Tính giá sau chiết khấu – Discount Calculator

Trang chủ / Công cụ / Tiền tệ - Đầu tư / Chiết khấu / Tính giá sau chiết khấu – Discount Calculator
★ 4.8/5 | 157 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Tính giá sau chiết khấu – Discount Calculator

Công cụ tính giá sau chiết khấu (Discount Calculator) giúp bạn xác định nhanh chóng và chính xác số tiền thực tế phải thanh toán trong các chương trình khuyến mãi. Thay vì phải tự nhẩm tính phần trăm phức tạp, hệ thống sẽ tự động bóc tách số tiền tiết kiệm được và đơn giá cuối cùng, trở thành trợ thủ đắc lực cho cả người tiêu dùng lẫn các chủ cửa hàng kinh doanh.

🛍️ Máy Tính Giá Sau Chiết Khấu

Tính toán nhanh chóng số tiền thực tế bạn phải trả và khoản tiền bạn tiết kiệm được từ các chương trình khuyến mãi.

0 đồng
%

Table of Contents

Công cụ tính giá sau chiết khấu là gì?

Công cụ tính giá sau chiết khấu là tiện ích tính phần giá còn lại của một sản phẩm sau khi áp dụng một mức giảm. Trong ngữ cảnh mua hàng này, chiết khấu là khoản được trừ khỏi giá ban đầu, xác định bằng tỷ lệ phần trăm hoặc một số tiền cố định. Đây là phép tính giảm giá sản phẩm, không phải công cụ định giá dòng tiền hay phân tích tài chính tổng quát.

Từ giá ban đầu và mức giảm bạn cung cấp, công cụ trả lời hai câu hỏi: giá sau giảm là bao nhiêu và khoản tiền được giảm là bao nhiêu. Mã được cung cấp xác nhận hai chế độ tính theo phần trăm và theo số tiền VNĐ, với phần trăm là lựa chọn mặc định. Hai kết quả được hiển thị riêng để người dùng phân biệt phần phải trả với phần được trừ.

Tiện ích phù hợp khi bạn đã biết giá cơ sở và điều kiện giảm giá, nhưng muốn tính nhanh giá còn lại để đối chiếu ưu đãi hoặc chuẩn bị báo giá. Công cụ không tự xác định mức giảm mà người mua được hưởng.

Cần hiểu “giá sau chiết khấu” là kết quả của phép trừ đang xét. Thuế, vận chuyển hoặc phụ phí chưa được đưa vào giá cơ sở sẽ không tự xuất hiện trong kết quả. Vì vậy, con số này chưa chắc bằng tổng thanh toán cuối cùng của giao dịch.

Các thuật ngữ cần hiểu khi tính chiết khấu

Giá ban đầu

Giá ban đầu là số tiền làm cơ sở để áp dụng mức giảm. Trong công cụ, khoản này có đơn vị VNĐ và phải lớn hơn 0. Nó có thể là giá một sản phẩm hoặc tổng tiền mà bạn đã tự xác định trước. Không nên nhầm giá ban đầu với giá vốn của người bán, cũng không mặc định đó là giá đã bao gồm mọi loại thuế và phí. Chọn sai giá cơ sở sẽ làm sai khoản giảm dù phép tính vẫn đúng.

Tỷ lệ chiết khấu

Tỷ lệ chiết khấu ở đây là phần trăm của giá ban đầu được dùng để tính khoản giảm. Chẳng hạn, giảm 15% nghĩa là trừ 15 phần trong mỗi 100 phần của giá cơ sở. Khi giá cơ sở thay đổi, khoản tiền giảm cũng thay đổi theo. Thuật ngữ này dễ bị nhầm với lãi suất chiết khấu trong tài chính, vốn liên quan đến việc quy đổi tiền tương lai về hiện tại. Công cụ đang xét chỉ dùng tỷ lệ để giảm giá mua hàng.

Chiết khấu theo số tiền

Chiết khấu theo số tiền là khoản VNĐ cố định được trừ trực tiếp khỏi giá ban đầu, thay vì tính theo tỷ lệ. Ví dụ, ưu đãi giảm 120.000 VNĐ chỉ xác định khoản tiền trừ, không có nghĩa là giảm 120%. Cùng một khoản giảm cố định sẽ tương ứng với những tỷ lệ khác nhau trên các mức giá khác nhau. Trong công cụ, khoản giảm này không được lớn hơn giá cơ sở; nó cũng không tự đại diện cho tiền hoàn lại sau giao dịch.

Giá sau chiết khấu

Giá sau chiết khấu là phần giá còn lại sau khi trừ khoản giảm đã xác định. Đây là đầu ra chính để ước tính chi phí mua sản phẩm theo ưu đãi đã nhập. Điểm dễ nhầm là đồng nhất nó với số tiền cuối cùng trên hóa đơn. Nếu giao dịch còn phí giao hàng, thuế hoặc khoản bổ sung chưa nằm trong giá ban đầu, những khoản đó cần được xem xét riêng trước khi xác định tổng phải thanh toán.

Chiết khấu liên tiếp

Chiết khấu liên tiếp là nhiều lần giảm áp dụng theo thứ tự, trong đó lần sau có thể tính trên giá còn lại sau lần trước. Do cơ sở tính đã thay đổi, các tỷ lệ không mặc nhiên cộng trực tiếp với nhau. Đây là kiến thức nền giúp đọc đúng chương trình ưu đãi nhiều tầng, không phải một chế độ sẵn có của công cụ. Trước khi tính, cần biết mỗi mức giảm áp dụng trên giá nào và có được kết hợp hay không.

Cần nhập gì và đọc kết quả như thế nào?

Đầu vào và đơn vị

Dữ liệu cần chuẩn bị gồm giá ban đầu, loại chiết khấu và mức giảm tương ứng. Giá ban đầu dùng VNĐ và phải lớn hơn 0. Với chế độ phần trăm, mức giảm được xử lý như số nguyên từ 0 đến 100. Với chế độ số tiền, khoản giảm là số nguyên VNĐ, không vượt quá giá ban đầu.

Dấu thập phân không được giữ lại khi xử lý đầu vào. Nhập 2,5 hoặc 2.5 vào ô phần trăm sẽ để lại các chữ số tạo thành 25, không phải 2,5%. Dấu âm cũng bị loại bỏ, chứ không được dùng để kiểm tra một tỷ lệ hay khoản tiền âm. Vì vậy, cần kiểm tra giá trị đang hiển thị sau khi nhập.

Ô mức giảm để trống được hiểu là 0, tức không giảm giá. Ngược lại, giá ban đầu để trống cũng được đọc thành 0 nhưng bị từ chối vì không đáp ứng điều kiện lớn hơn 0.

Hai kết quả cần đối chiếu

“Giá sau chiết khấu” cho biết phần giá còn lại, còn “Bạn tiết kiệm được” cho biết khoản đã trừ. Hai số này cần được đọc cùng nhau, thay vì chỉ nhìn vào giá cuối. Về mặt toán học, tổng của chúng bằng giá ban đầu.

Kết quả được định dạng theo quy ước vi-VN và có ký hiệu ₫. Phép giảm phần trăm có thể tạo ra phần lẻ của đồng dù đầu vào là số nguyên. Dòng diễn giải tiền ở phần nhập dùng các nhóm tỷ, triệu, nghìn và đồng để hỗ trợ đọc quy mô số tiền; đó không phải cách viết đầy đủ mọi chữ số thành chữ, cũng không phải một kết quả tính toán bổ sung.

Công thức tính chiết khấu và quy tắc xử lý

Giảm theo phần trăm

Gọi P là giá ban đầu, r là tỷ lệ giảm tính bằng phần trăm, D là khoản giảm và F là giá sau giảm. Các ký hiệu này chỉ dùng để giải thích công thức. Cơ chế tính được xác nhận trong mã là:

D = P × r / 100
F = P − D = P × (1 − r / 100)

Chia tỷ lệ cho 100 chuyển phần trăm thành tỷ phần của giá cơ sở. Khoản giảm được xác định trước, sau đó trừ khỏi giá ban đầu. Vì vậy, cùng một tỷ lệ sẽ tạo khoản giảm lớn hơn nếu áp dụng trên giá ban đầu lớn hơn.

Giảm theo số tiền

Ở chế độ số tiền, D chính là khoản VNĐ đã nhập. Công cụ không cần chuyển đổi từ phần trăm, mà dùng trực tiếp công thức F = P − D. Khoản giảm cố định giữ nguyên số tiền trong phép tính, miễn là không vượt giá ban đầu.

Cả hai chế độ đều xử lý một mức giảm trên một giá cơ sở. Không có bước tự nhân số lượng, kiểm tra điều kiện ưu đãi hay tính thêm khoản giảm thứ hai. Nếu cần dùng tổng tiền của nhiều sản phẩm, tổng đó phải được xác định riêng trước.

Điều kiện hợp lệ và phần lẻ của đồng

Công cụ kiểm tra giá ban đầu trước, rồi kiểm tra mức giảm theo chế độ đang chọn. Giá không lớn hơn 0 bị từ chối. Tỷ lệ vượt 100% hoặc khoản giảm tiền lớn hơn giá ban đầu cũng bị từ chối, thay vì tạo giá còn lại âm. Mỗi lần tính, thông báo và kết quả cũ được ẩn trước khi dữ liệu mới được xử lý.

Hai trường hợp biên vẫn hợp lệ: giảm 0 cho giá giữ nguyên; giảm 100% hoặc giảm số tiền bằng đúng giá ban đầu cho giá còn lại bằng 0. Mã không có bước làm tròn riêng về đồng nguyên. Định dạng hiển thị không đồng nghĩa với quy tắc làm tròn thanh toán của cửa hàng.

Cách tự đối chiếu là kiểm tra F + D = P. Tuy nhiên, số tiền cực lớn có thể chịu giới hạn độ chính xác của biểu diễn số, nên không nên coi phép đối chiếu này là bảo đảm cho mọi độ lớn đầu vào.

Ví dụ tính giá sau chiết khấu có giải thích

Giảm phần trăm khi mua hàng

Giả định một sản phẩm có giá ban đầu 1.500.000 VNĐ và được giảm 15%. Khoản giảm bằng 1.500.000 × 15 / 100 = 225.000 VNĐ. Trừ khoản này khỏi giá ban đầu, giá sau chiết khấu là 1.275.000 VNĐ.

Hai đầu ra tương ứng là 1.275.000 ₫ cho giá còn lại và 225.000 ₫ cho khoản tiết kiệm. Tổng hai khoản bằng 1.500.000 VNĐ, giúp kiểm tra phép tính. Ví dụ giả định ưu đãi áp dụng trên toàn bộ giá cơ sở, không có trần giảm hoặc khoản phí cần bổ sung. Các số được suy ra từ công thức trong mã, không phải báo cáo chạy thử giao diện.

Giảm một khoản tiền cố định

Giả định công cụ đang ở trạng thái ban đầu, giá sản phẩm là 800.000 VNĐ và bạn đổi lần đầu sang chế độ số tiền để nhập mức giảm 120.000 VNĐ. Khoản giảm nhỏ hơn giá ban đầu nên đáp ứng điều kiện của phép tính.

Giá sau giảm bằng 800.000 − 120.000 = 680.000 VNĐ; khoản tiết kiệm là 120.000 VNĐ. Không cần chuyển ưu đãi này thành phần trăm trước khi tính. Giả định đổi chế độ lần đầu được nêu rõ vì mã cho thấy việc chuyển qua lại nhiều lần có thể khiến giao diện không cập nhật đồng bộ.

Kết quả lẻ và các mức giảm biên

Với giá ban đầu 99.999 VNĐ và giảm 5%, khoản giảm là 99.999 × 5 / 100 = 4.999,95 VNĐ. Giá còn lại là 95.000,05 VNĐ. Phần lẻ xuất hiện từ phép nhân tỷ lệ, không phải do người dùng nhập tiền lẻ. Cách thanh toán thực tế cần theo quy tắc làm tròn của bên bán.

Với giá 200.000 VNĐ, để trống mức giảm cho khoản tiết kiệm 0 VNĐ và giá còn lại 200.000 VNĐ. Nếu nhập 100% trong chế độ phần trăm, khoản giảm bằng 200.000 VNĐ và giá còn lại bằng 0 VNĐ.

Ngược lại, giá 500.000 VNĐ với mức giảm 101% không tạo kết quả mới. Tỷ lệ vượt giới hạn nên công cụ báo lỗi và dừng xử lý; không được diễn giải tình huống này thành một giá âm mà công cụ đã tính.

Ứng dụng khi mua hàng, báo giá và tính ưu đãi

Ước tính chi phí mua hàng

Người mua có thể dùng kết quả để ước tính phần giá sau ưu đãi và biết khoản được trừ. Khi so sánh lựa chọn mua hàng, nên đối chiếu giá còn lại thay vì chỉ so mức phần trăm quảng cáo, bởi mỗi sản phẩm có thể có giá cơ sở khác nhau.

