Quy đổi điểm IELTS xét tuyển theo từng trường đại học

Trang chủ / Công cụ / Học hành & Thi cử / Quy đổi điểm IELTS xét tuyển theo từng trường đại học
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn
Công Cụ Việt — congcuviet.com · Quy đổi IELTS xét tuyển theo từng trường đại học

🎓 1 · Điểm IELTS & trường của bạn

⚙️ 2 · Nâng cao — điểm từng kỹ năng & ngày thi

Điền điểm từng kỹ năng để kiểm tra điều kiện sàn kỹ năng của trường. Trong dữ liệu chính thức đã công bố, hiện chỉ hệ liên kết quốc tế của Học viện Ngoại giao có sàn từng kỹ năng: không kỹ năng nào dưới 5.0.

Hầu hết các trường yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực 2 năm tính từ ngày thi và còn hạn tại thời điểm nộp hồ sơ; một số trường có mốc riêng, công cụ sẽ đối chiếu theo trường bạn chọn.

Số liệu cập nhật 03/11/2026 — theo thông tin tuyển sinh chính thức do từng trường công bố; các trường công bố lại bảng quy đổi mỗi năm, hãy kiểm tra thông tin mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.

Cùng IELTS 6.5, trường nào quy đổi lợi nhất?

Nhóm A — Quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thang 10

TrườngĐiểm quy đổiCơ chế & điều kiện chínhMùa

Nhóm B — Chỉ cộng điểm, không quy đổi

Các trường nhóm B không quy đổi IELTS thành điểm môn; mỗi phương thức dùng một thang điểm riêng nên không xếp chung thứ hạng với nhóm A.

TrườngĐiểm cộngPhương thức & thang điểmMùa
📋 Điều kiện đầy đủ —
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Quy đổi IELTS xét tuyển theo trường đại học

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để tra điểm IELTS của bạn được quy đổi thành bao nhiêu điểm tại từng trường đại học, trường nào lợi nhất ở cùng một band và điều kiện đi kèm của từng trường.

Bước1

Nhập điểm IELTS overall của bạn

Gõ điểm vào ô “Điểm IELTS overall”, hoặc bấm trực tiếp chip band có sẵn bên dưới, hoặc dùng nút − / + hai bên để chỉnh theo bước 0,5 trong khoảng 4.0 đến 9.0. Dòng chữ ngay dưới ô đọc lại điểm bằng chữ để bạn kiểm tra nhanh, ví dụ “sáu phẩy năm band”.

💡 Mẹo: Kết quả ở mọi nơi trên trang tự cập nhật ngay khi bạn đổi điểm — không có nút tính riêng, cứ thử qua lại các band để xem trường nào thay đổi mạnh nhất.
Bước2

Chọn trường bạn quan tâm

Gõ tên trường hoặc mã trường vào ô “Tìm nhanh: gõ tên trường hoặc mã trường…” để lọc nhanh, rồi chọn trường trong danh sách “Trường bạn quan tâm”. Dòng chú thích dưới danh sách cho biết ngay cơ chế của trường: quy đổi thang 10 hay chỉ cộng điểm. Nếu trường có bảng quy đổi ở cả 2 mùa, chọn lại ở mục “Mùa tuyển sinh của trường này” ngay phía trên khung kết quả.

💡 Mẹo: Ba trường có bảng ở cả 2 mùa 2025 và 2026 là ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN và Học viện Tài chính — đổi mùa để thấy các trường đang siết dần mức quy đổi ở band thấp.
Bước3

Đọc kết quả và bảng so sánh các trường

Thẻ kết quả lớn cho biết điểm quy đổi tại trường đã chọn kèm cách dùng điểm đó và điều kiện chính. Kéo xuống bảng so sánh: “Nhóm A — Quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ thang 10” đã xếp trường lợi nhất lên đầu, còn “Nhóm B — Chỉ cộng điểm, không quy đổi” liệt kê riêng các trường chỉ cộng điểm. Bấm nút “Chi tiết” ở hàng của trường để xem toàn bộ điều kiện của trường đó.

💡 Mẹo: Đừng xếp chung hai nhóm — nhóm B dùng thang điểm khác nhau cho từng phương thức (thang 30, 450, 1200…) nên con số điểm cộng không so trực tiếp được với điểm quy đổi thang 10 của nhóm A.
Bước4

Kiểm tra điều kiện đi kèm và lưu kết quả

Mở mục “Nâng cao — điểm từng kỹ năng & ngày thi” để nhập điểm 4 kỹ năng và chọn ngày ở ô “Ngày thi IELTS (để kiểm tra hạn chứng chỉ)” — công cụ sẽ cảnh báo nếu bạn chưa đạt sàn kỹ năng hoặc chứng chỉ sắp hết hạn theo mốc riêng của trường. Đọc kỹ thêm mục “Điều kiện đầy đủ” và “Căn cứ và lưu ý”, rồi bấm “Sao chép kết quả” hoặc “In kết quả” để lưu lại.

💡 Mẹo: Trong dữ liệu chính thức hiện nay, chỉ hệ liên kết quốc tế của Học viện Ngoại giao có sàn từng kỹ năng (không kỹ năng nào dưới 5.0) — các trường còn lại không quy định sàn này, đừng tự lo lắng quá mức khi điểm một kỹ năng thấp hơn overall.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp