
Quy đổi điểm thang 10 sang thang điểm 4 và điểm chữ (A, B, C, D, F) theo hai thang phổ biến tại các trường đại học Việt Nam: thang chuẩn và thang có điểm cộng (B+, C+, D+). Có bảng tra cứu đầy đủ, thanh thang điểm trực quan và tính năng dán cả danh sách điểm để quy đổi hàng loạt, tính luôn GPA theo tín chỉ. Miễn phí.
🔤 Quy đổi 1 điểm
Nhập điểm thang 10 vào ô trên — kết quả hiện ngay tại đây.
| Điểm chữ | Khoảng điểm thang 10 | Thang 4 |
|---|
📋 Quy đổi hàng loạt & tính GPA
📖 Lưu ý về các thang quy đổi
Mỗi trường đại học quy định thang quy đổi riêng trong quy chế đào tạo. Hai thang trong công cụ này là hai dạng phổ biến nhất: thang chuẩn 5 mức (A = 4,0 từ 8,5; B = 3,0 từ 7,0; C = 2,0 từ 5,5; D = 1,0 từ 4,0; F = 0) và thang có điểm cộng (thêm B+ = 3,5 từ 8,0; C+ = 2,5 từ 6,5; D+ = 1,5 từ 5,0). Một số trường còn dùng A+ cho điểm từ 9,0 trở lên hoặc làm tròn điểm học phần trước khi quy đổi — hãy đối chiếu sổ tay sinh viên của trường bạn khi cần con số chính thức (xét học bổng, tốt nghiệp).
Xếp loại theo GPA thang 4 (áp dụng ở phần tổng kết hàng loạt): Xuất sắc ≥ 3,60 · Giỏi ≥ 3,20 · Khá ≥ 2,50 · Trung bình ≥ 2,00 · Yếu < 2,00.
Mẹo nhập hàng loạt: có thể dán cả cột điểm từ Excel vào ô nhập. Định dạng được nhận: mỗi dòng một điểm (8,5 hoặc 8.5); thêm tín chỉ bằng dấu chấm phẩy (8,5;3), dấu phẩy sau điểm chấm (8.5, 3) hoặc dấu cách (8,5 3). Dòng nào không phải điểm 0–10 sẽ được đánh dấu không hợp lệ và không tính vào kết quả.
