Công cụ tính số ngày thu hồi công nợ DSO là gì?
Công cụ tính số ngày thu hồi công nợ DSO là công cụ tính chỉ số ước tính tốc độ thu tiền từ hoạt động bán chịu, dựa trên khoản phải thu, doanh thu bán chịu và số ngày trong kỳ. DSO được viết tắt từ Days Sales Outstanding, có đơn vị là ngày. Chỉ số này giúp nhìn quy mô tiền khách hàng còn nợ trong tương quan với tốc độ tạo doanh thu bán chịu.
Theo chức năng được xác nhận từ mã nguồn, công cụ trả về một giá trị DSO và cho phép đối chiếu với thời hạn cho nợ do người dùng nhập. Nếu có mốc đối chiếu dương, kết quả cho biết DSO nằm trong giới hạn hay vượt giới hạn, kèm số ngày vượt khi có. Nếu không có mốc này, công cụ chỉ đưa ra nhận xét trung tính về chỉ số.
DSO là phép ước tính từ dữ liệu tổng hợp, không phải thời gian thanh toán thực đo của từng hóa đơn. Chẳng hạn, kết quả khoảng 40 ngày không có nghĩa mọi khách hàng đều trả tiền sau đúng 40 ngày, cũng không xác định ngày doanh nghiệp chắc chắn nhận được tiền.
Công cụ phù hợp với kế toán, người quản lý công nợ và người lập kế hoạch dòng tiền đã có số liệu tương thích trong cùng kỳ phân tích. Nó hỗ trợ rà soát ban đầu, nhưng không theo dõi từng khoản thanh toán, tự lấy dữ liệu kế toán hay thay thế việc kiểm tra hồ sơ công nợ.
Các thuật ngữ cần hiểu khi tính DSO
DSO — số ngày thu hồi công nợ
DSO là số ngày ước tính tương ứng với khoản phải thu khi so với tốc độ doanh thu bán chịu trong kỳ. Vai trò của chỉ số là đưa hai đại lượng tiền về một thước đo thời gian dễ đối chiếu. Điểm dễ nhầm là coi DSO như số ngày quá hạn: một doanh nghiệp có DSO cao vẫn có thể đang cho khách hàng thời hạn thanh toán dài theo hợp đồng, chứ chưa chắc đã có khoản nợ quá hạn.
Khoản phải thu
Khoản phải thu là số tiền khách hàng còn phải thanh toán cho doanh nghiệp trong phạm vi dữ liệu được chọn. Đây là phần tiền chưa thu, không phải số dư tiền mặt hay tiền đã vào tài khoản. Khoản phải thu giữ vai trò tử số khi tính DSO; nếu các yếu tố khác không đổi, số dư này tăng sẽ làm DSO tăng. Cần chọn khoản phải thu liên quan đến hoạt động bán chịu đang phân tích, tránh gộp các khoản không tương ứng với doanh thu.
Doanh thu bán chịu
Doanh thu bán chịu là doanh thu từ giao dịch cho phép khách hàng thanh toán sau. Theo hướng dẫn của công cụ, số này không bao gồm phần bán hàng thu tiền ngay. Đây là cơ sở để ước tính tốc độ phát sinh doanh thu có liên quan đến công nợ. Dễ nhầm nhất là dùng tổng doanh thu vì có sẵn trong báo cáo: nếu tổng đó chứa nhiều giao dịch trả tiền ngay, DSO tính ra có thể thấp hơn mức tính riêng theo doanh thu bán chịu.
Khoản phải thu bình quân
Khoản phải thu bình quân là giá trị đại diện cho số dư phải thu trong một kỳ. Theo kiến thức kế toán thông thường, cách đơn giản là cộng số dư đầu kỳ với cuối kỳ rồi chia hai. Tuy nhiên, hai thời điểm có thể chưa phản ánh tốt hoạt động biến động mạnh hoặc có mùa vụ. Công cụ cho phép nhập số bình quân đã chuẩn bị, nhưng không tự tính số đó; việc chọn phương pháp bình quân và kiểm tra tính đại diện thuộc về người dùng.
Thời hạn cho nợ tiêu chuẩn
Thời hạn cho nợ tiêu chuẩn là số ngày được chọn làm mốc kỳ vọng hoặc giới hạn đối chiếu cho hoạt động bán chịu. Mốc này có thể xuất phát từ chính sách tín dụng nội bộ hay điều kiện hợp đồng phù hợp với nhóm khách hàng. Công cụ không cung cấp sẵn chuẩn ngành và không xác minh mốc đã chọn. Vì vậy, nhận xét nằm trong giới hạn chỉ có nghĩa DSO đáp ứng mốc người dùng nhập, không phải doanh nghiệp đạt một tiêu chuẩn chung cho mọi ngành.
Dữ liệu đầu vào và ý nghĩa kết quả DSO
Chuẩn bị số liệu và đơn vị
Công cụ sử dụng bốn trường dữ liệu. Hai trường tiền được nhập theo VNĐ; hai trường thời gian có đơn vị ngày. Các yêu cầu chính như sau:
- Khoản phải thu: dùng số cuối kỳ hoặc số bình quân đã chuẩn bị. Ô trống được hiểu là 0, nên cần phân biệt thiếu số liệu với thực sự không còn công nợ.
- Doanh thu bán chịu: phải lớn hơn 0, không gồm doanh thu thu tiền ngay.
- Số ngày trong kỳ: mặc định là 365 và phải lớn hơn 0; cần thay đổi cho phù hợp kỳ phân tích.
- Thời hạn cho nợ tiêu chuẩn: tùy chọn; chỉ giá trị lớn hơn 0 mới kích hoạt đối chiếu.
Hãy dùng dữ liệu có cùng phạm vi hoạt động và cơ sở ghi nhận tương thích. Không lấy doanh thu cả năm rồi ghép với số ngày của một tháng. Tiền phải nhập đầy đủ theo VNĐ: nếu muốn biểu thị 500 triệu đồng, cần nhập 500.000.000 đồng, không nhập riêng số 500.
Hai ô tiền tự phân nhóm chữ số theo cách hiển thị tiếng Việt và diễn giải theo tỷ, triệu, nghìn, đồng. Tuy nhiên, chúng chỉ giữ chữ số. Dấu âm và dấu thập phân không được hiểu theo nghĩa số học; nhập phần lẻ hoặc số âm có thể khiến giá trị được đọc khác ý định.
Đọc các thành phần của kết quả
Kết quả chính là DSO với một chữ số sau dấu thập phân. Phần nhận xét thể hiện phép đối chiếu với tiêu chuẩn; nếu vượt, công cụ hiển thị thêm số ngày vượt. Khi khoản phải thu lớn hơn doanh thu bán chịu, có cảnh báo bổ sung nhưng kết quả vẫn được tính.
Ngược lại, doanh thu bán chịu không lớn hơn 0 hoặc số ngày không lớn hơn 0 sẽ tạo thông báo lỗi thay vì kết quả. Nếu cả hai cùng không hợp lệ, công cụ kiểm tra doanh thu trước. Đây là lỗi chặn phép tính, khác với cảnh báo cần rà soát dữ liệu.
Cách tính DSO và quy tắc đối chiếu thời hạn cho nợ
Công thức và cách hiểu theo doanh thu mỗi ngày
Công thức được xác nhận trong mã nguồn là:
DSO = Khoản phải thu ÷ Doanh thu bán chịu × Số ngày trong kỳ.
Có thể hiểu công thức qua một bước trung gian: doanh thu bán chịu bình quân mỗi ngày bằng doanh thu bán chịu trong kỳ chia cho số ngày của kỳ. Sau đó, lấy khoản phải thu chia cho mức doanh thu bình quân mỗi ngày này. Một số tiền chia cho một tốc độ tiền mỗi ngày sẽ cho kết quả có đơn vị ngày.
Ví dụ về cách hiểu, nếu khoản phải thu tương đương một phần mười doanh thu bán chịu của kỳ, DSO sẽ bằng một phần mười số ngày trong kỳ. Đây là quan hệ tỷ lệ, không phải thao tác truy tìm ngày phát hành hay ngày thanh toán hóa đơn.
Khi các yếu tố khác giữ nguyên, khoản phải thu tăng làm DSO tăng; doanh thu bán chịu tăng làm DSO giảm. Vì vậy, biến động DSO có thể đến từ thay đổi doanh thu chứ không chỉ từ việc thu nợ. Khoản phải thu bằng 0 vẫn cho DSO bằng 0 nếu doanh thu và độ dài kỳ hợp lệ.
Đối chiếu tiêu chuẩn và làm tròn
Công cụ áp dụng ba trường hợp đối chiếu:
- Có tiêu chuẩn dương và DSO nhỏ hơn hoặc bằng tiêu chuẩn: xếp vào nhóm nằm trong giới hạn.
- Có tiêu chuẩn dương và DSO lớn hơn tiêu chuẩn: cảnh báo thu tiền chậm; số ngày vượt bằng DSO trừ tiêu chuẩn.
- Không có tiêu chuẩn dương: đưa ra nhận xét trung tính, không phân loại tốt hay chậm theo mốc.
Phân loại dùng DSO trước khi làm tròn. Chỉ giá trị hiển thị và số ngày vượt được định dạng một chữ số thập phân. Vì thế, một kết quả rất sát ngưỡng có thể trông bằng tiêu chuẩn trên màn hình nhưng vẫn thuộc nhóm vượt.
Kiểm tra khoản phải thu lớn hơn doanh thu là quy tắc độc lập. Nó không sửa công thức và không ngăn trả kết quả. Với dữ liệu dương phù hợp, tỷ lệ này lớn hơn một, nên DSO sẽ lớn hơn số ngày trong kỳ. Cần tìm nguyên nhân trong dữ liệu và các khoản còn nợ từ trước, thay vì coi cảnh báo là kết luận tài chính.
Ví dụ tính DSO và diễn giải từng tình huống
Kỳ năm có DSO vượt tiêu chuẩn
Giả định khoản phải thu là 500.000.000 VNĐ, doanh thu bán chịu trong kỳ là 3.000.000.000 VNĐ, kỳ dài 365 ngày và thời hạn tiêu chuẩn là 30 ngày. Phép tính theo công thức:
DSO = 500.000.000 ÷ 3.000.000.000 × 365 = 60,8333… ngày.
Giá trị hiển thị là 60.8 ngày. Vì DSO chưa làm tròn lớn hơn 30 ngày, kết quả thuộc nhóm cảnh báo thu tiền chậm. Chênh lệch là 60,8333… − 30 = 30,8333… ngày, hiển thị 30.8 ngày vượt tiêu chuẩn.
Khoản phải thu nhỏ hơn doanh thu nên không có cảnh báo bổ sung về quan hệ giữa hai số tiền. Kết quả cho thấy tỷ lệ tổng hợp vượt mốc đã chọn; không thể từ đó xác định một hóa đơn cụ thể đã chậm thanh toán 30,8 ngày.
Kỳ tháng có DSO nằm trong giới hạn
Giả định khoản phải thu là 100.000.000 VNĐ, doanh thu bán chịu là 1.000.000.000 VNĐ trong kỳ 30 ngày, tiêu chuẩn cho nợ là 15 ngày:
DSO = 100.000.000 ÷ 1.000.000.000 × 30 = 3 ngày.
Công cụ hiển thị 3.0 ngày và xếp kết quả vào nhóm nằm trong giới hạn vì 3 không vượt 15. Điều này xác nhận phép đối chiếu với tiêu chuẩn được nhập. Nó không chứng minh tất cả khách hàng đều trả trong ba ngày, cũng không bảo đảm doanh nghiệp có đủ tiền cho mọi khoản chi sắp đến hạn.
Khoản phải thu lớn hơn doanh thu và trường hợp sát ngưỡng
Giả định khoản phải thu 200.000.000 VNĐ, doanh thu bán chịu 100.000.000 VNĐ trong 30 ngày và không nhập tiêu chuẩn. Khi đó, DSO = 200.000.000 ÷ 100.000.000 × 30 = 60 ngày, hiển thị 60.0. Công cụ đưa ra nhận xét trung tính và thêm cảnh báo khoản phải thu lớn hơn doanh thu. Có thể cần kiểm tra số dư từ kỳ trước hoặc sự phù hợp của kỳ doanh thu; phép tính không bị chặn.
Một trường hợp sát ngưỡng: khoản phải thu 3.001.000 VNĐ, doanh thu bán chịu 30.000.000 VNĐ, kỳ 30 ngày, tiêu chuẩn 3 ngày. DSO thực là 3,001 ngày, hiển thị 3.0 nhưng vẫn vượt tiêu chuẩn. Chênh lệch 0,001 ngày hiển thị thành 0.0. Đây là hệ quả của so sánh trước làm tròn, không phải bằng chứng có một khách hàng cụ thể quá hạn.
Ứng dụng DSO trong quản lý công nợ và dòng tiền
Theo dõi biến động bằng số liệu nhất quán
DSO hữu ích như tín hiệu ban đầu để rà soát tốc độ thu hồi khoản phải thu và nhu cầu vốn lưu động. Để theo dõi qua nhiều kỳ, có thể thực hiện các lần tính riêng rồi ghi nhận kết quả trong hồ sơ quản lý của doanh nghiệp. Phần mã được cung cấp không thể hiện chức năng lưu lịch sử hay vẽ xu hướng tự động.
Việc so sánh cần giữ nhất quán cách chọn khoản phải thu, cách xác định doanh thu bán chịu và độ dài kỳ. Nếu kỳ trước dùng số bình quân nhưng kỳ sau dùng số cuối kỳ, chênh lệch DSO có thể phản ánh phương pháp nhập hơn là thay đổi hiệu quả thu nợ.
Khi DSO giảm, nên kiểm tra doanh thu có tăng mạnh hay không, cơ cấu khách hàng có thay đổi không và chính sách bán chịu có được điều chỉnh không. Chỉ nhìn chiều giảm của chỉ số chưa đủ xác nhận đội ngũ thu nợ hoạt động tốt hơn.
Chuyển tín hiệu DSO thành việc cần kiểm tra
Khi DSO vượt mốc nội bộ, bước tiếp theo là rà soát nguyên nhân: lịch thanh toán theo hợp đồng, hóa đơn đang tranh chấp, hồ sơ chưa hoàn tất hoặc khoản nợ tồn lâu. Báo cáo tuổi nợ và trao đổi với bộ phận phụ trách khách hàng giúp xác định vấn đề cụ thể hơn chỉ số tổng hợp.
Trong thảo luận dòng tiền, DSO có thể giúp đặt câu hỏi về lượng vốn đang nằm ở khoản phải thu. Tuy nhiên, kế hoạch chi tiền vẫn cần lịch thu dự kiến, số dư tiền hiện có và nghĩa vụ thanh toán. Không nên biến DSO thành lời dự báo chắc chắn về ngày tiền sẽ về.
Phân biệt DSO với tuổi nợ, DIO và DPO
DSO không thay thế báo cáo tuổi nợ
DSO tổng hợp khoản phải thu và doanh thu thành một tỷ lệ thời gian. Báo cáo tuổi nợ đi vào từng khoản hoặc nhóm hóa đơn theo thời gian tồn tại, và có thể phân loại quá hạn theo ngày đến hạn. Một DSO duy nhất không cho biết khách hàng nào đang nợ, hóa đơn nào có tranh chấp hay khoản nào cần ưu tiên thu hồi.
Ngày quá hạn được xác định bằng cách đối chiếu thời điểm xem xét với ngày đến hạn của nghĩa vụ thanh toán. Nó không bằng DSO trừ thời hạn tiêu chuẩn cho từng khách hàng. Hai phép đo phục vụ hai góc nhìn khác nhau: một bên theo dõi tỷ lệ tổng thể, bên kia nhận diện tình trạng khoản nợ cụ thể.
Dùng khoản phải thu cuối kỳ hay bình quân cũng là lựa chọn dữ liệu, không phải hai chế độ tự động. Số cuối kỳ phản ánh một thời điểm; số bình quân nhằm đại diện cho cả kỳ nhưng chất lượng phụ thuộc cách chuẩn bị.
Vai trò khác nhau của DSO, DIO và DPO
Theo kiến thức tài chính nền, DSO liên quan khoản phải thu, DIO liên quan số ngày tồn kho, còn DPO liên quan số ngày thanh toán khoản phải trả. Chúng lần lượt giúp xem vốn nằm ở khách hàng, hàng tồn kho và phần nghĩa vụ chưa thanh toán với nhà cung cấp.
Công thức nền thường dùng cho chu kỳ chuyển đổi tiền mặt là DIO + DSO − DPO. Việc áp dụng cần thêm dữ liệu và quy ước tính phù hợp cho từng chỉ số. Công cụ này chỉ tính DSO; mã được cung cấp không thể hiện chức năng tính DIO, DPO hoặc tự tổng hợp chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
Giới hạn của DSO và những sai lệch cần tránh
Sai lệch từ dữ liệu và thời điểm ghi nhận
DSO có thể bị ảnh hưởng bởi mùa vụ, tăng trưởng doanh thu nhanh hoặc số dư cuối kỳ bất thường. Một đợt bán chịu lớn sát ngày chốt sổ có thể làm khoản phải thu tăng dù khách hàng chưa đến hạn. Ngược lại, doanh thu tăng nhanh có thể làm DSO giảm ngay cả khi việc thu các khoản nợ cũ chưa cải thiện.
Dùng tổng doanh thu có phần thu tiền ngay sẽ làm mẫu số khác với mục tiêu phân tích bán chịu. Ghép khoản phải thu của một nhóm khách hàng với doanh thu của toàn doanh nghiệp cũng có thể tạo tỷ lệ thiếu ý nghĩa. Công cụ không tự chuẩn hóa phạm vi dữ liệu, tính số bình quân hay xác minh ngưỡng ngành; các việc này cần được thực hiện trước khi diễn giải.
Không biến chỉ số thành kết luận tài chính
DSO thấp không đủ kết luận dòng tiền khỏe; DSO cao không đủ kết luận có nợ xấu. Dù giao diện có nhận xét mạnh về hiệu quả hoặc rủi ro, bằng chứng từ phép tính chỉ xác nhận quan hệ với mốc đối chiếu. Đánh giá tài chính cần kết hợp tuổi nợ, điều kiện hợp đồng, khả năng thu hồi và dòng tiền thực tế.
Các chức năng và ví dụ ở đây được suy ra từ mã nguồn được cung cấp, không phải kết quả chạy thử trên trang triển khai. Phần mã cũng không đủ để xác minh toàn bộ hành vi thu thập, truyền hoặc lưu dữ liệu của website. Vì vậy, không thể khẳng định dữ liệu chỉ được xử lý cục bộ, không được lưu hay được bảo mật tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Nên nhập khoản phải thu cuối kỳ hay khoản phải thu bình quân?
Có thể dùng cả hai, tùy mục tiêu phân tích và dữ liệu sẵn có. Số cuối kỳ phù hợp khi muốn xem tỷ lệ dựa trên số dư tại thời điểm chốt kỳ; số bình quân có thể đại diện tốt hơn cho hoạt động xuyên suốt kỳ. Tuy nhiên, bình quân đầu kỳ và cuối kỳ vẫn có thể bỏ sót biến động lớn ở giữa kỳ. Công cụ không tự tính bình quân, nên cần chuẩn bị trước và giữ cách chọn nhất quán khi so sánh nhiều kỳ.
Có thể dùng tổng doanh thu thay cho doanh thu bán chịu không?
Không nên thay thế nếu tổng doanh thu có cả phần khách hàng trả tiền ngay. Công cụ yêu cầu doanh thu bán chịu để mẫu số tương ứng với khoản phải thu. Khi tổng doanh thu thực sự chỉ gồm bán chịu trong phạm vi đang phân tích, hai số có thể trùng nhau. Nếu không tách được doanh thu, cần nhận biết hạn chế của dữ liệu: kết quả tính theo tổng có thể thấp hơn và không phản ánh đúng mục tiêu đo tốc độ thu tiền từ bán chịu.
Tính DSO theo tháng hoặc quý có phải giữ mặc định 365 ngày không?
Không. Mặc định 365 ngày chỉ là giá trị ban đầu, không phải yêu cầu áp dụng cho mọi kỳ. Khi phân tích tháng hoặc quý, cần nhập số ngày tương ứng với kỳ doanh thu đã chọn. Chẳng hạn, dữ liệu của một kỳ 30 ngày phải được ghép với 30 ngày, không phải 365. Nếu dùng khoản phải thu bình quân, khoảng thời gian chuẩn bị số bình quân cũng cần phù hợp. Điều quan trọng là sự thống nhất giữa thời gian, doanh thu và phạm vi khoản phải thu.
Vì sao nhập thời hạn cho nợ bằng 0 vẫn chỉ nhận xét trung tính?
Vì quy tắc đối chiếu chỉ được kích hoạt khi thời hạn tiêu chuẩn lớn hơn 0. Để trống hoặc nhập 0 đều không tạo mốc phân loại trong cách tính này. Do đó, giá trị 0 không được hiểu là yêu cầu mọi khoản bán chịu phải thanh toán ngay để rồi cảnh báo tất cả DSO dương. Nếu muốn đối chiếu, cần chọn một mốc dương có ý nghĩa với chính sách bán chịu thực tế; công cụ không tự đề xuất mốc thay thế.
Khoản phải thu lớn hơn doanh thu thì kết quả DSO có còn được tính không?
Có, miễn là doanh thu bán chịu và số ngày trong kỳ đều lớn hơn 0. Trường hợp này tạo cảnh báo bổ sung chứ không chặn kết quả. Khoản phải thu có thể bao gồm số dư còn tồn từ kỳ trước, trong khi doanh thu chỉ thuộc kỳ đang xem xét; cũng có thể dữ liệu bị chọn sai phạm vi. Với số liệu dương phù hợp, DSO sẽ lớn hơn độ dài kỳ. Cần kiểm tra nguyên nhân, không mặc nhiên coi phép tính vô hiệu hoặc kết luận nợ xấu.
Vì sao DSO hiển thị bằng thời hạn tiêu chuẩn nhưng vẫn báo thu tiền chậm?
Do công cụ so sánh giá trị chưa làm tròn, còn màn hình chỉ hiển thị một chữ số thập phân. Một DSO thực là 3,001 ngày vẫn lớn hơn tiêu chuẩn 3 ngày, dù cả hai trông như bằng nhau khi DSO hiện thành 3.0. Số ngày vượt rất nhỏ cũng có thể hiện thành 0.0. Khi gặp tình huống sát ngưỡng, nên hiểu đây là khác biệt giữa độ chi tiết của phép so sánh và định dạng hiển thị, không phải thay đổi công thức.
DSO nằm trong giới hạn có bảo đảm doanh nghiệp không thiếu tiền mặt không?
Không. Kết quả đó chỉ cho biết DSO không vượt thời hạn tiêu chuẩn dương đã nhập. Doanh nghiệp vẫn có thể thiếu tiền vì lịch thu và lịch chi lệch nhau, nghĩa vụ thanh toán lớn, vốn nằm trong tồn kho hoặc khoản phải thu tập trung ở ít khách hàng. Mốc tiêu chuẩn cũng có thể chưa phù hợp với thực tế. Để đánh giá khả năng thanh toán, cần xem số dư tiền, dòng tiền dự kiến, tuổi nợ và các khoản phải trả thay vì dựa riêng vào nhãn nằm trong giới hạn.


19 bình luận
Đặng Minh Tuấn
Tính xong mới thấy tiền đang nằm ở công nợ hơi lâu :)) Công cụ giúp mình có thêm cơ sở để rà lại lịch thu tiền.
Phạm Hữu Nga
Kết quả nên hiện kèm công thức và số ngày của kỳ tính, để mình kiểm tra lại trước khi đưa vào báo cáo.
Huỳnh Thanh Quang
Ước gì có nút xuất kết quả kèm dữ liệu đầu vào để mình gửi cho kế toán đối chiếu.
Phạm Hoài Vy
Mình đang dùng thêm Safety Stock Calculator trong danh sách công cụ tương tự. Nếu các công cụ có hướng dẫn theo một mẫu thống nhất thì tiện lắm.
Ngô Hoài Tuấn
Tên công cụ có cả tiếng Việt và Debtor Days Calculator nên tìm lại cũng tiện.
Bùi Hữu Trung
Có cách nào so sánh DSO giữa hai kỳ trên cùng một màn hình không? Mình muốn xem tháng này cải thiện bao nhiêu.
Nguyễn Gia Châu
Có thể thêm lựa chọn kỳ tính theo tháng, quý và năm không? Bên mình thường theo dõi công nợ theo quý.
Bùi Xuân Sơn
Vừa tính công nợ xong mình chuyển qua Revenue Per Employee Calculator để xem doanh thu trên mỗi nhân viên. Có nhóm công cụ tài chính như này khá tiện.
Đỗ Hữu Phương
Công cụ hữu ích cho việc theo dõi thu hồi công nợ, nhưng mình vẫn muốn có hướng dẫn phân biệt DSO với thời hạn thanh toán ghi trên hợp đồng.
Lý Gia Châu
Cho hỏi doanh thu bằng 0 thì công cụ xử lý thế nào? Có tháng bên mình chưa phát sinh bán hàng nhưng vẫn còn công nợ cũ.
Hồ Thu Phương
Mình dùng cả công cụ tính điểm đặt hàng lại ROP. Sẽ hay hơn nếu có mô tả ngắn dưới mỗi công cụ tương tự để biết lúc nào nên dùng.
Ngô Đức Anh
DSO càng thấp có phải lúc nào cũng tốt không nhỉ? Mong có phần lưu ý để tránh đọc kết quả quá máy móc.
Lê Hữu Tài
Mình thích kiểu công cụ tập trung vào một chỉ số như này, nhập vài số là xem được kết quả, không quá rườm rà.
Nguyễn Minh Nhung
Ad ơi, thêm nút xóa dữ liệu nhập với nha, mỗi lần thử bộ số mới mà xóa từng ô hơi lâu á.
Ngô Minh Anh
Mình góp ý nên có ví dụ số liệu mẫu để người dùng biết cần điền những gì trước khi tính.
Hồ Thanh Quyên
tool de dung ghe, tinh nhanh ma ko can nho cong thuc DSO nua
Đặng Hữu Hoàng
Giao diện khá dễ hiểu, nhất là phần Doanh thu & Tiêu chuẩn. Người mới tìm hiểu DSO như mình cũng thao tác được.
Hoàng Hữu Quyên
Cho mình hỏi phần Dữ liệu Công nợ nên nhập số dư cuối kỳ hay công nợ bình quân trong kỳ vậy?
Trần Thị Bình
Mình nhập công nợ và doanh thu là ra số ngày thu hồi ngay, đỡ phải mở Excel tính thủ công.