Công cụ tính pace chạy bộ và dự báo thành tích Riegel là gì?
Công cụ tính pace chạy bộ và dự báo thành tích Riegel là công cụ quy đổi một kết quả chạy đã có thành pace, tốc độ và các thời gian hoàn thành tham khảo ở cự ly khác. Bạn cung cấp quãng đường cùng thời gian hoàn thành; công cụ giúp trả lời ba câu hỏi: thành tích này tương đương bao nhiêu phút mỗi km, có thể quy đổi sang cự ly khác như thế nào, và nên đọc các mốc thời gian marathon ra sao.
Ba nhiệm vụ được xác nhận từ mã gồm tính pace và tốc độ trung bình, dự báo bằng công thức Riegel, và lập bảng thời gian tích lũy marathon. Bảng dự báo có bốn cự ly: 5 km, 10 km, bán marathon và marathon. Bảng marathon cho phép xem cách phân bổ thời gian chạy đều hoặc nửa sau nhanh hơn nửa đầu.
Cần phân biệt kết quả tính trực tiếp với kết quả mô hình. Pace và tốc độ của lần chạy đầu vào được tính từ chính quãng đường, thời gian bạn nhập. Ngược lại, thời gian ở một cự ly khác là ước lượng dựa trên quan hệ toán học và hệ số được chọn. Hai nhóm số cùng xuất hiện trên màn hình không có nghĩa chúng có cùng mức chắc chắn.
Công cụ phù hợp khi bạn muốn hiểu thành tích hiện tại, tham khảo mục tiêu chuyển cự ly hoặc hình dung thời điểm qua các mốc trong marathon. Nó không đo thể lực, không đánh giá sức khỏe và không xác nhận bạn đã sẵn sàng cho một cuộc đua. Đặc biệt, dự báo từ cự ly ngắn lên marathon cần được đối chiếu với khả năng chạy dài thực tế, thay vì coi con số tính ra là thành tích chắc chắn sẽ đạt.
Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc pace và bảng marathon
Pace là thời gian trên mỗi km
Pace cho biết trung bình bạn cần bao lâu để hoàn thành một đơn vị quãng đường. Trong công cụ này, đơn vị là phút và giây trên mỗi km, chẳng hạn 5:00/km nghĩa là năm phút cho một km. Pace càng nhỏ thì chạy càng nhanh. Điểm dễ nhầm là pace trung bình không mô tả đầy đủ diễn biến buổi chạy: bạn có thể chạy các đoạn nhanh chậm khác nhau nhưng vẫn có cùng pace trung bình khi tính trên toàn bộ quãng đường.
Tốc độ là quãng đường trong một giờ
Tốc độ diễn đạt quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian; công cụ dùng km/h. Khác với pace, tốc độ càng lớn thì chuyển động càng nhanh. Ví dụ, pace 5:00/km tương đương 12 km/h, không phải 5 km/h. Cách biểu diễn này hữu ích khi đối chiếu với thông số trên máy chạy bộ. Tuy nhiên, tốc độ quy đổi chỉ mô tả quan hệ quãng đường và thời gian, không tự chứng minh mức gắng sức trên máy giống hoàn toàn ngoài trời.
Công thức Riegel và hệ số dự báo
Công thức Riegel là mô hình quy đổi thời gian hoàn thành giữa hai cự ly thông qua tỷ lệ quãng đường được nâng lên một số mũ. Số mũ đó là hệ số dự báo mà người dùng lựa chọn. Với các hệ số lớn hơn 1 trong công cụ, khi chuyển lên cự ly dài hơn, pace dự báo sẽ chậm hơn pace đầu vào. Không nên hiểu hệ số 1,06 là cộng cố định 6% thời gian hoặc giảm cố định 6% tốc độ cho mọi phép quy đổi; tác động còn phụ thuộc tỷ lệ cự ly.
Split và thời gian tích lũy
Split là thông tin thời gian gắn với một phần quãng đường. Trong sử dụng thông thường, từ này có thể chỉ thời gian riêng một đoạn hoặc thời gian tích lũy đến một mốc. Bảng của công cụ dùng thời gian tích lũy từ xuất phát. Vì vậy, số tại mốc 10 km không phải thời gian của riêng đoạn 5–10 km. Muốn biết thời gian đoạn đó, bạn cần lấy thời gian tại 10 km trừ thời gian tại 5 km, đồng thời lưu ý các mốc đã được làm tròn.
Negative split và nửa sau nhanh hơn
Negative split là cách phân bổ để hoàn thành nửa sau cuộc chạy trong thời gian ít hơn nửa đầu. Trong công cụ, lựa chọn này làm thời gian nửa sau ngắn hơn nửa đầu xấp xỉ 2%, với pace thay đổi dần theo quãng đường. Đây không phải nút làm thành tích tổng tốt hơn 2%. Bạn vẫn có cùng giờ về đích dự báo; phần thay đổi là thời điểm qua các mốc trung gian. Khái niệm này cũng không đồng nghĩa mọi người đều nên tăng tốc theo cùng một cách trong thi đấu thực tế.
Cần nhập dữ liệu nào và kết quả cho biết điều gì?
Đầu vào và điều kiện được chấp nhận
Dữ liệu cốt lõi là cự ly và thời gian của cùng một lần chạy. Cự ly dùng km, hỗ trợ dấu phẩy hoặc dấu chấm thập phân. Bốn lựa chọn nhanh tương ứng 5 km, 10 km, 21,0975 km và 42,195 km; bạn cũng có thể nhập cự ly khác.
| Đầu vào | Ý nghĩa và điều kiện |
|---|---|
| Cự ly | Từ 1 đến 200 km, bao gồm hai đầu mút. |
| Giờ, phút, giây | Được cộng thành tổng thời gian; tổng phải ít nhất 180 giây, tức 3 phút. |
| Pace suy ra | Phải từ 2:00 đến 25:00/km để được chấp nhận. |
| Hệ số Riegel | Chọn 1,06, 1,07 hoặc 1,08 theo giả định về kinh nghiệm chạy. |
| Chia split | Chọn chạy đều hoặc negative split cho bảng marathon. |
Giao diện khai báo giờ từ 0–99, phút và giây từ 0–59. Tuy nhiên, phần tính toán không kiểm tra riêng đầy đủ từng giới hạn này trước khi cộng tổng. Bạn nên nhập đúng đơn vị thông thường, không coi việc được cộng thành tổng là xác nhận mọi ô đã đúng cách biểu diễn.
Nhãn hệ số 1,06 dành cho người chạy đều, tập luyện bài bản; 1,07 cho người chạy phong trào, tập 2–3 buổi mỗi tuần; 1,08 cho người mới chạy hoặc lần đầu lên cự ly dài. Đây là các lựa chọn giả định có sẵn, không phải kết quả kiểm tra thể lực.
Các nhóm kết quả cần đọc riêng
Pace hiện tại và tốc độ mô tả thành tích đầu vào. Các dòng dự báo cung cấp thời gian cùng pace ở bốn cự ly đích. Bảng marathon thể hiện thời gian tính từ xuất phát đến các mốc, không phải thời gian riêng từng đoạn. Sau lần tính hợp lệ đầu tiên, thay đổi dữ liệu hoặc lựa chọn sẽ kích hoạt tính lại; nếu dữ liệu mới không hợp lệ, cần xử lý thông báo lỗi trước khi sử dụng bảng.
Mốc cự ly chính xác và nhãn viết gọn
Phép tính dùng bán marathon 21,0975 km và marathon 42,195 km, dù một số nhãn rút gọn thành 21,1 km hoặc 42,2 km. Bảng tích lũy gồm các mốc 5, 10, 15, 20, 21,0975, 25, 30, 35, 40 và 42,195 km. Mốc 21,0975 km là giữa đường; mốc cuối là về đích. Không nên dùng nhãn viết gọn để tính ngược rồi yêu cầu kết quả khớp tuyệt đối.
Công cụ tính pace, dự báo Riegel và chia split như thế nào?
Từ thời gian và cự ly đến pace, tốc độ
Trước tiên, thời gian được đổi về giây bằng phép cộng: giờ × 3600 + phút × 60 + giây. Khi cự ly tính bằng km, công thức trực tiếp là:
Pace (giây/km) = Tổng thời gian (giây) ÷ Cự ly (km)Tốc độ (km/h) = 3600 ÷ Pace (giây/km)
Số giây trên mỗi km sau đó được trình bày thành phút:giây. Cần đổi đơn vị trước khi tính: 5 phút 30 giây là 330 giây, không phải 5,30 phút. Việc phân biệt thời gian dạng phút:giây với số thập phân giúp tránh sai đáng kể khi quy đổi tốc độ.
Công thức Riegel và vai trò của hệ số
Công thức dùng để dự báo là T₂ = T₁ × (D₂/D₁)b. Trong đó, T₁ là thời gian đã chạy, D₁ là cự ly đã chạy, D₂ là cự ly muốn dự báo và b là hệ số được chọn. Hai cự ly phải cùng đơn vị; thời gian đầu ra cùng đơn vị với thời gian đầu vào.
Nếu D₂ bằng D₁, tỷ lệ cự ly bằng 1 nên T₂ bằng T₁ với cả ba hệ số. Khi dự báo lên cự ly dài hơn, tăng hệ số làm thời gian dự báo dài hơn. Khi quy đổi xuống cự ly ngắn hơn, chiều tác động đảo lại: hệ số lớn hơn cho thời gian ngắn hơn. Vì vậy, không thể mô tả một hệ số là “luôn chậm hơn” trong mọi tình huống.
Phân bổ thời gian chạy đều và negative split
Gọi T là tổng thời gian marathon dự báo, D là 42,195 km và x là mốc đang xét. Với chạy đều, thời gian tích lũy bằng T × x/D. Đi được một nửa quãng đường thì dùng đúng một nửa tổng thời gian.
Với negative split, công thức phân bổ là (T/D) × [x + k × (x²/(2D) − x/2)], trong đó k = −0,040404. Cách phân bổ này làm pace thay đổi dần, không phải giữ một pace cho toàn bộ nửa đầu rồi đột ngột chuyển sang một pace khác.
Nửa đầu chiếm khoảng 50,50505% tổng thời gian, nửa sau khoảng 49,49495%. Thời gian nửa sau vì thế ngắn hơn nửa đầu xấp xỉ 2%. Khi x bằng D, phần điều chỉnh triệt tiêu, nên hai phương án đều kết thúc tại cùng tổng thời gian T.
Làm tròn và chênh lệch khi tính ngược
Thời gian và pace được làm tròn độc lập đến giây gần nhất; tốc độ hiển thị một chữ số thập phân. Các mốc split được tính từ giá trị chưa làm tròn rồi mới định dạng. Do đó, lấy pace đang thấy nhân lại với cự ly có thể không khớp hoàn toàn thời gian dự báo. Đây là khác biệt do cách trình bày số, không nhất thiết là mâu thuẫn trong công thức.
Giữ nguyên pace khác gì dự báo Riegel và đổi chiến thuật split?
Phép giữ pace và mô hình có suy giảm theo cự ly
Giữ nguyên pace là giả định mỗi km ở cự ly mới vẫn mất thời gian như ở cự ly ban đầu. Thời gian khi đó tăng theo tỷ lệ quãng đường: gấp đôi cự ly thì gấp đôi thời gian. Đây là phép tỷ lệ tuyến tính, không phải cách dự báo Riegel với những hệ số có sẵn.
Với Riegel, hệ số lớn hơn 1 khiến thời gian tăng nhanh hơn tỷ lệ cự ly khi chuyển lên quãng đường dài. Nói cách khác, mô hình không giả định bạn giữ nguyên nhịp độ của một cuộc chạy ngắn trong toàn bộ cuộc chạy dài hơn. Khác biệt này càng cần được chú ý khi dùng thành tích 5 km hoặc 10 km để tham khảo marathon.
Phép giữ pace có thể hữu ích để hiểu một tốc độ mục tiêu sẽ tương ứng bao lâu trên một quãng đường. Tuy nhiên, nó không tự trả lời liệu người chạy có duy trì được tốc độ ấy hay không; Riegel cũng chỉ đưa ra một giả định mô hình, không xác nhận khả năng duy trì thực tế.
Dự báo tổng thời gian và phân bổ thời gian
Hệ số Riegel tác động đến tổng thành tích; lựa chọn split tác động đến cách phân bổ tổng thời gian đó. Chạy đều chia thời gian tỷ lệ với quãng đường. Negative split dành nhiều thời gian hơn cho nửa đầu và ít hơn cho nửa sau, nhưng không giảm giờ về đích.
Cùng một tổng thời gian trên cùng cự ly đồng nghĩa cùng pace trung bình, chứ không đồng nghĩa từng km đều giống nhau. Bởi vậy, hai bảng split có thể khác ở hầu hết mốc trung gian nhưng vẫn cùng thành tích cuối. Việc chọn chiến thuật nào trong thực tế còn phụ thuộc sự chuẩn bị và điều kiện cuộc đua; công cụ không chứng minh một phương án luôn tốt hơn cho mọi người.
Ứng dụng kết quả vào mục tiêu chạy bộ và kế hoạch ngày đua
Chọn thành tích đầu vào có ý nghĩa
Nên ưu tiên một kết quả gần đây phản ánh nỗ lực thi đấu hoặc nỗ lực cao nếu mục đích là tham khảo thành tích thi đấu. Một buổi chạy nhẹ có thể đúng về quãng đường và thời gian nhưng không đại diện cho khả năng nhanh nhất của bạn. Công cụ không có đầu vào riêng để nhận biết mức gắng sức, nên chất lượng diễn giải phụ thuộc vào việc chọn dữ liệu phù hợp.
Pace và tốc độ giúp diễn đạt cùng thành tích theo đơn vị thuận tiện cho đồng hồ, nhật ký hoặc máy chạy bộ. Phép quy đổi km/h là tính toán trực tiếp; gợi ý độ dốc trên giao diện là thông tin riêng, không nên gộp thành một phép hiệu chỉnh đã cá nhân hóa.
Dùng dự báo như mốc tham khảo
Khi chuyển cự ly, bạn có thể xem kết quả Riegel như một điểm khởi đầu để cân nhắc mục tiêu. Sau đó cần đối chiếu với khả năng chạy dài và điều kiện dự kiến của cuộc đua. Một thành tích ngắn tốt chưa đủ chứng minh sức bền để hoàn thành marathon theo đúng thời gian được ngoại suy.
Việc thử ba hệ số có thể giúp quan sát độ nhạy của dự báo theo giả định. Tuy nhiên, khoảng giữa kết quả nhanh nhất và chậm nhất không phải khoảng tin cậy thống kê. Công cụ không tính xác suất đạt mục tiêu, cũng không cho biết tỷ lệ thành công tương ứng với từng hệ số.
Đọc bảng mốc cho kế hoạch ngày đua
Bảng tích lũy giúp hình dung thời điểm dự kiến qua từng mốc tính từ xuất phát. Nếu muốn biết thời gian riêng một đoạn, hãy lấy hai mốc liên tiếp trừ nhau. Cần chú ý đoạn giữa 20 km và điểm giữa đường không dài bằng đoạn 5 km, còn đoạn cuối từ 40 km đến đích chỉ dài 2,195 km.
Khi đối chiếu kế hoạch, hãy giữ rõ phương án split đang chọn và thành tích đầu vào. Bảng là lịch tham khảo từ mô hình, không phải yêu cầu phải bù thời gian bằng mọi giá nếu diễn biến thực tế khác dự kiến.
Ví dụ tính pace và đọc bảng dự báo marathon
10 km trong 50 phút: đọc pace và tốc độ
Giả sử bạn hoàn thành 10 km trong 0 giờ 50 phút 0 giây và chọn hệ số 1,06. Tổng thời gian là 3000 giây. Chia cho 10 km được 300 giây/km, tức pace 5:00/km. Tốc độ tương đương bằng 3600 ÷ 300 = 12 km/h, được hiển thị là 12,0 km/h.
Ở dòng 10 km, tỷ lệ cự ly đích so với đầu vào bằng 1. Vì vậy, thời gian vẫn là 50:00 và pace vẫn 5:00/km. Đây là phép giữ nguyên kết quả tại cùng cự ly, không phải dự báo độc lập về một lần chạy khác. Cảnh báo ngoại suy marathon xuất hiện vì cự ly đầu vào không quá 10,5 km.
5 km trong 25 phút: quy đổi lên 10 km
Giả sử kết quả đầu vào là 5 km trong 25 phút, tương đương 1500 giây, và hệ số vẫn là 1,06. Dự báo cho 10 km được tính bằng 1500 × 21,06, xấp xỉ 3127,397 giây. Sau khi làm tròn, thời gian hiển thị là 52:07.
Pace dự báo được tính riêng bằng 3127,397 ÷ 10, xấp xỉ 312,740 giây/km, làm tròn thành 5:13/km. Nếu chỉ giữ nguyên pace đầu vào 5:00/km, 10 km sẽ tương ứng 50 phút; sự khác biệt cho thấy tác động của số mũ trong mô hình. Kết quả 52:07 là ước lượng từ giả định đã nêu, không phải cam kết thi đấu.
Marathon 4 giờ: đổi split nhưng giữ nguyên giờ về đích
Giả sử đầu vào là marathon 42,195 km hoàn thành trong 4 giờ. Vì cự ly dự báo trùng đầu vào, tổng thời gian marathon giữ nguyên 14.400 giây. Hai cách phân bổ cho kết quả giữa đường khác nhau:
| Thông tin | Chạy đều | Negative split |
|---|---|---|
| Tích lũy đến 21,0975 km | 2:00:00 | 2:01:13 |
| Thời gian riêng nửa sau | 2:00:00 | Khoảng 1:58:47 |
| Tích lũy tại đích 42,195 km | 4:00:00 | 4:00:00 |
Ở negative split, thời gian đến nửa đường trước làm tròn là 7272,7272 giây. Thời gian riêng nửa sau được lấy từ tổng trừ giá trị chưa làm tròn này, rồi mới làm tròn. Số 1:58:47 là thời lượng nửa sau, không phải một mốc tích lũy trên bảng. Ví dụ minh họa việc thay đổi phân bổ mà không thay đổi tổng thành tích.
Một đầu vào không được chấp nhận
Giả sử nhập 1 km trong 1 phút. Cự ly đạt điều kiện, nhưng tổng thời gian chỉ 60 giây, thấp hơn mức tối thiểu 180 giây. Công cụ vì thế báo yêu cầu thời gian hoàn thành ít nhất 3 phút và không tạo kết quả mới. Kiểm tra tổng thời gian diễn ra trước kiểm tra pace, nên không nên diễn giải thông báo này như một kết luận về năng lực người chạy.
Giới hạn dự báo và những điểm cần kiểm tra trước khi dùng kết quả
Sai số ngoại suy và điều kiện thực tế
Mô hình không nhận thông tin về thời tiết, địa hình, dinh dưỡng, chấn thương hoặc sức bền thực tế. Vì vậy, cùng một đầu vào và hệ số sẽ cho cùng dự báo dù điều kiện ngày đua khác nhau. Đây là giới hạn của dữ liệu mô hình, không phải các yếu tố đã được công cụ tự động điều chỉnh.
Cảnh báo ngoại suy xuất hiện khi cự ly đầu vào không quá 10,5 km. Với cự ly tùy nhập, tên cự ly trong lời nhắc có thể được viết thành 10K dù không đúng chính xác dữ liệu. Lời nhắc chậm hơn 10–20 phút không phải khoảng sai số được tính riêng, không phải bảo đảm thống kê và cũng không giới hạn mọi khả năng sai lệch trong thực tế.
Các gợi ý không phải hiệu chỉnh cá nhân
Ba hệ số theo kinh nghiệm không phải mô hình cá nhân hóa đã được xác minh cho từng người. Tương tự, gợi ý dốc máy chạy bộ 1% có xuất hiện trên giao diện nhưng không được tính riêng theo điều kiện của bạn. Dữ liệu hiện có chưa đủ để xác minh độc lập các nhận định về mức tương đương ngoài trời hay lợi thế thi đấu của một chiến thuật split.
Nội dung phục vụ tham khảo, không chẩn đoán sức khỏe. Nếu có vấn đề sức khỏe hoặc triệu chứng bất thường khi chạy, kết quả tính thời gian không thay thế đánh giá chuyên môn.
Cảnh báo nhập liệu và kết quả còn trên màn hình
Sau một lần tính hợp lệ, nếu sửa dữ liệu thành không hợp lệ, thông báo lỗi xuất hiện nhưng bảng trước đó có thể vẫn còn. Chỉ sử dụng lại kết quả khi đã xử lý lỗi và có phép tính hợp lệ cho dữ liệu mới. Ngoài ra, khoảng pace 2:00–25:00/km là quy tắc chấp nhận của công cụ, không phải ranh giới năng lực tuyệt đối hay kết luận y khoa.
Câu hỏi thường gặp
Có nên nhập thời gian của một buổi chạy nhẹ để dự báo thành tích thi đấu?
Có thể nhập, nhưng không nên mặc nhiên coi dự báo đó đại diện cho năng lực thi đấu. Buổi chạy nhẹ thường được thực hiện với mục đích khác một cuộc đua hoặc buổi nỗ lực cao. Công cụ chỉ biết quãng đường và thời gian, không biết bạn còn bao nhiêu khả năng tăng tốc. Nếu muốn tham khảo thành tích thi đấu, hãy ưu tiên kết quả phù hợp về mức gắng sức; nếu dùng buổi nhẹ, cần giữ rõ bối cảnh khi đọc số dự báo.
Nên chọn hệ số 1,06, 1,07 hay 1,08 nếu chưa rõ trình độ của mình?
Hãy dùng mô tả có sẵn làm giả định ban đầu, thay vì coi đó là một phép phân hạng chính xác. Giao diện gắn 1,06 với chạy đều, tập luyện bài bản; 1,07 với chạy phong trào, tập 2–3 buổi mỗi tuần; 1,08 với người mới hoặc lần đầu lên cự ly dài. Nếu còn phân vân, bạn có thể so sánh tác động của các lựa chọn. Các con số khác nhau cho thấy độ nhạy theo giả định, không xác nhận hệ số nào đã đúng với cá nhân bạn.
Dự báo marathon từ kết quả 5K có thể dùng để chốt mục tiêu ngày đua không?
Không nên dùng một mình kết quả 5K để chốt mục tiêu marathon. Phép ngoại suy vẫn tạo ra thời gian tham khảo, nhưng khoảng cách giữa hai cự ly lớn và công cụ không đo mức chuẩn bị chạy dài của bạn. Nên đối chiếu thêm một thành tích ở cự ly dài hơn, chẳng hạn bán marathon gần ngày đua, cùng khả năng chạy dài thực tế. Con số từ 5K hữu ích để định hướng câu hỏi về mục tiêu, không đủ để bảo đảm bạn sẽ hoàn thành marathon theo lịch đó.
Vì sao chọn negative split mà giờ về đích không thay đổi?
Vì lựa chọn này chỉ phân bổ lại tổng thời gian marathon đã được dự báo. Phần đầu được dành nhiều thời gian hơn một chút, phần sau dùng ít thời gian hơn, còn tổng hai phần được giữ nguyên. Điều kiện “nửa sau nhanh hơn khoảng 2%” so sánh thời lượng của hai nửa, không phải giảm tổng thời gian 2%. Muốn hiểu bảng, hãy quan sát các mốc trung gian thay vì chờ giờ về đích thay đổi khi chuyển chế độ.
Thời gian ở mốc 10 km là của riêng đoạn 5–10 km hay tính từ xuất phát?
Đó là thời gian tính từ xuất phát đến 10 km. Bảng không hiển thị sẵn thời lượng riêng đoạn 5–10 km; bạn cần lấy số tại 10 km trừ số tại 5 km để ước tính đoạn này. Cách đọc tương tự áp dụng cho các mốc khác, nhưng cần kiểm tra độ dài đoạn vì bảng có thêm điểm giữa đường và đoạn cuối không đủ 5 km. Hiệu hai số đã làm tròn cũng có thể khác nhẹ với thời lượng tính từ giá trị đầy đủ.
Vì sao lấy pace hiển thị nhân cự ly lại lệch vài giây so với thời gian dự báo?
Nguyên nhân có thể là pace và thời gian đã được làm tròn riêng. Pace trên màn hình chỉ giữ đến giây mỗi km, trong khi phép tính thời gian dự báo dùng giá trị đầy đủ trước khi định dạng. Khi nhân pace đã làm tròn với nhiều km, phần nhỏ bị bỏ hoặc cộng thêm có thể tích lũy thành chênh lệch vài giây. Bạn cũng nên kiểm tra mình đang dùng cự ly chính xác, không thay 21,0975 hoặc 42,195 km bằng nhãn rút gọn.
Vì sao công cụ báo lỗi nhưng bảng kết quả cũ vẫn còn?
Vì khi đầu vào mới không đạt điều kiện, công cụ dừng tính nhưng không tự xóa bảng của lần hợp lệ trước. Bảng còn hiển thị không có nghĩa dữ liệu mới đã được chấp nhận. Hãy kiểm tra lần lượt cự ly trong 1–200 km, tổng thời gian ít nhất 3 phút và pace suy ra trong 2:00–25:00/km. Sau khi sửa lỗi, cần bảo đảm kết quả đã được cập nhật theo bộ dữ liệu hiện tại trước khi dùng để lập mục tiêu hoặc đọc lịch qua mốc.
