🎓 1 · Điểm IELTS & trường của bạn
⚙️ 2 · Nâng cao — điểm từng kỹ năng & ngày thi
Điền điểm từng kỹ năng để kiểm tra điều kiện sàn kỹ năng của trường. Trong dữ liệu chính thức đã công bố, hiện chỉ hệ liên kết quốc tế của Học viện Ngoại giao có sàn từng kỹ năng: không kỹ năng nào dưới 5.0.
Số liệu cập nhật 03/11/2026 — theo thông tin tuyển sinh chính thức do từng trường công bố; các trường công bố lại bảng quy đổi mỗi năm, hãy kiểm tra thông tin mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.
Cùng IELTS 6.5, trường nào quy đổi lợi nhất?
Nhóm A — Quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thang 10
| Trường | Điểm quy đổi | Cơ chế & điều kiện chính | Mùa |
|---|
Nhóm B — Chỉ cộng điểm, không quy đổi
Các trường nhóm B không quy đổi IELTS thành điểm môn; mỗi phương thức dùng một thang điểm riêng nên không xếp chung thứ hạng với nhóm A.
| Trường | Điểm cộng | Phương thức & thang điểm | Mùa |
|---|
📋 Điều kiện đầy đủ —
⚖️ Căn cứ và lưu ý
Trường tự công bố bảng quy đổi: theo Thông tư 06/2025/TT-BGDĐT, trường đại học được quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển theo bảng do trường tự công bố; trọng số điểm môn quy đổi không quá 50% tổng điểm tổ hợp, và tổng điểm cộng (thưởng, khuyến khích, ưu tiên theo quy chế trường) không vượt quá 10% thang điểm xét tuyển.
Từ mùa 2026 (Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT): một chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng một trong hai cách — quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thang 10 theo bảng của trường (bảng phải có tối thiểu 5 mức phân biệt), hoặc cộng điểm khuyến khích từ 0 đến 1,5 điểm trên thang 30 — không dùng đồng thời cả hai cách cho cùng một chứng chỉ. Đây là lý do nhiều bảng 2026 được tách đúng 5 mức và mức cộng bị nén về trần 1,5 điểm.
Đừng nhầm với miễn thi tốt nghiệp: IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh, nhưng từ năm 2025 kết quả miễn thi không còn được quy đổi thành 10 điểm khi xét tốt nghiệp. Quy đổi trong công cụ này là quy đổi để xét tuyển đại học, do từng trường công bố và thường bắt đầu từ 5.0–6.5.
Về mùa tuyển sinh 2027: dự thảo sửa đổi quy chế từng đề xuất bỏ hẳn điểm cộng cho chứng chỉ ngoại ngữ, chỉ giữ quy đổi — hiện nội dung này mới ở dạng dự thảo, chưa chính thức. Mọi bảng trong công cụ đều gắn nhãn mùa 2025 hoặc 2026 và nguồn chính thức của trường; kiểm tra thông tin tuyển sinh mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Số liệu cập nhật 03/11/2026. Kết quả tra cứu theo bảng quy đổi do các trường công bố, chỉ mang tính tham khảo; quyết định xét tuyển cuối cùng thuộc về trường theo đề án tuyển sinh từng năm.
Hướng dẫn sử dụng Quy đổi IELTS xét tuyển theo trường đại học
Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tra điểm IELTS của bạn được quy đổi thành bao nhiêu điểm tại từng trường đại học, trường nào lợi nhất ở cùng một band và điều kiện đi kèm của từng trường.
Nhập điểm IELTS overall của bạn
Gõ điểm vào ô “Điểm IELTS overall”, hoặc bấm trực tiếp chip band có sẵn bên dưới, hoặc dùng nút − / + hai bên để chỉnh theo bước 0,5 trong khoảng 4.0 đến 9.0. Dòng chữ ngay dưới ô đọc lại điểm bằng chữ để bạn kiểm tra nhanh, ví dụ “sáu phẩy năm band”.
Chọn trường bạn quan tâm
Gõ tên trường hoặc mã trường vào ô “Tìm nhanh: gõ tên trường hoặc mã trường…” để lọc nhanh, rồi chọn trường trong danh sách “Trường bạn quan tâm”. Dòng chú thích dưới danh sách cho biết ngay cơ chế của trường: quy đổi thang 10 hay chỉ cộng điểm. Nếu trường có bảng quy đổi ở cả 2 mùa, chọn lại ở mục “Mùa tuyển sinh của trường này” ngay phía trên khung kết quả.
Đọc kết quả và bảng so sánh các trường
Thẻ kết quả lớn cho biết điểm quy đổi tại trường đã chọn kèm cách dùng điểm đó và điều kiện chính. Kéo xuống bảng so sánh: “Nhóm A — Quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thang 10” đã xếp trường lợi nhất lên đầu, còn “Nhóm B — Chỉ cộng điểm, không quy đổi” liệt kê riêng các trường chỉ cộng điểm. Bấm nút “Chi tiết” ở hàng của trường để xem toàn bộ điều kiện của trường đó.
Kiểm tra điều kiện đi kèm và lưu kết quả
Mở mục “Nâng cao — điểm từng kỹ năng & ngày thi” để nhập điểm 4 kỹ năng và chọn ngày ở ô “Ngày thi IELTS (để kiểm tra hạn chứng chỉ)” — công cụ sẽ cảnh báo nếu bạn chưa đạt sàn kỹ năng hoặc chứng chỉ sắp hết hạn theo mốc riêng của trường. Đọc kỹ thêm mục “Điều kiện đầy đủ” và “Căn cứ và lưu ý”, rồi bấm “Sao chép kết quả” hoặc “In kết quả” để lưu lại.
