Tạo giấy ủy quyền online – Điền, ký & tải Word/PDF

Trang chủ / Công cụ / Giấy Tờ Online / Tiền & Giao Dịch Dân Sự / Tạo giấy ủy quyền online – Điền, ký & tải Word/PDF
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn
📄 Chọn mẫu giấy ủy quyền
📌 Nguồn mẫu: Giấy ủy quyền được lập trên cơ sở hợp đồng ủy quyền tại Điều 562–568 Bộ luật Dân sự 2015 và các mẫu giấy ủy quyền thông dụng đang được cơ quan, tổ chức tại Việt Nam chấp nhận; thể thức trình bày theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư. Từng mẫu có nguồn cụ thể ở mục “Nguồn mẫu & căn cứ” phía dưới.
⚠️ Lưu ý chứng thực / công chứng: Một số việc bắt buộc phải chứng thực chữ ký hoặc công chứng mới có giá trị — điển hình là ủy quyền liên quan đến nhà đất, quyền sử dụng đất và việc mua bán, sang tên, định đoạt xe. Văn bản bạn tải từ công cụ này là bản thảo đã điền đầy đủ nội dung để mang đi chứng thực tại UBND xã/phường hoặc tổ chức hành nghề công chứng trước khi sử dụng cho các việc đó. Các việc đơn giản thuộc diện chứng thực chữ ký theo Thông tư 01/2020/TT-BTP (nộp hộ/nhận hộ hồ sơ giấy tờ; nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp) cũng nên chứng thực chữ ký của người ủy quyền để nơi tiếp nhận dễ dàng chấp nhận.
👤 Bên ủy quyền
🤝 Bên được ủy quyền

🎯 Phạm vi ủy quyền
💰 Thù lao ủy quyền

⚙️ Thông tin riêng theo mẫu (xe cộ / ngân hàng / nhà đất / tố tụng)
🚗 Thông tin xe (dùng cho Mẫu 4)
🏦 Thông tin ngân hàng (dùng cho Mẫu 5)
🏠 Thông tin nhà đất (dùng cho Mẫu 7)
⚖️ Thông tin vụ việc tố tụng (dùng cho Mẫu 8)
🖊️ Chữ ký người ủy quyền (không bắt buộc)

Ký tên ra giấy trắng, chụp ảnh rõ nét rồi tải lên — công cụ sẽ cắt đúng vùng chữ ký, tách nền trong suốt và dán vào giấy ủy quyền. Ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên máy của bạn, không tải lên máy chủ.

🖊️ Chữ ký người được ủy quyền (không bắt buộc)

Nhiều nơi tiếp nhận (ví dụ cơ quan BHXH khi nhận thay theo mẫu 13-HSB) yêu cầu cả hai bên cùng ký và chứng thực chữ ký — phần này giúp bạn gắn sẵn chữ ký của người được ủy quyền vào văn bản.

Chỉ cần bản gốc trống để tự điền:

📂 Máy chưa có Word hay trình đọc PDF? Bạn có thể mở và xem file ngay bằng Word Online của Công Cụ Việt hoặc PDF Online của Công Cụ Việt — không cần cài thêm phần mềm.

📚 Nguồn mẫu & căn cứ

Căn cứ pháp lý chung: Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng ủy quyền là thỏa thuận theo đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Điều 563: thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận thì hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập. Các Điều 565–568 quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên — nội dung các điều khoản phạm vi, thời hạn, thù lao và cam kết trong công cụ được soạn theo các điều này. Thể thức trình bày bám theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư.

Mẫu 1 (Ủy quyền chung) tổng hợp từ các mẫu giấy ủy quyền cá nhân thông dụng công khai (Luật Minh Khuê — mẫu giấy ủy quyền nhận tiền dạng chung; ACC Group — các mẫu ủy quyền giao dịch), viết lại thống nhất theo cấu trúc hai bên + nội dung + phạm vi + thời hạn + thù lao.

Mẫu 2 (Nhận hồ sơ, văn bằng) thuộc nhóm ủy quyền nộp hộ/nhận hộ hồ sơ, giấy tờ — một trong 04 trường hợp được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền theo Thông tư 01/2020/TT-BTP hướng dẫn Nghị định 23/2015/NĐ-CP.

Mẫu 3 (Nhận tiền thay) bám trường hợp ủy quyền nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp trong Thông tư 01/2020/TT-BTP và khoản 6 Điều 18 Luật Bảo hiểm xã hội (người lao động được ủy quyền cho người khác nhận lương hưu, trợ cấp BHXH). Khi nhận BHXH một lần qua người được ủy quyền, cơ quan BHXH dùng mẫu số 13-HSB hoặc hợp đồng ủy quyền và yêu cầu chứng thực chữ ký của cả người ủy quyền lẫn người được ủy quyền.

Mẫu 4 (Thủ tục xe cộ) dựa trên cấu trúc hợp đồng ủy quyền xe ô tô công khai phổ biến (thông tin xe: nhãn hiệu, biển kiểm soát, số khung, số máy, số giấy đăng ký xe; phạm vi: đăng ký, nộp phạt, đăng kiểm, sang tên). Lưu ý: khi ủy quyền để mua bán, định đoạt hoặc sang tên xe, văn bản cần được công chứng/chứng thực và cơ quan đăng ký xe có thể yêu cầu thêm hợp đồng mua bán — hãy hỏi trước nơi đăng ký xe.

Mẫu 5 (Giao dịch ngân hàng) dựa trên mẫu giấy ủy quyền giao dịch ngân hàng công khai (mẫu của các ngân hàng như HDBank, BIDV và mẫu dùng chung: kính gửi ngân hàng, thông tin tài khoản, phạm vi theo tài khoản thanh toán/thẻ tiết kiệm, giới hạn số tiền mỗi lần giao dịch). Nhiều ngân hàng yêu cầu dùng đúng mẫu riêng của ngân hàng hoặc lập ủy quyền trực tiếp tại quầy và giới hạn thời hạn ủy quyền — hãy kiểm tra với ngân hàng của bạn trước khi dùng văn bản này.

Mẫu 6 (Cơ quan nhà nước / tố tụng) dựa trên thông lệ ủy quyền làm việc với cơ quan hành chính và ủy quyền tham gia tố tụng theo Bộ luật Tố tụng dân sự (người đại diện theo ủy quyền của đương sự); một số việc pháp luật quy định đương sự phải tự mình thực hiện thì không ủy quyền được.

Mẫu 7 (Ủy quyền nhà đất) dựa trên cấu trúc hợp đồng ủy quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất thông dụng (thông tin thửa đất: số thửa, tờ bản đồ, diện tích, loại đất, địa chỉ, số Giấy chứng nhận và cơ quan cấp). Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, hợp đồng về quyền sử dụng đất và văn bản ủy quyền liên quan đến việc thực hiện các quyền của người sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực; Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất có thẩm quyền chứng thực các hợp đồng, giao dịch này theo Điều 5 Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Vì vậy, văn bản xuất ra từ mẫu này là bản thảo đã điền để hai bên mang đi công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất trước khi giao dịch.

Mẫu 8 (Khởi kiện / tố tụng) dựa trên chế định người đại diện theo ủy quyền trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: khoản 4 Điều 85 quy định người đại diện theo ủy quyền theo Bộ luật Dân sự là người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự, và đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng; Điều 86 quy định người đại diện theo ủy quyền thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự theo nội dung văn bản ủy quyền. Tòa án thường yêu cầu văn bản ủy quyền phải có chứng thực chữ ký hoặc được công chứng.

Mẫu 9 (Nhận thay CCCD, hộ chiếu) chỉ bao phủ khâu nộp hộ hồ sơ và nhận thay kết quả thủ tục hành chính — thuộc nhóm nộp hộ, nhận hộ hồ sơ, giấy tờ được chứng thực chữ ký theo Thông tư 01/2020/TT-BTP. Thực hành tiếp nhận hiện nay cho phép nhận thay hộ chiếu khi có giấy ủy quyền kèm biên lai, giấy hẹn trả kết quả; ngược lại, khâu chụp ảnh, lăn tay khi cấp thẻ căn cước và hộ chiếu bắt buộc người làm thủ tục phải trực tiếp thực hiện theo quy định về căn cước và xuất cảnh, nhập cảnh nên không ủy quyền được — hãy hỏi trước cơ quan tiếp nhận nơi bạn nộp hồ sơ.

Về chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền: theo Thông tư 01/2020/TT-BTP, chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền chỉ áp dụng khi việc ủy quyền không có thù lao, không có nghĩa vụ bồi thường của bên được ủy quyền và không liên quan đến chuyển quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng bất động sản, thuộc một trong các trường hợp: nộp hộ/nhận hộ hồ sơ giấy tờ; nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp; các trường hợp vay vốn Ngân hàng Chính sách xã hội trong hộ gia đình. Ngoài các trường hợp này, nếu cần tính pháp lý chặt chẽ hơn, các bên lập hợp đồng ủy quyền và công chứng theo quy định về chứng thực hợp đồng, giao dịch.

Toàn bộ thông tin bạn nhập và ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ của Công Cụ Việt.

Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 2 phút

Hướng dẫn sử dụng Tạo giấy ủy quyền

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để điền thông tin hai bên, ký tên online và tải giấy ủy quyền dạng Word hoặc PDF đã điền sẵn — hoặc tải bản gốc trống về tự điền.

Bước1

Chọn mẫu giấy ủy quyền

Chọn một trong sáu mẫu ở mục “📄 Chọn mẫu giấy ủy quyền”: “Mẫu 1 · Ủy quyền chung”, “Mẫu 2 · Nhận hồ sơ, văn bằng”, “Mẫu 3 · Nhận tiền thay”, “Mẫu 4 · Thủ tục xe cộ”, “Mẫu 5 · Giao dịch ngân hàng” hoặc “Mẫu 6 · Cơ quan nhà nước / tố tụng”. Mỗi mẫu tự điền sẵn phần “Nội dung ủy quyền” tương ứng để bạn sửa lại cho đúng việc của mình.

💡 Mẹo: Đọc trước khung “⚠️ Lưu ý chứng thực / công chứng” ngay dưới phần chọn mẫu: việc liên quan nhà đất, sang tên xe bắt buộc chứng thực/công chứng — file tải về là bản thảo đã điền để bạn mang đi chứng thực.
Bước2

Điền thông tin hai bên, phạm vi và thời hạn

Trong hai khối “Bên ủy quyền” và “Bên được ủy quyền”, điền “Họ và tên”, “Số CCCD” và “Địa chỉ thường trú” của từng bên. Tiếp theo rà lại “Nội dung ủy quyền”, chọn “Phạm vi ủy quyền” (toàn quyền hay chỉ trong giới hạn ghi rõ), chọn “Thời hạn ủy quyền” và khai “Thù lao ủy quyền” nếu có. Mẫu 4 và Mẫu 5 có thêm phần “⚙️ Thông tin riêng theo mẫu (xe cộ / ngân hàng)” để điền biển số xe, số khung, số máy hoặc số tài khoản.

💡 Mẹo: Ghi giới hạn thật cụ thể (ví dụ chỉ được nhận hồ sơ, không được ký thay văn bản khác) giúp nơi tiếp nhận dễ chấp nhận và tránh bị dùng sai mục đích.
Bước3

Thêm chữ ký online của hai bên (không bắt buộc)

Ở hai mục “🖊️ Chữ ký người ủy quyền (không bắt buộc)” và “🖊️ Chữ ký người được ủy quyền (không bắt buộc)”, bấm “📷 Tải ảnh chữ ký lên”, kéo khung cắt ôm sát chữ ký, bấm “✂️ Cắt & xử lý chữ ký” rồi “✅ Dùng chữ ký này”. Chọn màu mực “Xanh dương” hoặc “Đen” tùy thói quen ký của từng người.

💡 Mẹo: Nhiều nơi tiếp nhận, như cơ quan BHXH khi nhận thay theo mẫu 13-HSB, yêu cầu cả hai bên cùng ký và chứng thực chữ ký — gắn sẵn chữ ký của cả hai bên giúp hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
Bước4

Tải giấy đã điền hoặc bản gốc trống

Kiểm tra nội dung ở bản xem trước bên phải, rồi bấm “⬇️ Tải Word (.docx) đã điền” nếu muốn file Word để sửa tiếp, hoặc “⬇️ Tải PDF đã điền” để in luôn. Nếu muốn tự điền tay, dùng hai nút “Word trống” và “PDF trống” ở dòng “Chỉ cần bản gốc trống để tự điền”.

💡 Mẹo: Căn cứ Điều 562–568 Bộ luật Dân sự 2015 và nguồn từng mẫu nằm ở mục “📚 Nguồn mẫu & căn cứ” dưới bản xem trước. Máy chưa có Word/PDF thì mở file vừa tải bằng Word Online hoặc PDF Online của Công Cụ Việt theo gợi ý ngay dưới nút tải.

Tạo giấy ủy quyền online là công cụ soạn giấy ủy quyền ngay trên trình duyệt của Công Cụ Việt, cho ra file Word và PDF ghi rõ phạm vi việc được làm thay kèm chữ ký, đồng thời có bản trống để tải về tự điền tay. Dù bạn cần ủy quyền nhận hồ sơ và bằng cấp, nộp thủ tục hành chính thay, hay xử lý một giao dịch dân sự khi đang ở xa, công cụ đều có mẫu theo tình huống và nhắc rõ trường hợp nào cần mang đi chứng thực hoặc công chứng. Thông tin chỉ xử lý trên thiết bị của bạn, không cần đăng ký tài khoản và hoàn toàn miễn phí.

Ủy quyền là gì và ủy quyền được những việc gì?

Người dân trao giấy tờ cho cán bộ tại quầy tiếp nhận hành chính
Văn bản ủy quyền cần ghi rõ việc được làm thay và thời hạn hiệu lực.

Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân và pháp nhân được ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự thay phía ủy quyền. Giấy ủy quyền cá nhân là văn bản ghi nhận việc ủy quyền đó: ai giao việc, ai nhận việc, được làm những việc gì và trong bao lâu.

Hợp đồng ủy quyền theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa hai bên, trong đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, còn bên ủy quyền chỉ trả thù lao khi có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Hợp đồng là cam kết hai chiều với đầy đủ quyền và nghĩa vụ của cả hai phía, còn giấy ủy quyền là văn bản một phía ghi nhận việc giao việc. Việc lớn hoặc kéo dài thường được lập thành hợp đồng.

Một điểm hay bị nhầm là công chứng. Công chứng hay chứng thực là hình thức xác nhận của cơ quan có thẩm quyền lên chữ ký hoặc lên nội dung văn bản, áp dụng cho cả hai loại văn bản ủy quyền tùy tính chất công việc. Mọi văn bản mang đi công chứng đều bắt đầu từ một bản thảo ghi đúng nội dung, phần việc công cụ của Công Cụ Việt xử lý sẵn.

Tính năng Bạn nhận được Hợp với
6 mẫu theo tình huống Ủy quyền chung, nhận hồ sơ văn bằng, nhận tiền thay, thủ tục xe cộ, giao dịch ngân hàng, làm việc với cơ quan nhà nước và tố tụng Người cần đúng mẫu cho đúng việc
Phạm vi và thời hạn ghi rõ Toàn quyền trong nội dung đã ghi hoặc giới hạn cụ thể, thời hạn đến khi xong việc, theo ngày hoặc 01 năm theo Điều 563 Việc làm thay một lần như nhận hồ sơ, nhận tiền hộ
Hai vùng chữ ký Chữ ký hai bên trên cùng một văn bản, cắt và tách nền ngay trên trình duyệt Nơi tiếp nhận yêu cầu cả hai bên cùng ký như hồ sơ BHXH
Tải Word và PDF, kèm bản trống File đã điền sẵn để in ngay, hoặc bản gốc trống để tự điền bằng tay Người cần sửa nhanh trên máy hoặc quen điền tay
Nguồn mẫu ghi ngay trên công cụ Căn cứ Điều 138, Điều 562 đến 568 Bộ luật Dân sự 2015, thể thức Nghị định 30/2020/NĐ-CP Người muốn biết mẫu đang dùng dựa trên quy định nào

Những việc thường ủy quyền và lưu ý công chứng

Sáu tập hồ sơ nhiều màu trên bàn làm việc cạnh cán cân công lý và sách luật
Mỗi tình huống dùng một mẫu riêng, giấy tờ đi kèm khác nhau.

Mẫu 1, ủy quyền chung, dùng cho các việc dân sự thông thường: thông tin hai bên, nội dung việc, phạm vi, thời hạn, thù lao và cam kết. Mẫu 2, nhận văn bằng, chứng chỉ và hồ sơ thay, thuộc nhóm nộp hộ, nhận hộ hồ sơ được chứng thực chữ ký theo Thông tư 01/2020/TT-BTP. Mẫu 3, nhận tiền thay, phục vụ nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp; quyền ủy quyền nhận lương hưu và trợ cấp BHXH nằm tại khoản 6 Điều 18 Luật Bảo hiểm xã hội. Hồ sơ nhận BHXH một lần dùng mẫu số 13-HSB hoặc hợp đồng ủy quyền, có chứng thực chữ ký của cả hai bên.

Mẫu 4, thủ tục xe cộ, ghi thêm nhãn hiệu, biển kiểm soát, số khung, số máy và số giấy đăng ký xe. Mẫu 5, giao dịch ngân hàng, có dòng kính gửi ngân hàng, số tài khoản hoặc số sổ tiết kiệm, phạm vi tách theo tài khoản thanh toán và thẻ tiết kiệm. Mẫu 6, làm việc với cơ quan nhà nước và tố tụng, dùng với UBND, cơ quan thuế, BHXH, tố tụng, và ghi sẵn loại trừ cho việc đương sự phải trực tiếp thực hiện như kết hôn, lập di chúc.

Giới hạn cần nhớ nằm ở khâu chứng thực và công chứng. Theo Thông tư 01/2020/TT-BTP, chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền chỉ áp dụng khi việc ủy quyền không có thù lao, không kèm nghĩa vụ bồi thường, không liên quan đến chuyển quyền đối với tài sản hay quyền sử dụng đất, và thuộc một trong bốn trường hợp: nộp hộ, nhận hộ hồ sơ giấy tờ; nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp; vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội trong hộ gia đình. Ngoài các trường hợp đó, nơi tiếp nhận yêu cầu chứng thực hợp đồng, giao dịch. Ủy quyền liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở, hoặc mua bán, sang tên xe phải lập thành hợp đồng ủy quyền có công chứng hoặc chứng thực, và file tải về khi đó là bản thảo đã điền đầy đủ nội dung để mang đi công chứng. Nhu cầu ghi nhận một khoản vay giữa hai cá nhân thì dùng tạo giấy vay tiền sẽ đúng việc hơn.

Việc ủy quyền Giấy tờ thường kèm theo Công chứng, chứng thực
Nhận lương hưu, trợ cấp, phụ cấp, bưu phẩm thay Giấy ủy quyền, căn cước công dân hai bên Chứng thực chữ ký (Thông tư 01/2020/TT-BTP); hồ sơ BHXH một lần cần chữ ký cả hai bên
Nộp hộ, nhận hộ hồ sơ, văn bằng, chứng chỉ Giấy ủy quyền, căn cước người đi thay, bản sao căn cước người ủy quyền Chứng thực chữ ký nếu không có thù lao, không kèm bồi thường, không chuyển quyền tài sản
Làm thủ tục tại UBND, cơ quan thuế, cơ quan BHXH Giấy ủy quyền kèm hồ sơ gốc của thủ tục Tùy yêu cầu từng thủ tục; việc gắn nhân thân như kết hôn, lập di chúc không ủy quyền được
Giao dịch ngân hàng, tài khoản, sổ tiết kiệm Giấy ủy quyền ghi số tài khoản, số sổ tiết kiệm, căn cước hai bên Nhiều ngân hàng có mẫu riêng, lập tại quầy; hỏi trước chi nhánh
Thủ tục xe cộ, mua bán và sang tên xe Giấy ủy quyền ghi biển kiểm soát, số khung, số máy, đăng ký xe Hợp đồng ủy quyền công chứng hoặc chứng thực
Việc liên quan quyền sử dụng đất, nhà ở Hợp đồng ủy quyền, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nhà ở Hợp đồng ủy quyền công chứng hoặc chứng thực; file trong công cụ là bản thảo

Ngân hàng là trường hợp đặc biệt nữa: nhiều ngân hàng có mẫu riêng, yêu cầu lập tại quầy và giới hạn thời hạn theo quy định nội bộ. Trước khi dùng Mẫu 5, bạn nên hỏi chi nhánh nơi mở tài khoản để tránh sai biểu mẫu.

Thời hạn ủy quyền và khi nào ủy quyền chấm dứt

Tờ giấy có nhiều ô trống bị khoanh đỏ dưới kính lúp trên bàn làm việc
Ô thông tin bỏ trống và phạm vi mơ hồ là lý do văn bản bị trả lại nhiều nhất.

Phần hay bị bỏ trống nhất là thời hạn. Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hạn do các bên thỏa thuận, trường hợp không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì ủy quyền có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập. Khoảng mặc định này dài hơn nhu cầu của việc làm thay một lần, nên hãy ghi mốc ngày cụ thể hoặc mốc hoàn thành công việc.

Việc ủy quyền chấm dứt khi hết thời hạn đã ghi, khi công việc đã hoàn thành, hoặc khi một bên là cá nhân qua đời, bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Trước các mốc đó, Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép mỗi bên đơn phương chấm dứt bất cứ lúc nào: có thù lao thì bên ủy quyền phải trả thù lao tương ứng phần việc đã làm và bồi thường thiệt hại, bên được ủy quyền chấm dứt cũng phải bồi thường nếu có; không thù lao thì chỉ cần báo trước một thời gian hợp lý. Bên ủy quyền phải báo bằng văn bản cho người thứ ba tiếp nhận hồ sơ, vì không báo thì giao dịch với người thứ ba vẫn có hiệu lực. Điều 565 cũng buộc bên được ủy quyền báo cho người thứ ba về thời hạn, phạm vi ủy quyền.

Ví dụ xuyên suốt: ủy quyền nhận bằng tốt nghiệp từ Bình Dương ra Hà Nội

Người chị ký sổ giao nhận khi nhận văn bằng thay em tại phòng đào tạo
Nhận văn bằng thay thuộc nhóm nhận hộ hồ sơ được chứng thực chữ ký.

Anh Trần Văn Đức, sinh năm 1998, đang làm việc tại thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Trường đại học tại Hà Nội thông báo phát bằng cử nhân và bảng điểm trong ba ngày, từ 12/11/2026 đến 14/11/2026. Đức không xin nghỉ phép được vào đúng đợt phát bằng, nên ủy quyền cho chị gái Trần Thị Mai đang ở Hà Nội nhận thay.

Giấy ủy quyền của Đức được lập ngày 05/11/2026 theo Mẫu 2, phần nội dung ghi đúng ba đầu việc: nhận bằng cử nhân, nhận bảng điểm và ký vào sổ giao nhận văn bằng. Phạm vi chọn theo hướng giới hạn cụ thể: chị Mai chỉ thực hiện ba việc đã ghi, không nhận thay giấy tờ khác và không được ủy quyền lại cho người thứ ba. Thời hạn ghi từ ngày 05/11/2026 đến hết ngày 31/12/2026, thù lao là không có thù lao.

Vì nhận hộ hồ sơ thuộc nhóm được chứng thực chữ ký, Đức mang bản in tới UBND phường nơi cư trú chứng thực chữ ký trước khi gửi ra Hà Nội. Ngày 13/11/2026, chị Mai đến phòng đào tạo, xuất trình giấy ủy quyền đã chứng thực kèm căn cước công dân của chị và bản sao căn cước công dân của Đức, ký sổ và nhận đủ bằng, bảng điểm. Khi trao lại giấy tờ cho Đức, hai chị em lập thêm văn bản bằng công cụ tạo biên bản bàn giao, ghi rõ đã nhận đủ bản chính, tránh tranh cãi khi giấy tờ thất lạc.

Điểm đáng học ở ví dụ này là độ cụ thể: nơi tiếp nhận biết ngay người đi thay được làm gì, đến ngày nào thì hết quyền. Tờ giấy ghi chung chung dễ bị hỏi lại hoặc bị từ chối.

Checklist áp dụng nhanh

Những lỗi thường gặp khiến giấy ủy quyền bị trả lại

Lỗi đầu tiên là phạm vi ghi quá rộng. Cụm từ kiểu toàn quyền quyết định mọi việc khiến nơi tiếp nhận dè chừng, vì quyền của người đi thay vượt xa nhu cầu thật. Ghi rõ từng đầu việc như ví dụ ở mục trước sẽ nhẹ nhàng hơn hẳn.

Lỗi thứ hai là bỏ trống thời hạn: văn bản mặc định có hiệu lực 01 năm theo Điều 563; thời hạn và các mốc chấm dứt nằm ở mục ngay phía trên.

Nhóm lỗi thứ ba nằm ở thông tin và chữ ký: số căn cước công dân ghi sai một chữ số, địa chỉ thường trú chép theo trí nhớ, thiếu chữ ký của người được ủy quyền trong khi nơi tiếp nhận yêu cầu cả hai bên cùng ký như hồ sơ BHXH một lần. Lỗi thứ tư là dùng sai hình thức văn bản: cầm bản chụp hoặc bản chưa chứng thực đi làm thủ tục nhà đất, xe cộ, nơi vốn yêu cầu hợp đồng ủy quyền đã công chứng. Lỗi cuối là ủy quyền những việc gắn với nhân thân, vốn không được giao thay.

Nhiều bộ hồ sơ làm thay còn thiếu giấy tờ cá nhân đi kèm. Khi nhờ người thân nộp hồ sơ xin việc hoặc nhập học thay, bạn chuẩn bị thêm bản khai cá nhân bằng công cụ tạo sơ yếu lý lịch để họ tên, ngày sinh, địa chỉ giữa các giấy tờ khớp nhau, chi tiết cán bộ tiếp nhận luôn đối chiếu đầu tiên.

Bảng kiểm có dấu tích xanh, bút ký và tập hồ sơ đã chuẩn bị sẵn trên bàn
Ba bước kiểm tra cuối trước khi mang văn bản đi nộp.
  • Đối chiếu họ tên, số căn cước công dân và địa chỉ của cả hai bên với giấy tờ gốc, rà lại danh sách đầu việc trong phần phạm vi cho đủ và đúng việc.
  • Chốt thời hạn bằng mốc ngày cụ thể, kiểm tra yêu cầu chứng thực chữ ký hoặc công chứng của nơi tiếp nhận, và ký đủ số chữ ký nơi đó yêu cầu.
  • In văn bản kèm bản sao giấy tờ tùy thân của hai bên; máy chưa có phần mềm đọc file thì mở và kiểm tra nội dung bằng Word Online của Công Cụ Việt ngay trên trình duyệt.

Câu hỏi thường gặp về giấy ủy quyền

Hai mẹ con trao đổi với cán bộ tại văn phòng công chứng về văn bản ủy quyền
Cần công chứng hay không tùy tính chất công việc được ủy quyền.

Giấy ủy quyền có bắt buộc phải công chứng không?

Không bắt buộc với mọi trường hợp. Các việc thuộc bốn nhóm của Thông tư 01/2020/TT-BTP như nhận hộ hồ sơ, nhận hộ lương hưu và trợ cấp chỉ cần chứng thực chữ ký của người ủy quyền. Ngược lại, ủy quyền liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở, hoặc mua bán và sang tên xe cần hợp đồng ủy quyền được công chứng hoặc chứng thực. Cách chắc chắn nhất là hỏi trước nơi sẽ tiếp nhận văn bản.

Ủy quyền cho người ngoài gia đình có được không?

Được. Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015 không giới hạn quan hệ giữa hai bên, người được ủy quyền chỉ cần có năng lực hành vi dân sự phù hợp với công việc được giao. Bạn bè, đồng nghiệp hay người quen đều có thể nhận ủy quyền. Ngoại lệ là vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội theo diện hộ gia đình, nơi quy định gắn với thành viên trong hộ, đúng trường hợp của Thông tư 01/2020/TT-BTP.

Giấy ủy quyền hết hạn mà công việc chưa xong thì xử lý thế nào?

Quyền đại diện chấm dứt khi thời hạn trong văn bản kết thúc, nên người đi thay không tiếp tục làm việc đó bằng tờ giấy đã hết hạn. Cách xử lý gọn nhất là lập giấy ủy quyền mới, hoặc thỏa thuận gia hạn bằng văn bản trước ngày hết hạn nếu công việc còn dở. Khi muốn dừng ủy quyền sớm hơn thời hạn đã ghi, bên ủy quyền thông báo cho bên được ủy quyền và nơi đang tiếp nhận hồ sơ, tránh tình trạng văn bản cũ vẫn được xuất trình ở quầy giao dịch.

Bài viết và mẫu văn bản trong công cụ của Công Cụ Việt chỉ mang tính tham khảo dựa trên Bộ luật Dân sự 2015 cùng các văn bản hướng dẫn đã nêu, không thay thế tư vấn của luật sư hoặc ý kiến của cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ của bạn.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp