Công cụ tính toán khoản vay và trả góp (Loan/EMI Calculator)

Trang chủ / Công cụ / Tiền tệ - Đầu tư / Công cụ tính toán khoản vay và trả góp (Loan/EMI Calculator)
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Công cụ tính toán khoản vay và trả góp (Loan/EMI Calculator)

Công cụ tính khoản vay và trả góp (EMI Calculator) từ Công cụ Việt giúp bạn ước tính chính xác số tiền gốc và lãi phải thanh toán mỗi tháng. Tiện ích hỗ trợ linh hoạt cả phương pháp tính dư nợ giảm dần và dư nợ ban đầu, đồng thời xuất bảng lịch trả nợ chi tiết từng kỳ, giúp bạn tự tin hoạch định tài chính trước khi đưa ra quyết định vay vốn.

Tính Khoản Vay & Trả Góp (EMI) 🏦

TIỀN TRẢ GÓP MỖI THÁNG

0 ₫
(Số tiền trả sẽ cố định hoặc giảm dần tùy phương pháp)

TỔNG TIỀN LÃI

0 ₫

TỔNG TIỀN PHẢI TRẢ

0 ₫
Gốc + Lãi
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính khoản vay và trả góp

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính tiền trả góp hằng tháng, tổng lãi và xem lịch trả nợ chi tiết.

Bước1

Nhập thông số khoản vay

Điền “Số tiền vay (VNĐ)”, “Lãi suất (%/Năm)” và “Thời hạn vay”; chọn “Năm” hoặc “Tháng” bên cạnh thời hạn để xác định đúng đơn vị.

💡 Mẹo: Nhập số tiền và thời hạn lớn hơn 0; lãi suất có thể bằng 0 nhưng không được để trống.
Bước2

Chọn phương pháp tính lãi

Tại “Phương pháp tính lãi”, chọn “Dư nợ giảm dần (Chuẩn quốc tế)” hoặc “Dư nợ ban đầu (Vay tín chấp/tiêu dùng)” phù hợp với khoản vay cần tính.

💡 Mẹo: Phương pháp dư nợ giảm dần ở đây tính khoản thanh toán cố định mỗi tháng, với phần lãi dựa trên dư nợ còn lại.
Bước3

Nhấn tính toán và xem tổng quan

Nhấn “TÍNH TOÁN ⚡” để nhận kết quả. Xem các mục “TIỀN TRẢ GÓP MỖI THÁNG”, “TỔNG TIỀN LÃI” và “TỔNG TIỀN PHẢI TRẢ” để đánh giá khoản vay.

💡 Mẹo: Sau khi tính thành công, trang tự cuộn đến lịch trả nợ; cuộn lên để xem các kết quả tổng quan.
Bước4

Xem lịch trả nợ chi tiết

Trong “Lịch Trả Nợ Chi Tiết”, xem từng “Kỳ (Tháng)” và đối chiếu “Tiền gốc”, “Tiền lãi”, “Tổng trả tháng này”, “Dư nợ còn lại” để theo dõi khoản trả từng tháng.

💡 Mẹo: Nhấn “XÓA TRẮNG” nếu muốn nhập lại; các ô nhập và kết quả được xóa, đơn vị và phương pháp trở về mặc định.

Nội Dung

Công cụ tính toán khoản vay và trả góp EMI là gì?

Công cụ tính toán khoản vay và trả góp EMI là công cụ ước tính số tiền cần thanh toán hằng tháng cho một khoản vay, đồng thời phân chia khoản thanh toán đó thành tiền gốc và tiền lãi. Công cụ giúp người dùng hình dung nghĩa vụ trả nợ trong một kỳ hạn xác định, không phải dịch vụ cho vay, xét duyệt hồ sơ hay báo giá của tổ chức tín dụng.

Ba kết quả chính là khoản trả mỗi tháng, tổng tiền lãi và tổng tiền phải trả. Khoản trả mỗi tháng giúp đối chiếu với ngân sách sinh hoạt; tổng lãi phản ánh chi phí lãi trong toàn kỳ; tổng phải trả cho biết số tiền gốc cộng lãi theo mô hình. Bảng lịch trả nợ bổ sung diễn biến dư nợ qua từng tháng.

Theo mã nguồn được cung cấp, công cụ hỗ trợ hai cơ sở tính lãi: dư nợ giảm dần kết hợp khoản thanh toán EMI cố định, và dư nợ ban đầu với gốc cùng lãi chia đều theo tháng. Hai lựa chọn đều tạo khoản trả hằng tháng cố định, nhưng cách phân bổ gốc, lãi và tổng chi phí khác nhau.

Kết quả dựa trên giả định lãi suất năm không đổi trong toàn bộ thời hạn và người vay thanh toán theo tháng. Những khoản như phí hồ sơ, bảo hiểm hoặc phí trả trước hạn không được đưa vào phép tính. Vì vậy, đây là cơ sở tham khảo để lập kế hoạch, không thay thế nghĩa vụ thanh toán ghi trong hợp đồng.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính lãi vay trả góp

Tiền gốc

Tiền gốc là số tiền vay ban đầu, chưa bao gồm lãi và các khoản phí. Trong lịch trả nợ, “tiền gốc” của một kỳ lại chỉ phần khoản thanh toán được dùng để giảm nợ gốc. “Dư nợ còn lại” là phần gốc chưa trả sau kỳ đó. Chẳng hạn, vay 12 triệu đồng và đã hoàn trả 2 triệu đồng tiền gốc thì còn nợ gốc 10 triệu đồng; không thể lấy toàn bộ số tiền đã thanh toán để trừ khỏi khoản vay vì một phần có thể là tiền lãi.

Lãi suất năm và lãi suất tháng

Lãi suất năm là tỷ lệ được nhập theo đơn vị %/năm. Công cụ chia tỷ lệ này cho 100 rồi cho 12 để tính tỷ lệ tháng ở dạng thập phân. Ví dụ, 12%/năm được dùng thành 1%/tháng trong mô hình. Cần phân biệt cách chia này với quy đổi lãi suất hiệu dụng, vốn có thể xét ảnh hưởng ghép lãi. Đồng thời, 12%/năm không phải 12%/tháng; nhầm đơn vị sẽ làm kết quả chi phí thay đổi rất lớn.

EMI

EMI là khoản thanh toán định kỳ bằng nhau, gồm cả tiền gốc và tiền lãi; kỳ thanh toán trong công cụ là một tháng. Với lựa chọn dư nợ giảm dần, tổng khoản trả giữ nguyên nhưng hai thành phần bên trong thay đổi: lãi giảm khi dư nợ giảm, còn phần trả gốc tăng lên. Vì vậy, EMI không chỉ là tiền lãi, cũng không có nghĩa tiền gốc mỗi tháng bằng nhau. Đây là điểm quan trọng khi đánh giá tốc độ giảm nợ.

Dư nợ giảm dần

Dư nợ giảm dần là cơ sở tính lãi dựa trên số tiền gốc còn nợ ở đầu mỗi kỳ, thay vì luôn dựa trên toàn bộ khoản vay ban đầu. Công cụ kết hợp cách tính lãi này với EMI cố định. Điểm dễ nhầm là chữ “giảm dần” mô tả dư nợ và tiền lãi, không nhất thiết mô tả tổng khoản thanh toán. Một lịch trả gốc đều cũng có thể tính lãi trên dư nợ giảm dần, nhưng đó là cấu trúc thanh toán khác.

Dư nợ ban đầu

Dư nợ ban đầu là cách tính tiền lãi mỗi kỳ trên toàn bộ số tiền vay lúc đầu, dù người vay đã hoàn trả một phần gốc. Trong công cụ, tiền gốc được chia đều cho số tháng, còn tiền lãi tháng giữ nguyên. Vì cơ sở tính lãi không giảm theo dư nợ thực tế, cùng một tỷ lệ niêm yết chưa thể hiện chi phí tương đương với phương pháp dư nợ giảm dần. Muốn so sánh, cần xét cả tổng lãi và cách thanh toán.

Cần nhập gì và đọc kết quả khoản vay như thế nào?

Đơn vị và điều kiện của dữ liệu đầu vào

Các dữ liệu cần có là số tiền vay bằng VNĐ, lãi suất theo %/năm, thời hạn và phương pháp tính lãi. Số tiền vay phải lớn hơn 0; lãi suất không được âm; thời hạn hướng đến số nguyên dương, với đơn vị năm hoặc tháng. Lãi suất 0% được chấp nhận, dù thông báo chung khi nhập sai có thể khiến người đọc tưởng mọi thông số đều phải dương.

Ô tiền loại bỏ ký tự không phải chữ số và phân nhóm hàng nghìn. Vì vậy, nên nhập số đồng nguyên rồi đối chiếu giá trị sau định dạng, không nhập phần lẻ của đồng. Thời hạn được đọc thành số nguyên khi tính; phần thập phân nếu xuất hiện không được giữ lại. Dòng tiền bằng chữ chỉ hỗ trợ kiểm tra quy mô khoản vay, không phải nội dung chuẩn cho chứng từ.

Ý nghĩa các kết quả tổng quan

“Tiền trả góp mỗi tháng” là khoản gốc cộng lãi của một tháng, không phải tổng chi phí vay. “Tổng tiền lãi” cộng phần lãi của toàn bộ thời hạn theo mô hình. “Tổng tiền phải trả” bao gồm khoản vay gốc và tổng lãi đó, nhưng không bao gồm chi phí ngoài lãi chưa được nhập.

Do đó, một phương án có khoản trả tháng thấp hơn chưa chắc có tổng lãi thấp hơn. Cần đọc cả ba chỉ số thay vì chỉ nhìn con số thanh toán định kỳ.

Cách đọc một dòng lịch trả nợ

Mỗi dòng tương ứng một tháng. Sáu cột lần lượt cho biết số thứ tự kỳ, dư nợ đầu kỳ, tiền gốc trả trong kỳ, tiền lãi, tổng trả tháng đó và dư nợ còn lại. Phần gốc làm giảm dư nợ; phần lãi không làm giảm nợ gốc. Dư nợ cuối tháng trước trở thành dư nợ đầu tháng sau. Cột kỳ chỉ đánh số tháng, không cung cấp ngày đến hạn cụ thể.

Cách tính lãi vay trả góp trong từng phương pháp

Quy đổi kỳ hạn và lãi suất

Để trình bày công thức, gọi P là số tiền vay, đơn vị VNĐ; n là số tháng; r là tỷ lệ lãi suất tháng ở dạng thập phân. Đây là ký hiệu toán học để giải thích phép tính. Nếu nhập kỳ hạn theo năm, số tháng bằng số năm nhân 12; nếu nhập theo tháng, số tháng được dùng trực tiếp.

r = lãi suất năm / 100 / 12. Chẳng hạn, 6%/năm tương ứng r = 0,005. Quy tắc này chia đều tỷ lệ năm cho 12, không quy đổi từ lãi suất hiệu dụng năm và không tính theo số ngày thực tế.

Công thức EMI trên dư nợ giảm dần

Với lãi suất dương, khoản trả tháng được tính theo công thức niên kim:

EMI = P × r × (1 + r)n / ((1 + r)n − 1)

Nếu lãi suất bằng 0, công cụ dùng EMI = P / n. Trong từng tháng, tiền lãi bằng dư nợ đầu kỳ nhân r. Phần trả gốc bằng EMI trừ tiền lãi; dư nợ cuối kỳ bằng dư nợ đầu kỳ trừ phần gốc vừa trả. Khi dư nợ giảm, lãi tháng giảm, nên phần gốc trong khoản thanh toán cố định tăng dần.

Công thức lãi trên dư nợ ban đầu

Ở phương pháp này, gốc mỗi tháng bằng P / n, lãi mỗi tháng bằng P × r. Khoản trả tháng là tổng hai phần: P / n + P × r. Tiền lãi không giảm theo phần gốc đã trả vì cơ sở tính luôn là khoản vay ban đầu. Tổng lãi bằng P × r × n; tổng phải trả bằng P cộng tổng lãi.

Tổng tiền và quy tắc làm tròn

Với EMI, tổng phải trả bằng EMI nhân n, còn tổng lãi bằng tổng phải trả trừ P. Các phép tính sử dụng giá trị chưa làm tròn; mỗi số tiền chỉ được làm tròn đến đồng khi hiển thị.

Vì làm tròn độc lập, cộng các ô đã hiển thị có thể lệch nhẹ so với kết quả tổng quan. Mã nguồn đưa dư nợ âm sau phép trừ về 0, nhưng điều đó không phải cơ chế điều chỉnh khoản trả kỳ cuối để khớp tổng các khoản đã làm tròn.

Dư nợ giảm dần và dư nợ ban đầu khác nhau ở đâu?

So sánh cấu trúc khoản trả hằng tháng

Trong hai phương án được triển khai, tổng thanh toán hằng tháng đều cố định. Khác biệt nằm ở cơ sở tính lãi và cách phân bổ khoản trả:

Tiêu chí EMI trên dư nợ giảm dần Dư nợ ban đầu
Cơ sở tính lãi Gốc còn nợ đầu tháng Toàn bộ khoản vay ban đầu
Phần gốc mỗi tháng Tăng dần khi có lãi Cố định
Phần lãi mỗi tháng Giảm dần Cố định
Tổng khoản trả tháng Cố định Cố định

Vì sao cùng lãi suất niêm yết chưa chắc cùng chi phí?

Cùng số tiền vay, thời hạn và tỷ lệ năm, việc tính lãi trên một cơ sở không giảm sẽ tạo chi phí khác với tính trên phần gốc còn nợ. Với lãi suất dương và nhiều kỳ, phương pháp dư nợ ban đầu trong mô hình có tổng lãi cao hơn phương án EMI.

Đối với khoản vay thực tế, còn phải xét phí và điều kiện hợp đồng. Không nên xem các nhãn trên giao diện là chứng nhận hay bảo đảm rằng phương án đó phù hợp với mọi sản phẩm. Hãy xác nhận rõ bên cho vay dùng cơ sở tính lãi nào.

Không nhầm EMI với trả gốc đều

Trong kiến thức tài chính chung, trả gốc đều trên dư nợ giảm dần nghĩa là phần gốc mỗi kỳ bằng nhau, tiền lãi giảm, nên tổng trả cũng giảm. Công cụ không cung cấp phương án này như một lựa chọn riêng. Lựa chọn dư nợ giảm dần hiện có là EMI, với tổng khoản trả cố định. Phân biệt hai cấu trúc giúp tránh đối chiếu nhầm với lịch trả nợ trong hợp đồng.

Ví dụ tính khoản trả góp và diễn giải lịch trả nợ

Khoản vay giả định tính theo EMI

Giả định vay 12.000.000 VNĐ, lãi suất 12%/năm, thời hạn 2 tháng, chọn dư nợ giảm dần. Các số dưới đây được suy ra từ công thức và quy tắc làm tròn trong mã nguồn, không phải kết quả chạy thử. Tỷ lệ tháng là 1%, tức r = 0,01.

EMI chưa làm tròn xấp xỉ 6.090.149,2537 VNĐ. Sau làm tròn, khoản trả tháng là 6.090.149 VNĐ, tổng lãi 180.299 VNĐ và tổng phải trả 12.180.299 VNĐ.

Kỳ Dư nợ đầu kỳ Gốc Lãi Tổng trả Dư nợ còn lại
1 12.000.000 5.970.149 120.000 6.090.149 6.029.851
2 6.029.851 6.029.851 60.299 6.090.149 0

Các giá trị tiền trong bảng có đơn vị VNĐ và được làm tròn riêng. Lãi giảm từ 120.000 xuống khoảng 60.299 VNĐ, còn phần gốc tăng. Ở tháng hai, gốc và lãi hiển thị cộng thành 6.090.150 VNĐ, cao hơn khoản trả hiển thị 1 đồng. Đây là tác động làm tròn, không phải một khoản phí.

Cùng khoản vay nhưng tính trên dư nợ ban đầu

Giữ nguyên khoản vay 12.000.000 VNĐ, lãi suất 12%/năm và kỳ hạn 2 tháng. Gốc mỗi tháng bằng 12.000.000 / 2 = 6.000.000 VNĐ. Lãi mỗi tháng bằng 12.000.000 × 1% = 120.000 VNĐ.

Khoản trả là 6.120.000 VNĐ mỗi tháng; tổng lãi 240.000 VNĐ; tổng phải trả 12.240.000 VNĐ. Sau tháng đầu còn nợ gốc 6.000.000 VNĐ, nhưng tháng hai vẫn tính lãi 120.000 VNĐ. Tổng lãi cao hơn ví dụ EMI khoảng 59.701 VNĐ sau làm tròn. So sánh này chỉ phản ánh hai mô hình với cùng giả định, không đánh giá một sản phẩm vay cụ thể.

Trường hợp lãi suất bằng 0%

Giả định vay 12.000.000 VNĐ với lãi suất 0%/năm trong 1 năm. Kỳ hạn đổi thành 12 tháng. Cả hai phương pháp đều cho khoản trả 1.000.000 VNĐ mỗi tháng, tổng lãi 0 VNĐ và tổng phải trả 12.000.000 VNĐ. Kết quả này chỉ nói về gốc và lãi; một chương trình vay 0% thực tế vẫn có thể kèm phí hoặc bảo hiểm cần kiểm tra riêng.

Ứng dụng kết quả để lập kế hoạch trả nợ

Đối chiếu khoản trả với ngân sách

Khoản trả hằng tháng có ích nhất khi được đặt cạnh phần thu nhập còn lại sau chi tiêu thiết yếu, nghĩa vụ nợ khác và khoản dự phòng. Không nên chỉ so sánh nó với toàn bộ thu nhập, vì tiền sinh hoạt và các cam kết hiện có vẫn cần được bảo đảm. Công cụ không xác định một ngưỡng an toàn chung cho mọi người.

Lịch trả nợ giúp nhận biết tiền thanh toán đang dành bao nhiêu cho lãi và bao nhiêu cho giảm gốc. Khi đối chiếu với lịch của bên cho vay, bạn có thể hỏi rõ nguyên nhân khác biệt về phần gốc, lãi hoặc dư nợ. Kết quả mô hình không xác nhận hồ sơ sẽ được duyệt hay khả năng trả nợ trong mọi tình huống.

Cân nhắc kỳ hạn và các kịch bản lãi suất

Bạn có thể tính lại từng kỳ hạn để cân nhắc giữa khoản trả tháng và tổng lãi. Với cùng khoản vay và lãi suất dương, kéo dài thời gian trong các mô hình này thường giúp giảm khoản trả tháng nhưng tăng tổng lãi. Nên ghi nhận cả hai chỉ số thay vì chọn phương án chỉ vì mức trả định kỳ thấp hơn.

Tương tự, tính riêng ở các mức lãi suất cố định khác nhau giúp xem ngân sách nhạy đến đâu khi giả định lãi thay đổi. Đây là những kịch bản độc lập, không phải mô phỏng lãi suất thay đổi giữa kỳ trong một hợp đồng. Mã nguồn không xác nhận tính năng tự động so sánh hoặc lưu các kịch bản đó.

Giới hạn của mô hình và những khoản cần kiểm tra thêm

Chi phí và điều kiện nằm ngoài mô hình

Công cụ chưa có đầu vào cho phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay, phí trả trước hạn hoặc phạt chậm trả. Vì vậy, “tổng tiền phải trả” chỉ là gốc cộng lãi theo phép tính, không nhất thiết là toàn bộ số tiền người vay thực chi.

Các cấu trúc như lãi suất ưu đãi rồi thả nổi, ân hạn, trả thêm gốc hoặc tất toán sớm cũng chưa được mô hình hóa. Bảng chỉ đánh số tháng, không có ngày giải ngân, ngày đến hạn hay cách tính lãi theo số ngày thực tế. Nếu hợp đồng có những điều kiện này, một phép tính cố định không thể phản ánh đầy đủ.

Khi nào cần đối chiếu với lịch trả nợ thực tế?

Trước khi quyết định vay, cần đối chiếu hợp đồng, biểu phí và lịch thu nợ do bên cho vay cung cấp. Sai lệch vài đồng có thể đến từ làm tròn; khác biệt lớn hơn cần kiểm tra cơ sở tính lãi, đơn vị thời hạn và các khoản ngoài lãi.

Thời hạn hướng đến số nguyên; số tiền hiển thị được làm tròn riêng. Mã được cung cấp không xác nhận giới hạn trên bảo đảm mọi đầu vào rất lớn đều tính ổn định. Cũng chưa có căn cứ xác nhận chức năng xuất tệp, lưu lịch trả nợ hay bảo đảm dữ liệu không được lưu hoặc gửi đi trên toàn website. Hành vi của các thành phần ngoài phần mã cung cấp vẫn chưa được xác minh.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chọn dư nợ giảm dần mà khoản trả mỗi tháng vẫn cố định?

Vì lựa chọn này áp dụng cấu trúc EMI: tổng khoản thanh toán bằng nhau, còn lãi được tính trên dư nợ đầu mỗi tháng. Khi gốc còn nợ giảm, tiền lãi giảm và phần trả gốc trong cùng khoản thanh toán tăng lên. Do đó, “dư nợ giảm dần” không đồng nghĩa “tổng trả giảm dần”. Nếu hợp đồng yêu cầu trả gốc đều và tổng thanh toán giảm theo tháng, lịch đó khác với phương án EMI mà công cụ triển khai.

Có tính được khoản vay lãi suất 0% không?

Có. Lãi suất 0% là đầu vào hợp lệ, và công cụ chia tiền gốc cho tổng số tháng để xác định khoản trả định kỳ. Với cùng số tiền và kỳ hạn, hai phương pháp cho cùng kết quả khi lãi bằng 0. Tuy nhiên, tổng lãi bằng 0 không chứng minh khoản vay hoàn toàn không có chi phí. Phí hồ sơ, bảo hiểm hoặc các điều kiện mua hàng kèm khoản vay cần được kiểm tra trong thỏa thuận thực tế.

Nên nhập thời hạn theo năm hay tháng nếu vay 18 tháng?

Nên chọn đơn vị tháng và nhập 18 để thể hiện đúng kỳ hạn. Không nên nhập 1,5 năm, vì thời hạn khi tính được đọc thành số nguyên và phần thập phân không được giữ lại. Lựa chọn năm phù hợp với kỳ hạn là số năm nguyên, chẳng hạn 2 năm tương ứng 24 tháng. Sau khi có kết quả, bạn có thể đối chiếu số kỳ trong bảng để chắc chắn phép tính đang dùng đúng độ dài khoản vay.

Vì sao cộng tiền gốc và tiền lãi trong bảng có thể lệch 1 đồng?

Vì mỗi ô tiền được làm tròn đến đồng một cách độc lập, còn phép tính bên trong dùng số chưa làm tròn. Tổng hai số đã làm tròn không phải lúc nào cũng bằng kết quả làm tròn của tổng ban đầu. Tương tự, cộng tất cả khoản trả hiển thị có thể lệch nhẹ so với tổng quan. Chênh lệch này không tự động là phí hoặc lãi phát sinh; quy tắc làm tròn và điều chỉnh kỳ cuối của hợp đồng cần được kiểm tra riêng.

Vì sao kết quả khác số tiền bên cho vay thông báo?

Có thể do khác phương pháp tính lãi, kỳ hạn, tỷ lệ lãi áp dụng hoặc các khoản phí. Bên cho vay cũng có thể tính lãi theo ngày thực tế, áp dụng nhiều giai đoạn lãi suất hoặc dùng quy tắc làm tròn khác. Trước tiên, hãy kiểm tra số tiền gốc, đơn vị %/năm và số tháng đã nhập. Sau đó đối chiếu từng thành phần trong lịch thanh toán. Không nên quy toàn bộ chênh lệch cho làm tròn nếu mức khác biệt đáng kể.

Công cụ có tính lãi suất ưu đãi rồi chuyển sang thả nổi không?

Không có chức năng này được xác nhận trong mã nguồn cung cấp. Phép tính dùng một mức lãi suất năm cố định cho toàn bộ thời hạn. Bạn có thể tính riêng nhiều giả định lãi suất để xem khoản trả và tổng lãi thay đổi thế nào, nhưng các kết quả đó không nối thành một lịch trả nợ nhiều giai đoạn. Với khoản vay ưu đãi rồi thả nổi, cần xem cách xác định lãi sau ưu đãi và lịch dự kiến của bên cho vay.

Có dùng kết quả để biết số tiền tất toán trước hạn không?

Không thể dùng trực tiếp kết quả để xác định chính xác số tiền tất toán trước hạn. Cột dư nợ còn lại chỉ thể hiện nợ gốc theo lịch mô hình, chưa bao gồm lãi đến ngày tất toán, phí trả sớm hoặc các nghĩa vụ khác trong hợp đồng. Công cụ cũng chưa mô phỏng việc trả thêm gốc giữa kỳ. Nếu dự định thanh toán sớm, cần yêu cầu bên cho vay xác nhận số tiền tất toán và ngày hiệu lực của thông báo đó.

26 bình luận

  • Dương Thanh Sơn

    Ước gì có chế độ so sánh 2 khoản vay cạnh nhau, chứ đổi số qua lại mình hay quên kết quả cũ quá.

  • Phạm Quốc Châu

    Phần Các Công Cụ Tương Tự khá hữu ích, đang tính khoản vay lại thấy cả công cụ tính giá sau chiết khấu để thử luôn.

  • Bùi Thị Mai

    Có cả công cụ TIE nữa là hay đó, nhưng nên giải thích rõ phải nhập lợi nhuận trước lãi vay và thuế hay lợi nhuận sau thuế.

  • Võ Thị Yến

    Tính ra tiền trả mỗi tháng xong thấy hơi rén luôn 😅 Ít nhất biết trước để cân đối chi tiêu chứ không vay theo cảm tính.

  • Vũ Thanh Nhung

    Bạn nên ghi rõ kết quả có bao gồm phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay hay chưa để người dùng không nhầm với số tiền ngân hàng thu thực tế.

  • Trần Bảo Dương

    Ước gì có thêm biểu đồ tỷ lệ gốc và lãi theo thời gian, xem trên điện thoại chắc sẽ dễ hiểu hơn bảng dài.

  • Dương Bảo Trung

    Discount Calculator dễ dùng thật, mình kiểm tra giá món đồ sau khi giảm 15% mà không phải bấm máy tính nhiều lần.

  • Phạm Thị Hương

    Ad thêm nút đặt lại dữ liệu nha, mình thử nhiều phương án nên cứ phải xóa từng ô hơi mất công.

  • Hoàng Quốc Dương

    Mong có thêm chức năng so sánh hai khoản vay cạnh nhau, nhất là khi mỗi ngân hàng đưa một mức lãi suất khác nhau.

  • Đặng Tiến Dương

    sao ket qua cua minh lech mot chut so voi ngan hang nhi, co phai do cach lam tron tien lai khong?

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp