Tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay TIE là gì?
TIE (Times Interest Earned) là hệ số cho biết lợi nhuận trước lãi vay và thuế, gọi là EBIT, bằng bao nhiêu lần chi phí lãi vay trong cùng kỳ. Chỉ tiêu này đo mức bao phủ tiền lãi bằng lợi nhuận kế toán. Dù tên gọi có chữ “tỷ lệ”, kết quả thường được đọc theo đơn vị lần, không phải phần trăm.
Trực giác của phép tính khá đơn giản: với mỗi một đồng chi phí lãi vay, doanh nghiệp có bao nhiêu đồng EBIT để đối chiếu. Nếu TIE bằng 3, EBIT bằng ba lần chi phí lãi vay của kỳ đó. Điều này không có nghĩa doanh nghiệp đang giữ lượng tiền mặt bằng ba lần khoản lãi phải trả, vì lợi nhuận ghi nhận trên báo cáo có thể chưa chuyển thành tiền thực thu.
Theo mã được cung cấp, công cụ tính TIE từ EBIT nhập trực tiếp hoặc suy ra EBIT từ lợi nhuận ròng, chi phí thuế và chi phí lãi vay. Kết quả gồm hệ số, hai khoản tiền dùng trong phép chia và nhãn đánh giá theo các ngưỡng cố định.
Phạm vi của công cụ là bao phủ chi phí lãi vay, không phải đánh giá toàn bộ khả năng trả nợ. Công cụ không tính nợ gốc, lịch đáo hạn hay số tiền đang có. Vì vậy, TIE là một chỉ dấu để rà soát tình hình tài chính, không phải kết luận độc lập về khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Năm thuật ngữ cần hiểu khi tính TIE
TIE
TIE biểu thị số lần EBIT bao phủ chi phí lãi vay trong một kỳ báo cáo. Đây là kết quả chính cần đọc khi sử dụng công cụ. TIE bằng 2 nghĩa là EBIT gấp đôi khoản lãi, không phải mức bao phủ 2%. Cũng không nên hiểu hệ số này là số lần doanh nghiệp có thể trả toàn bộ khoản vay: mẫu số chỉ chứa chi phí lãi vay, không chứa nợ gốc hoặc mọi nghĩa vụ tài chính khác.
EBIT
EBIT là lợi nhuận trước chi phí lãi vay và thuế thu nhập, đóng vai trò tử số trong công thức TIE. Khi chi phí lãi vay không đổi, EBIT tăng sẽ làm hệ số tăng. EBIT không phải EBITDA, bởi EBITDA còn loại trừ khấu hao và phân bổ. EBIT cũng không đồng nghĩa với tiền mặt hoặc mặc nhiên trùng dòng “lợi nhuận hoạt động” trên mọi báo cáo. Cần kiểm tra cách xác định khoản lợi nhuận đang sử dụng trước khi nhập.
Lợi nhuận ròng
Lợi nhuận ròng là phần lợi nhuận còn lại sau khi ghi nhận các khoản chi phí, bao gồm lãi vay và thuế theo báo cáo được chọn. Công cụ dùng đại lượng này trong cách nhập gián tiếp, rồi cộng lại thuế và lãi vay để xác định EBIT theo mô hình của mình. Nhầm lẫn thường gặp là lấy ngay lợi nhuận ròng chia cho lãi vay và gọi đó là TIE. Ngoài ra, lợi nhuận ròng không phải dòng tiền thuần thực tế.
Chi phí thuế
Chi phí thuế là một khoản tiền được ghi nhận trong kỳ, không phải thuế suất. Khi khôi phục EBIT từ lợi nhuận ròng, cần chọn chi phí thuế thu nhập phù hợp với khoản lợi nhuận đó, thay vì cộng mọi sắc thuế doanh nghiệp từng nộp. Công cụ cộng số tiền này vào lợi nhuận ròng; nó không tự tính thuế từ một tỷ lệ. Chi phí thuế kế toán cũng có thể khác số thuế đã thực nộp trong cùng kỳ.
Chi phí lãi vay
Chi phí lãi vay là khoản chi phí phát sinh từ việc vay vốn trong kỳ. Nó vừa là mẫu số của TIE, vừa được cộng lại khi suy ra EBIT từ lợi nhuận ròng. Cần phân biệt khoản này với dư nợ, tiền trả nợ gốc và lãi suất. Ví dụ, lãi suất 8% không phải số tiền để nhập vào ô chi phí lãi vay; tổng khoản trả ngân hàng gồm cả gốc và lãi cũng không phải mẫu số phù hợp.
Cần nhập dữ liệu nào và kết quả cho biết điều gì?
Hai bộ dữ liệu đầu vào
Nếu đã có EBIT, bộ dữ liệu cần thiết gồm EBIT và chi phí lãi vay. Nếu chỉ có lợi nhuận ròng, cần thêm chi phí thuế và chi phí lãi vay để công cụ cộng lại thành EBIT. Hai cách này là hai nguồn xác định tử số, không phải hai chỉ tiêu tài chính khác nhau.
EBIT và lợi nhuận ròng có thể âm; dấu âm được giữ khi đặt ở đầu nội dung nhập. Ngược lại, ô thuế và lãi vay không giữ dấu âm khi nhập thông thường. Nếu báo cáo có chi phí thuế âm, không nên đưa khoản đó vào rồi mặc định công cụ đã phản ánh đúng dấu.
Đơn vị và tính nhất quán của số liệu
Các ô được ghi đơn vị VNĐ và xử lý theo số đồng nguyên. Hãy chuẩn bị các khoản cùng kỳ, cùng doanh nghiệp hoặc phạm vi hợp nhất, cùng cơ sở báo cáo. Nếu báo cáo dùng triệu đồng, cần đổi về đồng trước khi nhập; công cụ không tự chuyển đổi đơn vị.
Cơ chế nhập loại bỏ ký tự không phải chữ số, ngoại trừ dấu âm được phép. Vì vậy, nội dung như “1,5” bị giữ thành 15, không được hiểu là số thập phân. Ô trống hoặc ô chỉ có dấu âm được coi là 0. Đây là hành vi xử lý dữ liệu, không phải sự xác nhận rằng khoản còn thiếu thực sự bằng 0.
Cách đọc bảng kết quả
Bảng kết quả hiển thị TIE với hai chữ số sau dấu thập phân, nhãn đánh giá, EBIT dùng để tính và chi phí lãi vay. Dòng “EBIT chuẩn hóa” chỉ là EBIT nhập trực tiếp hoặc được cộng lại theo công thức. Nó không có nghĩa số liệu đã được kiểm toán, loại trừ khoản bất thường hay điều chỉnh toàn diện. Phần diễn giải số tiền theo tỷ, triệu, nghìn, đồng giúp kiểm tra quy mô khoản nhập, nhưng không kiểm tra tính đúng đắn của báo cáo.
Công thức TIE và quy tắc phân loại của công cụ
Đưa dữ liệu về EBIT
Công thức chung được mã xác nhận là:
TIE = EBIT / Chi phí lãi vay
Với cách nhập trực tiếp, công cụ sử dụng EBIT đã nhập. Với cách nhập từ lợi nhuận ròng, công cụ thực hiện phép cộng:
EBIT = Lợi nhuận ròng + Chi phí thuế + Chi phí lãi vay
Như vậy, cả hai cách đều đưa dữ liệu về một EBIT trước khi chia. Cách cộng lại này giả định các khoản có quan hệ phù hợp trên cùng báo cáo; công cụ không tự đối chiếu báo cáo để xác nhận giả định đó. Nó cũng không tính thuế suất hoặc điều chỉnh thêm khấu hao.
Ba khoảng phân loại
| Khoảng TIE | Nhãn của công cụ | Ý nghĩa bao phủ |
|---|---|---|
| Dưới 1 | CẢNH BÁO RỦI RO CAO | EBIT thấp hơn chi phí lãi vay; trường hợp EBIT âm cũng nằm trong nhóm này. |
| Từ 1 đến dưới 2 | CẦN CHÚ Ý | EBIT ít nhất bằng tiền lãi nhưng chưa đạt hai lần khoản lãi. |
| Từ 2 trở lên | AN TOÀN | EBIT bằng ít nhất hai lần chi phí lãi vay. |
Tại ranh giới, TIE bằng 1 thuộc nhóm CẦN CHÚ Ý, còn bằng 2 thuộc nhóm AN TOÀN. Các nhãn này là quy ước được lập trình trong công cụ, không phải chuẩn an toàn phổ quát hoặc điều kiện phê duyệt tín dụng. Ý nghĩa chắc chắn từ phép tính là quan hệ giữa EBIT và chi phí lãi vay, không phải mức tiền sẵn có.
Làm tròn và trường hợp mẫu số bằng 0
Phân loại sử dụng hệ số chưa làm tròn, trong khi con số trên màn hình được làm tròn đến hai chữ số thập phân. Bởi vậy, kết quả nhìn như đã chạm một ngưỡng vẫn có thể mang nhãn của khoảng thấp hơn.
Nếu chi phí lãi vay bằng 0, kể cả do bỏ trống, công cụ dừng trước bước xác định EBIT và hiển thị thông báo có ký hiệu “TIE = ∞”. Đây là cách thông báo của công cụ, không phải một kết quả chia hữu hạn. Phép chia thông thường với mẫu số 0 không xác định; đặc biệt, không thể mặc định mọi tình huống đều có cùng ý nghĩa “vô cùng”.
Ví dụ tính TIE và cách diễn giải kết quả
Biết trước EBIT và có mức bao phủ cao
Giả định số liệu của cùng một năm, cùng phạm vi doanh nghiệp, với EBIT là 2.500.000.000 VNĐ và chi phí lãi vay là 500.000.000 VNĐ. Theo cách nhập trực tiếp, không cần tính lại EBIT từ lợi nhuận ròng.
Phép tính: TIE = 2.500.000.000 / 500.000.000 = 5. Theo quy tắc hiển thị, hệ số là 5.00 và nhãn là AN TOÀN. Hai khoản tiền chi tiết vẫn là EBIT 2.500.000.000 ₫ và lãi vay 500.000.000 ₫.
Cách hiểu phù hợp là EBIT của năm đó bằng năm lần chi phí lãi vay. Mức bao phủ này tạo khoảng cách đáng kể giữa lợi nhuận và tiền lãi trong phép tính, nhưng chưa chứng minh doanh nghiệp có đủ tiền mặt trả mọi khoản nợ đúng hạn.
Tính từ lợi nhuận ròng tại ngưỡng 2
Giả định cùng một năm, lợi nhuận ròng là 150.000.000 VNĐ, chi phí thuế là 50.000.000 VNĐ và chi phí lãi vay là 200.000.000 VNĐ. Các khoản được giả định phù hợp để cộng lại theo mô hình của công cụ.
Trước hết, EBIT = 150.000.000 + 50.000.000 + 200.000.000 = 400.000.000 VNĐ. Sau đó, TIE = 400.000.000 / 200.000.000 = 2. Hệ số được hiển thị là 2.00, thuộc nhãn AN TOÀN vì ngưỡng này bao gồm giá trị đúng bằng 2.
Ví dụ cho thấy lợi nhuận ròng không được dùng trực tiếp làm tử số. EBIT dùng trong phép chia là 400.000.000 VNĐ sau khi cộng lại hai khoản chi phí, không phải 150.000.000 VNĐ ban đầu.
EBIT âm và kết quả sát ngưỡng làm tròn
Giả định trong cùng một quý, EBIT là −100.000.000 VNĐ, chi phí lãi vay là 50.000.000 VNĐ. TIE = −100.000.000 / 50.000.000 = −2, nên hiển thị -2.00 và thuộc CẢNH BÁO RỦI RO CAO. EBIT âm không tạo mức bao phủ lãi dương; tuy nhiên, riêng số này không chứng minh doanh nghiệp đã vỡ nợ.
Ở một tình huống độc lập, giả định EBIT cùng kỳ là 1.999.000 VNĐ và lãi vay là 1.000.000 VNĐ. Hệ số chính xác theo phép chia là 1,999. Khi làm tròn hai chữ số thập phân, màn hình hiển thị 2.00, nhưng nhãn vẫn là CẦN CHÚ Ý vì 1,999 nhỏ hơn 2. Muốn hiểu kết quả sát ranh giới, cần đọc cả nhãn và các khoản tiền, không chỉ số đã làm tròn.
Ứng dụng TIE trong theo dõi tình hình tài chính doanh nghiệp
Theo dõi qua các kỳ
TIE có thể hỗ trợ theo dõi mức bao phủ lãi vay giữa các quý hoặc các năm. Để so sánh có ý nghĩa, cần duy trì cách xác định EBIT, chi phí lãi vay và phạm vi báo cáo nhất quán. Hệ số giảm có thể đến từ EBIT giảm, lãi vay tăng hoặc cả hai; vì vậy nên kiểm tra các khoản cấu thành thay vì chỉ nhìn chiều biến động của hệ số.
Đối chiếu các giả định kinh doanh
Người dùng có thể tự nhập lần lượt các bộ giả định để xem hệ số thay đổi ra sao khi EBIT hoặc chi phí lãi vay thay đổi. Chẳng hạn, giữ tiền lãi không đổi rồi giảm EBIT giúp quan sát mức bao phủ khi lợi nhuận yếu đi. Đây là việc so sánh thủ công: mã được cung cấp không xác nhận chế độ kịch bản tự động, lưu lịch sử hoặc biểu đồ xu hướng.
Bổ sung dữ liệu trước quyết định vay
Trước khi vay thêm hoặc trao đổi với bên cho vay, TIE giúp đặt câu hỏi về sức chịu đựng của lợi nhuận trước chi phí lãi. Tuy nhiên, kết quả không phải hạn mức vay và không bảo đảm hồ sơ được chấp thuận.
Nên đọc cùng dòng tiền, lịch trả gốc và lãi, tiền hiện có cùng các chỉ tiêu thanh khoản. Về khái niệm, tỷ lệ thanh toán hiện hành hướng tới quan hệ tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, bổ sung một góc nhìn khác với bao phủ lãi vay. Đây không phải khẳng định hai công cụ tự tích hợp dữ liệu.
TIE khác ICR, DSCR và FCCR ở điểm nào?
TIE và ICR khi cùng dùng EBIT
Trong kiến thức tài chính chung, TIE thường được gọi là hệ số bao phủ lãi vay. Nó có thể trùng ICR nếu cả hai đều được định nghĩa bằng EBIT chia chi phí lãi vay. Trước khi đối chiếu với hệ số khả năng thanh toán lãi vay ICR, cần kiểm tra tử số được sử dụng. Chỉ giống tên gọi hoặc mục tiêu chưa đủ để khẳng định hai kết quả luôn giống nhau.
Bao phủ lãi vay khác bao phủ nghĩa vụ nợ
TIE tập trung vào chi phí lãi vay. Trong khi đó, hệ số khả năng trả nợ DSCR thường xét nghĩa vụ trả nợ rộng hơn, gồm cả gốc và lãi theo kỳ, đối chiếu với nguồn thu nhập hoặc dòng tiền được quy định. Không có một công thức DSCR duy nhất phù hợp mọi hợp đồng và mục đích phân tích. Doanh nghiệp có TIE cao vẫn có thể chịu áp lực lớn khi nợ gốc đến hạn.
Phạm vi chi trả cố định
Tỷ lệ đảm bảo phí cố định FCCR hướng tới việc bao phủ các khoản chi trả cố định, có thể rộng hơn tiền lãi tùy định nghĩa. Cần xác định khoản nào được tính vào nghĩa vụ trước khi so sánh.
| Chỉ tiêu | Câu hỏi tài chính chính |
|---|---|
| TIE | EBIT bao phủ chi phí lãi vay bao nhiêu lần? |
| ICR | Nguồn lợi nhuận được chọn bao phủ lãi vay đến mức nào? |
| DSCR | Nguồn trả nợ được xác định có bao phủ nghĩa vụ nợ trong kỳ không? |
| FCCR | Nguồn được chọn bao phủ các khoản chi trả cố định đến mức nào? |
Bảng này so sánh khái niệm, không xếp hạng công cụ. Chưa có mã của các trang liên quan để xác nhận công thức triển khai, các khoản điều chỉnh hoặc sự tích hợp giữa chúng.
Giới hạn của TIE và những kết luận cần tránh
Lợi nhuận không thay thế dòng tiền
EBIT cao không bảo đảm tiền về đúng thời điểm trả lãi. Doanh thu có thể còn nằm trong khoản phải thu, còn chi phí phi tiền mặt khiến lợi nhuận và dòng tiền khác nhau. TIE cũng không bao gồm nợ gốc, lịch đáo hạn, nghĩa vụ khác hoặc khả năng huy động nguồn tiền bổ sung. Vì vậy, không nên đọc hệ số như một bảng dự báo thanh toán.
Ngưỡng phân loại không phải bảo đảm tín dụng
Ngưỡng 2 là quy tắc của công cụ, không phải mức an toàn chung cho mọi ngành. Cần xét độ ổn định lợi nhuận, mùa vụ và điều kiện hợp đồng tín dụng. Các thông điệp tự động không đủ chứng minh ngân hàng sẽ yêu cầu tài sản bảo đảm, doanh nghiệp sẽ vỡ nợ hoặc cần một phương án tái cơ cấu cụ thể. Tương tự, lãi vay bằng 0 không chứng minh doanh nghiệp không có nợ hay không dùng đòn bẩy.
Chất lượng dữ liệu và giới hạn nhập số
Khoản bất thường có thể làm EBIT tăng tạm thời; dòng lợi nhuận hoạt động cũng chưa chắc tương đương EBIT. Thuế âm không được giữ khi nhập thông thường, dữ liệu thiếu bị coi là 0, còn số nguyên quá lớn có thể mất độ chính xác khi xử lý. Mã không khai báo giới hạn trên hoặc kiểm tra riêng cho độ chính xác số lớn.
Phạm vi xác nhận ở đây dựa trên mã được cung cấp, không phải kiểm thử trang thực tế. Chưa biết toàn bộ hoạt động của website nên không thể cam kết dữ liệu chỉ được xử lý cục bộ, không được lưu hoặc được bảo mật tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí lãi vay bằng 0 thì vì sao không có bảng kết quả TIE?
Vì công cụ kiểm tra chi phí lãi vay trước và dừng khi khoản này bằng 0. Thay cho bảng thông thường, nó hiển thị thông báo có ký hiệu “TIE = ∞”. Về toán học, không có tỷ số thông thường xác định khi mẫu số bằng 0. Bạn cần phân biệt khoản lãi thực sự bằng 0 với ô chưa điền, vì cả hai được xử lý giống nhau. Trường hợp này cũng không đủ để kết luận doanh nghiệp không có dư nợ.
Vì sao TIE hiển thị 2.00 nhưng vẫn được xếp CẦN CHÚ Ý?
Vì số hiển thị đã được làm tròn, còn nhãn được quyết định từ hệ số chưa làm tròn. Một giá trị ngay dưới 2 có thể hiện thành 2.00 nhưng vẫn chưa đạt ngưỡng AN TOÀN trong quy tắc của công cụ. Tình huống 1,999 ở ví dụ phía trên minh họa điều này. Khi kết quả sát ranh giới, hãy đối chiếu EBIT và lãi vay để hiểu giá trị gốc, thay vì mặc định số hiển thị chính là giá trị được dùng phân loại.
Báo cáo ghi đơn vị triệu đồng thì phải nhập số tiền thế nào?
Hãy đổi từng khoản sang số đồng nguyên trước khi nhập. Ví dụ, 250 triệu đồng tương ứng 250.000.000 VNĐ. Nếu báo cáo ghi 1,5 triệu đồng, số cần chuẩn bị là 1.500.000 VNĐ, không phải nội dung “1,5”. Công cụ không hiểu hậu tố triệu, tỷ hoặc dấu phẩy như một phần thập phân. Dù cùng nhân tử số và mẫu số với một đơn vị có thể giữ nguyên tỷ số, nhập đúng VNĐ vẫn cần thiết để các dòng tiền chi tiết có nghĩa chính xác.
Có thể dùng số liệu theo quý để tính TIE không?
Có, miễn là EBIT và chi phí lãi vay đều thuộc cùng quý. Nếu dùng cách tính gián tiếp, lợi nhuận ròng và chi phí thuế cũng phải thuộc quý đó và cùng phạm vi báo cáo. Không nên ghép EBIT một quý với lãi vay cả năm hoặc số lũy kế khác kỳ. Khi so sánh các quý, cần lưu ý mùa vụ, thời điểm ghi nhận doanh thu và khoản bất thường; hệ số giảm trong một quý chưa tự động chứng minh xu hướng dài hạn xấu đi.
EBIT âm có tính được TIE và nên hiểu kết quả ra sao?
Có thể tính nếu chi phí lãi vay dương. Ô EBIT cho phép giữ dấu âm ở đầu, nên phép chia sẽ cho hệ số âm và được xếp vào nhóm dưới 1. Ý nghĩa là EBIT của kỳ đó không tạo mức bao phủ lãi dương. Đây là tín hiệu cần xem xét nguyên nhân thua lỗ và nguồn thanh toán thực tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể còn tiền dự trữ hoặc nguồn khác, nên hệ số âm không tự chứng minh đã mất khả năng trả nợ.
Chỉ có lợi nhuận ròng nhưng thiếu chi phí thuế thì có nên để trống không?
Không nên để trống chỉ vì chưa tìm được số liệu. Công cụ coi ô trống là 0, nên vẫn có thể cho kết quả dù bộ dữ liệu chưa đầy đủ. Chỉ dùng 0 khi đã có căn cứ rằng chi phí thuế phù hợp thực sự bằng 0. Nếu khoản này chưa biết, nên bổ sung từ báo cáo hoặc dùng EBIT trực tiếp nếu có số phù hợp. Cũng cần kiểm tra dấu của thuế, vì ô nhập thông thường không giữ khoản thuế âm.
Nhãn AN TOÀN có nghĩa doanh nghiệp chắc chắn trả được cả gốc và lãi không?
Không. Nhãn này chỉ cho biết TIE chưa làm tròn đạt từ 2 trở lên theo quy tắc của công cụ. Phép tính không đưa nợ gốc vào mẫu số và không kiểm tra tiền mặt, ngày đến hạn hay các cam kết thanh toán khác. Để đánh giá khả năng trả cả gốc và lãi, cần đối chiếu nguồn tiền thực tế với nghĩa vụ từng kỳ, đồng thời xem tính ổn định của lợi nhuận. Nhãn không phải bảo đảm thanh toán hoặc cam kết cho vay.


19 bình luận
Đỗ Hải Châu
Phần Các Công Cụ Tương Tự khá hữu ích, mình tìm được cả công cụ tính FCCR từ đây.
Lê Đức Trung
Tỷ lệ thanh toán lãi vay và tỷ lệ đảm bảo phí cố định FCCR khác nhau ở điểm nào vậy? Mong website có bảng so sánh ngắn.
Lê Quốc Anh
xài trên đt ổn áp nha, ô nhập liệu dễ bấm. thêm nút xóa hết dữ liệu nữa là ngon :))
Võ Hải Linh
Cảm ơn web, đỡ phải mở Excel chỉ để tính một tỷ lệ đơn giản. Có thêm nút sao chép kết quả thì tiện hơn nữa.
Dương Thị Nhung
Dùng thử thấy ổn, nhưng nếu nhập thiếu dữ liệu thì nên báo ngay cạnh ô đó thay vì để mình tự đoán.
Lê Bảo Thành
Có công cụ Discount Calculator bên dưới khá tiện, mình chuyển qua tính giá sau chiết khấu luôn mà không phải tìm trang khác.
Phan Thị Thành
Cho mình hỏi TIE bao nhiêu thì được coi là an toàn? Có phải mỗi ngành sẽ có mức tham khảo khác nhau không?
Ngô Hoài Nam
Web có hỗ trợ nhập dấu phẩy cho phần thập phân không? Mình quen gõ 2,5 hơn là 2.5.
Phan Hữu Anh
Lợi nhuận âm thì có nhập được không ạ? Mình cần tính cho một doanh nghiệp đang bị lỗ.
Bùi Gia Phúc
Công cụ hữu ích, nhưng mình mong có lưu ý rằng TIE chỉ là một chỉ tiêu tham khảo, cần xem thêm dòng tiền và các khoản nợ nữa.
Phạm Gia Trang
Có thêm chức năng lưu kết quả theo từng năm thì hay quá, mình muốn so sánh khả năng trả lãi của công ty qua vài kỳ.
Phạm Quốc Tú
Có thể thêm lựa chọn đơn vị triệu đồng hoặc tỷ đồng không? Nhập số dài quá dễ thừa một số 0.
Vũ Thị Nam
Mong kết quả có thêm chữ “lần”, ví dụ 3,5 lần, để người mới không hiểu nhầm thành phần trăm.
Dương Minh Hà
minh thay muc chi phi lai vay nen co chu thich ro hon, vi de nham voi tong so tien tra no.
Ngô Minh Tài
Nếu chi phí lãi vay bằng 0 thì công cụ xử lý thế nào ạ? Trường hợp công ty không vay nợ ấy.
Phạm Ngọc Phúc
tool de dung ghe, nhap 2 so la tinh duoc roi. mong co them vi du minh hoa cho nguoi moi.
Hồ Đức Nam
Giao diện gọn gàng, không bị rối. Mình thích cách tách riêng dữ liệu lợi nhuận với chi phí lãi vay.
Phan Xuân Thắng
Phần lợi nhuận này cần nhập EBIT hay lợi nhuận sau thuế vậy mọi người? Mình mới học tài chính nên hơi lúng túng.
Phạm Đức Nam
Mình nhập dữ liệu lợi nhuận và chi phí lãi vay là ra TIE khá nhanh, tiện hơn ngồi bấm máy tính.