
Trình tính thuế thu nhập cá nhân (PIT) là gì?
Trình tính thuế thu nhập cá nhân (PIT) là công cụ ước tính thuế TNCN và thu nhập thực nhận theo tháng từ ba dữ liệu: tổng thu nhập trước khấu trừ, tiền bảo hiểm và số người phụ thuộc. Kết quả giúp bạn hình dung phần thu nhập còn lại sau bảo hiểm và thuế trong mô hình, đồng thời xem phần thu nhập nào được phân vào từng bậc thuế.
Công cụ triển khai phương pháp lũy tiến từng phần: chia thu nhập tính thuế thành các khoảng, áp thuế suất tương ứng cho mỗi phần rồi cộng lại. Bên cạnh hai con số chính là thuế và Net, phần kết quả có tổng giảm trừ, thu nhập tính thuế và bảng phân bậc để giải thích nguồn gốc số tiền thuế. Bản mới còn hiển thị ngay ngưỡng bắt đầu đóng thuế, thuế suất thực tế và thuế cả năm ước tính (×12), cùng thanh phân bổ Gross bằng các khối màu thay vì biểu đồ canvas cũ. Kết quả tự cập nhật khi sửa số liệu, không cần nhấn nút tính.
Đây là phép tính tháng theo bộ quy định kỳ tính thuế 2026 (mặc định; có thể chuyển sang bộ 2025 để đối chiếu ngay trên giao diện), không phải dịch vụ xác nhận nghĩa vụ thuế hoặc quyết toán năm. Căn cứ ghi trong công cụ là Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15; điều kiện sử dụng vẫn phải được đối chiếu với kỳ tính thuế và hồ sơ của bạn.
Để sử dụng kết quả có ý nghĩa, cần hiểu ba đầu vào khác nhau thế nào, cách hình thành cơ sở tính thuế và những khoản chưa được mô hình xử lý. Các phần dưới giải thích thuật ngữ, công thức, tình huống minh họa và giới hạn cần kiểm tra, thay vì lặp lại thao tác trên giao diện.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính thuế TNCN
Tổng thu nhập trước khấu trừ (Gross)
Gross là số tiền trước khi trừ bảo hiểm và thuế trong mô hình này, được nhập theo tháng. Đây là điểm xuất phát để tính cả thuế lẫn Net. Tuy nhiên, Gross không mặc nhiên bằng lương làm căn cứ đóng bảo hiểm hoặc thu nhập đã loại các khoản miễn thuế. Nếu bảng lương có nhiều thành phần, bạn cần xác định khoản nào phù hợp để đưa vào phép tính; công cụ không tự phân loại chúng.
Thu nhập thực nhận (Net)
Net là phần còn lại sau những khoản khấu trừ mà mô hình xét đến. Ở công cụ này, đó là Gross trừ tiền bảo hiểm đã nhập và thuế tính được. Net hữu ích khi dự trù tiền có thể sử dụng, nhưng không bảo đảm trùng khoản chuyển vào tài khoản. Tạm ứng, hoàn chi phí hoặc khấu trừ khác trên bảng lương có thể làm số tiền thực tế khác kết quả này.
Thu nhập tính thuế
Thu nhập tính thuế là cơ sở được phân bổ vào các bậc để tính tiền thuế, sau khi trừ những khoản giảm trừ trong mô hình. Đại lượng này quyết định có phát sinh thuế và bảng xuất hiện bao nhiêu bậc. Nó không phải Gross, vì đã được giảm trừ; cũng không phải Net, vì chưa thể hiện số tiền còn lại sau thuế. Công cụ đặt cơ sở này bằng 0 nếu chênh lệch ban đầu không dương.
Giảm trừ gia cảnh
Giảm trừ gia cảnh là khoản giảm cơ sở tính thuế gắn với bản thân và người phụ thuộc, theo điều kiện pháp luật áp dụng. Theo bộ kỳ tính thuế 2026 (mặc định), công cụ dùng 15,5 triệu VNĐ/tháng cho bản thân và 6,2 triệu VNĐ/tháng cho mỗi người phụ thuộc; chuyển sang bộ 2025 để đối chiếu thì mức tương ứng là 11 triệu và 4,4 triệu VNĐ/tháng. Đây không phải tiền bị thu thêm hoặc khấu trừ khỏi Net. Số người được nhập chỉ phục vụ phép tính, không chứng minh họ đã đủ điều kiện giảm trừ.
Thuế lũy tiến từng phần
Thuế lũy tiến từng phần là cách áp thuế suất riêng cho mỗi phần thu nhập thuộc một khoảng nhất định. Công cụ triển khai cách tính này với năm bậc theo bộ 2026; bộ đối chiếu 2025 dùng bảy bậc cũ. Điểm dễ nhầm là lấy thuế suất của bậc cao nhất nhân với toàn bộ thu nhập tính thuế. Thực tế trong mô hình, các phần ở bậc thấp vẫn giữ thuế suất thấp, chỉ phần vượt ngưỡng mới đi vào bậc tiếp theo.

Cần nhập dữ liệu nào và đọc kết quả ra sao?
Ba đầu vào theo tháng
Tổng thu nhập và tiền bảo hiểm đều dùng đơn vị VNĐ/tháng; số người phụ thuộc dùng đơn vị người. Bạn nên chuẩn bị số liệu cùng kỳ, ưu tiên tiền bảo hiểm đã xác định trên bảng lương và số người phụ thuộc phù hợp với hồ sơ, thay vì coi giá trị nhập là điều kiện đã được công cụ xác nhận.
- Tổng thu nhập: mặc định 25.000.000 VNĐ/tháng, tối thiểu 0; bỏ trống được tính như 0.
- Bảo hiểm: mặc định 2.625.000 VNĐ/tháng (tương ứng 10,5% của mức Gross mặc định), tối thiểu 0; bỏ trống được tính như 0.
- Người phụ thuộc: mặc định 0, số nguyên từ 0 đến 20, chỉnh bằng nút − / +; bỏ trống được tính như 0.
- Bộ quy định áp dụng: chọn “Kỳ tính thuế 2026” (mặc định) hoặc “2025 (đối chiếu)”.
Đây là ràng buộc biểu mẫu, không phải giới hạn pháp luật. Các lựa chọn nhanh 15tr, 25tr, 50tr và 100tr chỉ điền Gross. Nút “Ước tính 10,5% × Gross” lấy tỷ lệ đó nhân Gross đang nhập, không xác định cơ sở đóng riêng — chỉ là ước tính nhanh, không thay số bảo hiểm thực tế. Dòng chữ đọc số tiền bằng tiếng Việt dưới ô Gross và ô bảo hiểm giúp kiểm tra số tiền khi nhập.
Ý nghĩa của thuế, Net và bảng phân bậc
Thuế là tổng số tiền tính từ các bậc; Net là số còn lại sau bảo hiểm và thuế. Mục “Chi tiết: cách tính, từng bậc thuế & căn cứ pháp lý” giải thích tổng giảm trừ, thu nhập tính thuế, từng bậc thuế và căn cứ pháp lý. Trong bảng, mỗi dòng cho biết bậc, khoảng thu nhập, thuế suất, phần thu nhập nằm trong bậc và thuế của phần đó. Cột “tiền tính thuế” không phải tiền thuế phải nộp. Khi cơ sở tính thuế bằng 0, bảng hiển thị thông báo thay cho các dòng bậc.
Cách hiểu phần phân bổ dòng tiền
Phần phân bổ được tính từ ba thành phần: Net, bảo hiểm và thuế so với Gross, vẽ bằng các khối màu (xanh lá cho Net, vàng cho bảo hiểm, đỏ cho thuế) thay vì biểu đồ canvas của bản cũ — bản cũ gán màu bằng biến CSS mà canvas không hiểu nên đoạn Net thực chất không hiển thị. Chú giải luôn ghi tỷ lệ phần trăm với một chữ số thập phân cho cả ba phần; nên đọc kèm số tiền để đối chiếu.

Công thức tính thuế và biểu lũy tiến công cụ đang sử dụng
Từ tổng thu nhập đến thu nhập tính thuế
Bộ kỳ tính thuế 2026 áp dụng mức giảm trừ bản thân 15.500.000 VNĐ/tháng và mức cho mỗi người phụ thuộc 6.200.000 VNĐ/tháng (bộ đối chiếu 2025: 11.000.000 và 4.400.000 VNĐ/tháng). Cơ sở tính thuế được hình thành bằng các công thức:
- Giảm trừ người phụ thuộc = số người phụ thuộc × 6.200.000 VNĐ.
- Tổng giảm trừ = 15.500.000 VNĐ + giảm trừ người phụ thuộc + bảo hiểm.
- Thu nhập tính thuế = max(0, Gross − tổng giảm trừ).
Ký hiệu max nghĩa là chọn giá trị lớn hơn giữa 0 và chênh lệch. Nếu Gross thấp hơn hoặc bằng tổng giảm trừ, thu nhập tính thuế và thuế đều bằng 0. Trường hợp bằng nhau phải hiểu là chênh lệch bằng 0, không phải âm.
Năm bậc thuế theo bộ kỳ tính thuế 2026
Bảng sau là biểu thuế tháng theo bộ kỳ tính thuế 2026 (mặc định); bộ đối chiếu 2025 dùng biểu 7 bậc cũ với các ngưỡng 5/10/18/32/52/80 triệu đồng và thuế suất 5/10/15/20/25/30/35%. Các khoảng áp dụng cho thu nhập tính thuế, không áp trực tiếp cho Gross.
| Bậc | Phần thu nhập tính thuế tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10.000.000 VNĐ | 5% |
| 2 | Trên 10.000.000 đến 30.000.000 VNĐ | 10% |
| 3 | Trên 30.000.000 đến 60.000.000 VNĐ | 20% |
| 4 | Trên 60.000.000 đến 100.000.000 VNĐ | 30% |
| 5 | Trên 100.000.000 VNĐ | 35% |
Công cụ phân bổ từ bậc thấp lên cao, lấy phần nằm trong từng khoảng nhân thuế suất tương ứng rồi cộng thuế. Khi hết thu nhập để phân bổ, phép chia bậc dừng lại. Không lấy thuế suất cao nhất đạt tới nhân toàn bộ cơ sở tính thuế.
Tổng thuế, Net và quy tắc làm tròn
Tổng thuế = tổng tiền thuế của các phần thu nhập. Net = Gross − bảo hiểm − tổng thuế. Giảm trừ bản thân và người phụ thuộc không bị trừ thêm khỏi Net, bởi chúng chỉ làm giảm cơ sở tính thuế.
Số tiền được làm tròn đến đồng khi hiển thị, theo định dạng Việt Nam. Tổng thuế được cộng từ giá trị chưa làm tròn của từng bậc; do đó, tổng các dòng đã hiển thị đôi khi có thể chênh với tổng thuế được làm tròn sau cùng.

Ví dụ tính thuế TNCN theo các tình huống cụ thể
Phát sinh thuế ở một bậc (bộ 2026)
Giả định Gross 25.000.000 VNĐ/tháng, bảo hiểm 1.500.000 VNĐ/tháng và một người phụ thuộc được đưa vào phép tính. Các kết quả dưới đây tính theo bộ kỳ tính thuế 2026, với giả định đầu vào phù hợp với trường hợp đang xét.
Tổng giảm trừ = 15.500.000 + 6.200.000 + 1.500.000 = 23.200.000 VNĐ. Thu nhập tính thuế còn 1.800.000 VNĐ, nằm trọn trong bậc 1 nên chịu 5%, tạo thuế 90.000 VNĐ.
Tổng thuế là 90.000 VNĐ/tháng; Net = 25.000.000 − 1.500.000 − 90.000 = 23.410.000 VNĐ/tháng. Bảng chỉ có một bậc. Bài học là chỉ phần thu nhập nằm trong bậc mới chịu thuế suất của bậc đó — và để thấy rõ mức giảm trừ mới tạo ra khác biệt lớn thế nào, hãy chuyển cùng số liệu này sang bộ 2025 trên giao diện: tổng giảm trừ khi đó chỉ là 16.900.000 VNĐ, thu nhập tính thuế 8.100.000 VNĐ và thuế là 560.000 VNĐ/tháng.
Không phát sinh thuế sau giảm trừ
Giả định Gross 15.000.000 VNĐ/tháng, một người phụ thuộc và bảo hiểm lấy theo phép tính nhanh 10,5%. Bảo hiểm khi đó là 15.000.000 × 10,5% = 1.575.000 VNĐ/tháng. Đây chỉ là kết quả phép nhân, không xác nhận khoản bảo hiểm thực tế phải đóng.
Tổng giảm trừ = 15.500.000 + 6.200.000 + 1.575.000 = 23.275.000 VNĐ, lớn hơn Gross. Cơ sở tính thuế được đặt về 0, nên thuế bằng 0. Net vẫn trừ bảo hiểm, còn 13.425.000 VNĐ/tháng. Không phát sinh thuế không có nghĩa Gross và Net bằng nhau, vì khoản bảo hiểm vẫn tồn tại trong mô hình.
Thu nhập bằng đúng tổng giảm trừ
Giả định Gross 15.500.000 VNĐ/tháng, bảo hiểm 0 VNĐ và không có người phụ thuộc. Tổng giảm trừ bằng đúng 15.500.000 VNĐ, nên chênh lệch là 0. Thu nhập tính thuế và thuế đều bằng 0; Net là 15.500.000 VNĐ/tháng.
Tình huống này minh họa điểm biên: chỉ khi thu nhập vượt tổng giảm trừ mới xuất hiện cơ sở tính thuế dương. Kết quả không nên được diễn giải là chênh lệch âm, — giao diện bản mới chỉ ghi rõ Gross chưa vượt ngưỡng nên chưa phát sinh thuế.
Ước tính thuế tháng khác gì với bảng lương và quyết toán năm?
Phép tính theo tháng và nghĩa vụ theo năm
Phép tính này dùng ba dữ liệu của một tháng để tạo một kết quả tháng. Quyết toán năm, ở mức khái niệm, cần tổng hợp dữ liệu của kỳ năm và đối chiếu nghĩa vụ với những khoản đã khấu trừ hoặc đã nộp. Vì vậy, một tháng điển hình không đủ để phản ánh năm có thu nhập biến động, thưởng hoặc thay đổi điều kiện giảm trừ.
Bản mới tính trực tiếp, không còn nút bấm nào mang nhãn quyết toán — và điều đó không làm thay đổi phạm vi: công cụ không có chức năng tổng hợp thu nhập năm, tính hoàn thuế hay tính khoản phải nộp thêm sau đối chiếu. Không nên lấy kết quả tháng nhân cơ học để coi là kết quả quyết toán.
Net của mô hình và số tiền trên bảng lương
Bảng lương có thể chứa khoản miễn thuế, khoản hoàn chi phí hoặc khấu trừ khác mà ba đầu vào không biểu diễn. Cơ sở đóng bảo hiểm cũng có thể khác Gross. Ước tính 10,5% Gross vì thế khác về bản chất với việc dùng khoản bảo hiểm thực tế đã xác định.
Net của công cụ chỉ phản ánh các thành phần đã nhập và thuế mô hình tính ra. Để đối chiếu với bảng lương, cần kiểm tra cách xác định thu nhập và bảo hiểm, sau đó xét các điều chỉnh ngoài mô hình. Sự chênh lệch không tự chứng minh bên nào tính sai.

Ứng dụng kết quả để dự trù thu nhập và chi tiêu
So sánh các kịch bản thu nhập
Sau khi kiểm tra mức áp dụng, bạn có thể dùng công cụ để so sánh các mức Gross dự kiến với cùng giả định bảo hiểm và người phụ thuộc. Cách này giúp hình dung thay đổi thu nhập trước khấu trừ ảnh hưởng thế nào đến thuế và khoản còn lại, thay vì chỉ nhìn mức tăng Gross.
Nên thay đổi từng yếu tố để dễ hiểu nguyên nhân chênh lệch. Nếu bảo hiểm thay đổi theo phương án lương, hãy dùng số phù hợp với phương án đó. Người phụ thuộc chỉ nên đưa vào kịch bản khi có cơ sở hợp lệ, không phải tùy ý tăng để tạo kết quả thuế thấp hơn.
Bảng phân bậc giúp giải thích vì sao thuế tăng khi cơ sở tính thuế vượt ngưỡng: chỉ phần vượt đi vào bậc cao hơn, còn phần trước đó giữ thuế suất tương ứng.
Dự trù ngân sách từ Net ước tính
Net ước tính có thể làm dữ liệu tham khảo cho kế hoạch chi tiêu. Bạn có thể dùng công cụ lập ngân sách chi tiêu cá nhân để bố trí các khoản dự kiến trên cơ sở thu nhập đã cân nhắc. Liên kết này không có nghĩa dữ liệu tự chuyển giữa hai công cụ.
Khi lập ngân sách thực tế, nên điều chỉnh theo bảng lương và các khoản thu, chi ngoài mô hình. Nếu thu nhập không ổn định, tránh coi Net của một tháng cao là khoản chắc chắn có ở mọi tháng.

Giới hạn cần kiểm tra trước khi dùng kết quả
Mức áp dụng và điều kiện pháp lý
Công cụ có lựa chọn bộ quy định 2026/2025 và ghi căn cứ Luật 109/2025/QH15 cùng Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, nhưng không có lựa chọn ngày hiệu lực riêng cho từng tháng trong năm và không tự cập nhật khi luật đổi. Tình trạng cư trú và điều kiện người phụ thuộc cũng không được kiểm tra; cần đối chiếu quy định cùng hồ sơ áp dụng.
Dữ liệu ngoài phạm vi mô hình
Công cụ không phân loại phụ cấp điện thoại, khoản miễn thuế, thưởng hay hoàn chi phí. Phép nhân bảo hiểm 10,5% không xét cơ sở đóng, trần đóng hoặc tình trạng tham gia. Bạn phải tự xác định dữ liệu phù hợp trước khi tính; không dùng kết quả để chứng minh tính chất thuế của từng khoản thu nhập.
Các trường hợp kết quả hoặc biểu diễn dễ gây nhầm
Bảo hiểm lớn hơn Gross có thể làm Net âm vì logic không ngăn trường hợp này. Với Gross bằng 0, thanh phân bổ hiển thị 0% cho cả ba phần (công cụ tránh phép chia cho 0 bằng mẫu số dự phòng); thuế và Net bằng 0 khi bảo hiểm bằng 0.
Bản mới bỏ hoàn toàn phần trình bày công thức bằng MathJax và vẽ thanh phân bổ bằng các khối div, nên đoạn Net luôn hiển thị đúng màu. Hình thức hiển thị không phải bằng chứng về độ chính xác. Thông tin về toàn bộ trang còn thiếu, nên không thể cam kết dữ liệu không được lưu, không được truyền hoặc được xử lý hoàn toàn cục bộ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng kết quả này để tính thuế TNCN năm 2026 không?
Có căn cứ để dùng bộ mặc định cho kỳ tính thuế 2026: công cụ áp dụng giảm trừ 15.500.000/6.200.000 đồng và biểu 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, đồng thời cho chuyển sang bộ 2025 để đối chiếu. Tuy vậy, kết quả vẫn chỉ là ước tính tháng để tham khảo — nghĩa vụ thuế cuối cùng chốt ở quyết toán năm, sau khi đối chiếu đủ điều kiện cá nhân và hồ sơ cả năm. Tên công cụ hoặc từ khóa tìm kiếm không chứng minh quy định đã được cập nhật.
Bảo hiểm tính nhanh 10,5% có luôn bằng khoản phải đóng thực tế không?
Không. Tính nhanh chỉ lấy 10,5% nhân tổng thu nhập đang nhập, không xác định lương làm căn cứ đóng, mức trần hoặc đối tượng tham gia. Nếu những yếu tố đó khác giả định của phép nhân, số tiền sẽ không trùng khoản thực tế. Để ước tính thuế phù hợp hơn với bảng lương, nên nhập khoản bảo hiểm đã được xác định cho tháng đó, thay vì coi tỷ lệ nhanh là xác nhận nghĩa vụ đóng.
Phụ cấp điện thoại có được công cụ tự loại khỏi thu nhập tính thuế không?
Không. Công cụ không có trường riêng hoặc quy tắc phân loại phụ cấp điện thoại; nó tính trên tổng thu nhập bạn đưa vào. Việc một khoản phụ cấp được xử lý thuế thế nào phải được xác định theo điều kiện và tài liệu áp dụng cho khoản đó. Nếu chưa rõ, cần làm rõ với đơn vị trả thu nhập hoặc người có chuyên môn trước khi nhập số liệu, không mặc định mọi khoản mang tên phụ cấp đều được loại.
Vì sao thu nhập thực nhận ở đây khác số tiền trên bảng lương?
Vì Net ở đây chỉ bằng Gross trừ bảo hiểm đã nhập và thuế tính theo mô hình. Bảng lương có thể thêm khấu trừ, tạm ứng, hoàn chi phí hoặc dùng cách xác định thu nhập khác với dữ liệu bạn nhập. Trước khi kết luận có sai lệch tính toán, hãy đối chiếu cùng tháng và từng thành phần. Đặc biệt, khoản bảo hiểm ước tính nhanh có thể khác khoản được khấu trừ thực tế trên bảng lương.
Thu nhập bằng đúng tổng giảm trừ có phát sinh thuế không?
Không phát sinh thuế trong mô hình này. Khi hai số bằng nhau, chênh lệch bằng 0 và cơ sở tính thuế cũng bằng 0, nên không có phần thu nhập nào để phân vào các bậc. Tuy nhiên, Net vẫn phải trừ tiền bảo hiểm nếu bạn có nhập khoản đó. Cần phân biệt việc không chịu thuế trong phép tính với việc không có khấu trừ nào, và hiểu đúng rằng điểm bằng nhau không tạo ra chênh lệch âm.
Vì sao cộng tiền thuế các dòng có thể lệch tổng thuế hiển thị?
Nguyên nhân có thể là thời điểm làm tròn khác nhau. Mỗi dòng được làm tròn đến đồng để hiển thị, trong khi tổng thuế cộng các giá trị chưa làm tròn rồi mới làm tròn kết quả cuối. Khi có phần lẻ, cộng những số đã làm tròn không nhất thiết bằng làm tròn tổng ban đầu. Vì vậy, cần xét quy tắc hiển thị trước khi coi chênh lệch là lỗi, nhất là khi dữ liệu tạo ra số tiền thuế có phần lẻ.
Kết quả này có dùng thay cho quyết toán thuế năm được không?
Không. Kết quả chỉ phản ánh một tháng với ba đầu vào, chưa tổng hợp thu nhập năm, khoản thuế đã khấu trừ hoặc thông tin cần để xác định hoàn thuế và nộp thêm. Nó có thể giúp bạn hiểu cách tính hoặc chuẩn bị một ước tính tham khảo, nhưng không thay thế việc đối chiếu hồ sơ cả năm. Khi thực hiện quyết toán, cần dùng dữ liệu đầy đủ và quy định đúng kỳ, không dựa riêng vào kết quả của một tháng trên giao diện.
Công cụ liên quan
Phần thuế TNCN luôn đi cùng phép quy đổi lương tổng thể: dùng công cụ tính lương Gross sang Net để xem thuế được trừ thế nào trong lương Gross sang Net, công cụ tính lương Net sang Gross khi cần tính ngược từ số thực nhận, công cụ tính lương tăng ca và ca đêm nếu thu nhập của bạn có tiền làm thêm giờ phải tính thuế, và công cụ tính bảo hiểm xã hội để kiểm tra phần giảm trừ bảo hiểm bắt buộc.
