Bảng Tính Tan Hoá Học

Trang chủ / Công cụ / Hóa học / Bảng Tính Tan Hoá Học
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Bảng Tính Tan Hoá Học

Bảng tính tan hóa học trực tuyến từ Công cụ Việt là giải pháp tra cứu thông minh thay thế hoàn toàn các bảng biểu khô khan trong sách giáo khoa. Hệ thống cho phép tra cứu nhanh độ tan của muối, acid, base trong nước, đồng thời tích hợp hiển thị màu sắc kết tủa và cung cấp các mẹo ghi nhớ siêu tốc, hỗ trợ đắc lực cho học sinh từ cấp THCS đến THPT.

Tra Cứu Bảng Tính Tan Hoá Học

Bảng tính tan tương tác 2 chiều. Hỗ trợ chuyển đổi danh pháp Tiếng Việt / Tiếng Anh (IUPAC).

T Tan K Không tan I Ít tan - Không tồn tại / Phân hủy
Tên SGK Cũ IUPAC (Mới)
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Bảng Tính Tan Hoá Học

Thực hiện theo 3 bước dưới đây để tra cứu tính tan và xem công thức, tên chất theo cặp ion trong bảng.

Bước1

Chọn cách hiển thị tên chất

Giữ chế độ “Tên SGK Cũ” để đọc tên tiếng Việt, hoặc bật công tắc sang “IUPAC (Mới)” để xem tên ion và tên chất bằng tiếng Anh.

💡 Mẹo: Bảng mặc định dùng “Tên SGK Cũ”; bạn không cần nhập dữ liệu để bắt đầu tra cứu.
Bước2

Tìm ô giao của hai ion

Trong bảng “Ion”, tìm ion dương ở hàng tiêu đề phía trên và ion âm ở cột bên trái, rồi xác định ô giao nhau để đọc ký hiệu tính tan.

💡 Mẹo: Có thể cuộn ngang hoặc dọc trong bảng; hàng tiêu đề và cột ion bên trái được giữ cố định.
Bước3

Xem tính tan và thông tin chất

Đọc ký hiệu tại ô giao: T là tan, K là không tan, I là ít tan, X là không tồn tại hoặc phân hủy. Di chuột lên ô để xem công thức, tên chất và trạng thái.

💡 Mẹo: Khung thông tin nổi không hiển thị khi màn hình rộng từ 800 điểm ảnh trở xuống; hãy đọc ký hiệu trực tiếp trong bảng.

Nội Dung

Bảng tính tan hóa học là gì?

Bảng tính tan hóa học là bảng tra cứu định tính về khả năng hòa tan của các chất, thường được sắp xếp theo cặp ion dương và ion âm. Trong học tập, bảng giúp nhận biết sơ bộ một chất thuộc nhóm tan, ít tan hay không tan, từ đó hỗ trợ đọc công thức và xem xét sản phẩm của một số phản ứng trong dung dịch.

Công cụ này trình bày bảng tương tác gồm 14 cation × 11 anion, tương ứng 154 ô tra cứu. Mỗi ô giao giữa một cột và một hàng chứa trạng thái đã được định sẵn. Khi rê chuột vào ô trên màn hình phù hợp, người dùng có thể xem công thức được ghép, tên chất và mô tả trạng thái. Công cụ cũng có lựa chọn đổi bộ tên tiếng Việt sang tiếng Anh.

Đây không phải máy tính độ tan: bảng không nhận nhiệt độ, lượng nước hoặc nồng độ để tính số gam chất hòa tan. Phạm vi cũng không bao gồm mọi hợp chất. Quan trọng hơn, dữ liệu có một số ô bất nhất với kiến thức hóa học phổ thông, nên kết quả hiển thị cần được phân biệt với kết luận hóa học đã kiểm chứng.

Các phần dưới giải thích thuật ngữ, ý nghĩa đầu ra, nguyên tắc ghép công thức và ví dụ đọc bảng. Những giới hạn dữ liệu được nêu riêng để người học biết khi nào có thể dùng bảng làm gợi ý và khi nào cần đối chiếu tài liệu.

Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc bảng tính tan

Tính tan và độ tan

Tính tan mô tả khả năng một chất hòa tan trong một dung môi; trong bảng học tập, thông tin thường được rút gọn thành các nhóm định tính. Độ tan là đại lượng định lượng, phải gắn với dung môi, điều kiện và đơn vị xác định, chẳng hạn gam chất trên 100 gam nước ở một nhiệt độ cụ thể. Công cụ chỉ đưa nhãn phân loại. Vì vậy, chữ T không cho biết có thể hòa tan bao nhiêu gam chất và cũng không có nghĩa chất tan vô hạn.

Cation và anion

Cation là ion mang điện tích dương, còn anion là ion mang điện tích âm. Trong công cụ, cation nằm ở các cột và anion nằm ở các hàng; một cặp ion xác định ô cần đọc. Không nên đồng nhất cation với mọi nguyên tử kim loại: NH₄⁺ là ion đa nguyên tử nhưng vẫn mang điện dương. Cũng cần phân biệt Fe²⁺ với Fe³⁺, vì cùng nguyên tố sắt nhưng điện tích khác nhau có thể dẫn đến công thức và ô trạng thái khác nhau.

Điện tích ion và chỉ số công thức

Điện tích ion thường được viết ở phía trên, như 2+ trong Ca²⁺. Chỉ số công thức viết phía dưới cho biết số nguyên tử hoặc số nhóm, như số 2 trong Ca(OH)₂. Hai loại ký hiệu không thay thế cho nhau. Công cụ dùng độ lớn điện tích để tìm tỉ lệ ion trung hòa điện, nhưng chỉ số có sẵn bên trong một nhóm vẫn phải được giữ nguyên. Ví dụ, số 4 trong SO₄²⁻ thuộc cấu tạo nhóm sunfat, không phải số nhóm cần ghép.

Kết tủa và tích số tan

Kết tủa là pha rắn hình thành từ dung dịch trong điều kiện thích hợp. Tích số tan là đại lượng mô tả cân bằng hòa tan của một chất ít tan, dùng cùng thông tin về dung dịch để xem xét khả năng xuất hiện pha rắn. Đây là kiến thức nền, không phải phép tính được công cụ thực hiện. Nhãn “không tan” hoặc “ít tan” có thể hỗ trợ nhận định ban đầu, nhưng không đủ để xác định thời điểm kết tủa hay lượng chất rắn tạo thành.

Danh pháp hóa học và IUPAC

Danh pháp hóa học là hệ thống quy tắc gọi tên chất. IUPAC gắn với các quy tắc danh pháp quốc tế, chứ không đơn thuần có nghĩa “tên tiếng Anh”. Công tắc mang nhãn IUPAC trong công cụ chuyển sang bộ tên tiếng Anh có sẵn và ghép tên cation với tên anion. Cách làm này không chứng minh có hệ thống kiểm tra danh pháp đầy đủ. Người học có thể dùng để đối chiếu từ vựng, nhưng không nên xem mọi tên được tạo là tên chuẩn đã được thẩm định.

Bảng nhận lựa chọn nào và trả về thông tin gì?

Phạm vi ion có thể tra cứu

Đầu vào là lựa chọn một cặp ion có sẵn và bộ ngôn ngữ tên gọi. Không có ô nhập khối lượng, thể tích, pH, nhiệt độ hoặc nồng độ. Các ion được cung cấp gồm:

  • Cation điện tích +1: H⁺, K⁺, Na⁺, Ag⁺ và NH₄⁺.
  • Cation điện tích +2: Mg²⁺, Ca²⁺, Ba²⁺, Zn²⁺, Fe²⁺, Pb²⁺ và Cu²⁺.
  • Cation điện tích +3: Fe³⁺ và Al³⁺.
  • Anion điện tích −1: OH⁻, Cl⁻, Br⁻, NO₃⁻ và CH₃COO⁻.
  • Anion điện tích −2: S²⁻, SO₃²⁻, SO₄²⁻, CO₃²⁻ và SiO₃²⁻.
  • Anion điện tích −3: PO₄³⁻.

Chọn đúng mức điện tích là điều cần thiết, đặc biệt với sắt. Danh sách này cố định, không phải tập hợp có thể mở rộng bằng cách nhập thêm ion.

Ý nghĩa các mã T, K, I và X

Mã trong ô Diễn giải của công cụ
T Dung dịch hòa tan
K Kết tủa (Không tan)
I Ít tan (Kết tủa một phần)
X Không tồn tại hoặc phân hủy

Chú thích phía trên bảng dùng dấu “-” cho nhóm cuối, trong khi các ô thực tế dùng X. Các mô tả về kết tủa là nhãn cố định, không phải kết quả tính cân bằng của một dung dịch cụ thể.

Công thức, tên gọi và màu nền

Khung nổi tách thông tin thành công thức ghép từ hai ion, tên theo ngôn ngữ đang chọn và trạng thái lấy từ ô. Khi rê chuột, hàng và cột liên quan cũng được làm nổi bật để hỗ trợ đọc đúng giao điểm.

Màu nền chỉ mã hóa nhóm trạng thái: xanh nhạt cho T, hồng nhạt cho K, vàng nhạt cho I và xám cho X. Đây không phải màu thật của chất. Đầu ra không có số đo bằng gam, mol, phần trăm hay lượng kết tủa.

Công cụ ghép công thức và lấy trạng thái như thế nào?

Cân bằng điện tích để lập công thức

Công cụ thực hiện hai việc độc lập: tạo công thức từ điện tích ion và đọc trạng thái từ dữ liệu. Việc tạo công thức dựa trên nguyên tắc tổng điện tích dương bằng độ lớn tổng điện tích âm, để tổ hợp thu được trung hòa điện.

Cách tính là lấy ước chung lớn nhất của hai độ lớn điện tích. Số cation bằng độ lớn điện tích anion chia cho ước chung đó; số anion bằng độ lớn điện tích cation chia cho cùng ước chung. Đây là cách đổi chéo và rút gọn tỉ lệ về các số nguyên nhỏ nhất.

Chẳng hạn, với ion có điện tích +2 và −2, ước chung lớn nhất là 2 nên tỉ lệ là 1:1, không phải 2:2. Với điện tích +3 và −2, tỉ lệ là 2:3; tổng điện tích hai phía có độ lớn đều bằng 6. Các số này biểu thị số ion trong tỉ lệ công thức, không phải lượng chất tính bằng mol.

Quy tắc ngoặc và trường hợp đặc biệt

Chỉ số 1 không được viết. Khi nhóm đa nguyên tử xuất hiện nhiều hơn một lần, công cụ đặt nhóm trong ngoặc rồi thêm chỉ số bên ngoài. Quy tắc này áp dụng cho cả nhóm cation NH₄⁺ và các anion đa nguyên tử phù hợp.

Thông thường, phần cation đứng trước anion. Riêng axetat được đặt trước cation trong công thức tạo ra. Cặp H⁺ và OH⁻ có xử lý riêng để viết thành H₂O và gọi là Nước hoặc Water. Tuy nhiên, ngoại lệ này chỉ đổi công thức và tên, không sửa trạng thái đã lưu cho ô tương ứng.

Trạng thái lấy từ dữ liệu có sẵn

Mã T, K, I hay X được lấy trực tiếp từ bảng cố định. Công cụ không suy luận tính tan bằng công thức vừa tạo, không tính tích số tan và không xét điều kiện dung dịch. Vì vậy, ghép công thức đúng không bảo đảm phân loại của ô cũng đúng.

Đổi ngôn ngữ chỉ thay bộ nhãn tên; điện tích, tỉ lệ công thức và mã trạng thái vẫn giữ nguyên. Không có quy tắc làm tròn vì công cụ không tính đại lượng đo lường liên tục.

Ví dụ đọc bảng và hiểu đúng kết quả

Tra một chất tan và một chất không tan

Giả định chọn Na⁺ với Cl⁻ ở chế độ tiếng Việt. Hai điện tích đều có độ lớn 1, nên công thức là NaCl. Ô được gán T và khung nổi ghép tên “Natri clorua”, kèm mô tả “Dung dịch hòa tan”. Ví dụ không có đầu vào định lượng hay đơn vị đo, nên không thể suy ra số gam NaCl hòa tan.

Với Ag⁺ và Cl⁻ ở chế độ tiếng Anh, tỉ lệ vẫn là 1:1. Công cụ tạo AgCl, tên “Silver chloride” và mã K, cùng mô tả “Kết tủa (Không tan)”. Đổi về tiếng Việt sẽ đổi tên thành “Bạc clorua”, không đổi mã K. Kết quả này không cung cấp màu kết tủa.

Đọc nhãn ít tan và công thức có nhóm ion

Giả định tra Ca²⁺ với OH⁻. Một ion canxi cần hai nhóm hiđroxit để cân bằng điện tích, nên công thức là Ca(OH)₂. Dữ liệu gán I và mô tả “Ít tan (Kết tủa một phần)”. Chỉ nên hiểu đây là phân loại được lưu; cụm “một phần” không xác định phần trăm hay khối lượng kết tủa.

Với Al³⁺ và SO₄²⁻, cần hai ion nhôm và ba nhóm sunfat, tạo tỉ lệ Al₂(SO₄)₃. Ô tương ứng có mã T và tên “Nhôm sunfat”. Trong khung công thức, chỉ số thêm khi ghép được đưa xuống dưới, nhưng chữ số 4 có sẵn trong nhóm sunfat vẫn được giữ dạng chữ số thường. Vì vậy, hình thức hiển thị có thể không đồng nhất như cách viết chuẩn ở đây.

Với Na⁺ và CH₃COO⁻, tỉ lệ là 1:1 và công thức được đặt theo thứ tự CH₃COONa, tên “Natri axetat”, mã T. Các chữ số có sẵn trong nhóm cũng được giữ dạng thường. Trường hợp này chỉ chứng minh quy tắc dành cho axetat, không chứng minh hỗ trợ mọi công thức hữu cơ.

Nhận ra kết quả cần đối chiếu

Chọn Ba²⁺ với SO₄²⁻ sẽ tạo tỉ lệ BaSO₄, nhưng dữ liệu gán T. Trong hóa học phổ thông, BaSO₄ thường được xếp là không tan. Cần nhận ra khác biệt giữa giá trị công cụ sẽ hiển thị và kiến thức dùng để làm bài.

Với H⁺ và OH⁻, công thức riêng là H₂O và tên là Nước, nhưng ô vẫn mang X. Đây là bất nhất dữ liệu, không phải kết luận nước không tồn tại hoặc bị phân hủy.

Ứng dụng bảng tính tan trong học tập và bài tập hóa học

Ôn tập công thức và điện tích ion

Bảng có thể dùng để luyện nhận diện ion và tỉ lệ công thức. Người học nên tự dự kiến số ion cần ghép trước khi xem công thức: hai điện tích cùng độ lớn cho tỉ lệ 1:1, còn các điện tích khác nhau cần được cân bằng và rút gọn.

Một cách ghi chú hữu ích là tách công thức, trạng thái hiển thị và kết quả đối chiếu thành các thông tin riêng. Nếu gặp ô đáng nghi, hãy ghi rõ khác biệt thay vì học thuộc dữ liệu đó. Cách này giúp tránh nhầm giữa lỗi phân loại và lỗi lập công thức, đồng thời giữ được giá trị luyện tập của bảng.

Hỗ trợ nhận định sản phẩm phản ứng

Trong bài tập phản ứng trao đổi, phân loại tính tan thường giúp sàng lọc sản phẩm có thể tạo pha rắn. Tuy nhiên, đây chỉ là bước hỗ trợ. Bảng không tự xác định phản ứng có xảy ra hay không, không xét đầy đủ môi trường và cũng không tạo phương trình phản ứng.

Sau khi xác định sản phẩm phù hợp, việc cân bằng phương trình là nhiệm vụ khác. Có thể tham khảo trình tự động cân bằng phương trình hóa học cho nhu cầu riêng này, nhưng không nên mặc định công cụ đó nhận dữ liệu trực tiếp từ bảng tính tan.

Nếu đề bài yêu cầu hiện tượng, cần kiểm tra thêm màu chất và điều kiện phản ứng trong tài liệu phù hợp. Nhãn K hoặc I không đủ để mô tả toàn bộ quan sát trong thí nghiệm.

Bảng tính tan khác bảng tuần hoàn và dữ liệu độ tan ra sao?

Ba loại tài liệu phục vụ các câu hỏi khác nhau. Bảng tính tan định tính giúp tra phân loại của chất theo cặp ion. Bảng tuần hoàn tổ chức các nguyên tố hóa học, không trực tiếp thay thế việc tra tính tan của từng hợp chất. Khi cần chuyển sang chủ đề nguyên tố, có thể tham khảo bảng tuần hoàn hóa học như một tài nguyên riêng.

Dữ liệu độ tan định lượng trả lời câu hỏi về lượng chất có thể hòa tan trong điều kiện xác định. Muốn sử dụng cần biết dung môi, nhiệt độ, đơn vị và cách biểu diễn dữ liệu. Các nhãn T, K, I của công cụ không cung cấp những yếu tố này, nên không đủ để tính lượng chất hòa tan hoặc lượng dư trong một lượng nước cho trước.

Bảng màu chất lại phục vụ câu hỏi về màu sắc. Người cần đối chiếu thông tin này có thể tham khảo tài nguyên màu sắc chất hóa học phổ biến. Đây là nhu cầu khác với phân loại tính tan; không được dùng màu nền hồng hay vàng của ô để kết luận màu chất rắn.

Chọn tài liệu theo câu hỏi giúp tránh suy diễn quá mức. Một chất được đánh dấu “tan” vẫn chưa có giá trị độ tan cụ thể; một chất được đánh dấu “không tan” vẫn chưa có thông tin màu sắc. Không loại bảng nào trong số này tự thay thế toàn bộ các loại còn lại.

Giới hạn dữ liệu và những trường hợp cần kiểm tra lại

Độ tin cậy của phân loại

Dữ liệu được cung cấp không nêu nguồn tham chiếu, thời điểm cập nhật, dung môi, nhiệt độ hay tiêu chí định lượng để phân nhóm. Vì vậy, không có căn cứ gọi đây là bảng đầy đủ, chuẩn SGK hoặc đã được kiểm chứng toàn bộ.

Các ô cần chú ý gồm BaSO₄ được gán T, MgSO₄ được gán K và AgBr được gán I, khác với phân loại thường dùng trong hóa học phổ thông. H₂O còn đi kèm X dù có tên và công thức riêng. Những điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến đáp án, nên cần đối chiếu tài liệu phù hợp với bài học.

Nhãn kết tủa không thay thế việc xét điều kiện dung dịch. Không nên dùng bảng làm cơ sở duy nhất để quyết định tiến hành thí nghiệm hoặc mô tả hiện tượng chắc chắn xảy ra.

Giới hạn trên màn hình nhỏ

Khi chiều rộng vùng hiển thị không vượt quá 800 px, phần định dạng ẩn khung thông tin nổi. Mã tương tác được cung cấp không có cơ chế riêng để mở khung bằng thao tác chạm thay thế. Bảng có vùng cuộn cùng tiêu đề cố định, nhưng không bảo đảm mọi thông tin đều xem được theo cùng cách trên các thiết bị.

Phần triển khai này cũng không có tải PDF, tìm kiếm tự do hay tra ion ngoài danh sách. Các nhận xét trên dựa vào mã đã cung cấp, không phải kết quả chạy thử trên trang thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao trên điện thoại tôi không thấy khung công thức khi xem ô?

Khung nổi bị ẩn khi chiều rộng vùng hiển thị nhỏ hơn hoặc bằng 800 px. Điều kiện này dựa trên chiều rộng, không dựa trực tiếp vào việc thiết bị có phải điện thoại hay không. Mã chỉ gắn tương tác xem thông tin với việc đưa chuột vào ô, không có thao tác chạm riêng để mở khung. Bạn vẫn có thể đọc mã trạng thái trong bảng, nhưng không nên kỳ vọng chạm vào ô sẽ luôn hiện công thức và tên.

Tôi có thể tải trực tiếp bảng tính tan thành PDF không?

Không có chức năng tải trực tiếp thành PDF trong phần triển khai được cung cấp. Bảng được dựng để xem trên trang, không có nút xuất hoặc quy trình tạo tài liệu PDF. Chức năng in của trình duyệt, nếu có, là khả năng riêng của trình duyệt chứ không phải tính năng được xác nhận của công cụ. Do bảng có vùng cuộn và thông tin nổi, cũng chưa có căn cứ bảo đảm bản in sẽ chứa đầy đủ nội dung như mong muốn.

Màu nền của ô có phải màu thật của kết tủa không?

Không. Màu nền là dấu hiệu thị giác giúp phân biệt các mã phân loại, không mô tả màu của chất trong thực tế. Nhiều ô khác nhau có cùng mã sẽ nhận cùng màu nền dù tính chất màu sắc của các chất có thể khác nhau. Khung nổi cũng chỉ ghi mô tả trạng thái chung, không cung cấp dữ liệu màu kết tủa. Nếu bài tập hỏi hiện tượng về màu, cần dùng tài liệu có thông tin riêng cho chất và điều kiện đang xét.

Bật chế độ IUPAC có làm thay đổi trạng thái tính tan không?

Không, lựa chọn này chỉ đổi bộ tên tiếng Việt sang tiếng Anh trong tiêu đề ion và tên được ghép. Trạng thái của từng cặp ion vẫn lấy từ cùng bảng dữ liệu; công thức cũng sử dụng cùng điện tích và tỉ lệ. Vì vậy, chuyển chế độ không khắc phục được một ô phân loại sai. Nhãn IUPAC trên giao diện cũng không có nghĩa công cụ đã kiểm tra toàn diện tên chất theo mọi quy tắc danh pháp quốc tế.

Một chất được ghi ít tan có chắc chắn tạo kết tủa khi trộn dung dịch không?

Không chắc chắn. Ít tan là phân loại về khả năng hòa tan, còn việc xuất hiện kết tủa phụ thuộc trạng thái dung dịch, bao gồm nồng độ ion và các điều kiện liên quan. Công cụ không nhận những thông tin đó nên không xác định được hỗn hợp cụ thể có tạo pha rắn hay không. Cụm “kết tủa một phần” là mô tả có sẵn của mã I, không phải tỷ lệ phản ứng, phần trăm kết tủa hoặc dự báo hiện tượng cho mọi lần trộn.

Nếu kết quả của bảng khác sách học thì nên xử lý thế nào?

Hãy kiểm tra trước xem bạn đã chọn đúng ion và mức điện tích chưa, rồi đối chiếu tài liệu phù hợp với nội dung đang học. Không nên mặc định công cụ đúng hơn sách, vì dữ liệu không có nguồn tham chiếu và đã có những ô bất nhất. Khi làm bài, có thể ghi riêng giá trị công cụ hiển thị và kết luận từ tài liệu được sử dụng trong môn học. Nếu khác biệt liên quan điều kiện thí nghiệm, cần làm rõ điều kiện trước khi kết luận.

Có thể nhập công thức hoặc tra một ion không nằm trong bảng không?

Không có ô nhập công thức tự do hoặc chức năng bổ sung ion trong mã được cung cấp. Bạn chỉ có thể tra các giao điểm giữa 14 cation và 11 anion đã liệt kê. Nếu chất cần tìm sử dụng ion khác, việc chọn một ion gần giống không tạo ra kết quả có giá trị thay thế. Khi đó, cần dùng tài liệu hoặc dữ liệu phù hợp với đúng chất. Tên “bảng tính tan” không có nghĩa công cụ bao phủ mọi hợp chất hóa học.

14 bình luận

  • Đặng Hoài Hiếu

    Mình dùng để đối chiếu khi viết phương trình phản ứng tạo kết tủa, khá hữu ích nhưng vẫn phải đọc kỹ chú thích.

  • Lý Ngọc Thủy

    Ước gì có vài bài tập nhỏ sau phần hướng dẫn đọc bảng để tự kiểm tra xem mình hiểu đúng chưa.

  • Nguyễn Hải Hùng

    Cứu tui khỏi cảnh nhớ nhầm tính tan trước giờ kiểm tra luôn á 😭

  • Huỳnh Thanh Mai

    Cho hỏi bảng này áp dụng ở điều kiện nào vậy ạ, nhiệt độ thay đổi có làm kết quả tra khác đi không?

  • Ổn áp nha, nhưng chữ trên bảng ở màn hình nhỏ hơi bé. Có chế độ phóng to riêng bảng thì tuyệt.

  • Võ Xuân Ngọc

    bang co chu thich ky hieu ro rang hon chut thi tot, minh moi hoc hoa nen doc hoi cham

  • Võ Văn Phương

    Mục cấu hình electron nguyên tử có hướng dẫn cách viết từng bước cho người mới không vậy?

  • Phần công cụ tương tự khá tiện, đang tra tính tan có thể chuyển sang xem dãy hoạt động kim loại luôn.

  • Có thêm dãy hoạt động kim loại ngay trên website tiện thật, làm bài khỏi phải mở nhiều tab.

  • Võ Ngọc Nga

    Phần nhận biết chất bằng quỳ tím có nói rõ trường hợp quỳ không đổi màu không ạ? Mình đang hơi rối đoạn này.

  • Phan Tuấn Vinh

    web de dung, tra bang tinh tan tren dien thoai cung kha tien

  • Ngô Gia Dũng

    Mục giải thích các thuật ngữ hữu ích ghê, trước giờ mình cứ nhầm ít tan với không tan.

  • Vũ Hoài Trung

    Cho mình hỏi khi tra bảng thì chọn ion dương trước hay ion âm trước vậy ạ?

  • Võ Tiến Hoàng

    Bảng tính tan trình bày dễ nhìn quá, tra muối nào tan hay không tan nhanh hơn lật sách nhiều.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp