Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) – EOQ Calculator

Trang chủ / Công cụ / Doanh Nghiệp / Hiệu quả hoạt động / Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) – EOQ Calculator
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) – EOQ Calculator

Công cụ tính số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) từ Công cụ Việt là giải pháp quản trị kho hàng tối ưu giúp doanh nghiệp tìm ra điểm cân bằng hoàn hảo giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Hệ thống sẽ tự động xử lý các biến số về nhu cầu và chi phí để đề xuất lượng hàng cần nhập chính xác nhất, giúp tối đa hóa lợi nhuận và giải phóng vốn lưu động hiệu quả.

📦 Máy Tính Số Lượng Đặt Hàng Kinh Tế (EOQ)

Xác định khối lượng đơn hàng tối ưu để giảm thiểu tối đa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.

🛒 Nhu Cầu & Đặt Hàng

Sản phẩm
VNĐ
0 đồng

🏭 Chi Phí Lưu Kho (H)

0 đồng
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính số lượng đặt hàng tối ưu và xem chi phí đặt hàng, lưu kho hàng năm.

Bước1

Nhập nhu cầu và chi phí đặt hàng

Điền số sản phẩm cần trong năm vào “Nhu cầu hàng năm (D)” và số tiền VNĐ cho mỗi đơn vào “Chi phí 1 lần đặt hàng (S)”.

💡 Mẹo: Các ô số lượng và tiền tự phân cách hàng nghìn khi nhập; bạn không cần thêm dấu phân cách.
Bước2

Chọn cách tính chi phí lưu kho

Chọn “Nhập trực tiếp” và điền “Phí lưu kho 1 SP / Năm (VNĐ)”; hoặc chọn “Theo % Giá trị”, điền “Giá trị 1 Sản phẩm (VNĐ)” và “Tỷ lệ phí lưu kho / Năm (%)”.

💡 Mẹo: “Nhập trực tiếp” được chọn sẵn. Khi nhu cầu lớn hơn 0, chi phí lưu kho phải lớn hơn 0.
Bước3

Nhấn nút tính EOQ tối ưu

Nhấn “TÌM ĐIỂM EOQ TỐI ƯU 🚀” để tính toán. Nếu xuất hiện lỗi chi phí lưu kho, sửa dữ liệu tương ứng rồi nhấn lại nút.

Bước4

Xem số lượng và chi phí hàng năm

Đọc “SỐ LƯỢNG ĐẶT HÀNG KINH TẾ (EOQ)” để biết lượng hàng mỗi lần đặt. Xem thêm “Số lần đặt hàng”, “Chi phí đặt hàng (Năm)” và “Chi phí lưu kho (Năm)” bên dưới.

💡 Mẹo: EOQ được làm tròn thành số nguyên; số lần đặt hàng mỗi năm hiển thị một chữ số thập phân.

Nội Dung

Số lượng đặt hàng kinh tế EOQ là gì?

Số lượng đặt hàng kinh tế EOQ là lượng hàng cho mỗi lần đặt giúp giảm tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho trong mô hình quản lý tồn kho cơ bản. EOQ trả lời câu hỏi thực tế: với nhu cầu và mức chi phí đã biết, mỗi lần nên đặt bao nhiêu sản phẩm?

Cốt lõi của mô hình là sự đánh đổi giữa hai khoản chi phí. Đặt ít hàng mỗi lần khiến doanh nghiệp phải đặt nhiều lần hơn để đáp ứng cùng một nhu cầu năm, nên chi phí đặt hàng tăng. Đặt nhiều hàng mỗi lần giúp giảm số đơn, nhưng làm lượng tồn kho bình quân tăng, kéo theo chi phí lưu giữ hàng cao hơn.

Theo mã nguồn được cung cấp, công cụ tính lượng đặt hàng từ nhu cầu hàng năm, chi phí mỗi lần đặt hàng và chi phí lưu kho một sản phẩm trong một năm. Kết quả gồm EOQ đã làm tròn, số lần đặt hàng lý thuyết và hai khoản chi phí hàng năm tương ứng.

“Kinh tế” không có nghĩa là tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng. Công cụ không xác định lịch giao hàng, tiền mua hàng hay mức tồn kho an toàn. EOQ là mức tham khảo theo dữ liệu nhập và giả định của mô hình; mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc nhu cầu, điều kiện nhà cung cấp và khả năng vận hành kho.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính EOQ

Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)

EOQ là quy mô một đơn hàng nhằm cân bằng chi phí đặt hàng với chi phí lưu kho trong mô hình cơ bản. Đây là lượng sản phẩm cho mỗi lần mua, không phải tổng lượng cần mua cả năm. Nếu EOQ là 1.000 sản phẩm, ý nghĩa là mỗi đơn tham khảo có 1.000 sản phẩm. Không nên nhầm EOQ với thời điểm phải đặt hàng hoặc một mức bắt buộc áp dụng bất kể sức chứa kho và điều kiện giao nhận.

Nhu cầu hàng năm

Nhu cầu hàng năm là tổng số đơn vị dự kiến tiêu thụ hoặc sử dụng trong một năm. Đầu vào này giúp xác định quy mô đặt hàng phù hợp với mức sử dụng của mặt hàng. Nó khác lượng hàng đang có trong kho và cũng khác doanh thu bằng tiền. Chẳng hạn, nhu cầu 10.000 sản phẩm/năm không có nghĩa kho cần chứa đồng thời 10.000 sản phẩm; hàng có thể được bổ sung qua nhiều đơn trong năm.

Chi phí mỗi lần đặt hàng

Chi phí mỗi lần đặt hàng là khoản phát sinh khi thực hiện một đơn, chẳng hạn chi phí xử lý hồ sơ hoặc khoản vận chuyển cố định nếu cách hạch toán phù hợp. Đơn vị là VNĐ/lần, không phải VNĐ/sản phẩm. Khoản này cao sẽ khiến việc đặt quá nhiều đơn nhỏ trở nên tốn kém hơn. Điểm dễ nhầm nhất là dùng giá mua một sản phẩm thay cho chi phí tổ chức một lần đặt hàng.

Chi phí lưu kho

Chi phí lưu kho trong bài toán EOQ là chi phí duy trì một sản phẩm trong kho trong một năm. Khoản này có thể được ước tính trực tiếp hoặc từ giá trị sản phẩm và tỷ lệ chi phí lưu giữ hàng năm. Nó ảnh hưởng đến mức độ bất lợi của việc giữ nhiều hàng. Không nên nhập nguyên tổng tiền thuê kho cả năm: cần quy đổi thành chi phí trên một sản phẩm, theo cùng kỳ năm của nhu cầu.

Tồn kho bình quân

Tồn kho bình quân là lượng hàng trung bình được giữ trong một chu kỳ bổ sung. Trong mô hình EOQ cơ bản không có tồn kho an toàn, mức này bằng một nửa lượng đặt mỗi đơn, khi hàng giảm đều từ lượng nhận ban đầu về hết. Công cụ dùng quan hệ đó để tính chi phí lưu kho, nhưng không hiển thị tồn kho bình quân thành chỉ tiêu riêng. Đây không phải lượng hàng luôn có sẵn tại mọi thời điểm.

Dữ liệu đầu vào và cách đọc kết quả EOQ

Chuẩn bị dữ liệu cùng đơn vị và cùng kỳ

Dữ liệu cần mô tả cùng một mặt hàng và cùng kỳ năm. Nếu có dự báo theo tháng, hãy quy đổi thành nhu cầu năm phù hợp trước khi tính; không ghép nhu cầu tháng với chi phí lưu kho năm.

Dữ liệu Đơn vị Ý nghĩa cần kiểm tra
Nhu cầu hàng năm Sản phẩm/năm Lượng dự kiến tiêu thụ hoặc sử dụng
Chi phí mỗi lần đặt hàng VNĐ/lần Chi phí thực hiện một đơn hàng
Chi phí lưu kho trực tiếp VNĐ/sản phẩm/năm Chi phí giữ một sản phẩm trong một năm
Giá trị một sản phẩm VNĐ/sản phẩm Cơ sở tính lưu kho theo tỷ lệ
Tỷ lệ phí lưu kho %/năm Tỷ lệ áp dụng trên giá trị sản phẩm

Các trường tiền và số lượng chỉ giữ chữ số, không hỗ trợ phần thập phân. Dấu âm bị bỏ chứ không được xử lý như một giá trị âm hợp lệ. Ô trống được đọc thành 0, nên dữ liệu thiếu có thể dẫn đến báo lỗi hoặc kết quả không phù hợp.

Chọn cách xác định chi phí lưu kho

Công cụ có hai cách xác định chi phí lưu kho. Nhập trực tiếp phù hợp khi đã có mức chi phí theo VNĐ/sản phẩm/năm. Cách theo phần trăm phù hợp khi có giá trị một sản phẩm và tỷ lệ lưu giữ hàng năm được ước tính nhất quán.

Trong trường tỷ lệ, 5 tương ứng 5%/năm, không phải 5 VNĐ và cũng không phải hệ số 5 lần giá trị hàng. Chỉ dữ liệu thuộc cách tính đang chọn được dùng để xác định chi phí lưu kho.

Hiểu đúng bốn chỉ tiêu kết quả

EOQ cho biết số sản phẩm mỗi đơn. Số lần đặt hàng là nhu cầu năm chia cho lượng đó; phần thập phân thể hiện tần suất lý thuyết, không phải lịch đặt hàng hoàn chỉnh. Chi phí đặt hàng năm phản ánh số đơn lý thuyết nhân chi phí mỗi đơn. Chi phí lưu kho năm phản ánh tồn kho bình quân nhân chi phí lưu giữ một sản phẩm.

Hai khoản chi phí hiển thị chưa bao gồm tiền mua hàng. Công cụ cũng không có đầu ra riêng cho tổng hai khoản hoặc thời gian giữa các lần đặt.

Công thức EOQ và quy tắc tính của công cụ

Công thức xác định lượng đặt hàng

Công thức được triển khai là Q* = √(2 × D × S / H). Trong ký hiệu toán học này, D là nhu cầu sản phẩm/năm, S là chi phí VNĐ/lần đặt hàng, H là chi phí VNĐ/sản phẩm/năm và Q* là lượng đặt hàng chưa làm tròn.

Khi dùng tỷ lệ, chi phí lưu kho được quy đổi theo H = C × r / 100, với C là giá trị một sản phẩm và r là tỷ lệ phần trăm mỗi năm. Giá trị sản phẩm chỉ tham gia bước xác định H, không được cộng thành tiền mua hàng.

Nếu các yếu tố khác không đổi, nhu cầu hoặc chi phí đặt hàng tăng làm lượng mỗi đơn tăng theo quan hệ căn bậc hai. Ngược lại, chi phí lưu kho tăng làm lượng mỗi đơn giảm. Chẳng hạn, nhu cầu tăng bốn lần thì nghiệm chưa làm tròn tăng hai lần, không phải bốn lần.

Tính các chỉ tiêu từ EOQ đã làm tròn

Công cụ làm tròn Q* đến số nguyên gần nhất trước khi tính các chỉ tiêu còn lại. Gọi lượng sau làm tròn là Q, các quan hệ tiếp theo là:

  • Số lần đặt hàng trong năm = D / Q.
  • Chi phí đặt hàng năm = (D / Q) × S.
  • Chi phí lưu kho năm = (Q / 2) × H.

Số lần đặt hàng hiển thị một chữ số thập phân, nhưng chi phí đặt hàng vẫn dùng thương số chưa làm tròn để hiển thị. Hai khoản tiền được làm tròn đến đồng.

Ở nghiệm liên tục lý tưởng, chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho. Sau khi Q được làm tròn, hai khoản có thể chênh lệch. Công cụ chỉ làm tròn công thức, không so sánh tổng chi phí của các lượng nguyên lân cận để xác nhận phương án nguyên tối ưu.

Các trường hợp trả về 0 hoặc báo lỗi

Khi nhu cầu dương nhưng chi phí lưu kho không lớn hơn 0, công cụ dừng và báo lỗi. Khi nhu cầu bằng 0, bốn kết quả giữ ở 0. Nếu chi phí đặt hàng bằng 0, hoặc nghiệm dương nhỏ đến mức làm tròn thành 0, EOQ và các chỉ tiêu còn lại cũng giữ ở 0 để tránh phép chia cho 0. Đây là hành vi tính toán, không phải kế hoạch đáp ứng nhu cầu dương.

Ví dụ tính EOQ và cách diễn giải kết quả

Nhập trực tiếp chi phí lưu kho

Giả định một mặt hàng có nhu cầu 10.000 sản phẩm/năm, chi phí đặt hàng 500.000 VNĐ/lần và chi phí lưu kho 10.000 VNĐ/sản phẩm/năm. Các kết quả dưới đây được suy ra từ công thức và quy tắc trong mã nguồn, không phải tuyên bố đã chạy thử công cụ.

Q* = √(2 × 10.000 × 500.000 / 10.000) = 1.000 sản phẩm. Lượng này đã nguyên nên làm tròn không thay đổi kết quả.

  • Số lần đặt hàng: 10.000 / 1.000 = 10, hiển thị 10.0 lần/năm.
  • Chi phí đặt hàng: 10 × 500.000 = 5.000.000 VNĐ/năm.
  • Chi phí lưu kho: (1.000 / 2) × 10.000 = 5.000.000 VNĐ/năm.

Cách hiểu thực tế là mức tham khảo 1.000 sản phẩm mỗi đơn, với tần suất lý thuyết 10 lần trong năm. Hai khoản chi phí cân bằng đúng trong giả định này. Điều đó chưa chứng minh kho đủ sức chứa hay nhà cung cấp chấp nhận quy mô đơn tương ứng.

Quy đổi chi phí lưu kho từ tỷ lệ phần trăm

Giữ nguyên nhu cầu 10.000 sản phẩm/năm và chi phí đặt hàng 500.000 VNĐ/lần. Thay vì nhập lưu kho trực tiếp, giả định giá trị một sản phẩm là 200.000 VNĐ và tỷ lệ phí lưu kho là 5%/năm.

Chi phí lưu kho quy đổi là 200.000 × 5 / 100 = 10.000 VNĐ/sản phẩm/năm. Vì ba đầu vào của công thức EOQ tương đương tình huống trước, kết quả vẫn là 1.000 sản phẩm/đơn, 10.0 lần/năm và mỗi khoản chi phí bằng 5.000.000 VNĐ/năm.

Ví dụ cho thấy hai cách nhập có thể cho cùng kết quả nếu cùng xác định một mức lưu kho. Tỷ lệ 5% là giả định của tình huống, không phải mức chuẩn được công cụ xác nhận cho mọi doanh nghiệp hoặc mặt hàng.

Ảnh hưởng của làm tròn và dữ liệu thiếu

Giả định khác: nhu cầu 1.000 sản phẩm/năm, chi phí đặt hàng 10.000 VNĐ/lần, chi phí lưu kho 3.000 VNĐ/sản phẩm/năm. Nghiệm là √(2 × 1.000 × 10.000 / 3.000) ≈ 81,6497 sản phẩm, làm tròn thành 82 sản phẩm/đơn.

Số lần đặt hàng bằng 1.000 / 82 ≈ 12,1951, hiển thị 12.2. Chi phí đặt hàng sau làm tròn đến đồng là 121.951 VNĐ/năm; chi phí lưu kho là (82 / 2) × 3.000 = 123.000 VNĐ/năm. Chênh lệch phát sinh do lượng đặt đã làm tròn, không nhất thiết do tính sai.

Với tình huống nhu cầu 100 sản phẩm/năm, chi phí đặt hàng 10.000 VNĐ/lần nhưng lưu kho trực tiếp để trống, chi phí lưu kho được đọc là 0. Công cụ báo khoản này phải lớn hơn 0 và không hiển thị kết quả của lượt tính. Cần bổ sung chi phí có căn cứ, không gán cho dữ liệu thiếu một EOQ giả định.

Ứng dụng EOQ trong lập kế hoạch mua hàng

Lấy mức đặt hàng tham khảo cho từng mã hàng

EOQ có thể làm mốc tham khảo cho một mã hàng có nhu cầu tương đối ổn định và cách xác định chi phí rõ ràng. Nên tính riêng từng mặt hàng thay vì gộp các sản phẩm có giá trị, chi phí lưu giữ và điều kiện mua khác nhau vào một kết quả.

Lượng mỗi đơn giúp người mua hàng và người quản lý kho trao đổi trên cùng cơ sở định lượng. Người mua có thể xem tác động của việc giảm số đơn; bộ phận kho có thể đánh giá khả năng tiếp nhận và lưu giữ lượng hàng tương ứng.

Trước khi chuyển mức tham khảo thành lượng mua thực tế, cần đối chiếu sức chứa kho, quy cách đóng gói và điều kiện nhà cung cấp. Số lần đặt hàng lý thuyết chỉ mô tả tần suất, không tự tạo lịch mua hoặc ngày nhận hàng.

Đánh giá các kịch bản chi phí và nhu cầu

Có thể thực hiện những lượt tính riêng cho kịch bản nhu cầu cơ sở, nhu cầu tăng hoặc chi phí xử lý đơn thay đổi. Đây là cách sử dụng kết quả để so sánh, không phải chức năng so sánh tích hợp được xác nhận từ mã nguồn.

Khi so sánh, nên thay từng yếu tố và giữ các yếu tố còn lại nhất quán để hiểu nguyên nhân chênh lệch. Nếu dùng tỷ lệ lưu kho, cần ghi nhận cả giá trị sản phẩm lẫn tỷ lệ đã chọn. Những kịch bản này hỗ trợ thảo luận ngân sách và vận hành, nhưng không thay thế việc kiểm tra tính khả thi của từng phương án.

EOQ khác điểm đặt hàng lại và lượng mua cố định như thế nào?

EOQ trả lời “đặt bao nhiêu”, còn điểm đặt hàng lại trả lời “khi nào cần đặt”. Hai khái niệm phục vụ những quyết định khác nhau. Biết lượng mỗi đơn chưa đủ để xác định thời điểm bổ sung, vì hàng đang có có thể được sử dụng trong khoảng chờ giao hàng.

Về kiến thức quản lý tồn kho, điểm đặt hàng lại liên quan đến nhu cầu trong thời gian giao hàng và có thể cần xét tồn kho an toàn. Có thể đối chiếu khái niệm này với công cụ tính điểm đặt hàng lại ROP. Tuy nhiên, phép tính EOQ đang được giải thích không có đầu vào thời gian giao hàng hoặc tồn kho an toàn; không nên suy ra rằng hai công cụ tự tích hợp.

Lượng mua cố định có thể xuất phát từ kinh nghiệm, kích thước thùng, mức đặt tối thiểu hoặc thỏa thuận với nhà cung cấp. EOQ khác ở chỗ lượng tham khảo được suy ra từ nhu cầu và hai loại chi phí, thay vì mặc định giữ một con số qua mọi thời kỳ.

Dù vậy, EOQ không luôn tốt hơn một lượng mua cố định có căn cứ thực tế. Khi quy cách giao hàng hoặc giới hạn kho chi phối quyết định, cần đánh giá những lượng khả thi thay vì áp dụng máy móc nghiệm công thức.

Giới hạn của kết quả EOQ và lưu ý trước khi áp dụng

Khi mô hình cơ bản chưa phản ánh thực tế

Nhu cầu ổn định, bổ sung hàng theo mô hình cơ bản và chi phí không đổi là các giả định nền để diễn giải EOQ. Công cụ không tự kiểm chứng những giả định này từ dữ liệu vận hành của doanh nghiệp.

Cần đánh giá bổ sung nếu có nhu cầu mùa vụ, giao hàng chậm, thiếu hàng, tồn kho an toàn, chiết khấu số lượng, giới hạn kho hoặc yêu cầu đặt theo thùng. Những yếu tố này chưa được đưa vào phép tính. Tiền mua hàng và nhiều chi phí kinh doanh khác cũng không nằm trong hai khoản chi phí hiển thị.

Những kết quả cần kiểm tra lại

EOQ bằng 0 khi nhu cầu dương cần được kiểm tra, đặc biệt nếu chi phí đặt hàng bị bỏ trống hoặc nghiệm nhỏ bị làm tròn về 0. Không thể diễn giải kết quả đó thành khả năng đáp ứng nhu cầu mà không đặt hàng.

Hãy kiểm tra nguồn dự báo, đơn vị và cách phân bổ chi phí trước khi quyết định mua. Mã cung cấp không có kiểm tra riêng về tính hữu hạn và độ chính xác cho đầu vào cực lớn, nên không có căn cứ để hứa kết quả chính xác ở mọi quy mô số.

Thông tin hiện có cũng chưa đủ xác minh toàn bộ hoạt động lưu trữ hoặc theo dõi dữ liệu của trang triển khai. Vì vậy, không thể khẳng định dữ liệu không được lưu hay bảo mật tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao công cụ báo chi phí lưu kho phải lớn hơn 0?

Thông báo xuất hiện khi nhu cầu hàng năm lớn hơn 0 nhưng chi phí lưu kho được xác định bằng 0 hoặc thấp hơn 0. Ở cách nhập trực tiếp, để trống khoản lưu kho khiến nó được đọc thành 0. Ở cách tính theo tỷ lệ, cần kiểm tra cả giá trị sản phẩm và tỷ lệ năm. Công thức EOQ có chi phí lưu kho ở mẫu số, nên trường hợp này bị chặn. Hãy bổ sung một ước tính có cơ sở thay vì nhập tùy ý chỉ để vượt lỗi.

Vì sao nhu cầu vẫn có nhưng EOQ lại bằng 0?

Nguyên nhân có thể là chi phí mỗi lần đặt hàng bằng 0, bao gồm trường hợp để trống, hoặc nghiệm tính được nhỏ hơn 0,5 nên làm tròn thành 0. Khi đó, chương trình không chia nhu cầu cho EOQ và giữ các chỉ tiêu phụ bằng 0. Đây không phải khuyến nghị ngừng đặt hàng dù vẫn có nhu cầu. Cần xem lại dữ liệu chi phí, đơn vị và mức độ phù hợp của mô hình trước khi dùng kết quả cho kế hoạch cung ứng.

Có thể nhập số lượng hoặc số tiền có phần thập phân không?

Không nên nhập phần thập phân trong các trường số lượng và tiền, vì chúng chỉ giữ các chữ số. Dấu chấm hoặc dấu phẩy bị loại, không được hiểu là dấu thập phân. Ví dụ, nhập 12,5 vào trường số lượng có thể bị đọc thành 125, khác hẳn ý định ban đầu. Riêng tỷ lệ phí lưu kho được đọc như số thập phân. Nếu mặt hàng cần tính theo đơn vị lẻ, cần đánh giá lại đơn vị sử dụng thay vì cho rằng các ô tiền và số lượng hỗ trợ số lẻ.

Kết quả 12.2 lần đặt hàng mỗi năm nên hiểu thế nào?

Đó là tần suất lý thuyết được hiển thị với một chữ số thập phân, không có nghĩa thực hiện một phần của đơn hàng. Với nhu cầu 1.000 sản phẩm/năm và lượng 82 sản phẩm/đơn, thương số thực tế khoảng 12,1951 nên được hiển thị thành 12.2. Để chuyển thành kế hoạch, cần xét tồn đầu kỳ, ngày giao nhận và lượng mua cuối kỳ. Công cụ không quyết định thay người dùng nên thực hiện bao nhiêu đơn nguyên hoặc điều chỉnh đơn cuối năm ra sao.

Vì sao chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho không bằng nhau?

Hai khoản bằng nhau tại nghiệm liên tục lý tưởng của mô hình, nhưng công cụ làm tròn lượng đặt thành số nguyên trước khi tính chi phí. Lượng sau làm tròn có thể lệch khỏi điểm cân bằng, khiến hai khoản chỉ gần bằng nhau. Việc hiển thị tiền đến đồng cũng có thể tạo thêm chênh lệch nhỏ. Nếu chênh lệch đáng kể, nên kiểm tra lại đầu vào và mức ảnh hưởng của làm tròn; không cần ép hai khoản giống nhau bằng cách thay chi phí thiếu căn cứ.

Kết quả đã bao gồm tiền mua hàng chưa?

Chưa. Hai khoản tiền đầu ra chỉ là chi phí thực hiện các lần đặt hàng và chi phí lưu giữ tồn kho bình quân theo mô hình. Trong cách nhập phần trăm, giá trị một sản phẩm được dùng để quy đổi chi phí lưu kho, không được nhân với nhu cầu để tạo chi phí mua hàng năm. Vì vậy, không nên coi tổng hai khoản hiển thị là toàn bộ ngân sách mua sắm. Thuế, chiết khấu và các khoản kinh doanh khác cần được đánh giá riêng theo trường hợp thực tế.

Có thể dùng nguyên EOQ nếu nhà cung cấp yêu cầu đặt theo thùng hoặc số lượng tối thiểu không?

Không nên áp dụng nguyên kết quả nếu nó không đáp ứng điều kiện mua hàng. EOQ chỉ được làm tròn đến sản phẩm nguyên, không tự điều chỉnh theo số sản phẩm trong thùng, kiện hoặc mức đặt tối thiểu. Hãy dùng nó làm mốc để xem xét những lượng đặt khả thi, rồi đối chiếu chi phí, sức chứa và nhu cầu sử dụng. Nếu phải nâng lượng mua lên nhiều so với EOQ, tác động đến tồn kho cần được đánh giá riêng, không mặc định phương án đó vẫn tối ưu.

14 bình luận

  • Phan Hải Yến

    Mình chưa rõ chi phí đặt hàng có tính cả phí vận chuyển không. Mong có chú thích ngay cạnh ô nhập để đỡ nhầm.

  • Hồ Đức Tú

    EOQ có dùng được cho hàng dễ hỏng không mọi người? Mình bán thực phẩm nên hơi lo số lượng đặt tối ưu vượt quá khả năng tiêu thụ trước hạn.

  • Dương Tiến Linh

    Mục Các Công Cụ Tương Tự khá tiện. Mình đang tìm cách tính lượng hàng tồn kho an toàn thì thấy có sẵn Safety Stock Calculator luôn.

  • Huỳnh Tiến Anh

    Nếu nhu cầu tăng mạnh vào dịp Tết thì nên dùng nhu cầu cả năm để tính EOQ hay tách riêng từng giai đoạn nhỉ?

  • Vũ Thanh Châu

    Bên mình được giảm giá khi mua số lượng lớn, công cụ có hỗ trợ so sánh EOQ với các mức chiết khấu không?

  • Phan Minh Yến

    eoq ra so le thi nen lam tron len hay xuong vay ad? nha cung cap ben minh chi giao theo thung 24 cai

  • Phạm Hải Châu

    Web dùng ổn áp nha, giao diện không rối. Giá mà có lưu lại bộ số liệu lần trước thì lần sau khỏi nhập lại từ đầu 😅

  • Phạm Minh Thảo

    Kết quả nhìn rõ ràng, không phải mò giữa một đống số. Đặc biệt hữu ích khi mình muốn thử vài mức chi phí lưu kho khác nhau.

  • Đặng Hoài Nga

    Góp ý nhỏ là nên cảnh báo khi nhập nhu cầu bằng 0 hoặc chi phí lưu kho không hợp lệ, để người mới biết cần sửa chỗ nào.

  • Hồ Thị Thành

    Mình thích phần Chi Tiết Vận Hành Hàng Năm vì xem được số lần đặt hàng, dễ hình dung kế hoạch mua hàng hơn.

  • Võ Xuân Trang

    giao dien de nhin, nhap so cung nhanh. minh dung tren dien thoai thay kha on

  • Bùi Hoài Yến

    Phần chi phí lưu kho H có bao gồm tiền thuê kho và bảo hiểm hàng hóa không, hay chỉ tính chi phí trên mỗi đơn vị hàng?

  • Dương Ngọc Hoàng

    Cho mình hỏi nhu cầu ở mục Nhu Cầu & Đặt Hàng phải nhập theo năm hay theo tháng vậy? Bên mình đang tổng hợp số liệu từng tháng.

  • Nguyễn Thu Nga

    Mình vừa thử máy tính EOQ cho kho hàng gia dụng, nhập vài thông số là ra số lượng đặt tối ưu. Nhanh hơn tự ngồi bấm Excel khá nhiều.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp