Quy đổi điểm IELTS sang Band & tính điểm Overall

Trang chủ / Công cụ / Tiện ích / Quy đổi điểm IELTS sang Band & tính điểm Overall
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Quy đổi điểm IELTS sang Band & tính điểm Overall

Đổi số câu đúng Listening & Reading (cả bản Academic và General Training) sang Band điểm IELTS theo bảng quy đổi tham khảo chuẩn, kèm công cụ tính điểm Overall từ 4 kỹ năng đúng quy tắc làm tròn của IELTS và bảng đối chiếu trình độ CEFR. Miễn phí.

🎧 Đổi số câu đúng sang Band (Listening & Reading)

Band điểm tương ứng —

BandSố câu đúng cần đạt

🧮 Tính điểm Overall từ 4 kỹ năng

🏅 Band điểm nói lên trình độ gì?

BandTrình độ (tiếng Anh)CEFRMô tả
9,0Expert userC2Thành thạo như chuyên gia, dùng tiếng Anh chính xác và linh hoạt trong mọi tình huống.
8,0 – 8,5Very good userC1 – C2Rất giỏi; hiếm khi mắc lỗi, chỉ đôi lúc chưa chính xác ở tình huống lạ.
7,0 – 7,5Good userC1Giỏi; vận hành tốt dù thỉnh thoảng còn lỗi, hiểu được lập luận chi tiết.
6,0 – 6,5Competent userB2Đủ năng lực; dùng được tiếng Anh khá hiệu quả trong môi trường quen thuộc.
5,0 – 5,5Modest userB1 – B2Trung bình; nắm được ý chính nhưng còn mắc nhiều lỗi, cần nỗ lực thêm.
4,0 – 4,5Limited userB1Hạn chế; chỉ xử lý được giao tiếp cơ bản trong tình huống quen thuộc.
📖 Cách IELTS tính & làm tròn điểm — những điều cần biết

Quy tắc làm tròn Overall: điểm tổng là trung bình cộng của 4 kỹ năng, sau đó làm tròn tới 0,5 gần nhất. Điểm đặc biệt: nếu phần lẻ là ,25 thì làm tròn LÊN thành ,5 (ví dụ trung bình 6,25 → Overall 6,5); nếu là ,75 thì làm tròn LÊN thành band chẵn tiếp theo (6,75 → 7,0). Đây là lý do hai thí sinh hơn kém nhau 0,5 ở một kỹ năng có khi lại có Overall chênh nhau tới 0,5.

Bảng đổi điểm thô chỉ là tham khảo: IELTS không công bố bảng quy đổi cố định cho mọi đề. Các bảng trong công cụ này là bản được công bố và dùng rộng rãi nhất; từng đợt thi có thể dịch chuyển 1 câu ở một số mức band tùy độ khó của đề.

Writing và Speaking không có bảng đổi điểm thô vì được giám khảo chấm theo bộ tiêu chí riêng (Writing: đáp ứng yêu cầu đề, mạch lạc, từ vựng, ngữ pháp; Speaking: lưu loát, từ vựng, ngữ pháp, phát âm) — vì vậy công cụ chỉ đổi điểm thô cho Listening và Reading.

Academic hay General Training? Listening dùng chung một bảng. Reading khác nhau rõ rệt: bài Reading Tổng quát (General) có thang đổi khắt khe hơn — muốn đạt Band 7,0 cần đúng 34/40 câu, trong khi bản Học thuật (Academic) chỉ cần 30/40. Đừng lấy nhầm bảng khi tự chấm bài luyện tập.

Mốc điểm thường gặp: nhiều trường đại học ở Anh, Úc, Canada yêu cầu Overall 6,0–6,5 cho bậc cử nhân và 6,5–7,0 cho bậc thạc sĩ, kèm điều kiện không kỹ năng nào dưới 5,5–6,0. Hãy kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường và ngành bạn nhắm tới.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp