Trình tính độ pH của dung dịch

Trang chủ / Công cụ / Hóa học / Trình tính độ pH của dung dịch
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn

Gõ vào một ô bất kỳ, ba ô còn lại tự cập nhật. Chấp nhận dạng 0,001; 1e-5 và 1,8*10^-5.

Dung dịch thường gặp (pH ≈):
pH 7,000 · Trung tính
7,00
0 (Axit)7 (Trung tính)14 (Kiềm)
Công thức & giả thiết

pH = −log₁₀[H⁺]; pOH = −log₁₀[OH⁻]; ở 25 °C, pH + pOH = 14 (Kw = 1,0×10⁻¹⁴). Axit/bazơ yếu giải đúng phương trình bậc hai x² + K·x − K·C = 0, không dùng xấp xỉ √(K·C). Axit/bazơ mạnh rất loãng được cộng thêm sự tự phân li của nước, nên HCl 10⁻⁸ M cho pH ≈ 6,98 chứ không phải 8,00. Tính theo nồng độ thay cho hoạt độ, đúng với dung dịch loãng.

Đã sao chép
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Trình tính độ pH của dung dịch

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tính pH từ thông số đã biết và đọc kết quả trên thang màu.

Bước1

Chọn chế độ tính phù hợp

Chọn “Cơ bản (pH ↔ ion)” nếu biết pH, pOH hoặc nồng độ ion; chọn “Nâng cao (Ka, Kb)” nếu muốn tính theo loại dung dịch và nồng độ ban đầu.

💡 Mẹo: Công cụ mở sẵn chế độ cơ bản với độ pH mặc định bằng 7.
Bước2

Nhập một thông số ở chế độ cơ bản

Ở chế độ cơ bản, gõ vào một ô: “Độ pH”, “Độ pOH”, “Nồng độ [H⁺] (mol/L)” hoặc “Nồng độ [OH⁻] (mol/L)”. Ba ô còn lại tự cập nhật ngay, không cần nhấn nút tính.

💡 Mẹo: Có thể nhập dạng 0,001, 1e-5 hoặc 10^-5; thử bấm một chip dung dịch thường gặp như “Máu 7,4” để xem thang màu đổi theo.
Bước3

Điền dữ liệu ở chế độ nâng cao

Ở chế độ nâng cao, chọn “Loại dung dịch”, nhập “Nồng độ ban đầu C (mol/L)”. Với axit yếu hoặc bazơ yếu, nhập thêm “Hằng Số axit Ka” hoặc hằng số bazơ tương ứng, hoặc chọn sẵn trong “Chất thường gặp”. Kết quả tính trực tiếp, không cần nhấn nút.

💡 Mẹo: Hằng số nhập được dạng 1,8*10^-5; kết quả còn cho biết phần trăm phân li của chất yếu.
Bước4

Đọc kết quả và dùng lại số liệu

Đọc giá trị pH và trạng thái trên thang màu ở chế độ cơ bản. Ở chế độ nâng cao, bấm “Đưa kết quả sang chế độ cơ bản” để xem đủ bốn thông số, hoặc dùng “Sao chép kết quả” và “Tải txt” để lưu lại.

💡 Mẹo: Nhập sai định dạng hoặc pH ngoài 0–14 sẽ hiện thông báo lỗi và ẩn kết quả cũ; sửa lại ô nhập là kết quả hiện trở lại.
Trình tính độ pH của dung dịch - intro
Trình tính độ pH của dung dịch – intro

Giới thiệu công cụ tính độ pH

Trong hóa học phân tích và môi trường, việc xác định chính xác độ pH là thao tác diễn ra hằng ngày. Tuy nhiên, thay vì phải tự bấm máy tính cầm tay với các hàm logarit dễ nhầm lẫn hoặc phải giải phương trình bậc hai cho các chất điện li yếu, công cụ tính độ pH trực tuyến sẽ đảm nhiệm toàn bộ khâu tính toán này. Bạn chỉ cần nhập nồng độ ban đầu và chọn loại chất, phần mềm sẽ lập tức trả về giá trị pH, pOH và nồng độ các ion tương ứng.

Trình tính độ pH của dung dịch - formula
Trình tính độ pH của dung dịch – formula

Độ pH là gì và công thức tính cơ bản

Độ pH là chỉ số đo lường mức độ hoạt động của ion Hydro ($H^+$) trong dung dịch, dùng để xác định tính axit hay tính bazơ của dung dịch đó. Thang đo pH thường chạy từ 0 đến 14 (ở điều kiện tiêu chuẩn 25°C):

  • PH < 7: Môi trường axit.

  • PH = 7: Môi trường trung tính (như nước tinh khiết).

  • PH > 7: Môi trường bazơ (kiềm).

    Bạn có biết: công cụ nhận biết chất hóa học bằng quỳ tím giúp kiểm tra nhanh một dung dịch là axit hay bazơ trước khi tính pH chính xác.

Công thức nền tảng để tính độ pH là:

$$pH = -\log[H^+]$$

Đối với bazơ, người ta thường tính thông qua nồng độ ion Hydroxit ($OH^-$) bằng công thức $pOH = -\log[OH^-]$, sau đó suy ra pH dựa trên mối liên hệ:

Bạn có thể khám phá thêm nhiều tiện ích học tập và tính toán khác tại congcuviet.com.

$$pH + pOH = 14$$
Trình tính độ pH của dung dịch - strong
Trình tính độ pH của dung dịch – strong

Cách tính độ pH của axit mạnh và bazơ mạnh

Đây là dạng bài toán cơ bản nhất. Các axit mạnh (như HCl, HNO3) và bazơ mạnh (như NaOH, KOH, Ba(OH)2) có đặc điểm là phân li hoàn toàn trong nước; với H2SO4 chỉ nấc thứ nhất phân li hoàn toàn, nấc thứ hai chỉ phân li một phần.

Điều này có nghĩa là nồng độ của ion $H^+$ hoặc $OH^-$ sinh ra sẽ bằng chính nồng độ ban đầu của chất đó nhân với hệ số phân li. Công cụ xử lý trực tiếp các chất điện li mạnh đơn nấc (1:1) như HCl, HNO3, NaOH, KOH: nhập nồng độ ban đầu, kết quả pH được tính thẳng bằng hàm -log. Với chất đa nấc như Ba(OH)2, bạn nhập nồng độ ion tương đương vào chế độ Cơ bản (ví dụ Ba(OH)2 0,05 M phân li hoàn toàn tương ứng [OH⁻] 0,1 M). Với H2SO4, nấc thứ hai chỉ phân li một phần (Ka2 ≈ 0,01) nên H2SO4 0,05 M cho [H⁺] khoảng 0,058 M chứ không phải 0,1 M. Với axit hay bazơ mạnh rất loãng, kết quả có cộng thêm sự tự phân li của nước, nên HCl 10⁻⁸ M cho pH khoảng 6,98 chứ không phải 8,00.

Tìm hiểu thêm: máy tính nồng độ Mol giúp xác định nhanh nồng độ mol của dung dịch trước khi suy ra pH.

Trình tính độ pH của dung dịch - weak
Trình tính độ pH của dung dịch – weak

Xử lý bài toán axit yếu, bazơ yếu qua hằng số Ka, Kb

Khác với các chất điện li mạnh, axit yếu (như CH3COOH) hay bazơ yếu (như NH3) chỉ phân li một phần rất nhỏ trong nước. Lúc này, bạn không thể áp dụng trực tiếp công thức -log cho nồng độ ban đầu.

Trong lúc viết phương trình phản ứng cho các chất điện li yếu, bạn cũng có thể cần trình tự động cân bằng phương trình hóa học để cân bằng nhanh phương trình.

Để tính được nồng độ $H^+$ thực tế sinh ra, bài toán bắt buộc phải sử dụng đến hằng số phân li axit ($K_a$) hoặc bazơ ($K_b$). Việc tính toán thủ công đòi hỏi bạn phải thiết lập và giải một phương trình bậc hai dạng $x^2 + K_a \cdot x – K_a \cdot C = 0$. Tiện ích của chúng tôi tích hợp sẵn thuật toán giải phương trình này ngầm bên dưới, giúp bạn tìm ra nồng độ phân li cân bằng và kết quả pH cực kỳ nhanh chóng. Kết quả còn cho biết phần trăm phân li; với axit axetic và amoniac, bạn có thể chọn sẵn hằng số trong mục “Chất thường gặp” ở chế độ nâng cao.

Trình tính độ pH của dung dịch - buffer
Trình tính độ pH của dung dịch – buffer

Tính pH của dung dịch đệm (Buffer Solution)

Dung dịch đệm là một hỗn hợp đặc biệt (thường gồm một axit yếu và muối của nó) có khả năng giữ cho độ pH gần như không đổi khi ta thêm vào một ít axit hoặc bazơ mạnh.

Để tính pH của hệ đệm, hệ thống sử dụng phương trình Henderson-Hasselbalch kinh điển:

$$pH = pK_a + \log\frac{[A^-]}{[HA]}$$

Phương trình này là kiến thức nền để hiểu cách dung dịch đệm giữ pH ổn định. Phiên bản hiện tại của công cụ chưa có chế độ đệm riêng: bạn vẫn có thể dùng chế độ Cơ bản để đổi qua lại giữa pH, pOH và nồng độ ion khi đã biết trước một trong các giá trị đó.

Xem thêm các công cụ trong danh mục Hóa học để giải thêm nhiều bài toán dung dịch và phản ứng.

Tài liệu tham khảo

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp

Cáo trợ lý