Tính vòng quay khoản phải thu – Receivables Turnover Ratio Calculator

Trang chủ / Công cụ / Doanh Nghiệp / Hiệu quả hoạt động / Tính vòng quay khoản phải thu – Receivables Turnover Ratio Calculator
★ 4.8/5 | 157 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Tính vòng quay khoản phải thu – Receivables Turnover Ratio Calculator

Công cụ tính Vòng quay khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover Calculator) là giải pháp phân tích tài chính giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả thu hồi nợ từ khách hàng. Thông qua số liệu về doanh thu tín dụng và khoản phải thu bình quân, công cụ hỗ trợ đánh giá tốc độ luân chuyển dòng tiền, giúp nhà quản trị kiểm soát rủi ro nợ xấu và điều chỉnh chính sách tín dụng phù hợp.

🧾 TÍNH VÒNG QUAY KHOẢN PHẢI THU

Đo lường tốc độ thu hồi nợ và hiệu quả quản lý tín dụng của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Không đồng
Không đồng
⚠️ Lỗi: Khoản phải thu bình quân phải lớn hơn 0!

📊 KẾT QUẢ

Sẵn sàng
VÒNG QUAY KHOẢN PHẢI THU
0.00 vòng
KỲ THU TIỀN BÌNH QUÂN (DSO)
0.0 ngày
Hãy nhập số liệu để xem đánh giá luân chuyển...

📌 Đánh giá chỉ số:

  • Vòng quay cao (Số ngày thấp): Tốt. Khách hàng trả nợ nhanh, dòng tiền dồi dào, ít rủi ro nợ xấu.
  • Vòng quay thấp (Số ngày cao): Chú ý. Chính sách tín dụng có thể quá lỏng lẻo, hoặc công ty đang gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ.
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính vòng quay khoản phải thu

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính vòng quay khoản phải thu và số ngày thu tiền bình quân của doanh nghiệp.

Bước1

Nhập doanh thu bán chịu

Điền số tiền vào ô “Doanh thu bán chịu (Net Credit Sales)”, sau đó kiểm tra phần đọc số tiền bằng chữ ngay bên dưới để tránh nhập sai.

💡 Mẹo: Chỉ nhập chữ số; công cụ tự thêm dấu phân cách hàng nghìn và loại bỏ ký tự khác.
Bước2

Chọn phương thức nhập khoản phải thu

Chọn “Nhập số Bình quân” rồi điền “Khoản phải thu bình quân”; hoặc chọn “Đầu kỳ & Cuối kỳ” rồi điền hai ô “Phải thu Đầu kỳ” và “Phải thu Cuối kỳ”.

💡 Mẹo: Doanh thu bán chịu và khoản phải thu bình quân phải lớn hơn 0 để tính được kết quả.
Bước3

Điền số ngày trong kỳ

Tại ô “Số ngày trong kỳ phân tích”, giữ 365 nếu phân tích theo năm hoặc thay bằng số ngày phù hợp, chẳng hạn 90 cho quý.

💡 Mẹo: Nếu để trống hoặc nhập 0, công cụ tự dùng 365 ngày khi tính toán.
Bước4

Nhấn tính và xem kết quả

Nhấn “TÍNH TỐC ĐỘ LUÂN CHUYỂN”, rồi xem “VÒNG QUAY KHOẢN PHẢI THU”, “KỲ THU TIỀN BÌNH QUÂN (DSO)” và phần “Diễn giải” để biết thời gian thu hồi nợ trung bình.

💡 Mẹo: Nếu xuất hiện thông báo lỗi, kiểm tra doanh thu và khoản phải thu, sửa số liệu rồi nhấn tính lại.

Nội Dung

Công cụ tính vòng quay khoản phải thu là gì?

Vòng quay khoản phải thu là tỷ số giữa doanh thu bán chịu và khoản phải thu bình quân trong một kỳ. Chỉ số cho biết doanh thu bán chịu tương ứng với bao nhiêu lần mức công nợ khách hàng bình quân. Đây là một cách nhìn tổng hợp về tốc độ thu hồi công nợ, không phải phép đếm số lần từng khách hàng thanh toán.

Công cụ tính vòng quay khoản phải thu nhận số liệu do người dùng cung cấp, tính số vòng và quy đổi thành kỳ thu tiền bình quân theo số ngày của kỳ phân tích. Bạn có thể nhập khoản phải thu bình quân đã xác định, hoặc cung cấp số dư đầu kỳ và cuối kỳ để công cụ lấy trung bình cộng. Công cụ không tự thu thập báo cáo tài chính hay truy xuất công nợ của doanh nghiệp.

Chức năng được xác nhận từ mã là thực hiện các phép tính và hiển thị diễn giải từ kết quả. Còn nhận định về hiệu quả thu nợ thuộc kiến thức phân tích tài chính, cần đặt trong bối cảnh kinh doanh. Số vòng cao có thể gợi ý thu tiền nhanh, nhưng chưa đủ để kết luận chính sách tín dụng tối ưu. Số vòng thấp cũng không tự chứng minh khách hàng mất khả năng thanh toán. Kết quả phù hợp để đặt câu hỏi và theo dõi xu hướng, không phải cam kết dòng tiền.

Các thuật ngữ cần hiểu khi phân tích khoản phải thu

Doanh thu bán chịu thuần

Doanh thu bán chịu thuần là doanh thu từ giao dịch cho phép khách hàng thanh toán sau, đã xét các khoản giảm trừ liên quan theo dữ liệu kế toán áp dụng. Đây là tử số phù hợp khi phân tích công nợ phát sinh từ bán chịu. Nó khác tổng doanh thu có cả bán thu tiền ngay. Công cụ không tự tách hai phần này; nếu nhập tổng doanh thu, kết quả có thể phản ánh cả giao dịch không tạo khoản phải thu.

Khoản phải thu khách hàng

Khoản phải thu khách hàng là số tiền khách hàng còn phải thanh toán cho doanh nghiệp. Khoản này chưa phải tiền mặt và không đồng nghĩa với toàn bộ các loại phải thu trên bảng cân đối. Khi chọn dữ liệu, cần giữ phạm vi tương ứng với doanh thu bán chịu. Chẳng hạn, đưa thêm khoản cho vay hoặc khoản phải thu không liên quan đến bán hàng vào mẫu số có thể làm chỉ số khó diễn giải đúng về tốc độ thu tiền từ khách hàng.

Khoản phải thu bình quân

Khoản phải thu bình quân là giá trị đại diện cho mức công nợ trong kỳ, thay vì chỉ nhìn số dư tại ngày cuối kỳ. Công cụ cho phép nhập trực tiếp giá trị này hoặc lấy trung bình cộng đầu kỳ và cuối kỳ. Hai cách không mặc nhiên cho kết quả giống nhau. Nếu công nợ tăng mạnh giữa kỳ rồi giảm trước ngày báo cáo, bình quân hai thời điểm có thể không thể hiện đầy đủ lượng vốn bị chiếm dụng trong suốt kỳ.

Vòng quay khoản phải thu

Vòng quay khoản phải thu có tên tiếng Anh thường dùng là Receivables Turnover Ratio hoặc Accounts Receivable Turnover Ratio. Chỉ số bằng doanh thu bán chịu chia cho khoản phải thu bình quân, có đơn vị là vòng chứ không phải phần trăm. Số vòng phải đi kèm kỳ đo lường: sáu vòng trong một quý khác sáu vòng trong một năm. Tên tiếng Anh chỉ gọi tên chỉ số, không hàm ý công cụ có thêm dữ liệu hay chức năng phân tích quốc tế.

Kỳ thu tiền bình quân (DSO)

Kỳ thu tiền bình quân là số ngày thu tiền ước tính ở cấp tổng hợp, thường liên hệ với thuật ngữ Days Sales Outstanding, viết tắt DSO. Công cụ tính bằng số ngày trong kỳ chia cho vòng quay. Đây không phải hạn thanh toán trên hợp đồng, tuổi nợ của một hóa đơn hay số ngày quá hạn. Một DSO bình quân vẫn có thể đi cùng nhiều khoản trả sớm và một số khoản trả rất muộn; nó không mô tả riêng từng khách hàng.

Cần chuẩn bị dữ liệu nào và đọc kết quả ra sao?

Dữ liệu phải thống nhất trước khi tính

Trước khi tính, cần xác định kỳ phân tích và phạm vi công nợ muốn xem. Doanh thu và khoản phải thu phải cùng đơn vị tiền tệ, có phạm vi khách hàng phù hợp và tương ứng về thời gian. Công cụ không kiểm tra các điều kiện kế toán này.

Dữ liệu Ý nghĩa và yêu cầu
Doanh thu bán chịu Doanh thu của kỳ phân tích; cần lớn hơn 0 để có kết quả.
Khoản phải thu bình quân Dùng khi nhập trực tiếp; cần lớn hơn 0.
Phải thu đầu kỳ và cuối kỳ Dùng thay cho số bình quân trực tiếp; công cụ lấy trung bình cộng.
Số ngày trong kỳ Độ dài kỳ dùng để quy đổi số vòng thành số ngày; mặc định 365.

Trong luồng nhập thông thường, các ô giữ chữ số nguyên và định dạng phân nhóm hàng nghìn bằng dấu phẩy. Giao diện đọc tiền bằng chữ với đơn vị đồng, không có bộ chọn nghìn, triệu hoặc tỷ đồng. Nên nhập giá trị đầy đủ bằng đồng để lời đọc và diễn giải tiền thống nhất. Nếu thu gọn mọi số tiền theo cùng một đơn vị, tỷ số toán học có thể không đổi, nhưng nhãn tiền trên giao diện vẫn ghi đồng.

Ý nghĩa của số vòng và số ngày

Kết quả chính là số vòng trong kỳ đã chọn, hiển thị hai chữ số thập phân. Kết quả thứ hai là số ngày thu tiền bình quân, hiển thị một chữ số thập phân. Số ngày càng nhỏ tương ứng với vòng quay càng lớn khi độ dài kỳ giữ nguyên.

Trạng thái “Đã phân tích” chỉ xác nhận một phép tính hợp lệ đã hoàn tất, không xác nhận doanh nghiệp có chất lượng tín dụng tốt. Các số 0 xuất hiện ban đầu trên giao diện là giá trị chờ, không phải kết quả phân tích dữ liệu. Câu diễn giải về thời gian thu hồi nợ cũng cần hiểu là ước tính của mô hình tổng hợp.

Công thức tính vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền

Ba công thức và quan hệ giữa chúng

Cách tính trong công cụ dựa trên ba quan hệ:

  • Khoản phải thu bình quân = (Phải thu đầu kỳ + Phải thu cuối kỳ) / 2.
  • Vòng quay khoản phải thu = Doanh thu nhập vào / Khoản phải thu bình quân.
  • Kỳ thu tiền bình quân = Số ngày trong kỳ / Vòng quay khoản phải thu.

Công thức bình quân đầu kỳ và cuối kỳ chỉ được dùng khi chọn phương thức cung cấp hai số dư. Nếu nhập trực tiếp số bình quân, công cụ dùng chính số đó, không kết hợp thêm số dư ở phương thức còn lại. Doanh thu trong phép chia là giá trị người dùng nhập; chương trình không xác định đó là doanh thu bán chịu thuần hay tổng doanh thu.

Công thức số ngày cũng có thể viết thành: Kỳ thu tiền bình quân = Số ngày trong kỳ × Khoản phải thu bình quân / Doanh thu nhập vào. Vì vậy, nếu giữ nguyên doanh thu và khoản phải thu, thay đổi số ngày chỉ làm thay đổi DSO, không làm thay đổi số vòng. Tuy nhiên, chuyển từ phân tích năm sang quý thực sự đòi hỏi chuẩn bị lại doanh thu và công nợ của quý, không chỉ sửa số ngày.

Làm tròn và các trường hợp không tính được

Công cụ tính DSO từ số vòng chưa làm tròn, rồi mới định dạng kết quả. Lấy số vòng hai chữ số thập phân đang hiển thị để tính tay có thể tạo chênh lệch nhỏ. Độ chi tiết hiển thị không đồng nghĩa với độ chính xác của dữ liệu kế toán đầu vào.

Ô trống được đọc thành 0. Công cụ kiểm tra khoản phải thu bình quân bằng 0 trước, sau đó kiểm tra doanh thu bằng 0. Nếu gặp một trong các trường hợp này, phép tính dừng và không tạo kết quả mới. Khi cả hai cùng bằng 0, thông báo đầu tiên liên quan đến khoản phải thu bình quân.

Riêng số ngày để trống hoặc bằng 0 được thay bằng 365, không báo lỗi. Công cụ không tự nhận biết kỳ quý hay kỳ tháng từ doanh thu. Việc dùng 365 cũng không tự quy đổi doanh thu quý thành doanh thu năm.

Ví dụ tính theo năm, theo quý và khi thiếu số dư

Nhập trực tiếp số bình quân cho kỳ năm

Giả sử một doanh nghiệp có doanh thu bán chịu trong năm là 1.200.000.000 đồng, khoản phải thu bình quân đã xác định là 200.000.000 đồng và kỳ phân tích dài 365 ngày. Các số liệu dùng cùng phạm vi công nợ khách hàng.

Vòng quay = 1.200.000.000 / 200.000.000 = 6 vòng. Kỳ thu tiền bình quân = 365 / 6 = 60,8333… ngày. Theo cách định dạng của công cụ, kết quả hiển thị là 6.00 vòng và 60.8 ngày.

Cách hiểu phù hợp là doanh thu bán chịu của năm tương ứng với sáu lần mức phải thu bình quân. Khoảng 60,8 ngày là chỉ số quy đổi tổng hợp, không có nghĩa mọi hóa đơn đều được trả sau đúng thời gian đó. Đây là tình huống giả định, không phải dữ liệu của doanh nghiệp cụ thể.

Tính từ đầu kỳ và cuối kỳ cho kỳ quý

Giả sử doanh thu bán chịu của một quý là 900.000.000 đồng, phải thu đầu kỳ là 100.000.000 đồng, phải thu cuối kỳ là 200.000.000 đồng và độ dài kỳ phân tích được chọn là 90 ngày.

Khoản phải thu bình quân = (100.000.000 + 200.000.000) / 2 = 150.000.000 đồng. Vòng quay = 900.000.000 / 150.000.000 = 6 vòng. Kỳ thu tiền = 90 / 6 = 15 ngày. Kết quả hiển thị tương ứng là 6.00 vòng và 15.0 ngày.

Hai ví dụ cùng có sáu vòng nhưng khác độ dài kỳ, nên số ngày thu tiền khác nhau. Không nên dùng sự trùng nhau về số vòng để kết luận hiệu quả thu nợ giống nhau. Sáu vòng trong kỳ 90 ngày cũng không tự trở thành sáu vòng mỗi năm.

Kết quả có số không đồng nghĩa dữ liệu đã đầy đủ

Giả sử doanh thu là 600.000.000 đồng, cuối kỳ phải thu 200.000.000 đồng, đầu kỳ để trống và kỳ phân tích là 365 ngày. Công cụ coi ô trống là 0, nên bình quân bằng (0 + 200.000.000) / 2 = 100.000.000 đồng.

Phép tính vẫn cho 6.00 vòng và 60.8 ngày. Tuy nhiên, kết quả không chứng minh đầu kỳ thực tế không có công nợ. Nếu bạn chỉ chưa tìm được số dư, việc thay bằng 0 tạo ra giả định chưa được xác nhận và không đủ cơ sở để kết luận.

Ngược lại, với doanh thu 500.000.000 đồng nhưng khoản phải thu bình quân bằng 0, công cụ báo yêu cầu số bình quân lớn hơn 0 và dừng. Không có phép chia hợp lệ hay kết quả mới trong trường hợp này.

Ứng dụng chỉ số để theo dõi thu hồi công nợ

Theo dõi xu hướng có điều kiện

Trong phân tích tài chính, vòng quay khoản phải thu có thể dùng để so sánh các kỳ của cùng doanh nghiệp. Điều kiện là cách xác định doanh thu, phạm vi công nợ và độ dài kỳ phải nhất quán. Những ứng dụng này là cách người dùng khai thác kết quả, không phải chức năng so sánh tự động của công cụ.

Vòng quay tăng có thể đi cùng thu tiền nhanh hơn, nhưng cũng có thể do doanh thu tăng trong khi công nợ bình quân chưa tăng tương ứng. Số dư giảm còn có thể liên quan đến thay đổi cơ cấu bán hàng hoặc xử lý công nợ. Vòng quay giảm cần được xem cùng tăng trưởng bán chịu, mùa vụ và thay đổi chính sách tín dụng, thay vì lập tức quy thành thu nợ kém.

Đặt chỉ số cạnh chính sách tín dụng và công nợ thực tế

DSO hữu ích khi đặt cạnh thời hạn thanh toán thông thường và danh sách công nợ. Nếu số ngày tăng, doanh nghiệp có thể kiểm tra khoản quá hạn, tranh chấp hóa đơn, tiến độ đối chiếu và nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng lớn. Chỉ số tổng hợp không thay thế hồ sơ từng khoản nợ và không tự xác định khoản nào sẽ mất vốn.

Tốc độ thu tiền cũng khác khả năng thanh toán ngay. Doanh nghiệp có DSO thấp vẫn cần xem lượng tiền hiện có và nghĩa vụ sắp đến hạn. Khái niệm được đề cập trong công cụ tính tỷ lệ tiền mặt có thể bổ sung góc nhìn về thanh khoản. Đây là hai góc phân tích khác nhau, không có căn cứ khẳng định hai công cụ tự tích hợp dữ liệu.

Phân biệt vòng quay khoản phải thu với các chỉ số vòng quay khác

Các chỉ số vòng quay đều thể hiện một quan hệ luân chuyển hoặc hiệu quả sử dụng nguồn lực, nhưng đối tượng phân tích khác nhau. Cùng mang đơn vị “vòng” không có nghĩa chúng có thể thay thế nhau.

Chỉ số Đối tượng phân tích Câu hỏi gợi mở
Vòng quay khoản phải thu Quan hệ giữa doanh thu bán chịu và công nợ khách hàng bình quân. Khoản phải thu đang luân chuyển với tốc độ nào?
Vòng quay hàng tồn kho Sự luân chuyển hàng hóa, thường xét quan hệ giữa giá vốn và tồn kho bình quân. Hàng hóa được luân chuyển nhanh hay chậm?
Vòng quay tổng tài sản Hiệu quả tạo doanh thu từ tổng tài sản. Mức tài sản đang hỗ trợ tạo ra bao nhiêu doanh thu?

Về kiến thức nền, hàng bán nhanh chưa chắc tiền được thu nhanh nếu điều khoản bán chịu dài. Vì vậy, chủ đề của công cụ tính vòng quay hàng tồn kho khác với thu hồi công nợ. Tương tự, công cụ tính vòng quay tổng tài sản thuộc góc nhìn hiệu quả sử dụng tài sản; không nên xếp hạng trực tiếp số vòng của nó với số vòng khoản phải thu.

Không có một ngưỡng số vòng tốt chung cho mọi chỉ số hoặc mọi ngành. Mô hình kinh doanh, cơ cấu tài sản và chính sách thanh toán ảnh hưởng khác nhau đến từng tỷ số. Bảng trên phân biệt khái niệm, không xác nhận cách triển khai của các công cụ khác.

Giới hạn của công cụ và những lỗi nhập liệu cần tránh

Dữ liệu bị biến đổi hoặc mặc định ngoài ý muốn

Bộ xử lý nhập loại bỏ ký tự không phải chữ số thay vì báo riêng lỗi số âm hoặc thập phân. Vì vậy, nhập -100 có thể thành 100, còn 1.5 có thể thành 15. Cần kiểm tra số sau định dạng; đừng hiểu việc ô vẫn nhận dữ liệu là dấu âm hay phần thập phân đã được giữ đúng.

Ô số dư trống và số dư thật bằng 0 được xử lý giống nhau, dù ý nghĩa tài chính khác nhau. Số ngày trống còn khiến phép tính dùng 365, có thể làm sai DSO của kỳ quý. Sau lần tính lỗi, kết quả cũ có thể vẫn còn trên màn hình; nó không đại diện cho dữ liệu mới.

Những điều kết quả không thể chứng minh

Bình quân hai thời điểm có thể thiếu tính đại diện khi công nợ biến động mạnh. Bạn có thể nhập số bình quân xác định từ nguồn khác, nhưng công cụ không xác minh phương pháp đó. Công cụ cũng không có dữ liệu doanh nghiệp sẵn, ngưỡng ngành hay đánh giá nợ xấu tự động.

Không nên khẳng định độ chính xác với mọi độ lớn dữ liệu: cơ chế số dùng trong mã có giới hạn độ chính xác và không có kiểm tra riêng cho số quá lớn. Dữ liệu được cung cấp chưa đủ để xác minh hành vi của toàn trang triển khai thực tế hoặc việc gửi, lưu dữ liệu ở các thành phần khác. Kết quả chỉ hỗ trợ phân tích, không chứng minh khả năng thu tiền chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

Không có doanh thu bán chịu riêng thì có thể dùng tổng doanh thu không?

Có thể nhập tổng doanh thu và công cụ vẫn thực hiện phép chia, miễn dữ liệu đáp ứng điều kiện tính. Tuy nhiên, kết quả không còn hoàn toàn phản ánh quan hệ giữa bán chịu và công nợ nếu tổng doanh thu chứa nhiều giao dịch thu tiền ngay. Phần doanh thu đó có thể làm số vòng cao hơn và số ngày thấp hơn. Nếu buộc phải dùng số thay thế, hãy ghi rõ giả định và duy trì cách lấy số nhất quán khi so sánh, thay vì coi đó là doanh thu bán chịu đã được công cụ xác nhận.

Vòng quay khoản phải thu bao nhiêu là tốt?

Không có một con số tốt chung cho mọi doanh nghiệp. Cần xét ngành, điều khoản tín dụng, cơ cấu khách hàng, độ dài kỳ và lịch sử của chính doanh nghiệp. Vòng quay cao thường gợi ý thu hồi công nợ nhanh hơn trong điều kiện dữ liệu tương đương, nhưng chính sách bán chịu quá chặt cũng có thể hạn chế cơ hội bán hàng. Công cụ không có ngưỡng số tự động phân loại tốt hoặc xấu; nhận xét cao hay thấp trên giao diện không thay thế đánh giá theo bối cảnh.

Vòng quay khoản phải thu giảm có chắc là doanh nghiệp thu nợ kém hơn không?

Không chắc. Tỷ số giảm có thể do khoản phải thu bình quân tăng nhanh hơn doanh thu, do doanh thu giảm, hoặc do doanh nghiệp mở rộng bán chịu với kỳ hạn dài hơn. Mùa vụ cũng có thể làm số dư ở các thời điểm thay đổi đáng kể. Muốn đánh giá thu nợ, cần xem thêm tỷ lệ quá hạn, tuổi nợ, tranh chấp và tiền thực thu. Chỉ số giảm là lý do để kiểm tra sâu hơn, không phải bằng chứng tự thân về nợ xấu hay năng lực thu hồi yếu.

Chưa biết số dư đầu kỳ thì để trống có được không?

Về xử lý của công cụ, có: ô trống được coi là 0, nên vẫn có thể tính nếu số dư còn lại làm khoản phải thu bình quân lớn hơn 0. Về phân tích tài chính, chưa biết số dư không đồng nghĩa số dư bằng 0. Kết quả khi đó dựa trên một giả định có thể sai. Nên bổ sung số đầu kỳ hoặc dùng số bình quân đã xác định từ dữ liệu phù hợp; không coi việc phép tính hoàn tất là xác nhận dữ liệu đã đầy đủ.

Tính theo quý mà để trống số ngày thì công cụ sử dụng bao nhiêu ngày?

Công cụ sử dụng 365 ngày khi ô số ngày để trống hoặc được đọc là 0. Nó không nhận biết doanh thu bạn nhập thuộc quý để tự chọn số ngày tương ứng. Do đó, số vòng vẫn dựa trên doanh thu và phải thu đã nhập, còn DSO được quy đổi bằng kỳ 365 ngày. Để phân tích quý, cần cung cấp độ dài kỳ phù hợp cùng dữ liệu doanh thu và công nợ của quý. Quy tắc mặc định này không phải thao tác quy đổi số liệu quý thành năm.

Vì sao báo lỗi nhưng kết quả của lần tính trước vẫn còn?

Vì nhánh báo lỗi dừng phép tính mới nhưng không xóa các kết quả và trạng thái đã có từ lần tính hợp lệ trước. Chẳng hạn, sau một kết quả thành công, nếu khoản phải thu bình quân mới bằng 0, thông báo lỗi xuất hiện nhưng số vòng cũ có thể vẫn hiển thị. Hãy hiểu những số đó thuộc lần tính trước, không phải dữ liệu đang lỗi. Cần xử lý dữ liệu chưa hợp lệ và thực hiện lại phép tính trước khi sử dụng kết quả cho phân tích.

Công cụ có sẵn dữ liệu để tính vòng quay khoản phải thu của Vinamilk không?

Không. Phần mã được cung cấp không có dữ liệu Vinamilk hay chức năng tự lấy báo cáo tài chính của doanh nghiệp này. Bạn chỉ có thể tính khi có doanh thu phù hợp, khoản phải thu bình quân hoặc số dư đầu kỳ và cuối kỳ, cùng số ngày phân tích. Nếu dùng báo cáo doanh nghiệp, cần xác định rõ kỳ, phạm vi báo cáo và loại khoản phải thu. Không có dữ liệu đầu vào tương ứng thì không đủ căn cứ đưa ra số vòng hoặc DSO cụ thể cho Vinamilk.

19 bình luận

  • Nguyễn Tuấn Anh

    gop y nen cho nhap so co dau phay hoac dau cham phan tach hang nghin, so lon nhin hoi roi mat

  • Đỗ Ngọc Nam

    Tên tiếng Việt đi kèm Receivables Turnover Ratio Calculator khá hữu ích, mình tra tài liệu tiếng Anh cũng dễ đối chiếu.

  • Thấy có cả Safety Stock Calculator với Reorder Point Calculator trong mục công cụ tương tự, tiện cho team mình làm thêm kế hoạch tồn kho.

  • Đặng Minh Phúc

    Nếu khoản phải thu bình quân bằng 0 thì công cụ xử lý thế nào ạ? Mong có thông báo rõ để tránh hiểu nhầm kết quả.

  • Đỗ Minh Dũng

    Nhìn chung dễ dùng và không rườm rà. Nếu bổ sung lưu lịch sử tính theo từng kỳ thì mình sẽ dùng thường xuyên hơn.

  • Trần Văn Nhung

    Đang làm bài tập tài chính mà gặp công cụ này đúng cứu tinh luôn, cơ mà vẫn phải hiểu công thức nha các bạn 😄

  • Nguyễn Bảo Vinh

    Mục Tính doanh thu trên mỗi nhân viên khá hay, mình chuyển qua đó xem thêm sau khi tính công nợ.

  • Nguyễn Thị Linh

    thich muc cac cong cu tuong tu, dang tinh cong no tien qua xem luon vong quay tong tai san

  • Ngô Ngọc Tú

    Tool ổn áp nha, tính nhanh gọn, ko phải nhớ công thức nữa :))

  • Đỗ Đức Hà

    Mong phần kết quả có giải thích đơn vị là số vòng trong kỳ, chứ mới học như mình dễ tưởng đó là phần trăm.

  • Lê Tiến Nga

    Mình làm bên bán hàng nên chỉ cần tính nhanh để theo dõi tốc độ thu hồi nợ. Công cụ này đúng nhu cầu.

  • Đặng Đức Phúc

    Mình thử đối chiếu với bảng tính đang dùng thì ra cùng kết quả. Khá yên tâm khi dùng để kiểm tra lại.

  • Đặng Tiến Hiếu

    Phần giới thiệu công cụ nên nói rõ khoản phải thu ở đây là phải thu khách hàng hay toàn bộ các khoản phải thu.

  • Đặng Ngọc Vinh

    Mình muốn so sánh vòng quay khoản phải thu của hai năm trên cùng một màn hình, không biết công cụ có hỗ trợ chưa?

  • Nếu có thêm số ngày thu tiền bình quân bên cạnh vòng quay thì sẽ tiện hơn cho người làm công nợ như mình.

  • Đặng Hữu Phương

    minh moi hoc ke toan, doc muc cong cu tinh vong quay khoan phai thu la gi thay de hieu hon nhieu

  • Nguyễn Hữu Vinh

    Giao diện dễ nhìn, phần 📊 KẾT QUẢ tách riêng nên kiểm tra số liệu khá tiện.

  • Doanh thu dùng để tính là doanh thu bán chịu thuần hay tổng doanh thu vậy mọi người?

  • Mình nhập số liệu vào là có kết quả ngay, đỡ phải mở Excel tính vòng quay khoản phải thu mỗi lần làm báo cáo.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp