Bảng Tuần Hoàn Hoá Học

Trang chủ / Công cụ / Hóa học / Bảng Tuần Hoàn Hoá Học
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Bảng Tuần Hoàn Hoá Học

Công cụ Bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học trực tuyến từ Công cụ Việt mang đến trải nghiệm tra cứu tương tác đột phá. Thay vì phải dò dẫm trên các bản in giấy, tiện ích giúp bạn xem nhanh nguyên tử khối, trạng thái, tự động trích xuất các hợp chất tiêu biểu và phương trình phản ứng liên quan của từng nguyên tố chỉ với một cú chạm.

⚛️ Bảng Tuần Hoàn Các Nguyên Tố

Di chuột để xem tóm tắt. Click vào nguyên tố để tra cứu hợp chất và phương trình liên quan.

Phi kim Khí hiếm Kim loại kiềm Kim loại kiềm thổ Á kim Kim loại yếu Kim loại chuyển tiếp Họ Lantan & Actini

Đang tải dữ liệu Bảng tuần hoàn...

Đã copy!

Table of Contents

Bảng tuần hoàn hóa học là gì?

Bảng tuần hoàn hóa học là cách sắp xếp các nguyên tố theo số hiệu nguyên tử tăng dần, qua đó thể hiện sự lặp lại có quy luật của cấu tạo và tính chất. Các nguyên tố được đặt trong những hàng gọi là chu kỳ và những cột gọi là nhóm. Vị trí này giúp người học nhìn thấy mối liên hệ giữa các nguyên tố, thay vì chỉ ghi nhớ từng tên và ký hiệu riêng lẻ.

Về kiến thức nền, bảng tuần hoàn là cơ sở để tìm hiểu cấu tạo nguyên tử, phân loại nguyên tố và nhiều xu hướng hóa học. Tuy nhiên, những quy luật đó không đồng nghĩa một công cụ hiển thị bảng có thể tự dự đoán mọi phản ứng. Cần phân biệt kiến thức có thể học từ bảng với chức năng thực sự được triển khai.

Trong mã được cung cấp, công cụ tạo một lưới nguyên tố tương tác, cho phép đọc thông tin trên ô, xem thuộc tính của nguyên tố được chọn và xem các chất, phương trình được bộ lọc nhận diện là liên quan. Kết quả chủ yếu là thông tin tra cứu có sẵn, không phải phép tính hay dự đoán hóa học mới.

Công cụ phù hợp với người học và người cần đối chiếu nhanh ký hiệu, số hiệu hoặc thuộc tính. Số ô xuất hiện và giá trị từng thuộc tính phụ thuộc nguồn dữ liệu tải được. Do các bộ dữ liệu chưa được cung cấp, chưa thể xác nhận bảng thực tế có đủ 118 nguyên tố hay mọi thông tin đều chính xác.

Thông tin đầu vào và cách đọc kết quả tra cứu

Đầu vào từ người dùng là việc chọn một ô nguyên tố hoặc đưa con trỏ lên ô trên thiết bị phù hợp. Mã được cung cấp không có ô nhập thông số tính toán, chức năng tải tệp hay tìm kiếm bằng văn bản. Công cụ lấy thông tin từ dữ liệu nguyên tố, rồi bổ sung kết quả liên quan từ hai nguồn chất và phương trình riêng biệt.

Ô nguyên tố và thẻ chi tiết cho biết điều gì?

Mỗi ô hiển thị số hiệu nguyên tử, ký hiệu và khối lượng nếu bản ghi có giá trị tương ứng. Màu nền hỗ trợ nhận biết loại nguyên tố. Khối lượng trên ô được chuyển thành số và trình bày với hai chữ số thập phân; vì vậy đây là dạng hiển thị gọn, không nhất thiết giữ mọi chữ số của nguồn.

Khung tóm tắt khi di chuột gồm tên tiếng Anh, khối lượng, trạng thái và độ âm điện. Khi chọn nguyên tố, thẻ chi tiết bổ sung loại nguyên tố, số hiệu, cấu hình electron và đoạn mô tả. Tên được lấy từ dữ liệu tiếng Anh; không thấy cơ chế tự dịch tên sang tiếng Việt.

Thẻ chi tiết dùng giá trị khối lượng gốc. Mã không ghi rõ đơn vị khối lượng, thang độ âm điện hoặc nhiệt độ, áp suất tham chiếu của trạng thái. Không nên tự coi các thông tin này đã được xác nhận theo một quy ước cụ thể chỉ vì chúng xuất hiện trên màn hình.

Hiểu danh sách chất, phương trình và nội dung sao chép

Danh sách chất và phương trình có thể xuất hiện sau thẻ thuộc tính vì được tải riêng. Mỗi danh sách chứa tối đa 10 kết quả; tên chất chỉ được bổ sung khi dữ liệu có tên. Các mục này là bản ghi được chọn bằng cách nhận diện ký hiệu, không phải kết quả công cụ vừa tổng hợp hoặc kiểm chứng.

Nội dung sao chép của chất là công thức sau khi bỏ thẻ định dạng. Với phương trình, nội dung sao chép là chuỗi gốc, có thể khác hình thức đang trình bày trên màn hình. Đây là thao tác lấy văn bản để ghi chép, không phải xuất tệp hoặc tạo lời giải.

Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc bảng tuần hoàn

Số hiệu nguyên tử

Số hiệu nguyên tử, thường ký hiệu Z, là số proton trong hạt nhân và xác định nguyên tố. Công cụ hiển thị số này trên ô và trong thẻ chi tiết. Với nguyên tử trung hòa, số electron bằng Z; khi nguyên tử trở thành ion, số electron có thể thay đổi nhưng số proton vẫn giữ nguyên. Không nhầm số hiệu nguyên tử với số khối, vốn là tổng số proton và neutron của một đồng vị.

Khối lượng nguyên tử

Khối lượng nguyên tử mô tả khối lượng của nguyên tử, nhưng cách biểu diễn cần được đọc cùng quy ước nguồn. Khối lượng tính theo u khác nguyên tử khối tương đối không có đơn vị; cả hai cũng khác số khối nguyên của một đồng vị. Trên công cụ, ô dùng hai chữ số thập phân còn chi tiết giữ giá trị gốc. Vì chưa có dữ liệu và chú giải đơn vị, không thể khẳng định mọi con số thuộc chính xác đại lượng nào.

Nhóm và chu kỳ

Nhóm là cột, chu kỳ là hàng trong bảng tuần hoàn. Vị trí giúp xem xét các quy luật cấu tạo và tính chất, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với nhãn kim loại hay phi kim. Công cụ có nhãn chu kỳ 1–7 và nhãn nhóm theo hệ A/B, với ba cột cùng mang VIIIB. Khi đối chiếu tài liệu dùng số nhóm 1–18, cần nhận biết hai cách ghi để tránh tưởng rằng bảng có số cột khác nhau.

Độ âm điện

Độ âm điện biểu thị khả năng tương đối của nguyên tử hút electron trong liên kết theo một thang xác định. Nó giúp tìm hiểu sự phân bố electron giữa các nguyên tử, nhưng không phải điện tích ion hoặc năng lượng ion hóa. Công cụ hiển thị giá trị có sẵn ở khung tóm tắt và thẻ chi tiết. Chưa xác nhận thang đo nên không nên dùng máy móc các con số để kết luận loại liên kết hay mức độ phân cực.

Cấu hình electron

Cấu hình electron là cách biểu diễn sự phân bố electron vào các mức năng lượng và phân lớp. Thông tin này hỗ trợ tìm hiểu cấu tạo nguyên tử và electron lớp ngoài, không phải công thức hóa học hay số oxi hóa. Thẻ chi tiết chỉ đưa ra cấu hình đã có trong dữ liệu. Không thấy chức năng tự tính cấu hình từ số hiệu, kiểm tra cấu hình hoặc chuyển cấu hình nguyên tử trung hòa thành cấu hình ion.

Công cụ sắp xếp và chọn thông tin liên quan như thế nào?

Vị trí, màu sắc và độ chính xác hiển thị

Vị trí thông thường của ô được xác định từ nhóm và chu kỳ ghi trong dữ liệu. Công cụ tạo 18 cột nhóm và bảy nhãn chu kỳ. Riêng các nguyên tố có số hiệu 57–71 và 89–103 được đưa xuống hai hàng tách riêng. Cách bố trí này làm bảng gọn hơn; không có nghĩa những nguyên tố đó nằm ngoài hệ thống tuần hoàn.

Màu ô được chọn theo loại nguyên tố, gồm phi kim, khí hiếm, kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, á kim, kim loại yếu, kim loại chuyển tiếp và các họ Lantan, Actini. Hai họ cuối dùng chung màu. Có màu dự phòng cho phân loại chưa nhận diện được; màu không phải kết quả đo một tính chất vật lý.

Khối lượng ở ô được định dạng đến hai chữ số thập phân. Đây là thay đổi cách trình bày, không làm nguồn dữ liệu chính xác hơn hoặc kém chính xác hơn. Muốn biết con số ban đầu, cần đọc thẻ chi tiết, rồi xem xét quy ước và độ tin cậy của nguồn nếu sử dụng cho bài tính.

Quy tắc chọn chất và phương trình

Bộ lọc tìm ký hiệu nguyên tố trong chuỗi với điều kiện ký tự ngay sau ký hiệu không phải chữ cái thường. Điều này tránh một số nhầm lẫn giữa ký hiệu một chữ và hai chữ. Trước khi xét chất, thẻ định dạng trong công thức được bỏ; trước khi xét phương trình, khoảng trắng được loại bỏ. Đây vẫn là so khớp văn bản, không phải phân tích đầy đủ cấu trúc hóa học.

Mỗi danh sách dừng ở 10 kết quả, theo thứ tự duyệt dữ liệu. Không có bước xếp hạng mức phổ biến, dù tiêu đề giao diện dùng những từ như “tiêu biểu”. Bộ so khớp còn giữ trạng thái giữa các lần xét, nên có thể bỏ sót tùy thứ tự chuỗi.

Ở phần trình bày phương trình, một số dấu nối được đổi thành mũi tên và mọi dãy chữ số được đưa xuống chỉ số dưới. Thao tác này không phân biệt hoàn toàn hệ số với chỉ số trong công thức, không kiểm tra bảo toàn nguyên tố và không cân bằng phản ứng.

Ví dụ đọc thuộc tính và hiểu kết quả liên quan

Các tình huống dưới đây là giả định suy ra từ quy tắc trong mã, không phải kết quả chạy thử. Chúng minh họa cách đọc giao diện, không xác nhận rằng những bản ghi được nêu thực sự có trong nguồn dữ liệu.

Khối lượng trên ô khác chi tiết do làm tròn

Giả sử một bản ghi có khối lượng ghi là 12.011, chưa xác định đơn vị và không gán cho nguyên tố thực tế. Quy tắc định dạng làm ô hiển thị 12.01, trong khi thẻ chi tiết giữ 12.011. Chênh lệch này xuất phát từ việc chỉ giữ hai chữ số sau dấu thập phân trên ô.

Cách hiểu thực tế là hai vị trí có thể đang trình bày cùng một giá trị nguồn ở mức chi tiết khác nhau. Ví dụ không chứng minh đơn vị là u hay giá trị đã được kiểm chứng. Nếu cần dùng số cho bài tập, hãy xác định đại lượng trước khi chọn mức làm tròn.

Nhận diện H trong công thức giả định

Giả sử chọn ký hiệu H và xét riêng chuỗi H2O ở lần so khớp đầu tiên, không có trạng thái từ chuỗi trước. Sau H là chữ số 2, không phải chữ thường, nên chuỗi đáp ứng điều kiện. Nó có thể được đưa vào danh sách nếu tồn tại trong dữ liệu và danh sách chưa đủ 10 mục.

Ở một lần xét độc lập cũng bắt đầu từ trạng thái ban đầu, chuỗi He không đáp ứng: sau H là chữ e thường. Ví dụ cho thấy quy tắc tránh nhận H trong ký hiệu He. Nó không cho biết tính tan, cấu tạo phân tử hoặc việc hai chuỗi có thực sự được lưu trong nguồn.

Có thuộc tính nhưng không có dữ liệu liên quan

Giả sử dữ liệu nguyên tố tải được, nhưng cả nguồn chất và phương trình đều rỗng sau khi quá trình tải kết thúc. Công cụ vẫn có thể tạo thẻ thuộc tính từ bản ghi nguyên tố; vùng liên quan sẽ báo không tìm thấy chất hoặc phản ứng.

Điều cần rút ra là các vùng thông tin có nguồn riêng. Danh sách trống không phủ nhận thông tin trên thẻ, cũng không chứng minh nguyên tố không tạo hợp chất. Muốn trả lời câu hỏi hóa học cụ thể, cần tìm tài liệu bổ sung thay vì suy luận từ sự vắng mặt của kết quả.

Ứng dụng bảng tuần hoàn trong học tập và tra cứu

Ôn ký hiệu và vị trí nguyên tố

Ứng dụng trực tiếp là đối chiếu ký hiệu, số hiệu, nhóm và chu kỳ. Khi ôn bài, người học có thể quan sát một nguyên tố rồi xác định nó nằm ở hàng, cột nào và thuộc loại nào theo chú thích. Cách này giúp nối thông tin riêng lẻ với vị trí trong toàn bảng, thay vì chỉ học thuộc danh sách tên.

Ở giai đoạn nhập môn, nên ưu tiên ký hiệu và số hiệu trước, sau đó đọc nhóm, chu kỳ. Cấu hình electron và độ âm điện cần thêm kiến thức nền nên có thể tìm hiểu sau. Công cụ có thể hỗ trợ học tập, nhưng chưa đủ căn cứ để cam kết bao phủ toàn bộ nội dung của chương trình lớp 7 hay một bộ sách cụ thể.

Từ nguyên tố đến việc tìm hiểu một chất

Các công thức được liệt kê có thể làm điểm khởi đầu cho câu hỏi: nguyên tố xuất hiện trong chất nào, công thức được viết ra sao và tên chất là gì? Không nên coi danh sách ngắn là toàn bộ hợp chất của nguyên tố hoặc thay thế bài giảng.

Khi chuyển sang tìm hiểu một chất cụ thể, nhu cầu tra cứu đã khác việc đọc nguyên tố. Chủ đề tra cứu thông tin chất hóa học là hướng tìm hiểu phù hợp hơn, không có nghĩa hai công cụ tự trao đổi dữ liệu với nhau.

Với phương trình dùng để ghi chép hoặc làm bài, cần đối chiếu hệ số, sản phẩm và điều kiện phản ứng với tài liệu đáng tin cậy. Một phương trình xuất hiện trong danh sách chỉ cho thấy nó được chọn từ nguồn, không bảo đảm đủ thông tin để giải thích thí nghiệm.

Bảng tuần hoàn khác bảng tính tan và bảng phương trình ra sao?

Tra nguyên tố không đồng nghĩa tra tính tan

Bảng tuần hoàn lấy nguyên tố làm đối tượng tra cứu: số hiệu, ký hiệu, vị trí và các thuộc tính. Bảng tính tan thường phục vụ xem khả năng tan của những chất như muối, axit hoặc bazơ trong điều kiện quy ước. Nguyên tố và hợp chất không phải cùng đối tượng, nên không thể đổi trực tiếp thông tin của bên này thành kết luận của bên kia.

Trạng thái ghi trên thẻ nguyên tố không cho biết một hợp chất chứa nguyên tố đó có tan trong nước hay không. Tương tự, màu phân loại ô không biểu thị màu dung dịch hoặc dấu hiệu kết tủa. Nếu câu hỏi liên quan tính tan, cần tài liệu đúng chủ đề như bảng tính tan hóa học, đồng thời chú ý điều kiện và chú giải của nguồn sử dụng.

Xem phương trình không đồng nghĩa cân bằng

Danh sách phương trình là nơi xem chuỗi phản ứng có sẵn được nhận diện là liên quan đến ký hiệu đang chọn. Cân bằng phương trình là nhiệm vụ khác: xác định hệ số để bảo toàn số nguyên tử từng nguyên tố, và trong những ngữ cảnh phù hợp còn phải xét bảo toàn điện tích.

Mã không triển khai bước xác định hệ số hay dự đoán sản phẩm. Việc đổi dấu thành mũi tên chỉ giúp trình bày, không chứng minh phản ứng xảy ra. Ngay cả phương trình cân bằng về nguyên tử cũng chưa đủ để kết luận có phản ứng thực tế nếu thiếu điều kiện, môi trường hoặc thông tin hóa học cần thiết.

Giới hạn dữ liệu và lưu ý khi sử dụng kết quả

Độ đầy đủ và độ đúng của dữ liệu

Chưa có các bộ dữ liệu đi kèm để xác minh số nguyên tố thực tế, nguồn biên soạn, ngày cập nhật và độ đúng của thuộc tính. Đơn vị khối lượng, thang độ âm điện và điều kiện tham chiếu cho trạng thái cũng chưa rõ. Vì vậy, nên coi kết quả là thông tin cần đối chiếu khi dùng cho bài tính hoặc giải thích chuyên sâu.

Không tìm thấy có thể do thiếu bản ghi, nguồn tải thất bại, giới hạn danh sách hoặc bỏ sót khi lọc. Với lỗi tải nguồn chất hay phương trình, mã dùng tập rỗng thay thế nên giao diện có thể không phân biệt được lỗi nguồn với việc thật sự không có mục phù hợp. Đây không phải kết luận về khả năng phản ứng của nguyên tố.

Hiển thị, tải dữ liệu và sao chép

Các chữ số trong phương trình có thể bị trình bày thành chỉ số dưới dù vốn là hệ số. Bản sao chép giữ chuỗi gốc, nhưng độ đúng của chuỗi vẫn cần được kiểm tra. Thông báo sao chép không dựa trên xác nhận đầy đủ từ trình duyệt, nên hãy kiểm tra nội dung sau khi dán.

Ở màn hình rộng không quá 600 pixel, khung tóm tắt khi di chuột bị ẩn; bảng có thể cần cuộn ngang. Việc tải lại còn phụ thuộc dữ liệu lưu trong phiên và quá trình khởi tạo, nên không bảo đảm luôn nhanh hoặc thành công.

Công cụ có tải tài nguyên từ máy chủ và phông chữ bên ngoài. Không đủ căn cứ khẳng định hoạt động hoàn toàn ngoại tuyến, riêng tư tuyệt đối hoặc giống nhau trên mọi trình duyệt và thiết bị.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao khối lượng trên ô nguyên tố khác số trong phần chi tiết?

Nguyên nhân được xác nhận trong mã là ô nguyên tố hiển thị khối lượng với hai chữ số thập phân, còn phần chi tiết lấy giá trị gốc. Vì vậy, số trên ô có thể ngắn hơn mà không phải hai nguồn mâu thuẫn. Hãy xem chi tiết khi cần thêm chữ số, nhưng đừng đồng nhất nhiều chữ số với độ tin cậy cao hơn. Đơn vị và ý nghĩa của trường khối lượng vẫn cần được xác minh từ nguồn dữ liệu.

Không có hợp chất hoặc phương trình nghĩa là nguyên tố không phản ứng phải không?

Không. Thông báo trống chỉ phản ánh việc công cụ chưa tạo được kết quả liên quan từ nguồn đang dùng. Dữ liệu có thể thiếu, tải không thành công hoặc bị bộ lọc bỏ sót; danh sách cũng không được thiết kế như một danh mục hóa học đầy đủ. Muốn xác định nguyên tố phản ứng với chất nào, cần xét kiến thức hóa học, điều kiện phản ứng và tài liệu phù hợp, không dựa riêng vào việc có hay không có mục trên giao diện.

Vì sao trên điện thoại không xuất hiện khung thông tin khi di chuột?

Giao diện chủ động ẩn khung tóm tắt khi chiều rộng màn hình không quá 600 pixel. Hơn nữa, thao tác di chuột không tương đương thao tác chạm trên điện thoại. Có thể chọn ô để xem thẻ chi tiết thay vì chờ khung nổi. Bảng được cấu hình cuộn ngang nên có thể cần kéo sang bên để đọc các cột còn lại. Tuy nhiên, chưa có kiểm thử để bảo đảm mọi thiết bị đều hiển thị và thao tác giống nhau.

Bảng này có cho biết một chất tan trong nước hay không?

Không có chức năng xác định tính tan trong mã được cung cấp. Thuộc tính trạng thái là thông tin của nguyên tố trong dữ liệu, không phải đánh giá một hợp chất khi cho vào nước. Danh sách chất cũng chỉ nêu công thức và tên nếu có, không tính khả năng hòa tan. Khi cần trả lời bài tập về kết tủa hoặc dung dịch, nên dùng bảng tính tan hay nguồn chuyên biệt, đồng thời xét điều kiện áp dụng thay vì suy từ màu ô nguyên tố.

Các phương trình hiển thị có được công cụ tự cân bằng không?

Không. Công cụ lấy phương trình có sẵn, lọc theo ký hiệu nguyên tố và thay đổi một phần hình thức trình bày. Không thấy bước tính hệ số cân bằng hoặc kiểm tra bảo toàn nguyên tử. Cũng chưa có dữ liệu để xác nhận các phương trình nguồn đã cân bằng từ trước. Nếu sử dụng cho bài tập, hãy đọc chuỗi gốc, phân biệt hệ số với chỉ số trong công thức và đối chiếu điều kiện phản ứng trước khi coi đó là phương trình hoàn chỉnh.

Có thể chắc chắn bảng đang hiển thị đủ 118 nguyên tố không?

Chưa thể chắc chắn chỉ từ mã giao diện. Số ô được tạo bằng cách duyệt các bản ghi nguyên tố tải được, chứ không phải luôn sinh đủ 118 ô độc lập với dữ liệu. Chú thích về 118 nguyên tố thể hiện ý định, không chứng minh nội dung nguồn thực tế. Muốn xác nhận đủ, cần kiểm tra các bản ghi và việc tải thành công. Một bảng có vẻ đầy đặn vẫn chưa đủ để xác nhận không thiếu, trùng hoặc sai thông tin.

Thông báo đã sao chép có bảo đảm nội dung đã vào bộ nhớ tạm không?

Không bảo đảm tuyệt đối. Mã có thực hiện thao tác sao chép và hiển thị thông báo, nhưng không kiểm tra đầy đủ kết quả mà trình duyệt trả về. Khả năng thành công còn phụ thuộc môi trường sử dụng và hỗ trợ thao tác của trình duyệt. Cách kiểm tra thực tế là dán vào nơi cần dùng rồi đọc lại công thức hoặc phương trình. Đặc biệt, văn bản phương trình gốc có thể khác hình thức chỉ số dưới đang thấy trên màn hình.

15 bình luận

  • Đỗ Thanh Trang

    Giao diện ổn áp nha, học Hóa mà có chỗ tra nhanh như này thì đỡ rén hẳn :))

  • Lý Bảo Trung

    Nếu có bản in gọn một trang cho bảng tuần hoàn và bảng tính tan thì tuyệt luôn, mình muốn dán cạnh bàn học.

  • Vũ Bảo Thành

    cho minh hoi nhap ten nguyen to tieng viet hay ky hieu hoa hoc deu duoc a?

  • Hồ Thanh Dũng

    Mục quỳ tím nên nhắc rõ giới hạn của cách nhận biết này, vì mình sợ thấy cùng màu lại tưởng là cùng một chất.

  • Võ Văn Hoàng

    Phần giải thích khái niệm bảng tuần hoàn viết dễ hiểu. Nếu thêm một ví dụ đọc thông tin từ ô nguyên tố thì càng tốt.

  • Nguyễn Xuân Tài

    cam on web nha, toi can xem lai day hoat dong kim loai cho con hoc ma quen gan het roi

  • Mục nhận biết chất bằng quỳ tím có giải thích trường hợp quỳ không đổi màu không? Mình đang muốn phân biệt vài dung dịch.

  • Trần Hoài Châu

    Web co che do toi khong? Minh hay hoc buoi dem, nen trang sang qua hoi moi mat.

  • Nguyễn Thị Yến

    Mình thích việc gom bảng tuần hoàn, bảng tính tan và dãy hoạt động kim loại vào cùng một chỗ, đỡ phải mở nhiều tab.

  • Trần Bảo Thủy

    Bảng tính tan có phân biệt chất ít tan với không tan rõ không vậy? Hai trường hợp này mình hay đọc nhầm.

  • Huỳnh Xuân Hà

    Có phần giải thích bảng tuần hoàn hóa học là gì nên người mới học như mình cũng theo được, không bị ngợp ngay từ đầu.

  • Hồ Thu Thành

    bang tinh tan de tra qua, minh hay nham may chat ket tua nen co cong cu nay do mat cong nho hon

  • Hồ Ngọc Trung

    Phần cấu hình electron nguyên tử hữu ích ghê, nhưng mình mong có thêm ví dụ cách viết cấu hình để dễ hiểu hơn.

  • Đỗ Tiến Hùng

    Mình muốn tìm nguyên tố theo số hiệu nguyên tử thì nhập ở đâu vậy? Có cần chọn chế độ tra cứu trước không?

  • Vũ Thanh Phương

    Bảng tuần hoàn nhìn rõ ràng, tra nguyên tố khá nhanh. Mình dùng để ôn Hóa thấy tiện hơn lật sách nhiều.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp