Tạo đơn ly hôn online (thuận tình & đơn phương) – Tải Word/PDF

Trang chủ / Công cụ / Giấy Tờ Online / Gia Đình & Tòa Án / Tạo đơn ly hôn online (thuận tình & đơn phương) – Tải Word/PDF
Sử dụng miễn phí Xử lý trực tiếp trên trình duyệt Kết quả tức thì
🤖 Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI hướng dẫn
📄 Chọn loại đơn
📌 Nguồn mẫu: Ba mẫu trong công cụ này bám đúng biểu mẫu tố tụng chính thức: Mẫu số 01-VDS (Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự — thuận tình ly hôn; yêu cầu công nhận thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn) và Mẫu số 23-DS (Đơn khởi kiện — ly hôn đơn phương), ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP). Đơn tạo ra là bản thảo để in, ký và nộp tại Tòa án — chi tiết ở mục “Nguồn mẫu & căn cứ” phía dưới.
🏛️ Tòa án nộp đơn

Thuận tình: nộp tại Tòa án cấp huyện nơi vợ hoặc chồng cư trú theo thỏa thuận. Đơn phương: nộp tại Tòa án cấp huyện nơi người bị kiện cư trú.

👨 Thông tin người chồng
👩 Thông tin người vợ
💍 Đăng ký kết hôn

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi hai bên thật sự tự nguyện và đã thỏa thuận được về con chung, tài sản trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.

👶 Con chung 🏠 Tài sản chung & nợ chung
🖊️ Chữ ký online — người chồng (không bắt buộc)

Ký tên ra giấy trắng, chụp ảnh rõ nét rồi tải lên — công cụ sẽ cắt đúng vùng chữ ký, tách nền trong suốt và dán vào đơn. Ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên máy của bạn, không tải lên máy chủ. Nếu không dùng chữ ký online, bạn in đơn ra rồi ký tay như bình thường.

🖊️ Chữ ký online — người vợ (không bắt buộc)

Đơn thuận tình cần chữ ký của cả hai vợ chồng. Ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên máy của bạn, không tải lên máy chủ.

Chỉ cần bản gốc trống để tự điền:

💡 Máy của bạn không có sẵn Word hay phần mềm đọc PDF? Bạn có thể mở và xem file vừa tải ngay trên Công Cụ Việt bằng Word Online hoặc PDF Online — không cần cài thêm ứng dụng.
📚 Nguồn mẫu & căn cứ

Mẫu 1 — Thuận tình ly hôn: soạn theo Mẫu số 01-VDS “Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự”, ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP). Tiêu đề việc dân sự ghi trong đơn: “Công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn”. Căn cứ nội dung: Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (điều kiện công nhận thuận tình ly hôn).

Mẫu 2 — Đơn phương ly hôn: soạn theo Mẫu số 23-DS “Đơn khởi kiện” trong cùng danh mục biểu mẫu ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP). Căn cứ nội dung: Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (ly hôn theo yêu cầu của một bên).

Mẫu 3 — Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn (hai bên thỏa thuận): soạn theo Mẫu số 01-VDS “Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự” trong cùng danh mục biểu mẫu nêu trên, với việc dân sự ghi trong đơn là “Công nhận thỏa thuận của cha, mẹ về thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn” — loại việc dân sự quy định tại khoản 3 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Căn cứ nội dung: điểm a khoản 2 và khoản 3 Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (cha, mẹ thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con phù hợp với lợi ích của con; xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên). Mẫu này chỉ dùng khi hai bên đã thỏa thuận được; nếu có tranh chấp về người nuôi con thì phải khởi kiện bằng Mẫu số 23-DS. Lệ phí việc dân sự tham khảo 300.000 đồng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Trường hợp có yếu tố nước ngoài: biểu mẫu đơn không thay đổi — thuận tình vẫn dùng Mẫu số 01-VDS, đơn phương vẫn dùng Mẫu số 23-DS; chỉ khác thẩm quyền: nộp tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh (khoản 3 Điều 35, Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), trừ trường hợp biên giới đặc biệt theo khoản 4 Điều 35.

Thẩm quyền nộp đơn: thuận tình ly hôn nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai vợ chồng cư trú theo thỏa thuận (khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015); đơn phương ly hôn nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị kiện cư trú (điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Lệ phí, án phí: áp dụng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án tại thời điểm nộp đơn (tham khảo mức lệ phí/án phí sơ thẩm không giá ngạch đối với yêu cầu và vụ án hôn nhân: 300.000 đồng) — mức thu cụ thể do Tòa án thông báo khi tiếp nhận hồ sơ và có thể thay đổi theo quy định mới.

Hồ sơ thường kèm theo đơn: giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc bản sao chứng thực), CCCD của vợ và chồng (bản sao chứng thực), giấy khai sinh của các con chung (bản sao chứng thực, nếu có), giấy tờ về tài sản chung (nếu yêu cầu Tòa án phân chia). Tòa án nơi nộp có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ khác tùy từng trường hợp.

Toàn bộ thông tin bạn nhập và ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ của Công Cụ Việt.

Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 2 phút

Hướng dẫn sử dụng Tạo đơn ly hôn

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để điền thông tin, ký tên online và tải đơn ly hôn dạng Word hoặc PDF đã điền sẵn theo đúng biểu mẫu tố tụng — hoặc tải bản gốc trống về tự điền.

Bước1

Chọn loại đơn và Tòa án nộp đơn

Chọn một trong hai mẫu ở mục “📄 Chọn loại đơn”: “Mẫu 1 · Thuận tình” theo Mẫu số 01-VDS (hai vợ chồng cùng thuận tình, cùng ký) hoặc “Mẫu 2 · Đơn phương” theo Mẫu số 23-DS (đơn khởi kiện, một bên ký). Sau đó điền “Tòa án nhân dân quận / huyện” và “Thuộc tỉnh / thành phố” nơi bạn sẽ nộp đơn.

💡 Mẹo: Thuận tình nộp tại Tòa án cấp huyện nơi vợ hoặc chồng cư trú theo thỏa thuận; đơn phương nộp tại Tòa án cấp huyện nơi người bị kiện cư trú — chọn đúng ngay từ đầu để hồ sơ không bị trả lại vì sai thẩm quyền.
Bước2

Điền thông tin vợ chồng, con chung và tài sản

Điền thông tin ở hai khối “Thông tin người chồng” và “Thông tin người vợ” (họ tên, ngày sinh, số CCCD, địa chỉ cư trú), rồi điền “Số giấy chứng nhận kết hôn”, “Ngày đăng ký kết hôn” và “Nơi đăng ký kết hôn”. Viết “Hoàn cảnh và lý do thuận tình ly hôn” hoặc “Lý do yêu cầu ly hôn đơn phương (chi tiết)” tùy mẫu đã chọn. Nếu có con chung, chọn “Có con chung” ở ô “Hai vợ chồng có con chung không?” rồi khai từng con, chọn “Người trực tiếp nuôi con sau ly hôn” và “Cấp dưỡng nuôi con”; phần tài sản khai ở hai ô “Tài sản chung của vợ chồng” và “Nợ chung của vợ chồng”.

💡 Mẹo: Thỏa thuận về con và tài sản càng rõ, Tòa án càng dễ công nhận thuận tình ly hôn theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Với đơn phương, trình bày lý do càng cụ thể (thời gian ly thân, mâu thuẫn, hòa giải đã thử) càng có lợi.
Bước3

Thêm chữ ký online (không bắt buộc)

Ở hai mục “🖊️ Chữ ký online — người chồng (không bắt buộc)” và “🖊️ Chữ ký online — người vợ (không bắt buộc)”, bấm “📷 Tải ảnh chữ ký lên”, kéo khung cắt ôm sát chữ ký, bấm “✂️ Cắt & xử lý chữ ký” rồi “✅ Dùng chữ ký này”. Chọn màu mực “Xanh dương” hoặc “Đen” cho từng người.

💡 Mẹo: Đơn thuận tình cần chữ ký của cả hai vợ chồng; đơn đơn phương chỉ cần chữ ký của người khởi kiện — chọn ở ô “Người khởi kiện (người làm đơn) là”. Nếu chưa tiện ký online, cứ in đơn ra rồi ký tay.
Bước4

Tải đơn đã điền hoặc bản gốc trống

Kiểm tra nội dung ở bản xem trước bên phải, rồi bấm “⬇️ Tải Word (.docx) đã điền” nếu muốn file Word để sửa tiếp, hoặc “⬇️ Tải PDF đã điền” để in và nộp luôn. Nếu muốn tự điền tay, dùng hai nút “Word trống” và “PDF trống” ở dòng “Chỉ cần bản gốc trống để tự điền”.

💡 Mẹo: Đơn tạo ra là bản thảo để in, ký và nộp tại Tòa án — hồ sơ thường kèm giấy chứng nhận kết hôn, CCCD hai bên và giấy khai sinh của con chung; chi tiết và căn cứ nằm ở mục “📚 Nguồn mẫu & căn cứ” dưới bản xem trước. Máy chưa có Word/PDF thì mở file bằng Word Online hoặc PDF Online của Công Cụ Việt.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp