Máy tính rút gọn phân số (Fraction Calculator)

Trang chủ / Công cụ / Toán học / Máy tính rút gọn phân số (Fraction Calculator)
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Máy tính rút gọn phân số (Fraction Calculator)

Máy tính rút gọn phân số trực tuyến từ Công cụ Việt giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng mọi phân số phức tạp về dạng tối giản nhất. Hệ thống không chỉ xử lý mượt mà các phân số có tử số và mẫu số lớn mà còn tích hợp bộ công cụ thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia phân số, phục vụ đắc lực cho học sinh từ Tiểu học đến Trung học cơ sở.

Máy Tính Phân Số ➗

Công cụ hỗ trợ rút gọn phân số tối giản và thực hiện các phép tính Cộng, Trừ, Nhân, Chia phân số chi tiết.

1. Rút Gọn Phân Số


?

2. Tính Toán Phân Số



?
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Máy tính rút gọn phân số (Fraction Calculator)

Thực hiện theo 4 bước dưới đây để rút gọn phân số hoặc tính cộng, trừ, nhân, chia hai phân số.

Bước1

Nhập phân số cần rút gọn

Trong mục “1. Rút Gọn Phân Số”, nhập số nguyên vào hai ô “Tử số (a)” và “Mẫu số (b)” tương ứng với phân số cần rút gọn.

💡 Mẹo: Cần điền đủ cả hai ô và bảo đảm mẫu số khác 0 để nhận kết quả.
Bước2

Nhấn rút gọn và xem kết quả

Nhấn “RÚT GỌN ➞” để xem phân số tối giản trong khung kết quả. Nếu chỉ cần rút gọn phân số, bạn có thể dừng tại đây.

💡 Mẹo: Nếu kết quả là số nguyên, công cụ chỉ hiển thị số đó, không hiển thị mẫu số.
Bước3

Nhập hai phân số và chọn phép tính

Nếu cần tính toán, tại mục “2. Tính Toán Phân Số”, điền các ô “Tử 1”, “Mẫu 1”, “Tử 2”, “Mẫu 2”; chọn “+”, “-”, “×” hoặc “÷” trong danh sách giữa hai phân số.

💡 Mẹo: Phép cộng được chọn sẵn; khi chọn phép chia, tử số của phân số thứ hai phải khác 0.
Bước4

Nhấn dấu bằng và đọc kết quả

Nhấn nút “=” để xem kết quả đã được rút gọn. Nếu xuất hiện thông báo lỗi bên dưới, sửa các ô theo hướng dẫn rồi nhấn “=” lần nữa.

💡 Mẹo: Phải nhập đủ bốn ô và bảo đảm cả hai mẫu số đều khác 0.

Nội Dung

Máy tính rút gọn phân số là gì?

Máy tính rút gọn phân số là công cụ giúp đưa một phân số về dạng tối giản và tính kết quả của các phép toán phân số. Về kiến thức toán học, rút gọn phân số là thay đổi cách viết nhưng giữ nguyên giá trị, bằng cách chia cả tử số và mẫu số cho cùng một ước chung khác 0. Chẳng hạn, một phân số có nhiều chữ số vẫn có thể biểu diễn cùng lượng với một phân số viết ngắn hơn.

Mã nguồn được cung cấp xác nhận hai chức năng riêng: rút gọn một phân số và thực hiện cộng, trừ, nhân hoặc chia giữa hai phân số. Sau khi tính, công cụ tiếp tục rút gọn kết quả, đưa mẫu số về số dương và chỉ hiển thị số nguyên nếu mẫu số còn lại bằng 1.

Công cụ đáp ứng nhu cầu kiểm tra đáp án, đối chiếu bài tập hoặc tính các phần của một đại lượng. Người học có thể dùng để kiểm tra bài rút gọn; người dùng khác có thể kiểm tra phép tính phân số trong tình huống thực tế. Tuy nhiên, không có căn cứ để khẳng định công cụ được thiết kế theo chương trình của một lớp học cụ thể.

Cần phân biệt kết quả tự động với lời giải toán học. Giao diện trả đáp án cuối, không hiển thị chuỗi biến đổi hay giải thích từng bước. Các diễn giải trong bài này giúp hiểu kết quả, không phải những nội dung mà công cụ tự tạo trên màn hình.

Năm thuật ngữ cần hiểu khi rút gọn phân số

Năm khái niệm dưới đây là kiến thức toán học nền, giúp bạn nhập đúng thành phần và đọc đúng đáp án. Chúng không phải năm chức năng riêng của công cụ.

Tử số

Tử số là số nằm trên vạch phân số, tức số a trong cách viết a/b. Với phân số dương biểu diễn một phần của đơn vị, tử số cho biết số phần đang được xét. Khi nhập dữ liệu, cần phân biệt tử số với mẫu số vì đổi vị trí hai số thường làm đổi giá trị. Tử số có thể bằng 0: nếu mẫu số khác 0, phân số đó có giá trị bằng 0, không phải một đầu vào sai.

Mẫu số

Mẫu số là số nằm dưới vạch phân số, tức số b trong a/b. Trong cách hiểu chia phần với mẫu dương, nó cho biết một đơn vị được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau. Mẫu số phải khác 0 vì phép chia cho 0 không xác định. Công cụ xử lý được mẫu số âm, nhưng đưa kết quả về mẫu dương. Đừng nhầm mẫu số của phân số thứ hai với toàn bộ số chia: trong phép chia phân số, số chia là giá trị của cả phân số ấy.

Ước chung lớn nhất

Ước chung lớn nhất, thường viết là ƯCLN, là số nguyên dương lớn nhất chia hết cả hai số nguyên đang xét, khi ít nhất một số khác 0. Chia tử và mẫu cho ƯCLN giúp đưa phân số về tối giản trong một lần chia. Ví dụ, ƯCLN của 10 và 15 là 5. Khái niệm này khác bội chung nhỏ nhất: ƯCLN dùng để giảm các thành phần, còn bội chung nhỏ nhất thường giúp lựa chọn mẫu chung khi quy đồng.

Phân số tối giản

Phân số tối giản là phân số có tử số và mẫu số không còn ước chung dương nào lớn hơn 1. Đây là dạng kết quả công cụ hướng tới với đầu vào số nguyên trong phạm vi tính toán chính xác. “Tối giản” không có nghĩa tử số phải nhỏ hơn mẫu số. Chẳng hạn, 5/3 đã tối giản dù lớn hơn 1. Nó cũng không có nghĩa phải đổi sang số thập phân hoặc hỗn số; đó là những cách biểu diễn khác.

Phân số tương đương

Phân số tương đương là những phân số khác cách viết nhưng có cùng giá trị. Ví dụ, 2/4 và 1/2 đều biểu diễn một nửa của cùng một đơn vị. Rút gọn tạo ra một phân số tương đương bằng cách chia cả tử và mẫu cho cùng một ước chung khác 0. Điểm dễ nhầm là chỉ chia một thành phần: đổi 2/4 thành 1/4 không phải rút gọn, bởi lượng được biểu diễn đã thay đổi.

Đầu vào cần nhập và cách hiểu kết quả

Thành phần đầu vào của hai chế độ

Chế độ rút gọn cần một tử số và một mẫu số, đặt trong hai ô riêng. Chế độ tính toán cần đủ bốn thành phần của hai phân số, cùng phép toán cộng, trừ, nhân hoặc chia. Đầu vào phù hợp là số nguyên; các mẫu số phải khác 0. Riêng phép chia còn yêu cầu tử số của phân số thứ hai khác 0, để phân số làm số chia không có giá trị bằng 0.

Các thành phần có thể mang dấu âm. Tử số bằng 0 vẫn hợp lệ nếu mẫu số khác 0. Không nên nhập một chuỗi phân số hoàn chỉnh vào một ô, vì mỗi ô chỉ dành cho một thành phần số.

Các ô không yêu cầu đơn vị đo. Nếu phân số biểu diễn thời gian, khối lượng hoặc phần của một vật, bạn phải tự xác định ý nghĩa và đơn vị. Chẳng hạn, cộng hai phần của cùng một chiếc bánh khác với cộng các phần của hai chiếc bánh có kích thước khác nhau. Công cụ tính các giá trị số, không kiểm tra tính tương thích của tình huống.

Ba dạng kết quả và thông báo lỗi

Kết quả có thể là một phân số tối giản, một số nguyên hoặc 0. Khi mẫu sau rút gọn bằng 1, giao diện ẩn mẫu và vạch phân số: 8/4 trở thành 2, với ý nghĩa toán học vẫn là 2/1. Khi tử kết quả bằng 0 và mẫu hợp lệ, giao diện hiển thị 0.

Thông báo lỗi không phải kết quả bằng 0. Thiếu thành phần, mẫu bằng 0 hoặc chia cho phân số bằng 0 đều khiến lượt tính bị từ chối. Khi bắt đầu lượt tính mới, kết quả trước đó được ẩn; vì vậy không nên dùng đáp án cũ để diễn giải đầu vào đang báo lỗi.

Cách công cụ rút gọn và thực hiện phép tính phân số

Rút gọn bằng ước chung lớn nhất

Với a/b hợp lệ, công cụ tìm g = ƯCLN(|a|, |b|), rồi lấy a ÷ g làm tử mới và b ÷ g làm mẫu mới. Dấu giá trị tuyệt đối cho biết việc tìm ước chung sử dụng độ lớn của các số, không phụ thuộc dấu âm.

ƯCLN được tìm bằng thuật toán Euclid: liên tiếp thay cặp số đang xét bằng số thứ hai và số dư của phép chia. Khi số dư bằng 0, số khác 0 cuối cùng là ƯCLN. Ví dụ, với 18 và 12, phép chia 18 cho 12 dư 6; tiếp đó 12 chia 6 dư 0. ƯCLN là 6, nên 18/12 rút gọn thành 3/2.

Cộng, trừ, nhân và chia

Với hai phân số a/b và c/d, trong đó b và d khác 0, mã nguồn sử dụng các công thức sau:

  • Cộng: a/b + c/d = (a × d + c × b)/(b × d).
  • Trừ: a/b − c/d = (a × d − c × b)/(b × d).
  • Nhân: a/b × c/d = (a × c)/(b × d).
  • Chia: a/b ÷ c/d = (a × d)/(b × c), với c khác 0.

Cộng và trừ sử dụng tích hai mẫu số làm mẫu chung. Đây là một mẫu chung hợp lệ, nhưng không nhất thiết là mẫu chung nhỏ nhất. Sau khi tạo tử và mẫu trung gian, cả bốn phép toán đều chuyển kết quả qua bước rút gọn trước khi hiển thị. Logic này không có bước làm tròn đáp án.

Chuẩn hóa dấu và kết quả bằng 0

Nếu mẫu sau rút gọn âm, công cụ đổi dấu cả tử và mẫu để mẫu trở thành dương. Vì đổi dấu đồng thời cả hai thành phần không đổi giá trị, kết quả vẫn tương đương với phân số đã tính.

Nếu tử bằng 0 và mẫu khác 0, kết quả được quy về 0/1 rồi chỉ hiển thị 0. Ngược lại, mẫu bằng 0 bị từ chối trước bước rút gọn. Thứ tự này bảo đảm 0/0 không bị hiểu nhầm thành một phân số có giá trị bằng 0.

Ví dụ rút gọn phân số và kiểm tra phép tính

Các kết quả dưới đây được suy ra từ công thức và logic trong mã nguồn, không phải mô tả một lần chạy thử. Tất cả thành phần đầu vào đều là số nguyên nhỏ; các phép tính trừu tượng không mang đơn vị vật lý.

Rút gọn 34/51, 24/36 và 25/100

Với 34/51, 51 chia 34 dư 17, rồi 34 chia 17 dư 0, nên ƯCLN là 17. Chia đồng thời tử và mẫu cho 17: 34 ÷ 17 = 2, còn 51 ÷ 17 = 3. Kết quả là 2/3.

Với 24/36, ƯCLN là 12. Hai thành phần mới lần lượt là 24 ÷ 12 = 2 và 36 ÷ 12 = 3. Kết quả cũng là 2/3. Như vậy, 34/51 và 24/36 khác cách viết nhưng cùng giá trị.

Với 25/100, ƯCLN là 25, nên kết quả là 1/4. Nếu phân số biểu diễn phần của một đơn vị đã chọn, có thể đọc đáp án là một phần tư đơn vị. Việc rút gọn không làm phần đó nhỏ đi.

Tính toán hai phân số

Giả sử 1/6 và 1/3 biểu diễn phần của cùng một đơn vị. Phép cộng tạo tử trung gian 1 × 3 + 1 × 6 = 9 và mẫu trung gian 6 × 3 = 18. Rút gọn 9/18 bằng ƯCLN 9 được 1/2 đơn vị. Đây là một nửa đơn vị ban đầu, không phải một nửa của riêng phần 1/6.

Với phép trừ 1/4 − 3/4, công thức tạo tử 1 × 4 − 3 × 4 = −8 và mẫu 4 × 4 = 16. Rút gọn −8/16 được −1/2. Dấu âm phù hợp vì giá trị bị trừ lớn hơn giá trị ban đầu.

Phép nhân 2/3 × 9/4 tạo 18/12, rồi chia cả hai thành phần cho 6 để được 3/2. Kết quả lớn hơn 1 vẫn là phân số tối giản. Với phép chia 3/4 ÷ 3/8, tử của số chia khác 0; công thức cho 24/12, rút gọn thành 2/1. Giao diện chỉ hiển thị 2.

Đọc kết quả âm và nhận biết phép chia không hợp lệ

Rút gọn 6/−8 trước hết cho 3/−4 vì ƯCLN của 6 và 8 là 2. Sau khi chuẩn hóa dấu, đáp án là −3/4. Mẫu âm ở đầu vào không khiến phép tính bị từ chối.

Ngược lại, 1/2 ÷ 0/5 không có kết quả số hợp lệ. Dù cả hai mẫu đều khác 0, phân số 0/5 có giá trị bằng 0. Công cụ phát hiện tử của phân số thứ hai bằng 0 và báo lỗi, thay vì thực hiện phép nhân đảo dẫn đến mẫu bằng 0.

Ứng dụng khi học và sử dụng phân số

Đối chiếu bài tập sau khi tự giải

Cách dùng hữu ích trong học tập là tự làm bài trước, rồi đối chiếu kết quả. Nếu đáp án của bạn khác cặp tử và mẫu trên màn hình, hãy kiểm tra xem hai phân số có tương đương hay không. Một đáp án có thể đúng giá trị nhưng chưa hoàn thành yêu cầu đưa về tối giản.

Người mới học có thể kiểm tra các bài rút gọn số dương; người đã học số âm có thể đối chiếu thêm dấu của phép tính. Điều này không đồng nghĩa công cụ bám sát một giáo trình lớp 4, lớp 5 hay lớp 6 cụ thể.

Nếu bài yêu cầu trình bày, cần tự ghi ước chung được sử dụng và các bước biến đổi. Đáp án tự động giúp phát hiện sai lệch, nhưng không cho biết bạn đã hiểu quy tắc hay chưa. Khi hai kết quả không khớp, nên kiểm tra lại số đã nhập trước khi xem xét cách giải.

Kiểm tra tỉ lệ trong tình huống thực tế

Trong bài toán chia phần hoặc điều chỉnh tỉ lệ, công cụ hỗ trợ phần tính toán sau khi bạn đã chuyển tình huống thành phân số. Nó không đọc đề bài để chọn phép toán, cũng không xác định đại lượng nào là toàn bộ hay một phần.

Chẳng hạn, khi ghép các phần nguyên liệu, bạn phải xác định chúng có cùng cơ sở đo hay không. Khi so sánh phần công việc, cần biết mỗi phân số lấy toàn bộ công việc nào làm đơn vị. Chỉ sau khi thống nhất cách hiểu đó, kết quả phân số mới có ý nghĩa thực tế rõ ràng.

Rút gọn khác gì quy đồng và đổi sang số thập phân?

Rút gọn và quy đồng

Rút gọn và quy đồng đều tạo phân số tương đương, nhưng phục vụ mục đích khác nhau. Rút gọn chia tử và mẫu cho cùng một ước chung để đưa cách viết về dạng đơn giản hơn. Quy đồng đưa nhiều phân số về cùng mẫu nhằm thuận tiện cho so sánh, cộng hoặc trừ.

Khi quy đồng, tử và mẫu có thể tăng lên. Điều đó không làm giá trị phân số tăng, vì cả hai được nhân với cùng một số khác 0. Kết quả trung gian sau cộng hoặc trừ có thể còn ước chung, nên cần rút gọn tiếp.

Trong công cụ này, cộng và trừ tạo mẫu chung bằng tích hai mẫu. Vì vậy, đừng đánh giá đáp án chỉ dựa vào mẫu trung gian có lớn hay không. Bước rút gọn cuối mới quyết định dạng kết quả được hiển thị.

Phân số, số thập phân và phân thức đại số

Đổi sang số thập phân là thay cách biểu diễn bằng phép chia tử cho mẫu. Một số phân số có biểu diễn thập phân hữu hạn; số khác có biểu diễn vô hạn tuần hoàn. Nếu chỉ giữ một số chữ số của dạng vô hạn, kết quả thường là giá trị gần đúng. Công cụ này không tạo đầu ra thập phân.

Phân số số học cũng cần phân biệt với phân thức đại số chứa biến. Rút gọn phân thức có thể liên quan đến phân tích nhân tử và điều kiện để mẫu khác 0. Những kiến thức đó không chứng minh công cụ xử lý được biểu thức có chữ. Các ô đầu vào ở đây phục vụ thành phần số, không phải biểu thức đại số.

Giới hạn và lưu ý để tránh kết quả sai ý định

Số thập phân và cách biểu diễn đầu vào

Nên nhập tử và mẫu bằng số nguyên thông thường. Cách xử lý hiện tại đọc phần nguyên ở đầu nội dung nhập, không kiểm tra nghiêm ngặt rằng toàn bộ giá trị là một số nguyên. Vì vậy, số thập phân có thể bị mất phần sau dấu thập phân thay vì được báo lỗi.

Đó không phải làm tròn và cũng không phải chuyển số thập phân thành phân số. Nếu cần biểu diễn một lượng thập phân, hãy xác định tử và mẫu nguyên tương ứng trước khi sử dụng.

Ký hiệu khoa học cũng không được cách đọc này diễn giải theo ý nghĩa số học thông thường. Việc trình duyệt có cho phép nhập một dạng số không bảo đảm công cụ sẽ hiểu đúng dạng ấy; hành vi của ô số còn có thể khác giữa các trình duyệt.

Số lớn và phạm vi chức năng

Số rất lớn hoặc tích trung gian lớn có thể mất độ chính xác do cách biểu diễn số của JavaScript. Mã không đặt một ngưỡng nhập tối đa rõ ràng, nhưng điều đó không có nghĩa tính chính xác với số lớn không giới hạn.

Mỗi lượt chỉ xử lý một phân số hoặc một phép toán giữa hai phân số. Không có chức năng đọc biểu thức nhiều phép tính, nhập trực tiếp hỗn số, xử lý phân thức chứa biến hay tạo lời giải từng bước. Mã được cung cấp cũng không cho thấy chức năng xuất tệp hoặc lịch sử tính toán.

Những xác nhận trên áp dụng cho đoạn mã đã cung cấp. Chưa thể xác minh trang đang triển khai dùng đúng phiên bản này, hoặc kết luận về lưu trữ dữ liệu, theo dõi truy cập và quyền riêng tư của toàn website.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao 0/7 cho kết quả 0 nhưng 0/0 lại báo lỗi?

Vì 0/7 có mẫu khác 0 nên là phân số hợp lệ và có giá trị bằng 0; còn 0/0 có mẫu bằng 0 nên không xác định. Công cụ kiểm tra mẫu trước khi xử lý trường hợp tử bằng 0. Với đầu vào hợp lệ như 0/7, kết quả được đưa về 0/1 rồi hiển thị 0. Với 0/0, quá trình dừng bằng thông báo lỗi. Do đó, việc thấy tử số 0 chưa đủ để kết luận đáp án là 0.

Nhập mẫu số âm thì dấu của kết quả được đặt ở đâu?

Dấu âm được chuyển lên tử số nếu kết quả còn âm, còn mẫu số được đưa về số dương. Công cụ thực hiện việc này bằng cách đổi dấu đồng thời cả tử và mẫu sau rút gọn, nên giá trị không thay đổi. Nếu cả hai thành phần ban đầu đều âm, phân số có giá trị dương và kết quả sẽ không còn dấu âm. Đây là quy tắc trình bày nhất quán, không phải yêu cầu mọi đầu vào đều phải dương.

Vì sao kết quả đôi khi chỉ hiện một số, không còn mẫu số?

Vì mẫu số sau rút gọn bằng 1, nên công cụ ẩn mẫu và vạch phân số để trình bày dưới dạng số nguyên. Chẳng hạn, một kết quả bằng 4/1 được hiển thị thành 4; ý nghĩa toán học không bị thay đổi. Điều này cũng xảy ra với số nguyên âm. Không nên hiểu việc mất vạch phân số là lỗi giao diện hoặc thiếu dữ liệu. Nếu mẫu sau rút gọn vẫn khác 1, kết quả tiếp tục được hiển thị bằng tử và mẫu.

Tôi có thể nhập số thập phân vào tử số hoặc mẫu số không?

Không nên dùng số thập phân trực tiếp nếu bạn muốn công cụ tính đúng giá trị đã nhập. Cách đọc đầu vào có thể chỉ giữ phần nguyên, và không có bảo đảm mọi trường hợp thập phân sẽ bị báo lỗi. Ví dụ, nếu nội dung 2.5 đến bước xử lý, nó được đọc thành 2, không phải 5/2. Bạn nên chuyển lượng cần tính thành tử và mẫu nguyên trước. Khả năng gõ một giá trị trong ô số không đồng nghĩa giá trị đó được hiểu đầy đủ.

Tại sao không thể chia cho 0/5 dù mẫu số của nó khác 0?

Vì 0/5 là một phân số hợp lệ nhưng có giá trị bằng 0, mà phép chia cho 0 không xác định. Hai điều kiện cần phân biệt là phân số có mẫu hợp lệ và phân số có được dùng làm số chia hay không. Mẫu 5 đáp ứng điều kiện thứ nhất; tử 0 khiến nó không đáp ứng điều kiện thứ hai. Công cụ kiểm tra riêng trường hợp này khi chọn phép chia. Phân số bằng 0 vẫn có thể tham gia cộng, trừ hoặc nhân.

Công cụ có hiển thị lời giải từng bước để chép vào bài làm không?

Không. Logic được cung cấp chỉ hiển thị kết quả cuối hoặc thông báo lỗi, không tạo bảng biến đổi, danh sách phép chia tìm ƯCLN hay diễn giải quy đồng. Dù phần giới thiệu trên giao diện dùng từ “chi tiết”, không có chức năng hiển thị lời giải từng bước được xác nhận trong mã. Nếu bài làm cần lập luận, bạn phải tự trình bày cách giải phù hợp. Có thể dùng đáp án để đối chiếu, nhưng không xem nó là phần chứng minh đã hoàn thành.

Kết quả 3/2 có được tự động đổi thành hỗn số không?

Không. Kết quả 3/2 vẫn được hiển thị dưới dạng phân số vì mẫu sau rút gọn là 2, không phải 1. Về toán học, nó tương đương hỗn số 1 1/2, nhưng công cụ không có bước chuyển đổi này. Phân số có tử lớn hơn mẫu vẫn có thể tối giản, nên giữ dạng 3/2 không phải một thiếu sót trong rút gọn. Nếu đề bài yêu cầu hỗn số, bạn cần tự chuyển cách viết sau khi đã xác định kết quả phân số.

25 bình luận

  • Đặng Hữu Trang

    Tui thấy dùng ổn nha, bớt lú khi gặp phép nhân chia phân số 😅 Có thêm lịch sử tính toán nữa là ngon.

  • Đặng Hải Vinh

    Dùng để kiểm tra bài tập ổn áp nha, chứ tự tính xong vẫn hơi rén không biết đúng chưa :))

  • Hoàng Thu Hải

    Cho hỏi kết quả phép chia phân số có được tự động rút gọn luôn không ạ?

  • Ngô Tiến Nam

    Mục Máy tính chuyển đổi cơ số nghe thú vị đó, mình học tin học nên chắc sẽ dùng cùng với công cụ này.

  • Võ Đức Linh

    Máy tính phép tính cơ bản có giải thích từng bước khá hợp với người đang ôn lại kiến thức. Phần phân số có chế độ tương tự thì tốt quá.

  • Võ Thị Châu

    Mình đang tìm máy tính thống kê để tính trung bình và độ lệch chuẩn. Link ở phần công cụ tương tự có dẫn đến đúng phần đó không?

  • Bùi Xuân Phúc

    Góp ý nhỏ: trên điện thoại nên để ô tử số và mẫu số lớn hơn một chút, mình hay bấm nhầm.

  • Bùi Quốc Phúc

    rut gon 100/250 ra 2/5, nhanh gon le. cam on web nhe

  • Huỳnh Tuấn Vy

    phan tinh toan phan so ok do, nhung neu co nut xoa het du lieu thi tien hon

  • Hoàng Gia Tài

    Nên có vài ví dụ mẫu ngay dưới ô nhập, chẳng hạn 12/18 hoặc 1/2 + 1/3, để người mới biết cách dùng.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp