
Dán số điện thoại để biết nhà mạng cấp số (Viettel, Vinaphone, MobiFone…) hoặc tỉnh/thành của mã vùng cố định — đủ 63 mã vùng quy về 34 tỉnh/thành sau sáp nhập, kèm bảng quy đổi đầu số 11 số → 10 số.
📞 Tra cứu mã vùng & đầu số điện thoại
📱 Đầu số di động theo nhà mạng (đầu số gốc khi cấp)
☎️ Mã vùng điện thoại cố định
| Mã vùng | Tỉnh / thành phố hiện nay | Trước sáp nhập thuộc |
|---|
🔁 Bảng quy đổi đầu số 11 số → 10 số (từ 2018)
Lưu ý về chuyển mạng giữ số: từ 16/11/2018, thuê bao được chuyển nhà mạng mà vẫn giữ nguyên số, vì vậy đầu số chỉ cho biết nhà mạng cấp số ban đầu — người dùng số đó hiện có thể đang ở nhà mạng khác. Mã vùng cố định được giữ nguyên sau sáp nhập tỉnh 2025 (mỗi tỉnh cũ vẫn dùng mã vùng riêng), bảng trên quy về tỉnh/thành hiện nay để tiện tra cứu.
Hướng dẫn sử dụng Công cụ tra cứu mã vùng điện thoại & đầu số di động
Thực hiện theo 2 bước đơn giản dưới đây để biết một số điện thoại thuộc nhà mạng nào hoặc mã vùng của tỉnh/thành nào.
Nhập số điện thoại, mã vùng hoặc tên tỉnh
Dán cả số điện thoại (0903…, 0243…), chỉ nhập đầu số/mã vùng (090, 0236), hoặc gõ tên tỉnh/thành — gõ không dấu cũng lọc được.
Đọc kết quả và đối chiếu bảng
Khung kết quả cho biết nhà mạng cấp số (với số di động) hoặc tỉnh/thành của mã vùng (với số cố định). Bên dưới là bảng đầy đủ: đầu số theo nhà mạng và 63 mã vùng kèm cột tỉnh trước sáp nhập.
