Công cụ tính lãi suất thẻ tín dụng là gì?
Công cụ tính lãi suất thẻ tín dụng là tiện ích ước tính số tiền lãi từ dư nợ, lãi suất năm APR và số ngày tính lãi. Giả định trung tâm là một mức dư nợ được giữ nguyên trong toàn bộ khoảng tính; lãi suất năm được quy đổi sang lãi suất ngày theo cơ sở 365 ngày. Kết quả gồm tiền lãi cả kỳ, tiền lãi mỗi ngày và tổng dư nợ ban đầu cộng lãi.
Dù tên gọi đề cập đến “lãi suất”, công cụ thực hiện phép tính tiền lãi từ tỷ lệ đã biết. Nó không suy ngược lãi suất từ sao kê, không tra cứu mức lãi hiện hành và không tự chọn điều khoản của ngân hàng. Bạn cần có căn cứ cho APR cũng như khoảng ngày muốn ước tính trước khi sử dụng kết quả.
Tiện ích phù hợp để tham khảo chi phí mang nợ trong một tình huống đơn giản, chẳng hạn giữ nguyên một khoản dư nợ trong 30 ngày. Đây không phải hệ thống tái dựng sao kê từ lịch sử giao dịch. Về kiến thức nền, lãi thẻ thực tế có thể phụ thuộc vào diễn biến dư nợ và điều kiện của sản phẩm; còn chức năng được xác nhận ở đây chỉ là phép tính trên ba thông số. Vì vậy, con số hiển thị không mặc nhiên xác nhận nghĩa vụ thanh toán với tổ chức phát hành.
Những thuật ngữ cần hiểu khi tính lãi thẻ tín dụng
Dư nợ thẻ tín dụng
Dư nợ là số tiền còn nợ trên thẻ tại một thời điểm hoặc theo một cơ sở xác định. Trong công cụ, đây là số tiền nền dùng xuyên suốt phép tính. Dư nợ không phải hạn mức được cấp: thẻ có hạn mức 50 triệu đồng không có nghĩa bạn đang nợ 50 triệu đồng. Nó cũng khác khoản thanh toán tối thiểu, vốn là nghĩa vụ được xác định theo điều khoản thẻ. Chọn nhầm số tiền nền sẽ làm thay đổi toàn bộ kết quả lãi.
APR — lãi suất năm
APR là tỷ lệ lãi suất được biểu thị theo năm. Công cụ sử dụng trực tiếp số phần trăm bạn nhập để quy đổi thành tỷ lệ lãi ngày. Chẳng hạn, 24 trong ô APR được hiểu là 24%/năm, không phải 24%/tháng. Khi dư nợ và thời gian không đổi, APR cao hơn cho tiền lãi mô hình cao hơn. Giá trị ban đầu 24% không chứng minh mức lãi của bất kỳ ngân hàng nào; phép tính cũng không tự bổ sung các loại phí vào APR.
Lãi suất ngày
Lãi suất ngày là tỷ lệ lãi áp dụng cho một ngày theo cơ sở quy đổi được chọn. Ở đây, tỷ lệ đó bằng APR chia 100 rồi chia 365. Cần phân biệt tỷ lệ lãi suất ngày với tiền lãi mỗi ngày: tỷ lệ không mang đơn vị đồng, còn tiền lãi là tỷ lệ nhân với dư nợ. Hai người dùng cùng APR có cùng tỷ lệ ngày trong mô hình nhưng có thể nhận số tiền lãi ngày khác nhau vì dư nợ khác nhau.
Dư nợ trung bình hằng ngày
Về khái niệm, dư nợ trung bình hằng ngày là tổng dư nợ của từng ngày chia cho số ngày trong khoảng xét. Nó giúp thể hiện tác động của việc mua sắm thêm hoặc trả bớt nợ giữa kỳ. Tuy giao diện nhắc đến khái niệm này, công cụ không có lịch sử giao dịch để tự tính trung bình. Nếu nhập một số trung bình đã tính riêng, bạn vẫn cần bảo đảm cách xác định số đó phù hợp với nhóm dư nợ và thời gian đang xem xét.
Thời gian miễn lãi
Thời gian miễn lãi là khoảng thời gian có thể không phát sinh lãi đối với giao dịch đáp ứng điều kiện của tổ chức phát hành. Đây là kiến thức nền, không phải quyền lợi được công cụ tự xác minh. Không nên đồng nhất thời gian miễn lãi với số ngày kỳ sao kê: một con số mô tả khoảng có thể được hưởng ưu đãi, con số kia mô tả thời gian của kỳ. Cần đọc điều khoản sản phẩm để biết giao dịch nào đủ điều kiện và yêu cầu thanh toán đi kèm.
Cần nhập gì và hiểu các kết quả như thế nào?
Ba thông số đầu vào
| Thông số | Đơn vị và cách hiểu |
|---|---|
| Dư nợ | Số tiền nguyên VNĐ lớn hơn 0, dùng làm nền tính lãi. |
| APR | Phần trăm mỗi năm, phải đọc được và không âm; 0% được chấp nhận. |
| Số ngày | Số nguyên dương, đại diện cho khoảng thời gian muốn tính. |
APR 24% và thời gian 30 ngày chỉ là giá trị ban đầu. Ô số ngày khai báo khoảng 1–60, nhưng phần xử lý phép tính không kiểm tra trần 60; không nên coi đây là giới hạn cứng được bảo đảm. Bạn nên nhập số ngày nguyên vì phép tính đọc phần nguyên, không xử lý ngày lẻ như một khoảng thời gian thập phân.
Ô dư nợ chỉ giữ chữ số và dùng dấu phẩy để phân nhóm hàng nghìn. Dấu phân nhóm không làm đổi số tiền nếu chuỗi chữ số đúng, nhưng dấu âm hoặc dấu thập phân bị loại có thể tạo ra số khác ý định. Hãy dùng số tiền nguyên VNĐ và đối chiếu phần đọc tiền bằng chữ.
Ý nghĩa của ba kết quả
| Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lãi kỳ tính | Lãi ước tính cho toàn bộ số ngày đã nhập. |
| Lãi mỗi ngày | Số tiền lãi một ngày theo dư nợ cố định, không phải tỷ lệ phần trăm. |
| Tổng gốc cộng lãi | Dư nợ ban đầu cộng lãi kỳ tính, chưa bao gồm các khoản phí ngoài mô hình. |
Tổng gốc cộng lãi không phải khoản thanh toán tối thiểu, cũng không nhất thiết bằng số tiền ngân hàng ghi trên sao kê.
Cách nhận biết kết quả chưa hợp lệ
Khi thiếu thông số hợp lệ, trạng thái chuyển sang “Thiếu thông số” và vùng kết quả bị làm mờ. Các số của lần tính trước có thể vẫn còn, chứ không được xóa tự động. Đừng đọc chúng như kết quả của đầu vào mới. Ngược lại, trạng thái thành công chỉ xác nhận phép tính đã được thực hiện, không xác nhận đầu vào phù hợp hợp đồng thẻ.
Công thức tính lãi thẻ tín dụng trong công cụ
Từ APR đến lãi suất ngày
Trước tiên, công cụ đổi APR từ phần trăm sang tỷ lệ bằng cách chia cho 100. Sau đó, tỷ lệ năm được chia cho 365 để có tỷ lệ ngày:
Lãi suất ngày = APR ÷ 100 ÷ 365
Ví dụ, APR 24% tương ứng tỷ lệ năm 0,24, nên tỷ lệ ngày là 0,24 ÷ 365. Mẫu số luôn là 365 trong phép tính này, không đổi sang 366 theo năm nhuận. Đây là cơ sở quy đổi của công cụ, không phải khẳng định rằng mọi sản phẩm thẻ đều sử dụng cùng quy ước.
Tính tiền lãi và tổng gốc cộng lãi
Sau khi có tỷ lệ ngày, các khoản tiền được xác định như sau:
- Lãi mỗi ngày = Dư nợ × Lãi suất ngày.
- Lãi kỳ tính = Dư nợ × Lãi suất ngày × Số ngày.
- Tổng gốc cộng lãi = Dư nợ + Lãi kỳ tính.
Một mức dư nợ được giữ nguyên cho mọi ngày trong khoảng xét. Công cụ không cộng lãi của ngày trước vào gốc để tính ngày sau; đây là mô hình lãi đơn. Khi chỉ một yếu tố thay đổi và hai yếu tố còn lại giữ nguyên, tiền lãi biến đổi tỷ lệ thuận với yếu tố đó. Chẳng hạn, tăng gấp đôi số ngày sẽ tăng gấp đôi lãi kỳ chưa làm tròn, nếu dư nợ và APR không đổi.
Quy tắc làm tròn đến đồng
Các phép tính dùng giá trị chưa làm tròn. Chỉ khi hiển thị, từng kết quả mới được làm tròn riêng đến đồng gần nhất. Công cụ không lấy lãi ngày đã làm tròn nhân số ngày để tạo lãi kỳ. Vì vậy, phép nhân từ các số nhìn thấy trên màn hình có thể chênh vài đồng so với lãi kỳ hiển thị.
Cách hiểu đúng là lãi ngày và lãi kỳ cùng được suy ra từ tỷ lệ chính xác hơn ở bên trong phép tính. Muốn kiểm tra công thức, hãy sử dụng dư nợ, APR và số ngày ban đầu thay vì dùng số tiền lãi ngày đã làm tròn.
Ví dụ tính lãi với các giả định cụ thể
Dư nợ 20 triệu đồng trong 30 ngày
Giả định dư nợ cố định 20.000.000 VNĐ, APR 24%/năm và khoảng tính 30 ngày. Không có khoản mua mới, thanh toán giữa kỳ, phí hoặc điều kiện miễn lãi được đưa vào mô hình. Từ công thức, lãi mỗi ngày bằng 20.000.000 × 0,24 ÷ 365, xấp xỉ 13.150,6849 VNĐ.
Lãi 30 ngày xấp xỉ 394.520,5479 VNĐ; cộng với dư nợ ban đầu cho tổng xấp xỉ 20.394.520,5479 VNĐ. Sau khi làm tròn riêng, các kết quả là:
- Lãi mỗi ngày: 13.151 ₫.
- Lãi kỳ tính: 394.521 ₫.
- Tổng gốc cộng lãi: 20.394.521 ₫.
Điều có thể rút ra là chi phí lãi mô hình khoảng 394 nghìn đồng cho khoảng giả định này, không phải xác nhận ngân hàng sẽ thu đúng khoản đó.
Dư nợ 10 triệu đồng trong 15 ngày
Giả định dư nợ không đổi ở mức 10.000.000 VNĐ, APR 18%/năm và thời gian 15 ngày. Lãi ngày bằng 10.000.000 × 0,18 ÷ 365, xấp xỉ 4.931,5068 VNĐ. Lãi cả khoảng xấp xỉ 73.972,6027 VNĐ, nên tổng gốc cộng lãi xấp xỉ 10.073.972,6027 VNĐ.
- Lãi mỗi ngày: 4.932 ₫.
- Lãi kỳ tính: 73.973 ₫.
- Tổng gốc cộng lãi: 10.073.973 ₫.
Nếu nhân số đã hiển thị, 4.932 × 15 = 73.980 VNĐ, cao hơn lãi kỳ hiển thị 7 đồng. Chênh lệch này đến từ việc làm tròn lãi ngày, không phải một khoản phí. Kết quả kỳ vẫn sử dụng lãi ngày chưa làm tròn. Tình huống này minh họa cách đọc kết quả, không phải dự báo cho một thẻ cụ thể.
Trường hợp APR bằng 0%
Giả định dư nợ 5.000.000 VNĐ, APR 0%/năm và khoảng tính 30 ngày. APR bằng 0 được chấp nhận, nên tỷ lệ ngày, lãi mỗi ngày và lãi cả kỳ đều bằng 0. Tổng gốc cộng lãi là 5.000.000 ₫.
Kết quả phản ánh trực tiếp giả định bạn nhập. Nó không chứng minh giao dịch được miễn lãi, cũng không loại trừ các khoản phí ngoài phép tính. Các số trong ba ví dụ được suy ra từ công thức, không phải kết quả tuyên bố đã chạy thử giao diện.
Khi nào nên dùng kết quả để lập kế hoạch chi tiêu?
Ước tính chi phí trong một khoảng ngày
Bạn có thể tham khảo kết quả khi đã xác định được khoảng ngày và có cơ sở giả định dư nợ không thay đổi. Tiền lãi kỳ giúp hình dung phần chi phí bổ sung ngoài khoản nợ gốc trong tình huống đó. Đây là cách nhìn một khoảng thời gian riêng lẻ, không phải lịch thanh toán đầy đủ.
Lãi mỗi ngày cũng có thể làm chỉ báo về chi phí kéo dài thời gian mang nợ trong cùng mô hình. Tuy nhiên, không nên coi con số đó là mức tiết kiệm chắc chắn khi trả sớm một ngày: tác động thực tế còn phụ thuộc ngày ghi nhận thanh toán, điều kiện miễn lãi và cách phân bổ khoản trả.
So sánh giả định để lập ngân sách
Để hiểu tác động của từng yếu tố, có thể thực hiện các lần tính riêng và chỉ thay đổi APR hoặc số ngày, giữ các yếu tố còn lại như cũ. Cách so sánh này giúp phân biệt tác động của mức lãi với tác động của thời gian, thay vì thay cả ba thông số rồi khó xác định nguyên nhân chênh lệch.
Nhu cầu ước tính lãi một khoảng khác với bài toán lên kế hoạch trả hết nợ qua nhiều kỳ. Nếu đang tìm hiểu bài toán thứ hai, bạn có thể tham khảo riêng công cụ tính thời gian trả hết nợ thẻ tín dụng. Trước khi quyết định số tiền thanh toán, hãy đối chiếu ngân sách dự kiến với sao kê và điều khoản thẻ; không thay nghĩa vụ trên sao kê bằng tổng gốc cộng lãi của mô hình.
Dư nợ cố định khác dư nợ hằng ngày và lãi kép ra sao?
Một mức dư nợ và chuỗi dư nợ từng ngày
| Cách xem xét | Dữ liệu cần có | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dư nợ cố định | Một số dư nợ cho cả khoảng | Giả định số tiền nền không đổi; đây là mô hình của công cụ. |
| Dư nợ từng ngày | Diễn biến số dư qua từng ngày | Phản ánh thời điểm nợ tăng hoặc giảm trong khoảng xét. |
Về mặt toán học, nếu cùng một tỷ lệ ngày áp dụng cho cùng nhóm dư nợ, tổng lãi từng ngày có thể viết thành: dư nợ trung bình hằng ngày × tỷ lệ ngày × số ngày. Điều đó không có nghĩa công cụ tự dựng được chuỗi dư nợ hoặc tính trung bình.
Khi mua sắm thêm hoặc trả bớt giữa kỳ, dư nợ cuối kỳ không nhất thiết đại diện cho cả khoảng. Một số dư thấp ở cuối kỳ có thể bỏ qua phần dư nợ cao đã tồn tại trước đó; ngược lại, số dư cao cuối kỳ có thể phóng đại thời gian khoản nợ mới thực sự tồn tại.
Lãi đơn và lãi kép
Lãi đơn giữ nguyên số tiền gốc làm nền tính lãi. Lãi kép có cơ chế đưa phần lãi tích lũy vào cơ sở tính cho giai đoạn tiếp theo. Công cụ hiện tại không thực hiện bước nhập lãi vào gốc, nên không mô phỏng cơ chế thứ hai.
Nếu cần tìm hiểu riêng khái niệm tích lũy lãi, máy tính lãi suất kép là một chủ đề khác để tham khảo. Sự phân biệt này không xác nhận mọi thẻ vận hành giống nhau; cách xử lý dư nợ và lãi của sản phẩm cụ thể vẫn cần đối chiếu với tổ chức phát hành.
Những giới hạn cần biết trước khi đối chiếu với sao kê
Các yếu tố thực tế chưa được đưa vào phép tính
Công cụ không có đầu vào cho ngày giao dịch, ngày đến hạn hoặc ngày thanh toán, nên không tự xác định khoảng tính lãi thực tế. Nó cũng không đánh giá điều kiện miễn lãi, phân biệt giao dịch mua hàng với rút tiền mặt, hay tính phí chậm thanh toán và phí chuyển đổi trả góp.
Ba kết quả không cung cấp khoản thanh toán tối thiểu hoặc lịch trả nợ. Mô hình cũng không tái hiện nhiều kỳ có giao dịch và thanh toán nối tiếp. Vì thế, chênh lệch với sao kê có thể bắt nguồn từ những yếu tố nằm ngoài phạm vi phép tính, chứ không chỉ từ làm tròn.
Thông tin cần đối chiếu với tổ chức phát hành
Hãy kiểm tra APR áp dụng cho sản phẩm, cơ sở tính ngày, thời điểm bắt đầu tính lãi, điều kiện miễn lãi và các khoản phí liên quan. Không có biểu lãi suất ngân hàng kèm theo để xác nhận cách tính riêng cho VIB, Techcombank, Vietcombank, VPBank hoặc tổ chức khác. Mức 24% khởi tạo không thay thế thông tin trong hợp đồng.
Ngoài giới hạn tài chính, đoạn mã được cung cấp không đủ để kết luận toàn bộ trang chỉ xử lý cục bộ hoặc không lưu dữ liệu. Không nên suy ra cam kết riêng tư từ phạm vi mã đang thấy. Kết quả là thông tin tham khảo theo mô hình, không phải cam kết chi phí hay tư vấn tài chính cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tín dụng có luôn bị tính lãi không?
Không thể kết luận mọi giao dịch thẻ đều luôn bị tính lãi. Việc phát sinh lãi phụ thuộc loại giao dịch và điều kiện của sản phẩm, bao gồm quyền miễn lãi nếu có. Công cụ không kiểm tra những điều kiện này: nhập APR dương, dư nợ dương và số ngày dương sẽ tạo ra lãi theo mô hình. Vì vậy, trước hết cần xác định khoản dư nợ đang xét có thuộc diện tính lãi hay không, rồi mới dùng phép tính để tham khảo mức chi phí.
Thanh toán toàn bộ trước hạn thì có thể dùng kết quả này làm số lãi phải trả không?
Không nên dùng trực tiếp kết quả làm số lãi phải trả chỉ vì bạn thanh toán toàn bộ trước hạn. Nếu đáp ứng điều kiện miễn lãi, số lãi thực tế của giao dịch đủ điều kiện có thể khác phép tính với APR dương. Ngược lại, một số khoản nợ hoặc giao dịch có thể có cách xử lý riêng theo hợp đồng. Công cụ không biết hạn thanh toán hay lịch sử trả nợ của bạn, nên cần lấy sao kê và xác nhận của tổ chức phát hành làm căn cứ.
Mức APR 24% mặc định có phải lãi suất của ngân hàng tôi đang dùng không?
Không có căn cứ để xác nhận điều đó. Mức 24% là giá trị khởi tạo, không phải kết quả nhận diện ngân hàng hay loại thẻ của bạn. Ngay trong cùng một tổ chức phát hành, sản phẩm và nhóm giao dịch có thể có điều khoản khác nhau. Bạn nên sử dụng mức lãi áp dụng cho khoản dư nợ đang xem xét từ thông tin sản phẩm hoặc sao kê. Kết quả hợp lệ về phép tính vẫn có thể không phù hợp thực tế nếu APR nhập sai.
Có thể dùng công cụ để tính lãi thẻ VIB, Techcombank hoặc Vietcombank không?
Có thể dùng để ước tính theo mô hình chung khi bạn cung cấp APR, dư nợ và số ngày phù hợp, nhưng không thể coi đây là phép tính chuyên biệt đã xác nhận cho các ngân hàng đó. Công cụ không có lựa chọn ngân hàng hoặc biểu phí đi kèm. Nếu điều khoản thực tế khác giả định dư nợ cố định hay cơ sở 365 ngày, kết quả có thể lệch. Cần đối chiếu đúng sản phẩm thẻ, nhóm giao dịch và khoảng thời gian trước khi diễn giải con số.
Vì sao lãi mỗi ngày nhân số ngày lại khác tiền lãi kỳ tính?
Vì lãi mỗi ngày trên màn hình đã được làm tròn đến đồng, còn lãi kỳ được tính bằng giá trị chưa làm tròn rồi mới làm tròn riêng. Nhân một số đã làm tròn với nhiều ngày có thể tích lũy phần sai lệch nhỏ. Chẳng hạn, trong ví dụ 10 triệu đồng, 18% và 15 ngày, phép nhân 4.932 đồng với 15 cho 73.980 đồng, trong khi lãi kỳ hiển thị là 73.973 đồng. Đây là chênh lệch cách làm tròn, không phải dấu hiệu có phí bổ sung.
Nếu đã trả bớt dư nợ giữa kỳ thì nên hiểu kết quả thế nào?
Kết quả chỉ mô tả tình huống giả định một mức dư nợ tồn tại trong cả khoảng, nên không phản ánh đầy đủ lần trả bớt giữa kỳ. Nhập dư nợ sau thanh toán cho toàn bộ số ngày sẽ bỏ qua phần nợ cao hơn trước đó. Muốn hiểu tác động thực tế, cần biết số dư và thời điểm thay đổi qua từng ngày, cùng cách ngân hàng ghi nhận khoản trả. Một dư nợ trung bình tính riêng chỉ có ý nghĩa khi phù hợp cùng nhóm dư nợ và tỷ lệ áp dụng.
Công cụ có tính được lãi trả góp hoặc khoản thanh toán tối thiểu không?
Không có chức năng riêng để xác định lãi trả góp hoặc khoản thanh toán tối thiểu. Ba đầu ra chỉ gồm lãi ngày, lãi kỳ và tổng dư nợ cộng lãi theo giả định cố định. Bài toán trả góp cần các điều khoản về kỳ hạn, khoản trả, phí và cách tính chi phí; khoản tối thiểu cần quy tắc của tổ chức phát hành. Nhập một APR không tự biến phép tính thành lịch trả góp. Hãy dùng thông tin hợp đồng và sao kê để xác định những nghĩa vụ này.


20 bình luận
Ngô Thị Vinh
Website có nhiều công cụ tài chính thiết thực, không chỉ riêng tính lãi suất thẻ tín dụng.
Đặng Gia Hải
Phần Discount Factor Calculator hơi khó hiểu với người mới. Mong website giải thích kỹ hơn về ý nghĩa của hệ số chiết khấu.
Trần Hữu Khánh
Công cụ giúp mình nhận ra mức lãi suất quảng cáo theo năm khi quy đổi theo tháng vẫn là một khoản đáng kể.
Võ Đức Trang
Mình muốn hỏi kết quả tính lãi có bao gồm phí phạt trả chậm và phí thường niên chưa ạ?
Phạm Bảo Tuấn
Công cụ chạy nhanh, dùng trên điện thoại cũng ổn. Hy vọng có thể lưu lại kết quả để theo dõi qua từng tháng.
Phạm Hải Thắng
Các thuật ngữ như dư nợ bình quân ngày và thời gian ân hạn được giải thích khá rõ ràng, phù hợp cho người mới làm quen với thẻ tín dụng.
Nguyễn Thị Nga
Mình vừa thử Percent Off Calculator, tính phần trăm giảm giá khá chính xác và tiện hơn cách nhẩm thông thường.
Hồ Tuấn Vy
Mình nhập thử vài trường hợp khác nhau, kết quả thay đổi hợp lý. Rất tiện để lập kế hoạch trả nợ trước khi quẹt thẻ.
Phan Bảo Anh
Mình thấy kết quả khá dễ đọc, nhưng nên có thêm bảng phân tích số tiền gốc, tiền lãi và tổng phải trả.
Phạm Xuân Hiếu
Phần hướng dẫn về ngày chốt sao kê và ngày đến hạn thanh toán rất cần thiết, nhiều người dùng thẻ vẫn còn nhầm hai khái niệm này.
Lý Tuấn Phương
Tính phần trăm giảm giá chuẩn nha, mua món 850 nghìn giảm 15% là ra đúng số tiền cần thanh toán.
Bùi Đức Khánh
Nếu bổ sung chức năng so sánh hai phương án trả nợ thẻ tín dụng thì công cụ sẽ hữu ích hơn rất nhiều.
Ngô Hữu Hiếu
Công cụ tính giá sau chiết khấu dùng rất nhanh, phù hợp khi mua sắm online và muốn kiểm tra giá cuối cùng.
Võ Văn Mai
TIE Calculator hữu ích cho việc xem khả năng thanh toán lãi vay, nhưng mình chưa rõ nên nhập lợi nhuận trước lãi và thuế như thế nào.
Vũ Thị Tú
Giao diện hơi nhiều chữ ở phần giải thích, có thể chia thành các mục nhỏ hoặc thêm biểu tượng để dễ theo dõi hơn.
Đặng Minh Trang
Giao diện đơn giản, dễ hiểu. Nếu có thêm ví dụ minh họa cho từng trường nhập liệu thì sẽ càng tốt hơn.
Dương Tiến Ngọc
Tiện quá, trước đây mình toàn phải tự bấm máy tính để ước tính tiền lãi thẻ tín dụng.
Trần Hữu Linh
Cho mình hỏi phần lãi suất cần nhập là lãi suất theo tháng hay theo năm vậy ạ?
Dương Thị Bình
Mình thích phần giải thích các thuật ngữ khi tính lãi thẻ tín dụng, đọc xong mới hiểu vì sao số tiền phải trả lại cao hơn dự kiến.
Ngô Bảo Tuấn
Công cụ tính lãi suất thẻ tín dụng khá dễ dùng, chỉ cần nhập số dư và lãi suất là có kết quả ngay.