Màu Sắc Chất Hoá Học Phổ Biến

Trang chủ / Công cụ / Hóa học / Màu Sắc Chất Hoá Học Phổ Biến
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Màu Sắc Chất Hoá Học Phổ Biến

Công cụ tra cứu màu sắc các chất hóa học trực tuyến từ Công cụ Việt giúp bạn nhanh chóng xác định màu của kim loại, muối, dung dịch ion và màu ngọn lửa đặc trưng. Hệ thống tích hợp bộ lọc thông minh, cho phép tìm kiếm linh hoạt theo công thức hoặc tên màu, hỗ trợ đắc lực cho việc giải các bài tập nhận biết và thực hành thí nghiệm.

🎨Màu Sắc Các Chất Hóa Học Bản Đầy Đủ

Tra cứu màu sắc tinh thể, dung dịch, kết tủa và ngọn lửa của các chất.

🔍 Tra cứu nhanh


📚 Danh mục màu sắc các chất hóa học

Dưới đây là bảng tổng hợp chuẩn màu sắc các chất thường gặp trong chương trình Hóa học.

Table of Contents

Công cụ tra cứu màu sắc các chất hóa học là gì?

Công cụ tra cứu màu sắc các chất hóa học là nơi tìm mô tả có sẵn về màu của chất và một số hiện tượng liên quan. Người dùng nhập công thức, từ chỉ màu hoặc từ mô tả để xem những bản ghi phù hợp. Kết quả giúp trả lời dữ liệu đang ghi màu gì, ở trạng thái nào, chứ không phải xác định thành phần của một mẫu thực tế.

Công cụ có hai phần riêng. Phần tìm kiếm trả về các thẻ thông tin theo từ khóa và nhóm lọc. Phần danh mục cơ bản trình bày các bản ghi theo chủ đề, chẳng hạn sắt, đồng, màu của nguyên tố hoặc màu ngọn lửa. Vì vậy, bạn có thể tra một dấu hiệu cụ thể hoặc đọc theo nhóm để ôn tập.

Về kiến thức nền, màu sắc có thể hỗ trợ nhận biết chất nhưng cần gắn với trạng thái và điều kiện quan sát. Chất rắn, dung dịch và kết tủa không nhất thiết có cùng biểu hiện. Chức năng được xác nhận ở đây chỉ là tìm và hiển thị thông tin đã ghi trong dữ liệu.

Công cụ không đo màu mẫu, không nhận diện từ ảnh và không kết luận danh tính chất chỉ bằng màu. Lời giới thiệu trên giao diện cũng không đủ để chứng minh danh mục đầy đủ hoặc mọi mô tả đều chính xác. Khi dùng cho học tập, nên coi kết quả là thông tin tham khảo cần đọc và đối chiếu.

Nhập thông tin gì và đọc kết quả như thế nào?

Công thức, từ khóa màu và nhóm lọc

Đầu vào là văn bản, không có đơn vị đo. Bạn có thể nhập công thức như KMnO4, từ chỉ màu như “đỏ”, hoặc từ mô tả như “kết tủa”. Tên chất cũng được tìm nếu bản ghi có tên, nhưng không phải mọi mục đều có trường thông tin này. Vì thế, tìm theo tên thông dụng không được bảo đảm đầy đủ.

Bảy lựa chọn lọc gồm Tất cả, Nguyên tố, Muối & Oxit, Ion dung dịch, Ngọn lửa, Nhận dạng và Dữ liệu mở rộng. Chúng là các nhóm do công cụ gán cho bản ghi. Riêng Muối & Oxit còn chứa hydroxide, khí và mô tả hiện tượng; không nên hiểu nhãn này như một phân loại hóa học chặt chẽ.

Khi từ khóa trống và nhóm là Tất cả, khu vực kết quả tìm kiếm được ẩn, còn danh mục cơ bản vẫn hiển thị riêng. Khi để trống từ khóa nhưng chọn một nhóm cụ thể, công cụ có thể hiển thị các bản ghi thuộc nhóm đó trong giới hạn của phần tìm kiếm.

Ý nghĩa của thẻ màu và số lượng trong danh mục

Mỗi thẻ có công thức hoặc nhãn, mô tả và một ô màu minh họa; tên chất xuất hiện nếu dữ liệu có cung cấp. Hãy đọc mô tả trước khi diễn giải ô màu, vì văn bản có thể phân biệt tinh thể, dung dịch, dạng khan hoặc một hiện tượng đổi màu.

Số ở đầu mỗi nhóm trong danh mục là số bản ghi của nhóm đó. Nó không phải số kết quả của từ khóa hiện hành, cũng không đồng nghĩa số chất riêng biệt. Một công thức có thể xuất hiện nhiều lần; ngược lại, một bản ghi có thể gộp nhiều công thức hoặc dùng nhãn màu để liệt kê các chất.

Quy tắc tìm kiếm và cách chọn ô màu minh họa

Từ khóa và bộ lọc được kết hợp ra sao?

Công cụ tìm theo chuỗi con trong công thức hoặc nhãn, mô tả và tên nếu có. Nó chuyển văn bản sang chữ thường và bỏ khoảng trắng ở hai đầu từ khóa. Do đó, chữ hoa hay chữ thường không làm thay đổi phép tìm; tuy nhiên, dấu tiếng Việt và khoảng trắng bên trong vẫn có ảnh hưởng.

Một bản ghi chỉ được chọn khi vừa khớp từ khóa, vừa thuộc nhóm đang lọc, trừ trường hợp nhóm là Tất cả. Công cụ không tự suy ra tên đồng nghĩa, công thức tương đương hay trạng thái hóa học. Tiêu đề nhóm trong danh mục cũng không phải trường được tìm trực tiếp.

Kết quả giữ thứ tự dữ liệu cơ bản trước, dữ liệu mở rộng sau. Không có bước xếp hạng độ phù hợp hoặc loại bỏ mục trùng. Khu vực tìm kiếm chỉ hiển thị 50 bản ghi đầu sau khi lọc, không có phân trang hay tổng số kết quả trong mã được cung cấp. Danh mục cơ bản được dựng riêng, không chịu giới hạn này và không nhận thêm các mục mở rộng.

Dữ liệu mở rộng được tải sau khi trang bắt đầu xử lý. Khi tải xong, tìm kiếm hiện hành không tự chạy lại; lần nhập hoặc đổi nhóm tiếp theo mới sử dụng phần vừa nạp.

Vì sao mô tả nhiều màu chỉ có một ô minh họa?

Ô màu được chọn bằng các điều kiện dò cụm từ có thứ tự ưu tiên. Điều kiện khớp trước quyết định màu hiển thị, không nhất thiết là cụm màu xuất hiện trước trong câu. Công cụ không pha trộn màu hoặc tạo ô riêng cho từng trạng thái trong cùng mô tả.

Chẳng hạn, quy tắc “xanh lam” được xét trước “trắng”. Một mô tả chứa cả hai có thể nhận ô xanh lam dù nhắc đến dạng trắng trước. “Không màu” và “trắng” cũng có thể cùng nhận ô trắng; nếu không khớp quy tắc nào, ô nhận màu mặc định. Đây là cách minh họa văn bản, không phải phép đo hoặc mô phỏng màu thực tế.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tra cứu màu sắc hóa chất

Màu tinh thể

Màu tinh thể là màu quan sát của chất ở dạng tinh thể. Theo kiến thức nền, thành phần, cấu trúc và tình trạng ngậm nước có thể liên quan đến biểu hiện này. Khi thẻ ghi “tinh thể màu đỏ tím”, thông tin đang nói về dạng tinh thể, không tự động mô tả dung dịch. Điểm dễ nhầm là lấy màu của chất rắn trước khi hòa tan để áp dụng cho mọi trạng thái của cùng công thức.

Màu dung dịch

Màu dung dịch là màu quan sát của hệ có chất đã hòa tan. Nồng độ, môi trường và dạng tồn tại của chất có thể ảnh hưởng sắc độ; đó là kiến thức nền, không phải những thông số công cụ đang tính. Cần phân biệt “dung dịch không màu” với “chất rắn màu trắng”. Không màu nghĩa là không biểu hiện màu đặc trưng trong điều kiện xét, còn trắng là một biểu hiện của vật liệu, không phải hai cách gọi thay thế nhau.

Kết tủa

Kết tủa là pha rắn hình thành và tách khỏi dung dịch trong những điều kiện nhất định. Màu kết tủa thường là dấu hiệu được nêu trong bài tập nhận biết, nên cần đọc cùng chất tham gia và điều kiện đề bài. Không phải mọi mẫu bột hoặc tinh thể đều được gọi là kết tủa. Một thẻ ghi “kết tủa trắng” cũng không tự chứng minh mẫu đang quan sát là chất đó, vì nhiều chất có thể cho biểu hiện tương tự.

Màu ngọn lửa

Màu ngọn lửa là màu phát sáng quan sát trong phép thử ngọn lửa của một số chất dưới điều kiện phù hợp. Nó khác màu vốn có của muối hoặc nguyên tố trước phép thử. Trong công cụ, nhóm Ngọn lửa chứa các mô tả thuộc loại này, giúp tránh trộn chúng với màu tinh thể. Đây là thông tin học tập; không nên dùng kết quả tra cứu làm hướng dẫn tự đốt hóa chất hoặc thao tác với mẫu không rõ thành phần.

Chất khan và chất ngậm nước

Chất khan không chứa nước kết tinh trong dạng đang xét; chất ngậm nước có nước trong cấu trúc tinh thể theo thành phần xác định. Sự khác biệt này có thể đi kèm màu khác nhau. “Ngậm nước” không đồng nghĩa “đã hòa tan”: tinh thể ngậm nước vẫn là chất rắn. Khi đọc mục CuSO4, cần tách dạng khan, dạng ngậm nước và dung dịch, thay vì coi một ô minh họa là màu chung cho cả ba dạng.

Ví dụ tra cứu và diễn giải kết quả có căn cứ

Tra công thức và đọc đúng trạng thái

Các ví dụ sau là suy luận từ mã và dữ liệu đã cung cấp, không phải kết quả chạy thử. Giả định chỉ xét dữ liệu cơ bản; mọi đầu vào đều là văn bản, không có đơn vị đo.

Với KMnO4 trong nhóm Muối & Oxit, bản ghi khớp cả công thức lẫn nhóm. Thẻ có mô tả “Tinh thể màu đỏ tím”. Cụm “đỏ tím” khớp điều kiện chọn màu tím được xét trước điều kiện đỏ, nên ô minh họa là tím. Cách hiểu đúng là dữ liệu mô tả màu tinh thể, không phải công cụ vừa đo màu một mẫu KMnO4.

Với CuSO4 trong cùng nhóm, mô tả phân biệt tinh thể khan trắng với tinh thể ngậm nước và dung dịch xanh lam. Điều kiện xanh lam được ưu tiên trước trắng, nên chỉ có một ô xanh lam. Không thể từ ô này suy ra mọi dạng CuSO4 đều xanh; phần văn bản mới cho biết màu gắn với từng dạng nào.

Tìm theo màu để lập danh sách ứng viên

Giả định tìm từ “trắng” trong nhóm Nhận dạng, không có đơn vị đầu vào. Bản ghi mang nhãn Trắng khớp từ khóa và liệt kê ZnS, BaSO4, SrSO4, CaSO4, PbSO4. Kết quả này là một danh sách nhiều công thức cùng được gắn với màu trắng trong dữ liệu.

Đầu ra không chọn duy nhất một chất. Trong bài tập, bạn vẫn phải đối chiếu danh sách với các chất được phép có mặt, trạng thái và những dấu hiệu khác của đề. Ngoài giả định dữ liệu cơ bản, không nên khẳng định tổng số thẻ cho từ khóa này khi chưa biết phần mở rộng đã tải được những gì.

Khi công thức có trong danh mục nhưng tìm kiếm không trả về

Nếu nhập KMnO4 và chọn Ngọn lửa, đầu vào vẫn không có đơn vị. Bản ghi KMnO4 cơ bản bị loại vì thuộc Muối & Oxit. Các mục Ngọn lửa cơ bản không chứa chuỗi này; dữ liệu mở rộng được gán nhóm riêng. Theo quy tắc lọc, khu vực tìm kiếm sẽ báo không tìm thấy bản ghi phù hợp.

Thông báo đó phản ánh tổ hợp từ khóa và nhóm đang chọn, không phủ nhận sự tồn tại của KMnO4 hoặc mục tương ứng trong danh mục. Nó cũng không chứng minh chất không có hiện tượng ngọn lửa nào trong thực tế.

Ứng dụng trong học tập và bài tập nhận biết chất

Ghi nhớ theo trạng thái và nhóm chất

Danh mục theo nhóm có thể hỗ trợ lập bảng ghi nhớ gồm công thức, trạng thái và mô tả màu. Nên ghi “kết tủa xanh lơ” hoặc “dung dịch xanh lam” thay vì chỉ ghi “xanh”. Cách ghi này giữ lại thông tin giúp phân biệt màu của chất rắn với màu của hệ đã hòa tan.

Khi kiểm tra một dấu hiệu trong bài tập, hãy bắt đầu từ trạng thái đề đã nêu. Nếu đề nói dung dịch, mô tả về tinh thể chưa đủ để đối chiếu. Ô màu giúp quan sát nhanh, nhưng không nên học thuộc ô đó tách khỏi câu mô tả, nhất là những thẻ nói đến nhiều dạng của cùng chất.

Thu hẹp ứng viên trong bài tập nhận biết

Nhóm Nhận dạng hữu ích để tạo danh sách ứng viên ban đầu từ một màu. Sau đó, dùng điều kiện đề bài và tính chất khác để loại những khả năng không phù hợp. Một màu giống nhau chỉ là điểm chung, chưa phải căn cứ kết luận.

Tính tan là một tiêu chí kiến thức bổ sung khi xét dấu hiệu kết tủa. Bạn có thể đối chiếu riêng với bảng tính tan hóa học, nhưng không nên hiểu rằng công cụ màu tự phối hợp dữ liệu hoặc suy ra phản ứng. Việc dùng các bảng này phục vụ ôn tập và đọc thông tin, không thay thế hướng dẫn thực hành trong môi trường được giám sát.

Tra màu sắc khác gì với nhận biết bằng nhiều dấu hiệu?

Tra màu sắc trả lời: dữ liệu đang mô tả biểu hiện nào của chất hoặc nhóm chất? Nhận biết một chất lại đặt câu hỏi: các dữ kiện có đủ để phân biệt chất đó với những khả năng khác không? Hai việc có liên quan nhưng không tương đương. Một kết quả tra đúng vẫn có thể chưa đủ cho kết luận nhận biết.

Cần tách các loại dấu hiệu: màu vốn có của mẫu, màu kết tủa hình thành, màu phát sáng trong ngọn lửa và sự đổi màu của chất chỉ thị. Chúng xuất hiện trong những bối cảnh khác nhau. Việc cùng dùng từ “xanh” hoặc “đỏ” không biến chúng thành cùng một bằng chứng.

Ví dụ, quỳ tím đổi màu cung cấp dấu hiệu về môi trường axit–bazơ trong kiến thức nền, không cho biết màu vốn có của hóa chất. Có thể đọc riêng nội dung về nhận biết chất hóa học bằng quỳ tím để hiểu loại dấu hiệu này. Không nên diễn giải câu “làm quỳ tím ẩm hóa xanh” thành “chất có màu xanh”.

Để đánh giá một kết luận nhận biết, cần xét trạng thái, môi trường và những tính chất phù hợp khác. Công cụ tra màu không tự tổng hợp các bằng chứng ấy, cũng không cung cấp quy trình thí nghiệm bảo đảm nhận diện chính xác.

Giới hạn dữ liệu và những điểm cần kiểm tra lại

Độ chính xác của mô tả hóa học

Dữ liệu cơ bản có công thức trùng, mục gộp nhiều công thức và nhóm chưa chặt chẽ. Vì vậy, không thể dùng số bản ghi hoặc lời giới thiệu để khẳng định số chất độc nhất, độ bao phủ hay tính chuẩn xác.

Một số mô tả cần đặc biệt kiểm tra: ion Zn2+ và Al3+ được ghi là “trắng”, Cu+ là “đỏ gạch”, còn phức Cu2+ được mô tả “luôn màu xanh”. Đây là những nội dung có dấu hiệu sai hoặc tuyệt đối hóa, không nên học như kiến thức đã xác nhận. Màu phức chất còn phụ thuộc dạng phức và môi trường.

Tương tự, hiện tượng NO hóa nâu trong không khí và NH3 làm quỳ tím ẩm hóa xanh không phải màu vốn có của các chất. Ô minh họa không sửa được sự nhập nhằng trong nội dung. Trước khi dùng cho bài đánh giá, nên đối chiếu tài liệu học tập đáng tin cậy.

Phạm vi chưa thể xác minh của dữ liệu mở rộng

Mã có cơ chế tải dữ liệu mở rộng và chỉ nhận mục có mô tả màu không rỗng. Tuy nhiên, nội dung phụ thuộc này chưa được cung cấp, nên chưa xác minh được số lượng, nguồn gốc, độ chính xác hoặc mức trùng lặp. Việc tải thành công trong môi trường sử dụng thực tế cũng chưa được bảo đảm.

Giới hạn đó không ngăn việc mô tả chức năng cơ bản đã thấy, nhưng không cho phép hứa danh mục đầy đủ. Các đoạn mã cũng chưa đủ để khẳng định công cụ hoạt động hoàn toàn ngoại tuyến, không lưu dữ liệu cá nhân hoặc không có kết nối bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Nên nhập CuSO4 hay công thức có chữ số chỉ số dưới?

Nên nhập CuSO4 bằng chữ số thông thường để phù hợp cách lưu công thức trong dữ liệu cơ bản. Công cụ tìm chuỗi ký tự, chưa có bước chuyển chữ số chỉ số dưới Unicode thành chữ số thường. Việc công thức trên thẻ được trình bày bằng chỉ số dưới chỉ là định dạng hiển thị, không chứng minh hai cách nhập được coi là tương đương. Nếu sao chép công thức từ tài liệu có ký tự đặc biệt, bạn nên kiểm tra lại dạng ký tự đầu vào.

Tại sao nhập tên chất hoặc từ khóa không dấu có thể không tìm thấy?

Tên chất chỉ được tìm khi bản ghi có tên, trong khi nhiều mục cơ bản chỉ ghi công thức và mô tả. Vì vậy, một tên thông dụng có thể không xuất hiện dù công thức tương ứng có trong danh mục. Công cụ cũng không bỏ dấu tiếng Việt: “do” không tương đương “đỏ”. Nó chỉ xử lý chữ hoa, chữ thường và khoảng trắng hai đầu, không tự mở rộng tên đồng nghĩa. Hãy dùng công thức hoặc cụm từ có trong mô tả khi cần đối chiếu.

Vì sao có công thức trong danh mục nhưng tìm kiếm lại báo không có kết quả?

Nguyên nhân có thể là nhóm lọc không phù hợp hoặc chuỗi nhập khác cách ghi trong dữ liệu. Danh mục được dựng riêng, còn tìm kiếm yêu cầu bản ghi thỏa cả từ khóa lẫn nhóm. Một mục thuộc Muối & Oxit sẽ không xuất hiện khi chỉ lọc Ngọn lửa. Công thức có chữ số đặc biệt, dấu điện tích hoặc khoảng trắng bên trong khác dữ liệu cũng có thể không khớp. Thông báo không tìm thấy chỉ nói về điều kiện tìm hiện tại, không phủ nhận mục trong danh mục.

Vì sao ô màu không thể hiện hết các màu được nêu trong mô tả?

Vì mỗi thẻ chỉ có một ô minh họa được chọn theo thứ tự điều kiện dò cụm từ. Khi một điều kiện đã khớp, các màu khác trong mô tả không được dùng để tạo thêm ô hoặc pha màu. Vì vậy, thẻ nói về nhiều trạng thái vẫn có thể chỉ hiện xanh lam, trắng hoặc một màu khác. Hãy dùng văn bản để biết màu nào gắn với dạng nào; ô màu không thể thay thế các phân biệt về trạng thái và điều kiện trong câu.

Tại sao khu vực tìm kiếm chỉ hiển thị tối đa 50 thẻ?

Mã giới hạn phần tìm kiếm ở 50 bản ghi đầu phù hợp nhằm giảm lượng thẻ cần hiển thị. Đây không phải giới hạn số mục trong toàn bộ dữ liệu, cũng không có nghĩa mọi từ khóa đều chỉ khớp tối đa 50 mục. Không có phân trang hoặc thông báo tổng số kết quả trong phần mã được cung cấp. Nếu từ khóa quá rộng, nên thu hẹp bằng cụm từ rõ hơn hoặc nhóm phù hợp; danh mục cơ bản bên dưới không áp dụng giới hạn tìm kiếm này.

Vì sao nhóm Dữ liệu mở rộng chưa có kết quả?

Có thể phần mở rộng chưa tải xong, tải không thành công hoặc không có bản ghi khớp từ khóa hiện tại. Ngay cả khi tải xong, công cụ không tự cập nhật lại lượt tìm đang hiển thị; một lần nhập hoặc đổi nhóm tiếp theo mới dùng dữ liệu vừa nạp. Lỗi tải trong mã chỉ được ghi vào nhật ký trình duyệt, không có thông báo riêng được xác nhận cho người dùng. Vì chưa có nội dung phần mở rộng, không thể hứa nhóm này chắc chắn chứa chất bạn cần.

Có thể xác định chắc chắn một chất chỉ từ màu tra được không?

Không. Nhiều chất có màu tương tự, còn một chất có thể thay đổi biểu hiện theo trạng thái, môi trường hoặc điều kiện quan sát. Danh sách từ một màu chỉ cung cấp những ứng viên được ghi trong dữ liệu, không xác nhận thành phần của mẫu. Trong bài tập, cần đối chiếu thêm các dữ kiện đã cho và tài liệu đáng tin cậy. Với mẫu thực tế không rõ thành phần, không nên tự tiếp xúc hay thử phản ứng để kiểm chứng chỉ dựa trên kết quả tra màu.

17 bình luận

  • Bùi Bảo Nga

    Cho mình hỏi bản đầy đủ có bao gồm các chất ít gặp trong chương trình phổ thông không?

  • Huỳnh Tiến Hoàng

    Co cach nao luu danh sach cac chat hay tra khong ad? Minh muon gom lai de on truoc ngay thi.

  • Đặng Thị Sơn

    cam on web nhe, minh dang on kiem tra hoa ma cu quen mau ket tua hoai.

  • Hoàng Thanh Mai

    Nội dung dễ theo dõi, nhưng mình mong có nguồn tham khảo ở cuối để tiện đối chiếu khi gặp thông tin khác trong sách.

  • Đỗ Ngọc Hoàng

    Ước gì mỗi chất có thêm ảnh minh họa thực tế, chỉ đọc tên màu đôi khi mình vẫn khó hình dung.

  • Đỗ Hoài Hoàng

    Mình góp ý phần tìm kiếm nên nhận cả tên tiếng Việt lẫn ký hiệu hóa học, nhất là mấy tên có nhiều cách gọi.

  • Hồ Văn Yến

    Sao mình nhập tên không dấu lại khó tìm vậy nhỉ? Mong web hỗ trợ tìm kiếm không dấu tốt hơn.

  • Huỳnh Thanh Thủy

    Phần Các Công Cụ Tương Tự hữu ích, nhờ đó mình mới biết website còn có Dãy Hoạt Động Kim Loại.

  • Lê Ngọc Hương

    Em mới học hóa, cho em hỏi màu của một chất có thay đổi theo nồng độ dung dịch không ạ?

  • Phạm Xuân Quyên

    Mình thấy bộ công cụ khá thiết thực cho học sinh. Mong website tiếp tục cập nhật và ghi chú rõ những trường hợp màu thay đổi theo điều kiện nhé.

  • Tra màu xong chuyển qua Cấu Hình Electron Nguyên Tử luôn, đỡ phải mở thêm mấy trang khác.

  • Bùi Thu Thủy

    Danh mục này dùng để ôn các bài nhận biết chất khá hợp. Nếu bổ sung câu hỏi luyện tập nữa thì tuyệt.

  • Trần Thu Tuấn

    Mong phần Màu Sắc Các Chất Hóa Học Bản Đầy Đủ ghi rõ thêm trạng thái rắn, dung dịch hay khí để tránh nhầm màu.

  • Nguyễn Thanh Sơn

    web de dung ghe, tra mau cac chat nhanh hon minh tu tim tung chat tren mang.

  • Đặng Đức Thắng

    Danh mục màu sắc trình bày dễ nhìn, mình tìm thông tin đỡ mất công lật sách hơn nhiều.

  • Bùi Bảo Trang

    Phần tra cứu nhanh có tìm được bằng công thức hóa học không ạ, hay phải nhập tên chất?

  • Dương Quốc Tài

    Mình hay nhầm màu của các chất nên công cụ Màu Sắc Chất Hoá Học Phổ Biến đúng là cứu tinh lúc ôn bài luôn.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp