Cùng một hóa đơn viện phí, số tiền bạn tự trả có thể chênh nhau hàng chục triệu tùy mức hưởng trên thẻ, đi đúng hay trái tuyến, và quyền lợi "5 năm liên tục". Công cụ này tính đủ 3 lớp tiền — trong danh mục, ngoài danh mục, chênh lệch theo yêu cầu — theo Luật BHYT sửa đổi 2024 và lộ trình Nghị định 188/2025.
Chỉ cộng các lần đi khám đúng quy định, tính từ thời điểm đủ 5 năm liên tục. Tra trên VssID mục lịch sử khám chữa bệnh. Trần năm hiện tại: 15.180.000đ (= 6 × mức tham chiếu).
2.530.000đ áp dụng từ 01/7/2026 (NĐ 161/2026). Đợt điều trị trước mốc này: đổi thành 2.340.000đ.
Dịch vụ, thuốc, vật tư mà BHYT có thanh toán, tính theo giá BHYT — xem cột "BHYT thanh toán" trong bảng kê của bệnh viện.
Giá trong danh mục 567.000đ/lần — tự cộng vào A.
Phần thu thêm này thuộc ngoài danh mục — tự cộng vào B.
Thuốc/vật tư/dịch vụ BHYT không thanh toán — bạn trả 100% ở mọi mức thẻ.
Chỉ nhập PHẦN CHÊNH (giá theo yêu cầu − giá BHYT), không nhập toàn bộ giá yêu cầu — phần giá BHYT đã nằm trong A và vẫn được Quỹ trả.
- Mức hưởng × hệ số tuyến: Quỹ trả = chi phí trong danh mục × mức thẻ (100/95/80%) × hệ số tuyến. Nội trú cấp chuyên sâu tự đi chỉ được hệ số 40%; ngoại trú cấp chuyên sâu tự đi (ngoài BV tỉnh cũ) hệ số 0% — tự trả toàn bộ phần trong danh mục.
- Quy tắc 15%: một lần khám chữa bệnh đúng quy định có chi phí trong danh mục thấp hơn 15% mức tham chiếu (379.500đ từ 01/7/2026) thì được Quỹ trả 100% chi phí đó, dù thẻ chỉ hưởng 80%.
- Trần 5 năm liên tục: tham gia BHYT đủ 5 năm liên tục và đi đúng quy định, tổng đồng chi trả trong năm vượt 6 lần mức tham chiếu (15.180.000đ từ 01/7/2026) thì phần vượt được Quỹ trả thay — từ đó đến cuối năm, các đợt đúng quy định không phải đồng chi trả nữa.
- Cấp ban đầu: trạm y tế xã, phòng khám bác sĩ gia đình, y tế cơ quan… — tự đến vẫn hưởng 100% mức hưởng.
- Cấp cơ bản: đa số bệnh viện huyện và bệnh viện tỉnh. Nội trú được thông tuyến 100%; ngoại trú tự đi tùy điểm xếp cấp của bệnh viện (100% hoặc 50% từ 01/7/2026).
- Cấp chuyên sâu: bệnh viện trung ương, bệnh viện chuyên khoa đầu ngành — thường cần phiếu chuyển, trừ 62 bệnh/nhóm bệnh được lên thẳng (ung thư, suy tim nặng, ghép tạng…) và trường hợp cấp cứu.
Giá khám/giường trong công cụ là giá tham chiếu theo Thông tư 22/2023/TT-BYT; từ 2025–2026 từng bệnh viện áp dụng giá cụ thể do Bộ Y tế/HĐND tỉnh phê duyệt (nhiều nơi đã tăng ~4%) — hãy đối chiếu bảng kê của bệnh viện, mọi ô giá đều sửa được. Kết quả là ước tính theo Điều 22 Luật BHYT (sửa đổi 2024), Nghị định 188/2025/NĐ-CP và Thông tư 01/2025/TT-BYT; số tiền thực tế do cơ sở điều trị và cơ quan BHXH quyết toán theo hồ sơ bệnh án.
Hướng dẫn sử dụng Công cụ tính viện phí tự trả khi có BHYT
Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tách một hóa đơn viện phí thành phần Quỹ BHYT chi trả và phần bạn phải tự trả, đúng theo tuyến khám và mức hưởng trên thẻ.
Khai thẻ BHYT của người bệnh
Ở mục “🪪 Thẻ BHYT của người bệnh”, chọn “Mức hưởng in trên thẻ (tra ở mã quyền lợi trên thẻ hoặc app VssID)” — phổ biến là 80%, một số đối tượng được 95% hoặc 100%. Nếu bạn đã tham gia BHYT 5 năm liên tục, điền thêm “Tổng đồng chi trả bạn đã trả trong năm nay, tính đến trước đợt này (đ)” để công cụ áp dụng trần đồng chi trả: cả năm bạn không phải trả quá 6 lần mức tham chiếu (15.180.000 đ).
Chọn hình thức và tình huống đi khám
Ở mục “🏥 Đợt điều trị này”, chọn “Hình thức” (khám ngoại trú hay điều trị nội trú) và “Tình huống đi khám”: đúng tuyến/có phiếu chuyển tuyến, cấp cứu, tự đi bệnh viện cấp cơ bản hay tự đi cấp chuyên sâu. “Hệ số tuyến áp dụng (%) — tự điền theo tình huống, sửa được nếu bạn rành luật” sẽ tự nhảy theo tình huống: đúng tuyến 100%, nội trú tự đi cấp chuyên sâu 40%, ngoại trú tự đi cấp chuyên sâu 0%.
Nhập hóa đơn theo 3 lớp A, B, C
Ở mục “🧾 Hóa đơn điều trị”, chọn “Nhập tổng nhanh” nếu đã có tổng từng phần, hoặc “Dựng hóa đơn theo khoản mục” để cộng từng khoản: “Tiền khám” theo “Giá khám theo hạng bệnh viện”, “Tiền giường” theo “Số ngày nằm”, “Hạng bệnh viện” và “Loại giường”, “Chạy thận nhân tạo chu kỳ” 567.000 đ/lần… Chia hóa đơn thành 3 lớp: “A — Chi phí TRONG danh mục BHYT” được quỹ chia sẻ; “B — Chi phí NGOÀI danh mục” bạn trả 100%; “C — Chênh lệch dịch vụ theo yêu cầu” chỉ nhập phần chênh lệch so với giá BHYT, không nhập cả giá dịch vụ.
Bấm “💰 TÍNH SỐ TIỀN TÔI PHẢI TRẢ” và đọc kết quả
Bấm nút “💰 TÍNH SỐ TIỀN TÔI PHẢI TRẢ”. Con số chính “💸 BẠN PHẢI TỰ TRẢ” là tiền túi bạn cần chuẩn bị; bên cạnh là phần “Quỹ BHYT chi trả”. Công cụ tự áp dụng quy tắc chi phí thấp (tổng chi trong danh mục dưới 15% mức tham chiếu, tức dưới 379.500 đ, và đi đúng tuyến thì quỹ trả 100% phần A) và trần đồng chi trả 5 năm liên tục nếu bạn đủ điều kiện. Xem thêm phần so sánh số tiền nếu đi đúng tuyến để thấy chênh lệch khi tự đi trái tuyến. Bấm “📋 Sao chép kết quả” hoặc “⬇️ Tải kết quả (.txt)” để lưu lại
