Vòng quay tài sản cố định là gì?
Vòng quay tài sản cố định là tỷ số giữa doanh thu thuần trong kỳ và tài sản cố định bình quân của kỳ đó. Chỉ số cho biết mỗi đồng tài sản cố định bình quân tương ứng với bao nhiêu đồng doanh thu thuần. Đây là cách nhìn hiệu suất tạo doanh thu từ nguồn lực dài hạn, chẳng hạn nhà xưởng và máy móc thuộc phạm vi tài sản đang phân tích.
Ví dụ, tỷ số bằng 3 lần nghĩa là 1 đồng tài sản cố định bình quân tương ứng với 3 đồng doanh thu thuần trong kỳ. “Vòng quay” ở đây không phải số lần máy móc chạy, số chu kỳ sản xuất hay số lần doanh nghiệp thay mới thiết bị. Nó cũng không có nghĩa doanh nghiệp thu được 3 đồng lợi nhuận.
Công cụ tính vòng quay tài sản cố định nhận doanh thu thuần và cho phép cung cấp tài sản bình quân theo hai cách: nhập trực tiếp số bình quân đã có, hoặc nhập giá trị đầu kỳ và cuối kỳ để tính trung bình cộng. Kết quả gồm tỷ số, tài sản bình quân được sử dụng, câu diễn giải doanh thu trên mỗi đồng tài sản và nhãn đánh giá theo quy tắc của công cụ.
Phép tính giúp kiểm tra nhanh một tỷ số tài chính, nhưng không thay thế việc phân tích chi phí, lợi nhuận và dòng tiền. Doanh nghiệp tạo nhiều doanh thu từ tài sản chưa chắc giữ lại được nhiều lợi nhuận nếu chi phí hoạt động cũng cao.
Các thuật ngữ cần hiểu khi tính vòng quay tài sản cố định
Doanh thu thuần
Theo cách hiểu kế toán phổ biến, doanh thu thuần là doanh thu sau các khoản giảm trừ doanh thu. Đây là tử số, nên chọn sai khoản mục sẽ thay đổi ý nghĩa của toàn bộ tỷ số. Doanh thu thuần không đồng nghĩa với doanh thu trước giảm trừ, lợi nhuận hoặc tiền thực thu: một giao dịch có thể được ghi nhận doanh thu trong khi khách hàng chưa thanh toán. Công cụ nhận số bạn cung cấp, không tự đối chiếu báo cáo để xác định khoản mục.
Tài sản cố định
Tài sản cố định là nhóm tài sản sử dụng dài hạn trong hoạt động doanh nghiệp và đáp ứng tiêu chí của chế độ kế toán áp dụng. Nhóm này không phải toàn bộ tài sản doanh nghiệp. Khi chuẩn bị mẫu số, cần tránh cộng cả hàng tồn kho, khoản phải thu hoặc tiền mặt chỉ vì chúng cũng phục vụ kinh doanh. Nếu dùng tổng tài sản thay cho tài sản cố định, bạn đang chuyển sang một phạm vi phân tích khác, dù phép chia vẫn tạo ra một con số.
Tài sản cố định bình quân
Tài sản cố định bình quân là giá trị đại diện cho tài sản cố định trong kỳ. Trung bình cộng đầu kỳ và cuối kỳ là một cách ước tính đơn giản, phù hợp hơn khi tài sản ít biến động. Nó không phải bình quân có trọng số theo thời gian. Nếu doanh nghiệp mua một nhà xưởng sát cuối năm, hai thời điểm có thể chưa phản ánh thời gian sử dụng thực tế. Công cụ có thể nhận bình quân trực tiếp, nhưng không tự đánh giá phương pháp tạo ra số đó.
Giá trị còn lại và khấu hao
Trong cách trình bày kế toán thông thường, giá trị còn lại được hiểu là nguyên giá trừ khấu hao lũy kế. Khấu hao là phân bổ giá trị tài sản, không đồng nghĩa với khoản tiền vừa chi ra trong kỳ. Cơ sở giá trị này ảnh hưởng mẫu số: tài sản đã khấu hao nhiều có thể làm tỷ số cao hơn. Đây là kiến thức nền; giao diện công cụ không quy định rõ cơ sở tài sản phải dùng và không tự tính hay trừ khấu hao.
Vòng quay tài sản cố định
Vòng quay tài sản cố định biểu thị quan hệ doanh thu thuần trên tài sản cố định bình quân, thường được ghi bằng lần hoặc vòng trong kỳ. Vì tử số và mẫu số cùng đơn vị tiền, tỷ số không còn là một số tiền. Kết quả 1,5 lần nghĩa là mỗi đồng tài sản bình quân tương ứng 1,5 đồng doanh thu thuần. Nó không tự mang nghĩa “mỗi năm”: nếu doanh thu thuộc một quý, tỷ số cũng thuộc quý đang phân tích.
Cần nhập số liệu nào và kết quả cho biết điều gì?
Hai cách cung cấp giá trị tài sản bình quân
Bạn cần doanh thu thuần và một nguồn dữ liệu để xác định tài sản cố định bình quân. Hai cách nhập là lựa chọn thay thế nhau, không phải các khoản cộng dồn.
| Số liệu | Đơn vị | Vai trò |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần trong kỳ | VNĐ | Tử số của tỷ số |
| Tài sản cố định đầu kỳ | VNĐ | Dùng cùng số cuối kỳ để tính bình quân |
| Tài sản cố định cuối kỳ | VNĐ | Dùng cùng số đầu kỳ để tính bình quân |
| Tài sản cố định bình quân | VNĐ | Nhập trực tiếp khi đã có số bình quân |
Khi nhập bình quân trực tiếp, hai số đầu kỳ và cuối kỳ không được dùng cho lần tính đó. Doanh thu và tài sản phải thống nhất về đơn vị tiền, kỳ phân tích và phạm vi doanh nghiệp. Chẳng hạn, không nên ghép doanh thu hợp nhất với tài sản riêng của công ty mẹ. Công cụ không tự kiểm tra sự thống nhất này.
Nên nhập số nguyên đồng. Ô nhập tự phân nhóm hàng nghìn bằng dấu phẩy và hiển thị cách đọc số tiền tiếng Việt. Dấu chấm hoặc dấu phẩy thập phân không được giữ trong thao tác nhập thông thường: nhập “1,5” sẽ giữ các chữ số thành 15, không hiểu là một phẩy năm. Phần đọc thành chữ giúp đối chiếu số thực sự được ghi nhận.
Cách đọc các thành phần kết quả
- Tỷ số: hiển thị hai chữ số sau dấu thập phân, kèm “vòng/lần”.
- Tài sản bình quân: cho biết mẫu số thực tế đã sử dụng, kèm đơn vị đồng.
- Câu diễn giải: chuyển tỷ số thành doanh thu thuần tương ứng với mỗi 1 đồng tài sản.
- Nhãn đánh giá: phân nhóm tỷ số theo các ngưỡng được lập sẵn.
Ô doanh thu để trống được đọc thành 0, nên vẫn có thể cho kết quả nếu tài sản bình quân dương. Tuy nhiên, số 0.00 xuất hiện ở trạng thái ban đầu chỉ là nội dung hiển thị mặc định, không chứng minh đã thực hiện một phép tính hợp lệ.
Công thức vòng quay tài sản cố định và quy tắc đánh giá
Cách xác định mẫu số và tính tỷ số
Khi dùng số đầu kỳ và cuối kỳ, công cụ xác định mẫu số bằng trung bình cộng:
Tài sản cố định bình quân = (Tài sản cố định đầu kỳ + Tài sản cố định cuối kỳ) / 2
Sau đó, phép tính chính là:
Vòng quay tài sản cố định = Doanh thu thuần trong kỳ / Tài sản cố định bình quân
Nếu nhập bình quân trực tiếp, số đó được dùng làm mẫu số, không tính lại từ đầu kỳ và cuối kỳ. Công thức tỷ số không thay đổi. Trung bình hai số nguyên đồng có thể tạo phần lẻ 0,5 đồng; công cụ không làm tròn riêng mẫu số trước phép chia.
Tài sản bình quân phải lớn hơn 0. Nhánh tính từ hai thời điểm cũng kiểm tra không chấp nhận tài sản đầu kỳ hoặc cuối kỳ âm. Ngược lại, doanh thu âm được phép tính: với mẫu số dương, tỷ số sẽ âm. Trường hợp này cần kiểm tra nguyên nhân của doanh thu âm, không nên biến kết quả thành kết luận tự động về hoạt động kinh doanh.
Ngưỡng phân loại và ảnh hưởng của làm tròn
| Tỷ số trước làm tròn | Nhãn của công cụ |
|---|---|
| Nhỏ hơn 1 | Cảnh báo (Thấp) |
| Từ 1 đến 2, gồm cả hai biên | Trung bình |
| Lớn hơn 2 | Tốt (Hiệu quả cao) |
Đây là quy tắc phân loại của công cụ, không phải chuẩn tốt xấu chung cho mọi ngành. Nhãn không xét tuổi tài sản, mức độ thâm dụng vốn hay giai đoạn đầu tư của doanh nghiệp.
Tỷ số và số trong câu diễn giải được hiển thị với hai chữ số thập phân, nhưng việc phân loại dùng tỷ số chưa làm tròn. Vì vậy, số nhìn thấy sát ngưỡng có thể gây cảm giác không khớp với nhãn. Một tỷ số gốc hơi lớn hơn 2 có thể hiển thị 2.00 nhưng vẫn thuộc nhóm trên 2. Cần phân biệt độ chính xác hiển thị với giá trị dùng đánh giá.
Ví dụ tính vòng quay tài sản cố định theo từng tình huống
Nhập tài sản đầu kỳ và cuối kỳ
Giả định một kỳ năm có doanh thu thuần 12.000.000.000 VNĐ, tài sản cố định đầu kỳ 3.000.000.000 VNĐ và cuối kỳ 5.000.000.000 VNĐ. Các số liệu cùng phạm vi doanh nghiệp và cùng cơ sở ghi nhận tài sản.
Bình quân = (3.000.000.000 + 5.000.000.000) / 2 = 4.000.000.000 VNĐ. Vòng quay = 12.000.000.000 / 4.000.000.000 = 3 lần.
Theo quy tắc hiển thị, kết quả là 3.00 vòng/lần, mẫu số là 4,000,000,000 đ và nhãn “Tốt (Hiệu quả cao)” vì tỷ số lớn hơn 2. Ý nghĩa là mỗi đồng tài sản cố định bình quân tương ứng 3 đồng doanh thu thuần trong năm giả định, không phải 3 đồng lợi nhuận.
Nhập trực tiếp bình quân của một quý
Giả định doanh nghiệp đã có tài sản cố định bình quân của quý là 600.000.000 VNĐ, doanh thu thuần cùng quý là 900.000.000 VNĐ. Khi dùng cách nhập trực tiếp, 600.000.000 VNĐ trở thành mẫu số mà không cần hai giá trị đầu kỳ và cuối kỳ.
Vòng quay = 900.000.000 / 600.000.000 = 1,5 lần. Kết quả hiển thị 1.50 vòng/lần, tài sản bình quân 600,000,000 đ và nhãn “Trung bình”. Đây là tỷ số của quý. Công cụ không tự quy đổi thành tỷ số năm; so sánh trực tiếp với kết quả cả năm sẽ không thống nhất thời gian.
Mẫu số bằng 0 và kết quả sát ngưỡng
Giả định doanh thu thuần là 100.000.000 VNĐ, còn tài sản đầu kỳ và cuối kỳ đều bằng 0 VNĐ. Bình quân bằng 0, nên phép tính dừng với thông báo yêu cầu tài sản bình quân lớn hơn 0. Không có kết quả mới, chứ không phải tỷ số bằng 0. Nếu trước đó đã tính thành công, kết quả cũ có thể vẫn còn hiển thị.
Với một ví dụ số nhỏ để minh họa làm tròn, giả định doanh thu 2.004 VNĐ và bình quân nhập trực tiếp 1.000 VNĐ. Tỷ số gốc là 2,004; hiển thị hai chữ số thập phân thành 2.00 nhưng nhãn vẫn là “Tốt (Hiệu quả cao)” vì giá trị gốc lớn hơn 2.
Các kết quả trên được suy ra từ số liệu giả định và công thức trong mã được cung cấp, không phải xác nhận đã chạy thử trên website.
Ứng dụng chỉ số trong phân tích hiệu suất sử dụng tài sản
Theo dõi xu hướng trong cùng doanh nghiệp
Chỉ số hữu ích khi theo dõi nhiều kỳ có cùng độ dài, cùng phạm vi doanh nghiệp và cùng cơ sở ghi nhận tài sản. Thay vì chỉ nhìn nhãn đánh giá, hãy quan sát doanh thu và tài sản bình quân thay đổi ra sao. Tỷ số tăng có thể do doanh thu tăng, mẫu số giảm hoặc cả hai cùng xảy ra.
Nếu tỷ số giảm sau một đợt đầu tư nhà máy, câu hỏi phù hợp là tài sản mới đã hoạt động bao lâu và doanh thu đã phản ánh công suất mới chưa. Công cụ chỉ thực hiện phép chia, không xác định nguyên nhân biến động hoặc đo mức sử dụng công suất thực tế.
Khấu hao cũng cần được xem xét khi phân tích mẫu số. Bạn có thể tham khảo máy tính khấu hao tài sản cố định cho nhu cầu tính khấu hao riêng; không nên mặc định dữ liệu được tự chuyển giữa hai công cụ.
Đặt chỉ số vào bối cảnh hoạt động
So sánh giữa doanh nghiệp có ý nghĩa hơn khi mô hình sản xuất và mức độ sở hữu tài sản tương đồng. Một doanh nghiệp thuê nhiều thiết bị có thể ghi nhận cơ cấu tài sản khác doanh nghiệp sở hữu phần lớn máy móc. Chênh lệch tỷ số vì vậy không nhất thiết phản ánh chênh lệch năng lực quản lý.
Cần đọc thêm biên lợi nhuận và dòng tiền. Doanh thu cao trên tài sản có thể đi cùng chi phí lớn hoặc việc thu tiền chậm. Tỷ số nên được dùng như tín hiệu để đặt câu hỏi về hiệu suất, không phải bằng chứng đầy đủ về sức khỏe tài chính hay cam kết hiệu quả đầu tư.
Phân biệt vòng quay tài sản cố định với các tỷ số vòng quay khác
Tài sản cố định và tổng tài sản
Vòng quay tài sản cố định tập trung vào doanh thu tạo ra so với nhóm tài sản cố định bình quân. Vòng quay tổng tài sản, theo khái niệm tài chính thông thường, đặt doanh thu trong quan hệ với toàn bộ tài sản bình quân. Khác biệt chính nằm ở phạm vi mẫu số, nên hai chỉ số trả lời hai câu hỏi không hoàn toàn giống nhau.
Khi cần phân tích nguồn lực rộng hơn thay vì riêng tài sản cố định, bạn có thể đối chiếu với khái niệm được dùng trong công cụ tính vòng quay tổng tài sản. Không nên nhập tổng tài sản vào ô tài sản cố định rồi giữ nguyên cách gọi kết quả.
Đây là phân biệt khái niệm, không phải xác nhận tính năng hoặc cách xử lý dữ liệu của công cụ khác. Việc so sánh vẫn cần thống nhất kỳ, đơn vị tiền và phạm vi báo cáo.
Hàng tồn kho và khoản phải thu
Vòng quay hàng tồn kho thường liên quan giá vốn hàng bán và hàng tồn kho bình quân, nhằm xem xét tốc độ luân chuyển hàng hóa. Vòng quay khoản phải thu thường dùng doanh thu bán chịu thuần và khoản phải thu bình quân để xem xét việc thu hồi công nợ.
Không thể thay tồn kho hoặc khoản phải thu vào mẫu số hiện tại rồi cho rằng ý nghĩa không đổi. Với tồn kho, tử số thường cũng khác; với khoản phải thu, phạm vi doanh thu cần phù hợp mục tiêu phân tích. Các tỷ số cùng mang tên “vòng quay” nhưng không nên được xếp hạng tốt xấu chỉ dựa trên độ lớn: một chỉ số nói về nguồn lực dài hạn, một chỉ số về hàng hóa, một chỉ số về công nợ.
Giới hạn và những sai lệch cần tránh khi diễn giải kết quả
Sai lệch từ mẫu số và thời điểm ghi nhận
Bình quân hai thời điểm có thể thiếu tính đại diện khi doanh nghiệp mua, bán hoặc đưa nhiều tài sản vào hoạt động giữa kỳ. Nhập bình quân trực tiếp giúp sử dụng một số đã xác định theo phương pháp khác, nhưng bản thân số đó vẫn cần có cơ sở phù hợp. Công cụ không kiểm chứng phương pháp tính bình quân.
Tài sản cũ đã khấu hao nhiều có thể làm mẫu số thấp và tỷ số cao dù năng suất thực tế không tăng. Ngược lại, đầu tư mới có thể làm tỷ số tạm giảm khi doanh thu chưa theo kịp. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào nhãn để đánh giá một quyết định mua sắm hoặc kết luận tài sản đang bị sử dụng kém.
Giới hạn nhập liệu và trạng thái kết quả
Trong thao tác nhập thông thường, dấu âm ở ô tài sản bị loại bỏ, thay vì luôn tạo thông báo lỗi. Hãy đối chiếu số hiện trên ô và phần đọc thành chữ. Dữ liệu quá lớn cũng có thể vượt khả năng biểu diễn chính xác của phép tính số trên trình duyệt; không có cơ sở để khẳng định mọi độ lớn đều được xử lý chính xác.
Sửa số liệu hoặc chuyển cách nhập không tự tính lại kết quả. Nếu lần tính sau gặp lỗi, kết quả trước đó không bị xóa. Cần tránh dùng con số còn hiển thị như kết quả của dữ liệu mới.
Công cụ không xác thực nguồn số liệu, và đoạn mã được cung cấp chưa đủ để xác nhận chính sách lưu hoặc truyền dữ liệu của toàn trang. Kết quả cũng không bảo đảm lợi nhuận hay thay thế đánh giá đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Vòng quay tài sản cố định bao nhiêu là tốt?
Không có một mức tốt chung cho mọi doanh nghiệp. Công cụ gắn nhãn “Tốt (Hiệu quả cao)” khi tỷ số lớn hơn 2, nhưng đây chỉ là ngưỡng được triển khai, không phải chuẩn ngành đã được xác minh. Trong thực tế, nên so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cơ cấu tài sản tương đồng và kỳ có cùng độ dài. Tỷ số cao do tài sản đã khấu hao nhiều cũng cần được phân biệt với tỷ số cao nhờ tăng doanh thu và khai thác công suất tốt hơn.
Nên nhập nguyên giá hay giá trị còn lại của tài sản cố định?
Giá trị ghi sổ thuần, thường được hiểu là giá trị còn lại sau khấu hao lũy kế, là cơ sở thường gặp trong phân tích chỉ số này. Tuy nhiên, giao diện được cung cấp không quy định rõ phải dùng nguyên giá hay giá trị còn lại, và không tự trừ khấu hao. Bạn cần chọn cơ sở phù hợp mục tiêu phân tích, ghi rõ cơ sở đó và áp dụng nhất quán. Trộn nguyên giá đầu kỳ với giá trị còn lại cuối kỳ sẽ làm mẫu số khó diễn giải.
Tài sản cố định đầu kỳ bằng 0 có tính được không?
Có, nếu tài sản cuối kỳ dương để bình quân vẫn lớn hơn 0. Điều kiện không phải cả hai số đều bắt buộc dương, mà là các giá trị không âm và mẫu số cuối cùng phải dương. Nếu cả đầu kỳ lẫn cuối kỳ đều bằng 0, công cụ dừng trước phép chia. Ngoài tính hợp lệ số học, trường hợp tài sản chỉ xuất hiện trong kỳ cần xem xét thời điểm đưa vào sử dụng, vì trung bình hai thời điểm có thể chưa đại diện tốt cho thời gian hoạt động.
Có thể dùng doanh thu của một tháng hoặc một quý không?
Có thể, miễn là tài sản bình quân và doanh thu được chuẩn bị cho cùng tháng hoặc quý, cùng phạm vi và đơn vị tiền. Công cụ không có trường chọn kỳ và không tự chuẩn hóa kết quả về năm. Vì vậy, tỷ số tính từ doanh thu một tháng chỉ phản ánh tháng đó. Khi so sánh, cần dùng các kỳ cùng độ dài và lưu ý mùa vụ; không nên tự nhân tỷ số quý thành tỷ số năm nếu chưa có giả định phù hợp về doanh thu và tài sản.
Doanh thu thuần âm có được công cụ chấp nhận không?
Có. Ô doanh thu cho phép giữ dấu trừ ở đầu, và phép tính không chặn doanh thu âm khi tài sản bình quân dương. Kết quả sẽ là tỷ số âm và được xếp vào nhãn “Cảnh báo (Thấp)” do nhỏ hơn 1. Tuy nhiên, tỷ số âm không tự xác định nguyên nhân hay mức độ khó khăn của doanh nghiệp. Cần kiểm tra số liệu doanh thu, các khoản điều chỉnh và phạm vi kỳ báo cáo trước khi dùng kết quả để đưa ra nhận định.
Vì sao kết quả hiển thị 2.00 nhưng vẫn được gắn nhãn Tốt?
Vì số hiển thị đã làm tròn đến hai chữ số thập phân, còn nhãn dùng tỷ số gốc. Với doanh thu giả định 2.004 VNĐ và tài sản bình quân 1.000 VNĐ, phép chia cho 2,004 lần: màn hình hiển thị 2.00 nhưng giá trị phân loại vẫn lớn hơn 2. Nếu tỷ số thực sự bằng đúng 2, nhãn là “Trung bình”. Do đó, trường hợp này phản ánh khác biệt giữa làm tròn và phân loại, không có nghĩa ngưỡng “Tốt” đã đổi thành từ 2 trở lên.
Vì sao báo lỗi tài sản bình quân mà kết quả cũ vẫn còn?
Vì nhánh xử lý lỗi dừng phép tính mới nhưng không xóa các thông tin kết quả đã hiển thị trước đó. Khi tài sản bình quân không hợp lệ, số còn trên màn hình có thể thuộc lần tính thành công trước, không thuộc dữ liệu hiện tại. Bạn cần kiểm tra thông báo lỗi, xác nhận lại số tài sản và thực hiện một lần tính hợp lệ trước khi ghi nhận kết quả. Việc chỉ sửa ô nhập chưa đủ, bởi thay đổi dữ liệu không tự cập nhật tỷ số.


14 bình luận
Ngô Tuấn Hùng
Cho hỏi doanh thu và tài sản nhập theo triệu đồng đều được chứ, miễn là dùng cùng đơn vị phải không?
Trần Thu Kiên
Công cụ hữu ích cho việc rà soát hiệu quả sử dụng máy móc. Mình vẫn phải so với các năm trước chứ nhìn một con số thì khó đánh giá.
Vũ Thị Quang
xai tren dien thoai kha tien, gia ma o nhap so co dau phan cach hang nghin nua thi dep
Ngô Gia Khánh
Mình đang học phân tích báo cáo tài chính, dùng công cụ này để kiểm tra lại phép tính thấy khá hữu ích.
Lý Đức Sơn
Nhanh gọn ghê, nhập xong là có số để đối chiếu. Mong có thêm tùy chọn lưu lịch sử tính toán nha!
Trần Tiến Tú
Thấy có công cụ tính điểm đặt hàng lại ROP ở mục liên quan, mình lưu lại để hôm khác thử cho phần quản lý kho.
Phan Thu Bình
Mình thích việc có liên kết sang công cụ tính lượng hàng tồn kho an toàn, đỡ mất công tìm lại trên website.
Phan Tiến Thắng
Có cần trừ khấu hao lũy kế khi nhập tài sản cố định không ạ? Mình hơi rối đoạn này.
Huỳnh Thị Quang
Phần giải thích chỉ số khá ổn. Góp ý thêm lưu ý về doanh nghiệp thuê ngoài máy móc, vì chỉ nhìn tỷ lệ cao dễ hiểu nhầm là sử dụng tài sản hiệu quả hơn.
Vũ Hải Khánh
Mình góp ý phần kết quả nên hiển thị thêm công thức và các số đã thay vào để tiện kiểm tra.
Vũ Gia Dũng
tool ngon nha, tinh nhanh ma giao dien cung de nhin
Vũ Quốc Hùng
Phần giải thích “Vòng quay tài sản cố định là gì?” dễ hiểu, người không chuyên tài chính như mình vẫn theo được.
Dương Thanh Hùng
Cho mình hỏi doanh thu dùng để tính là doanh thu thuần hay tổng doanh thu vậy ạ?
Ngô Thu Dũng
Mình vừa thử công cụ tính vòng quay tài sản cố định, nhập số liệu xong xem kết quả khá tiện, đỡ phải bấm máy tính riêng.