Công cụ tính khối lượng Mol (Molar Mass)

Trang chủ / Công cụ / Hóa học / Công cụ tính khối lượng Mol (Molar Mass)
4.8/5 | 156 đánh giá
Đánh giá công cụ:

Công cụ tính khối lượng Mol (Molar Mass Calculator) tự động phân tích công thức hóa học và trả về khối lượng phân tử chuẩn xác. Hệ thống hỗ trợ tra cứu nhanh các đơn chất, khí lưỡng nguyên tử và tính toán khối lượng của các hợp chất phức tạp chỉ trong vài giây.

⚖️ MÁY TÍNH KHỐI LƯỢNG MOL (MOLAR MASS)

Tính chính xác khối lượng phân tử (M) và phần trăm khối lượng của từng nguyên tố. Hỗ trợ cả tinh thể ngậm nước (VD: CuSO4.5H2O).


📌 Bảng Tra Cứu Nhanh Các Chất Phổ Biến

💡 Mẹo: Bấm vào dòng bất kỳ trong bảng để hệ thống tự động phân tích chi tiết ở bên trên!

Tên chất / Khí Công thức Khối lượng Mol (g/mol)
Khí Heli (Helium)He4.003
Khí Hydro (Hydrogen)H22.016
Khí Oxi (Oxygen)O231.998
Khí Nitơ (Nitrogen)N228.014
Khí CacbonicCO244.009
Không khí (Trung bình)Mix~ 29.00
Đá vôi (Canxi cacbonat)CaCO3100.086
Kim loại NikenNi58.693
Kim loại ChìPb207.200

❓ Khối lượng Mol là gì?

Khối lượng mol (ký hiệu là M) của một chất là khối lượng của 1 mol chất đó, được đo bằng đơn vị gam/mol (g/mol). Về mặt trị số, khối lượng mol của một chất bằng chính nguyên tử khối hoặc phân tử khối của chất đó.
Ví dụ: Nguyên tử khối của Oxi là 16 amu, thì khối lượng của 1 mol khí Oxi (O₂) sẽ là 32 g/mol.

Khái quát về công cụ và khối lượng mol

Khối lượng mol (ký hiệu là M) là khối lượng của một mol nguyên tử hoặc phân tử chất đó, được tính bằng đơn vị gam/mol (g/mol). Công cụ tính khối lượng mol giúp bạn bỏ qua bước dò tìm từng nguyên tố trong bảng tuần hoàn và cộng nhẩm thủ công. Bạn chỉ cần nhập công thức hóa học vào ô trống, phần mềm sẽ tự động bóc tách từng nguyên tố, nhân với chỉ số tương ứng và xuất ra kết quả cuối cùng.

Phân biệt khối lượng mol nguyên tử và phân tử khí

Rất nhiều người dùng nhầm lẫn khi tra cứu khối lượng mol của các chất khí. Hệ thống tính toán sẽ giúp bạn phân định rõ ràng quy luật này:

  • Khí hiếm: Tồn tại ở dạng nguyên tử độc lập. Khối lượng mol của khí Helium (He) chính bằng khối lượng mol nguyên tử Helium, xấp xỉ 4 g/mol.

  • Khí lưỡng nguyên tử: Các khí như Hydro, Nito, Oxi tồn tại ở dạng phân tử (H2, N2, O2).

  • Khối lượng mol nguyên tử Hydrogen (H) là 1 g/mol, nhưng khối lượng mol của khí Hydrogen (H2) là 2 g/mol.

  • Tương tự, khối lượng 1 mol nguyên tử Nito (N) là 14 g/mol, nhưng của khí Nito (N2) là 28 g/mol.

Tra cứu khối lượng mol các hợp chất phổ biến

Hệ thống thuật toán tích hợp sẵn dữ liệu để tính toán tức thời khối lượng mol của các chất thường gặp nhất trong các bài toán hóa học:

  • Khí CO2: Bằng khối lượng Cacbon cộng hai lần Oxi (12 + 16×2) = 44 g/mol.

  • Đá vôi (CaCO3): Canxi (40) + Cacbon (12) + Oxi (16×3) = 100 g/mol.

  • Hỗn hợp khí: Đối với không khí, khối lượng mol trung bình được quy ước chuẩn là 29 g/mol.

  • Đơn chất kim loại: Các kim loại nặng như Niken (Ni) là 59 g/mol, hay Chì (Pb) lên tới 207 g/mol.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp