Tạo đơn ly hôn online (thuận tình & đơn phương) – Tải Word/PDF
Thuận tình: nộp tại Tòa án cấp huyện nơi vợ hoặc chồng cư trú theo thỏa thuận. Đơn phương: nộp tại Tòa án cấp huyện nơi người bị kiện cư trú.
👨 Thông tin người chồngCăn cứ: Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 — cha, mẹ có thỏa thuận về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con phù hợp với lợi ích của con thì Tòa án có thể quyết định thay đổi; việc thay đổi là việc dân sự theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú (điểm i khoản 2 Điều 39). Nếu hai bên không thỏa thuận được thì đây là tranh chấp, phải nộp đơn khởi kiện theo Mẫu số 23-DS thay cho mẫu này.
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi hai bên thật sự tự nguyện và đã thỏa thuận được về con chung, tài sản trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Căn cứ tham khảo — Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: một bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được, ví dụ khi có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng.
Ký tên ra giấy trắng, chụp ảnh rõ nét rồi tải lên — công cụ sẽ cắt đúng vùng chữ ký, tách nền trong suốt và dán vào đơn. Ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên máy của bạn, không tải lên máy chủ. Nếu không dùng chữ ký online, bạn in đơn ra rồi ký tay như bình thường.
Kéo khung cắt ôm sát chữ ký, chừa ít lề trắng quanh nét ký:
Chữ ký sau khi tách nền:
Đơn thuận tình cần chữ ký của cả hai vợ chồng. Ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên máy của bạn, không tải lên máy chủ.
Kéo khung cắt ôm sát chữ ký, chừa ít lề trắng quanh nét ký:
Chữ ký sau khi tách nền:
Đơn tạo ra tại đây là bản thảo để bạn in, ký và nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền. Công cụ này không cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý; lệ phí, án phí và thủ tục nộp đơn áp dụng theo quy định tại thời điểm nộp và có thể thay đổi. Trường hợp có tranh chấp phức tạp về tài sản hoặc quyền nuôi con, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư.
📚 Nguồn mẫu & căn cứ
Mẫu 1 — Thuận tình ly hôn: soạn theo Mẫu số 01-VDS “Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự”, ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13/01/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP). Tiêu đề việc dân sự ghi trong đơn: “Công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn”. Căn cứ nội dung: Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (điều kiện công nhận thuận tình ly hôn).
Mẫu 2 — Đơn phương ly hôn: soạn theo Mẫu số 23-DS “Đơn khởi kiện” trong cùng danh mục biểu mẫu ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP). Căn cứ nội dung: Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (ly hôn theo yêu cầu của một bên).
Mẫu 3 — Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn (hai bên thỏa thuận): soạn theo Mẫu số 01-VDS “Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự” trong cùng danh mục biểu mẫu nêu trên, với việc dân sự ghi trong đơn là “Công nhận thỏa thuận của cha, mẹ về thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn” — loại việc dân sự quy định tại khoản 3 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Căn cứ nội dung: điểm a khoản 2 và khoản 3 Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (cha, mẹ thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con phù hợp với lợi ích của con; xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên). Mẫu này chỉ dùng khi hai bên đã thỏa thuận được; nếu có tranh chấp về người nuôi con thì phải khởi kiện bằng Mẫu số 23-DS. Lệ phí việc dân sự tham khảo 300.000 đồng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Trường hợp có yếu tố nước ngoài: biểu mẫu đơn không thay đổi — thuận tình vẫn dùng Mẫu số 01-VDS, đơn phương vẫn dùng Mẫu số 23-DS; chỉ khác thẩm quyền: nộp tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh (khoản 3 Điều 35, Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), trừ trường hợp biên giới đặc biệt theo khoản 4 Điều 35.
Thẩm quyền nộp đơn: thuận tình ly hôn nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai vợ chồng cư trú theo thỏa thuận (khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015); đơn phương ly hôn nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị kiện cư trú (điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
Lệ phí, án phí: áp dụng theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án tại thời điểm nộp đơn (tham khảo mức lệ phí/án phí sơ thẩm không giá ngạch đối với yêu cầu và vụ án hôn nhân: 300.000 đồng) — mức thu cụ thể do Tòa án thông báo khi tiếp nhận hồ sơ và có thể thay đổi theo quy định mới.
Hồ sơ thường kèm theo đơn: giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc bản sao chứng thực), CCCD của vợ và chồng (bản sao chứng thực), giấy khai sinh của các con chung (bản sao chứng thực, nếu có), giấy tờ về tài sản chung (nếu yêu cầu Tòa án phân chia). Tòa án nơi nộp có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ khác tùy từng trường hợp.
Toàn bộ thông tin bạn nhập và ảnh chữ ký chỉ xử lý ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ của Công Cụ Việt.
Hướng dẫn sử dụng Tạo đơn ly hôn
Thực hiện theo 4 bước dưới đây để điền thông tin, ký tên online và tải đơn ly hôn dạng Word hoặc PDF đã điền sẵn theo đúng biểu mẫu tố tụng — hoặc tải bản gốc trống về tự điền.
Chọn loại đơn và Tòa án nộp đơn
Chọn một trong hai mẫu ở mục “📄 Chọn loại đơn”: “Mẫu 1 · Thuận tình” theo Mẫu số 01-VDS (hai vợ chồng cùng thuận tình, cùng ký) hoặc “Mẫu 2 · Đơn phương” theo Mẫu số 23-DS (đơn khởi kiện, một bên ký). Sau đó điền “Tòa án nhân dân quận / huyện” và “Thuộc tỉnh / thành phố” nơi bạn sẽ nộp đơn.
Điền thông tin vợ chồng, con chung và tài sản
Điền thông tin ở hai khối “Thông tin người chồng” và “Thông tin người vợ” (họ tên, ngày sinh, số CCCD, địa chỉ cư trú), rồi điền “Số giấy chứng nhận kết hôn”, “Ngày đăng ký kết hôn” và “Nơi đăng ký kết hôn”. Viết “Hoàn cảnh và lý do thuận tình ly hôn” hoặc “Lý do yêu cầu ly hôn đơn phương (chi tiết)” tùy mẫu đã chọn. Nếu có con chung, chọn “Có con chung” ở ô “Hai vợ chồng có con chung không?” rồi khai từng con, chọn “Người trực tiếp nuôi con sau ly hôn” và “Cấp dưỡng nuôi con”; phần tài sản khai ở hai ô “Tài sản chung của vợ chồng” và “Nợ chung của vợ chồng”.
Thêm chữ ký online (không bắt buộc)
Ở hai mục “🖊️ Chữ ký online — người chồng (không bắt buộc)” và “🖊️ Chữ ký online — người vợ (không bắt buộc)”, bấm “📷 Tải ảnh chữ ký lên”, kéo khung cắt ôm sát chữ ký, bấm “✂️ Cắt & xử lý chữ ký” rồi “✅ Dùng chữ ký này”. Chọn màu mực “Xanh dương” hoặc “Đen” cho từng người.
Tải đơn đã điền hoặc bản gốc trống
Kiểm tra nội dung ở bản xem trước bên phải, rồi bấm “⬇️ Tải Word (.docx) đã điền” nếu muốn file Word để sửa tiếp, hoặc “⬇️ Tải PDF đã điền” để in và nộp luôn. Nếu muốn tự điền tay, dùng hai nút “Word trống” và “PDF trống” ở dòng “Chỉ cần bản gốc trống để tự điền”.