Sau phép tính, vẫn cần kiểm tra phí giao hàng, điều kiện đơn tối thiểu, giới hạn khoản giảm và khả năng kết hợp ưu đãi của cửa hàng. Công cụ giúp xử lý phần số học của mức giảm đã biết, nhưng không xác nhận chương trình có áp dụng cho đơn hàng cụ thể hay không.

Áp dụng cho báo giá có mức giảm đã biết

Người lập báo giá có thể tính một mức giảm trên giá sản phẩm hoặc tổng tiền đã tự xác định. Công cụ không tự nhân đơn giá với số lượng và không lập hóa đơn. Nếu báo giá gồm nhiều mặt hàng có điều kiện giảm khác nhau, cần xác định đúng phạm vi áp dụng trước.

Với báo giá sơn, dữ liệu cần là giá cơ sở và mức giảm đã thỏa thuận. Phép tính không xác định bảng giá hãng, diện tích cần sơn hoặc định mức vật tư. Những thông tin chuyên ngành đó phải có từ nguồn báo giá riêng.

Với chiết khấu thanh toán, công cụ chỉ trừ khoản giảm đã biết; không xét kỳ hạn, điều kiện trả sớm hay quyền hưởng ưu đãi. Với cộng tác viên, cần phân biệt giảm giá cho khách với hoa hồng trả người giới thiệu: tiện ích không có cơ chế tính hoa hồng riêng.

Phân biệt giảm giá, giảm liên tiếp và chiết khấu dòng tiền

Phần trăm và số tiền cố định

Giảm theo phần trăm làm khoản tiền giảm thay đổi cùng giá cơ sở. Giảm theo số tiền giữ nguyên khoản trừ, miễn đáp ứng giới hạn không vượt giá ban đầu. Vì thế, không thể kết luận một kiểu ưu đãi luôn có lợi hơn kiểu còn lại chỉ từ tên gọi. Cần đặt chúng trên cùng giá cơ sở và so khoản giảm thực tế.

Một lần giảm và nhiều lần giảm

Về kiến thức nền, nếu hai mức giảm lần lượt áp dụng trên giá còn lại, giá cuối bằng P × (1 − r₁ / 100) × (1 − r₂ / 100). Công thức này không áp dụng cho mọi chương trình ưu đãi; điều kiện của bên bán quyết định cơ sở tính mỗi lần.

Ví dụ giả định giảm 10% rồi giảm tiếp 10% trên phần còn lại: giá cuối bằng 0,9 × 0,9 = 0,81 lần giá ban đầu, tương đương giảm tổng cộng 19%, không phải 20%. Đây là giải thích bổ sung, không phải chức năng nhiều mức giảm tích hợp trong công cụ.

Giảm giá mua hàng và chiết khấu tài chính

Giảm giá mua hàng trừ một khoản khỏi giá hiện tại. Chiết khấu dòng tiền quy đổi khoản thu hoặc chi tương lai về giá trị hiện tại, nên cần yếu tố thời gian và lãi suất. Hai phép tính không thay thế cho nhau dù cùng dùng từ “chiết khấu”.

Khi cần tìm hiểu hệ số dùng trong việc quy đổi đó, có thể tham khảo công cụ tính hệ số chiết khấu. Liên kết này chỉ phân biệt một nhu cầu khác; không có căn cứ khẳng định hai công cụ tự tích hợp hoặc trao đổi dữ liệu.

Giới hạn và lưu ý trước khi dùng kết quả

Những khoản chưa nằm trong phép tính

Công cụ không có đầu vào riêng cho VAT, vận chuyển, số lượng, phụ phí, trần giảm hay điều kiện mã ưu đãi. Những khoản đã nằm trong giá cơ sở sẽ tham gia phép tính cùng giá đó, nhưng tiện ích không nhận biết chúng để xử lý riêng. Cần đối chiếu hóa đơn và chính sách bên bán trước khi coi kết quả là tổng phải trả.

Sai lệch đầu vào và chuyển chế độ

Dấu âm bị bỏ đi và phần trăm thập phân không được hỗ trợ đúng nghĩa. Do đó, dữ liệu sau lọc có thể khác ý định ban đầu mà vẫn vượt qua kiểm tra. Việc không có thông báo lỗi không chứng minh bạn đã nhập đúng mức giảm.

Mã cho thấy đổi loại chiết khấu nhiều lần có thể khiến nhãn hoặc đơn vị không cập nhật theo lựa chọn. Nếu giao diện không đồng bộ, không nên dùng kết quả đó. Nên tải lại trang trước khi nhập lại dữ liệu và kiểm tra đơn vị đang hiển thị.

Độ chính xác và phạm vi xác minh

Kết quả có phần lẻ không quyết định cách cửa hàng làm tròn tiền. Với số tiền cực lớn, biểu diễn số có thể không giữ chính xác mọi chữ số; mã chưa có kiểm tra riêng cho ngưỡng độ chính xác này.

Các nhận định ở đây dựa trên mã được cung cấp, không phải kiểm thử trình duyệt hay chứng nhận độ chính xác. Chưa có đủ dữ liệu của toàn bộ trang để khẳng định thông tin không được lưu hoặc gửi ra ngoài. Vì vậy, cũng không có căn cứ tuyên bố bảo mật tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

Để trống mức giảm hoặc nhập 100% thì kết quả ra sao?

Để trống mức giảm được hiểu là giảm 0, nên giá sau chiết khấu bằng giá ban đầu và khoản tiết kiệm bằng 0. Nhập 100% được chấp nhận, cho giá còn lại bằng 0 và khoản giảm bằng toàn bộ giá cơ sở. Cả hai trường hợp đều cần giá ban đầu lớn hơn 0. Không nên nhầm ô mức giảm trống với ô giá ban đầu trống: trường hợp thứ hai bị báo lỗi vì không có giá hợp lệ để tính.

Có thể nhập mức chiết khấu 2,5% không?

Không thể nhập 2,5% đúng nghĩa với cách xử lý hiện tại. Dấu phẩy hoặc dấu chấm bị loại bỏ, nên chuỗi 2,5 hay 2.5 trở thành 25 và được tính như 25%. Trên giá 1.000.000 VNĐ, cách xử lý đó tạo khoản giảm 250.000 VNĐ và giá còn lại 750.000 VNĐ, khác ý định giảm 2,5%. Nếu ưu đãi có tỷ lệ thập phân, không nên dùng kết quả này để xác nhận số tiền phải trả.

Vì sao kết quả có phần lẻ của đồng?

Phần lẻ xuất hiện vì lấy một giá nguyên nhân với tỷ lệ phần trăm không luôn tạo ra số đồng nguyên. Chẳng hạn, 5% của 99.999 VNĐ là 4.999,95 VNĐ. Mã không có bước làm tròn riêng về đồng nguyên trước khi hiển thị, nên giá còn lại cũng có thể chứa phần lẻ. Đây là kết quả số học của mô hình; việc cửa hàng làm tròn lên, xuống hay theo quy tắc khác cần được xác nhận riêng khi thanh toán.

Vì sao giá tính được khác tổng tiền cửa hàng yêu cầu thanh toán?

Vì công cụ chỉ xử lý giá cơ sở và mức giảm đã nhập, trong khi tổng tiền cửa hàng có thể gồm thêm thuế, vận chuyển hoặc phụ phí. Ưu đãi cũng có thể bị giới hạn số tiền giảm, chỉ áp dụng cho một số mặt hàng hoặc phụ thuộc điều kiện đơn hàng. Ngoài ra, cách làm tròn có thể khác. Bạn nên đối chiếu từng thành phần của hóa đơn, nhất là cơ sở tính giảm, thay vì mặc định chênh lệch chứng tỏ phép trừ sai.

Đổi loại chiết khấu nhiều lần nhưng nhãn không khớp thì nên làm gì?

Nên dừng sử dụng kết quả hiện tại, tải lại trang rồi nhập lại dữ liệu với loại chiết khấu cần dùng. Mã cho thấy các lần chuyển tiếp theo có thể không cập nhật đầy đủ nhãn và cách xử lý ô nhập. Khi lựa chọn nói phần trăm nhưng đơn vị còn là tiền, hoặc ngược lại, không nên đoán công cụ đang hiểu giá trị theo cách nào. Sau khi tải lại, hãy kiểm tra sự phù hợp giữa lựa chọn, nhãn và đơn vị trước khi dùng số tính được.

Công cụ có tính gộp nhiều mức giảm liên tiếp không?

Không có chế độ nhập và tính nhiều mức giảm liên tiếp trong một lần. Công cụ chỉ nhận một giá ban đầu cùng một mức giảm. Nếu cần tính ưu đãi nhiều tầng, trước hết phải biết lần sau áp dụng trên giá gốc hay giá còn lại, và các ưu đãi có được kết hợp không. Không nên cộng các tỷ lệ một cách tự động. Việc tự tính từng bước riêng cũng không thay thế được kiểm tra điều kiện giảm giá của người bán.

Có dùng công cụ này để tính chiết khấu dòng tiền được không?

Không nên dùng công cụ này thay cho phép tính chiết khấu dòng tiền. Tiện ích đang xét trừ một khoản giảm khỏi giá sản phẩm, không có đầu vào cho thời điểm nhận tiền, số kỳ hay lãi suất quy đổi. Trong tài chính, những yếu tố đó ảnh hưởng đến giá trị hiện tại của khoản tiền tương lai. Sự giống nhau ở thuật ngữ không làm hai mô hình tương đương; kết quả giảm giá mua hàng không phải căn cứ định giá một khoản thu tương lai.

18 bình luận

  • xai tren dien thoai kha on, minh vua check gia may mon trong gio hang xong

  • Dương Thị Quyên

    Phần BẠN TIẾT KIỆM ĐƯỢC nhìn thích thật, nhưng vẫn phải tự nhắc bản thân đừng mua chỉ vì đang giảm giá.

  • Đặng Tuấn Dương

    Bạn nào biết Tính tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay (TIE) cần nhập những số liệu nào không? Mình đang làm bài tập tài chính.

  • Lý Hoài Dũng

    Có thể thêm ví dụ ngay dưới ô nhập không? Người mới dùng sẽ dễ biết cần điền giá gốc và mức giảm thế nào.

  • Góp ý nhỏ là nên có nút xóa nhanh để tính món tiếp theo, đỡ phải sửa từng ô.

  • Dương Gia Hà

    Thấy có Tính hệ số chiết khấu – Discount Factor Calculator, công cụ đó dùng cho giá trị tiền theo thời gian chứ không phải giảm giá mua hàng đúng không?

  • Hoàng Đức Yến

    Ngon nha, khỏi mở máy tính rồi bấm tới bấm lui mỗi lần thấy sale 35% 😂

  • Ngô Hoài Dũng

    Mình thử nhập giá có số lẻ, mong công cụ cho chọn làm tròn đến đồng để dễ đối chiếu hóa đơn.

  • Hoàng Ngọc Quang

    Mình muốn thử công cụ Tính tỷ lệ đảm bảo phí cố định (FCCR), mong có phần giải thích các khoản phí cố định để người chưa quen cũng dùng được.

  • Ngô Tiến Nam

    Ủa giá sau chiết khấu này đã bao gồm thuế chưa hay chỉ tính riêng phần giảm giá vậy mọi người?

  • Lê Thanh Thành

    Mục Các Công Cụ Tương Tự khá hữu ích, mình chuyển qua Tính phần trăm giảm giá để kiểm tra xem shop giảm bao nhiêu.

  • Hồ Hoài Thành

    Giao diện đơn giản là điểm cộng, mình chỉ cần biết trả bao nhiêu và tiết kiệm được bao nhiêu thôi.

  • Bùi Ngọc Bình

    mong web them nut sao chep ket qua, minh hay gui gia sau giam cho khach nen can cai nay

  • Đặng Đức Sơn

    Nếu shop giảm 15% rồi giảm thêm 10% nữa thì mình nhập thế nào cho đúng nhỉ?

  • Đỗ Quốc Tài

    minh thay phan GIA SAU CHIET KHAU va BAN TIET KIEM DUOC tach rieng nhu vay rat de xem

  • Đặng Hoài Anh

    Tool này tiện thật, đang săn sale mà lười tính nhẩm thì mở lên dùng luôn 😄

  • Hồ Xuân Hải

    Cho mình hỏi ô giá ban đầu có nhập dấu chấm ngăn cách hàng nghìn được không, ví dụ 1.250.000 ấy?

  • Trần Bảo Khánh

    Mình vừa thử tính chiếc áo 450k giảm 20%, ra giá sau chiết khấu 360k và tiết kiệm 90k. Hiển thị rõ ràng, dễ hiểu ghê!

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp