🎯 1 · Số liệu của bạn
🔒 Tính 100% ngay trong trình duyệt — số liệu học tập của bạn không được gửi lên máy chủ.
📊 Bảng kịch bản theo điểm chữ
| Điểm chữ | Điểm thang 4 | GPA cuối khóa nếu phần còn lại toàn mức này | Xếp loại | Trạng thái |
|---|
Hàng tô nhấn là mức điểm thấp nhất vừa đủ chạm mục tiêu — các mức cao hơn đều đạt, các mức thấp hơn đều chưa đủ.
📈 Độ nhạy theo số tín chỉ còn lại
| Tín chỉ còn lại | Điểm trung bình cần đạt | Phán định |
|---|
Học thêm tín chỉ (học vượt, học kỳ hè) thì điểm cần đạt mỗi môn sẽ nhẹ đi — bảng này cho thấy mục tiêu dễ thở hơn thế nào theo từng mốc tín chỉ.
📚 Kế hoạch theo từng môn còn lại
| Tên môn | Tín chỉ | Điểm kỳ vọng | Không tính vào GPA |
|---|
⚖️ Căn cứ quy chế và lưu ý
Điểm trung bình cần đạt = [GPA mục tiêu × (tín chỉ đã tích lũy + tín chỉ học tiếp) − GPA hiện tại × tín chỉ đã tích lũy] ÷ tín chỉ học tiếp
Ngưỡng xếp loại theo Điều 10 khoản 5, Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT — thang 4: Xuất sắc từ 3,6 · Giỏi từ 3,2 · Khá từ 2,5 · Trung bình từ 2,0; thang 10: Xuất sắc từ 9,0 · Giỏi từ 8,0 · Khá từ 7,0 · Trung bình từ 5,0.
Điểm rèn luyện không tính vào GPA học tập; hạng tốt nghiệp xác định theo điểm trung bình tích lũy toàn khóa (Điều 14 khoản 3). Một số trường có thêm điều kiện riêng về điểm rèn luyện hoặc chuẩn đầu ra — hãy kiểm tra quy chế của trường bạn.
Học phần loại P và các điểm chữ I, X, R không tính vào điểm trung bình (Điều 9 khoản 3, Điều 10 khoản 3) — khi nhập “Số tín chỉ đã tích lũy”, chỉ tính các tín chỉ có điểm chữ được tính vào GPA.
Cách làm tròn trong tool: điểm cần đạt được làm tròn lên để con số hiển thị không bao giờ thấp hơn yêu cầu thật; Thông tư 08 không quy định cách làm tròn điểm trung bình tích lũy.
Kết quả là ước tính theo số liệu bạn tự nhập; GPA chính thức lấy từ cổng đào tạo của trường.
Hướng dẫn sử dụng Tính GPA mục tiêu — điểm cần đạt
Thực hiện theo 4 bước dưới đây để biết mình cần đạt trung bình bao nhiêu ở các tín chỉ còn lại mới chạm được GPA mục tiêu — và mục tiêu đó có khả thi hay không.
Chọn thang điểm và nhập 4 số liệu hiện tại
Chọn “Thang điểm” của trường bạn (đa số trường đào tạo tín chỉ dùng Thang 4) và “Hệ quy đổi điểm chữ” nếu trường dùng hệ chữ chi tiết. Sau đó nhập “GPA tích lũy hiện tại”, “Số tín chỉ đã tích lũy”, “GPA mục tiêu” và “Số tín chỉ dự kiến học tiếp”. Lười tra ngưỡng hạng bằng thì bấm chip có sẵn ngay dưới ô mục tiêu, ví dụ “Giỏi 3,2”. Chưa có số thật thì bấm “Dùng dữ liệu mẫu” để xem thử một trường hợp đầy đủ.
Đọc điểm cần đạt và phán định khả thi
Thẻ lớn màu chàm là “Điểm trung bình cần đạt ở phần còn lại” — đây là con số quan trọng nhất. Ngay dưới là dòng “Phán định:” cho biết mục tiêu đang ở mức dễ, trong tầm tay, khó hay không thể đạt. Bốn thẻ nhỏ bên dưới cho thêm “GPA cao nhất có thể đạt” nếu phần còn lại toàn điểm tuyệt đối, “GPA thấp nhất có thể” nếu phần còn lại toàn 0 điểm, “Tín chỉ điểm A tối thiểu” cần gom và “Điểm chất lượng cần thêm”.
Xem kịch bản theo điểm chữ và độ nhạy tín chỉ
Mở “Bảng kịch bản theo điểm chữ” để xem nếu phần còn lại toàn A, toàn B+ hay toàn B thì GPA cuối khóa rơi vào hạng nào; hàng được tô nhấn là mức điểm thấp nhất vừa đủ chạm mục tiêu. Mở tiếp “Độ nhạy theo số tín chỉ còn lại” để xem nếu học thêm tín chỉ (học vượt, học kỳ hè) thì điểm cần đạt mỗi môn nhẹ đi bao nhiêu.
Lập kế hoạch từng môn và lưu lại tóm tắt
Mở “Kế hoạch theo từng môn còn lại”, bấm “Thêm môn” để liệt kê các môn sắp học: điền “Tên môn”, “Tín chỉ”, chọn “Điểm kỳ vọng” cho từng môn; học phần chỉ yêu cầu đạt (loại P) thì đánh dấu “Không tính vào GPA”. Tool sẽ chỉ ra môn đòn bẩy lớn nhất — môn kéo GPA mạnh nhất nếu nâng điểm. Căn cứ pháp lý nằm ở mục “Căn cứ quy chế và lưu ý”. Xong xuôi, bấm “Sao chép tóm tắt kế hoạch” để lưu lại toàn bộ con số vào ghi chú của bạn.
