nguồn”. Trong thẻ “🧾 1 · Kỳ quyết toán & các nguồn thu nhập”, chọn “Kỳ quyết toán” là “Năm 2026” hoặc “Năm 2025”, nhập “Số người phụ thuộc”, rồi bấm “+ Thêm nguồn thu nhập” cho từng nơi đã trả thu nhập cho bạn và điền thu nhập chịu thuế cùng số thuế đã khấu trừ của nơi đó.
Xem nộp thêm hay được hoàn và diện quyết toán
Thẻ “Kết quả quyết toán” cho số tiền phải nộp thêm hoặc được hoàn. Thẻ “⚖️ Bạn thuộc diện nào?” phán định bạn phải tự quyết toán, được ủy quyền hay không phải quyết toán. Đối chiếu chi tiết ở mục “💸 Diễn giải quyết toán cả năm”, chuẩn bị giấy tờ theo “🗂️ Checklist hồ sơ cần chuẩn bị”, rồi bấm “🖨️ In bản quyết toán”, “📋 Sao chép kết quả” hoặc “⬇️ Tải file .txt” để lưu lại.
