Máy tính ngày dự sinh cho thai kỳ là gì?
Máy tính ngày dự sinh cho thai kỳ là công cụ ước tính ngày dự kiến sinh từ một mốc thai kỳ do người dùng cung cấp. Kết quả giúp bạn hình dung thai kỳ đang ở giai đoạn nào và còn khoảng bao lâu đến mốc dự sinh theo mô hình tính toán. Đây không phải công cụ xác định chính xác ngày em bé sẽ chào đời.
Theo phần mã được cung cấp, công cụ có bốn phương pháp: dựa trên tuổi thai hiện tại, ngày đầu kỳ kinh cuối, ngày thụ thai dự kiến hoặc ngày chuyển phôi IVF kèm tuổi phôi. Ngoài ngày dự sinh, kết quả còn có tuổi thai theo tuần và ngày, tỷ lệ tiến độ cùng hai ngày tương ứng mốc tuần 13 và tuần 27.
Về kiến thức nền, ngày dự sinh là một mốc ước tính dùng trong theo dõi thai kỳ; ngày sinh thực tế có thể khác mốc này. Vì vậy, nội dung và kết quả tính ngày dự sinh online chỉ mang tính tham khảo, không thay thế đánh giá của nhân viên y tế hoặc kế hoạch chăm sóc đang được theo dõi.
Phạm vi công cụ cũng cần được hiểu đúng: không có ô nhập ngày dự sinh để tính ngược tuần thai, không có trường riêng cho ngày quan hệ và không xác định ngày thụ thai từ ngày quan hệ. Bạn cần chọn phương pháp phù hợp với thông tin thực sự đang có.
Các thuật ngữ cần hiểu khi tính ngày dự sinh
Ngày dự sinh
Ngày dự sinh là ngày ước tính thai kỳ đạt mốc dự kiến sinh theo cách tính đang áp dụng. Đây là đầu ra chính, hữu ích để định hướng việc chuẩn bị và trao đổi trong quá trình theo dõi thai kỳ. Điểm dễ nhầm là coi một ngày được hiển thị cụ thể như lời bảo đảm về thời điểm sinh. Công cụ trả về ngày lịch, nhưng không dự đoán diễn biến chuyển dạ hay quyết định thời điểm sinh cho từng người.
Tuổi thai
Tuổi thai là thời gian thai kỳ được biểu diễn bằng số tuần trọn vẹn và số ngày lẻ, thường lấy ngày đầu kỳ kinh cuối làm mốc. Tuổi thai không đồng nhất với thời gian kể từ thụ thai. Trong mô hình này, hai mốc được quy đổi chênh nhau 14 ngày; đó là giả định tính toán, không chứng minh ngày rụng trứng thực tế. Chẳng hạn, 10 tuần 3 ngày nghĩa là 10 tuần đã hoàn thành cộng thêm 3 ngày, không phải 10,3 tuần.
Ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP)
Ngày đầu kỳ kinh cuối, thường gọi là LMP, là ngày bắt đầu lần hành kinh cuối được dùng làm mốc tính tuổi thai. Khi dùng phương pháp này, cần phân biệt ngày bắt đầu với ngày kết thúc kỳ kinh. Công cụ lấy mốc đã nhập để tính ngày dự sinh và các kết quả liên quan, nhưng không hỏi độ dài chu kỳ. Vì thế, có ngày kinh cuối không đồng nghĩa mô hình đã xét được chu kỳ dài, ngắn hoặc không đều của bạn.
Tuổi phôi trong IVF
IVF là thụ tinh trong ống nghiệm. Tuổi phôi ở đây là số ngày phát triển của phôi tại thời điểm chuyển phôi, không phải số ngày bạn đã chờ sau chuyển phôi. Công cụ có hai lựa chọn: phôi ngày 3 và phôi ngày 5. Lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến số ngày cộng vào ngày chuyển phôi. Không nên đồng nhất IVF với mọi phương pháp hỗ trợ sinh sản hoặc tự chọn tuổi phôi gần nhất khi hồ sơ ghi một tuổi khác.
Tam cá nguyệt
Tam cá nguyệt là một trong ba giai đoạn của thai kỳ. Cách xác định ranh giới cần được đọc theo quy ước đang sử dụng, chứ không đơn giản là ba khoảng có số ngày bằng nhau. Giao diện công cụ gọi mốc tuần 13 và tuần 27 là thời điểm hết tam cá nguyệt thứ nhất và thứ hai. Đây là hai mốc lịch được tính sẵn, không tự tạo lịch khám, chỉ định xét nghiệm hoặc xác nhận mức phát triển của thai.
Cần chuẩn bị dữ liệu gì và đọc kết quả ra sao?
Dữ liệu tương ứng với từng phương pháp
Mỗi phương pháp cần một loại thông tin khác nhau. Bạn không cần nhập đồng thời tất cả các mốc, nhưng cần hiểu đúng ý nghĩa dữ liệu đang sử dụng.
| Phương pháp | Dữ liệu cần chuẩn bị | Điểm cần phân biệt |
|---|---|---|
| Tuổi thai hiện tại | Số tuần từ 0 đến 42; số ngày lẻ từ 0 đến 6 | Phải là tuổi thai của hôm nay; tối đa được nhận là 42 tuần 0 ngày |
| Kỳ kinh cuối | Ngày đầu kỳ kinh cuối | Không dùng ngày kết thúc hành kinh |
| Thụ thai | Ngày thụ thai dự kiến | Không mặc nhiên thay bằng ngày quan hệ |
| IVF | Ngày chuyển phôi và lựa chọn phôi ngày 3 hoặc ngày 5 | Tuổi phôi là tuổi tại thời điểm chuyển |
Giá trị tuổi thai ban đầu là 4 tuần 0 ngày, chỉ là lựa chọn mặc định, không phải thông tin công cụ đã biết về bạn. Các phương pháp dùng ngày yêu cầu có ngày được chọn. Phần mã được cung cấp không có kiểm tra riêng để từ chối ngày tương lai hoặc ngày quá xa trong quá khứ; việc có thể nhập một ngày không chứng minh ngày ấy phù hợp với thai kỳ.
Ý nghĩa các kết quả được hiển thị
Ngày dự sinh và hai cột mốc được trình bày theo dạng ngày/tháng/năm, với ngày và tháng có hai chữ số. Tuổi thai hiển thị dưới dạng tuần trọn vẹn cộng ngày dư. Ngày hiện tại được lấy từ đồng hồ thiết bị lúc tính, nên kết quả trạng thái gắn với thời điểm đó.
Phần trăm thể hiện tiến độ theo mốc 280 ngày, không phải tỷ lệ phát triển của em bé, xác suất sinh hay điểm đánh giá sức khỏe. Hai ngày ở tuần 13 và tuần 27 giúp định vị thời gian trên lịch. Khi tính lại, công cụ quay về biểu mẫu và giữ các lựa chọn đã có; bạn cần kiểm tra chúng thay vì cho rằng dữ liệu cũ đã được xóa.
Công thức tính ngày dự sinh và tuổi thai được áp dụng
Bốn công thức theo dữ liệu đầu vào
Công cụ dùng phép cộng, trừ số ngày cố định. Gọi tổng số ngày tuổi thai là số tuần × 7 + số ngày lẻ, bốn cách tính được xác nhận như sau:
- Từ tuổi thai hiện tại: ngày dự sinh = hôm nay + (280 − tổng số ngày tuổi thai).
- Từ kỳ kinh cuối: ngày dự sinh = ngày đầu kỳ kinh cuối + 280 ngày.
- Từ ngày thụ thai: ngày dự sinh = ngày thụ thai dự kiến + 266 ngày.
- Từ IVF: ngày dự sinh = ngày chuyển phôi + 266 ngày − tuổi phôi tính bằng ngày.
Với IVF, phôi ngày 3 tương ứng cộng 263 ngày, còn phôi ngày 5 tương ứng cộng 261 ngày. Khi nhập tuổi thai trên 40 tuần, số ngày còn lại trong công thức có thể âm; vì vậy, ngày dự sinh tính được có thể nằm trước hôm nay.
Để tính các trạng thái theo cùng một hệ mốc, công cụ xác định ngày kinh cuối thực tế hoặc một mốc kinh cuối quy đổi. Với ngày thụ thai, mốc quy đổi sớm hơn 14 ngày. Với IVF, mốc quy đổi bằng ngày dự sinh trừ 280 ngày. Đây là điểm gốc của mô hình, không phải xác nhận rằng bạn thực sự bắt đầu hành kinh vào ngày đó.
Cách quy đổi tuổi thai, tiến độ và cột mốc
Số ngày đã qua kể từ mốc gốc được làm tròn xuống rồi giới hạn trong khoảng 0–294 ngày. Chia số này cho 7: phần nguyên là số tuần, phần dư là số ngày lẻ. Do đó, tuổi thai trạng thái thấp nhất là 0 tuần 0 ngày và cao nhất là 42 tuần 0 ngày.
Tiến độ = làm tròn(số ngày tuổi thai đã giới hạn ÷ 280 × 100), sau đó không cho vượt 100%. Việc làm tròn có thể khiến 279 ngày đã hiển thị 100%, dù chưa đủ 280 ngày. Sau mốc dự sinh, phần trăm vẫn không tăng quá 100%.
Hai cột mốc bằng mốc gốc cộng 91 ngày và cộng 189 ngày, tương ứng 13 và 27 tuần. Giới hạn tuổi thai trạng thái không sửa lại ngày dự sinh hoặc hai cột mốc. Nếu muốn đối chiếu phép cộng lịch, bạn có thể dùng máy tính cộng/trừ ngày; không nên mặc định hai công cụ có cùng cách xử lý múi giờ.
Nên chọn tính theo kinh cuối, tuổi thai, thụ thai hay IVF?
Chọn theo mốc thông tin đang có
Nên chọn theo dữ liệu bạn biết rõ, thay vì tìm một phương pháp được cho là chính xác nhất trong mọi tình huống. Nếu nhớ ngày bắt đầu kỳ kinh cuối, phương pháp kinh cuối giúp chuyển mốc đó thành ngày dự sinh theo công thức cố định. Tuy nhiên, công cụ không điều chỉnh theo chu kỳ của bạn.
Nếu đã biết tuổi thai hiện tại, phương pháp tuần và ngày phù hợp để ước tính khoảng thời gian còn lại. Cần phân biệt tuổi thai hôm nay với tuổi thai ghi trên phiếu khám trước đó. Phương pháp ngày thụ thai chỉ nên dùng khi có mốc dự kiến phù hợp, không phải vì ngày quan hệ dễ nhớ hơn ngày kinh cuối.
Trong thai kỳ IVF, hãy đối chiếu ngày chuyển phôi và tuổi phôi từ thông tin điều trị. Không dùng ngày lấy trứng thay cho ngày chuyển phôi, hoặc chọn phôi ngày 3, ngày 5 chỉ dựa vào số ngày đã trôi qua sau thủ thuật.
Hiểu khác biệt giữa các kết quả
Các phương pháp chỉ cho cùng kết quả khi đầu vào biểu diễn những mốc tương đương trong mô hình. Nếu tuổi thai được nhập lệch vài ngày, hoặc ngày thụ thai giả định không tương ứng với mốc kinh cuối, ngày dự sinh có thể khác nhau mà không phải do phép cộng sai.
Khác biệt còn có thể xuất phát từ việc một mốc là thông tin nhớ lại, còn mốc khác đến từ quá trình theo dõi y tế. Bạn không nên tự lấy trung bình các ngày dự sinh để chọn một ngày mới. Cách hữu ích hơn là xác định dữ liệu nào đã dùng, kiểm tra ngày tháng và trao đổi về sự khác biệt với nhân viên y tế đang theo dõi thai kỳ.
Ví dụ tính ngày dự sinh từ các tình huống khác nhau
Từ kinh cuối và tuổi thai hiện tại
Các ví dụ dưới đây là dữ liệu giả định, suy ra từ công thức, không phải kết quả chạy thử. Giả định thiết bị ở múi giờ UTC+7, không có thay đổi giờ mùa hè và ngày tính là 12/03/2026 khi cần xác định tuổi thai hiện tại.
Nếu ngày đầu kỳ kinh cuối là 01/01/2026, đến 12/03/2026 đã qua 70 ngày. Tuổi thai tương ứng là 70 ÷ 7 = 10 tuần 0 ngày. Tiến độ là 70 ÷ 280 × 100 = 25%. Cộng các khoảng ngày từ mốc kinh cuối cho kết quả:
- Ngày dự sinh: 08/10/2026, sau 280 ngày.
- Mốc tuần 13: 02/04/2026, sau 91 ngày.
- Mốc tuần 27: 09/07/2026, sau 189 ngày.
Nếu thay bằng đầu vào tuổi thai 10 tuần 0 ngày vào cùng ngày tính, thời gian còn lại là 280 − 70 = 210 ngày. Cộng 210 ngày vào 12/03/2026 cũng được 08/10/2026. Hai phương pháp trùng nhau vì đầu vào đại diện cùng một mốc thai kỳ.
Tương tự, ngày thụ thai dự kiến 15/01/2026 cộng 266 ngày cho ngày dự sinh 08/10/2026. Mốc kinh cuối quy đổi là 01/01/2026. Sự tương đương này minh họa quy tắc của mô hình, không chứng minh một lần quan hệ vào 15/01 là thời điểm thụ thai thực tế.
Từ ngày chuyển phôi IVF
Giữ nguyên ngày chuyển phôi giả định là 01/01/2026, chỉ thay tuổi phôi, ta có hai kết quả:
| Tuổi phôi | Khoảng ngày cộng thêm | Ngày dự sinh |
|---|---|---|
| Phôi ngày 3 | 266 − 3 = 263 ngày | 21/09/2026 |
| Phôi ngày 5 | 266 − 5 = 261 ngày | 19/09/2026 |
Hai ngày dự sinh cách nhau 2 ngày vì phôi ngày 5 có tuổi lớn hơn 2 ngày tại cùng ngày chuyển. Không nên hiểu bảng này là so sánh sức khỏe phôi hoặc khả năng thành công điều trị; nó chỉ thể hiện ảnh hưởng của tuổi phôi trong phép tính.
Khi ngày dự sinh đã qua
Giả định vào 12/03/2026 bạn nhập tuổi thai 41 tuần 0 ngày. Tổng tuổi thai là 287 ngày, vượt mốc 280 ngày đúng 7 ngày. Ngày dự sinh tính được là 05/03/2026, tức nằm trước ngày tính một tuần.
Trạng thái vẫn hiển thị 41 tuần 0 ngày vì chưa vượt trần 294 ngày, còn tiến độ được giới hạn ở 100%. Đây là cách công cụ trình bày dữ liệu, không phải kết luận về tình trạng sức khỏe hay thời điểm cần can thiệp. Việc theo dõi ở giai đoạn này cần dựa vào hướng dẫn y tế riêng.
Ứng dụng kết quả để sắp xếp kế hoạch thai kỳ
Ngày dự sinh ước tính có thể giúp bạn hình dung khoảng thời gian chuẩn bị đồ dùng, sắp xếp công việc hoặc trao đổi việc hỗ trợ trong gia đình. Nên dùng nó như một mốc định hướng, có khoảng linh hoạt, thay vì buộc mọi kế hoạch vào đúng một ngày. Công cụ không bảo đảm em bé sẽ chào đời theo lịch đã tính.
Tuổi thai và hai cột mốc cũng là thông tin lịch tham khảo khi trao đổi trong quá trình theo dõi thai kỳ. Bạn có thể ghi lại chúng để đối chiếu với thông tin được hướng dẫn tại cơ sở y tế. Tuy nhiên, ngày tuần 13 hoặc tuần 27 do công cụ hiển thị không tự trở thành ngày khám bắt buộc; lịch khám, xét nghiệm và chăm sóc cần theo kế hoạch cá nhân.
Nếu kết quả khác ngày dự sinh đang được theo dõi, hãy chuẩn bị rõ ngày đầu kỳ kinh cuối, ngày của phiếu khám ghi tuổi thai hoặc thông tin chuyển phôi đã sử dụng. Việc biết nguồn đầu vào giúp cuộc trao đổi cụ thể hơn, thay vì chỉ đưa ra hai ngày khác nhau.
Cần tách ứng dụng thực tế khỏi tính năng: phần mã được cung cấp xác nhận việc hiển thị các mốc, nhưng không xác nhận có nhắc lịch, quản lý hồ sơ hay theo dõi tự động. Kế hoạch ghi chú và nhắc việc của bạn là hoạt động riêng.
Giới hạn và lưu ý khi sử dụng kết quả dự sinh
Những yếu tố mô hình chưa xét đến
Công cụ không có dữ liệu đầu vào về độ dài chu kỳ kinh, kết quả siêu âm hoặc thông tin lâm sàng để cá nhân hóa phép tính. Công thức cố định vì thế không thể phản ánh đầy đủ hoàn cảnh của từng thai kỳ. Không nên hiểu một kết quả có ngày tháng rõ ràng là kết quả đã được đánh giá chuyên môn.
Ngày nhập không phù hợp vẫn có thể tạo ra đầu ra. Đặc biệt, 0 tuần và 42 tuần đôi khi chỉ là hệ quả của giới hạn hiển thị khi mốc gốc quá xa hiện tại. Chúng không xác nhận tuổi thai thật. Thanh tiến độ và hai mốc tam cá nguyệt cũng không dùng để chẩn đoán sức khỏe mẹ hoặc thai.
Lưu ý về ngày giờ và phạm vi sử dụng
Phép tính dùng khoảng thời gian cố định 24 giờ cho mỗi ngày, trong khi việc đọc và hiển thị ngày phụ thuộc môi trường ngày giờ của trình duyệt. Đồng hồ thiết bị sai, khác biệt múi giờ hoặc thay đổi giờ mùa hè có thể ảnh hưởng kết quả lịch. Chưa có căn cứ để khẳng định hoạt động chính xác ở mọi môi trường.
Thông tin về toàn bộ website cũng chưa đủ để kết luận dữ liệu không được lưu, không được gửi đi hoặc được bảo mật tuyệt đối. Bạn nên xem chính sách của dịch vụ trước khi đưa ra quyết định về dữ liệu cá nhân.
Cuối cùng, không tự thay đổi kế hoạch chăm sóc hoặc bỏ qua tư vấn y tế chỉ vì kết quả online. Khi có điều đáng lo trong thai kỳ, phép tính ngày không thay thế việc liên hệ cơ sở chăm sóc phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Có thể nhập ngày quan hệ thay cho ngày thụ thai không?
Không nên mặc nhiên dùng ngày quan hệ thay cho ngày thụ thai. Hai sự kiện không nhất thiết xảy ra cùng ngày, và công cụ không có chức năng suy ra thời điểm thụ thai từ một lần quan hệ. Nếu nhập ngày quan hệ vào trường ngày thụ thai, kết quả chỉ là ngày dự sinh theo giả định rằng thụ thai xảy ra hôm đó. Nó không xác nhận giả định này đúng. Khi không biết mốc thụ thai phù hợp, hãy dùng thông tin thai kỳ đáng tin cậy hơn hoặc trao đổi với nhân viên y tế.
Công cụ có nhận ngày dự sinh để tính ngược tuần thai không?
Không. Trong giao diện và logic được cung cấp, không có phương pháp nhập trực tiếp ngày dự sinh để tính ngược tuổi thai. Tuổi thai vẫn xuất hiện ở kết quả, nhưng được tính từ mốc đầu vào của một trong bốn phương pháp hiện có. Nếu bạn chỉ biết ngày dự sinh được ghi trong hồ sơ, đừng đưa ngày đó vào trường kinh cuối hoặc thụ thai: các trường này mang ý nghĩa khác và sẽ tạo phép tính sai mục đích. Hãy đối chiếu tuổi thai với thông tin theo dõi y tế.
Có dùng nguyên tuổi thai ghi trên kết quả khám tuần trước không?
Không nên dùng nguyên số đó nếu bạn đang tính cho hôm nay. Phương pháp tuổi thai hiểu tuần và ngày được nhập là tuổi thai tại ngày tính, không phải tại ngày khám trước. Ví dụ, nếu đúng 7 ngày trước hồ sơ ghi 10 tuần 2 ngày, thì theo phép cộng thời gian thông thường hôm nay là 11 tuần 2 ngày. Tuy nhiên, nếu có hướng dẫn cập nhật tuổi thai hoặc ngày dự sinh sau lần khám đó, nên đối chiếu thông tin mới thay vì chỉ tự cộng từ phiếu cũ.
Chu kỳ kinh không đều có được công cụ tự điều chỉnh không?
Không. Công cụ không có trường nhập độ dài chu kỳ hoặc cơ chế được xác nhận để điều chỉnh theo chu kỳ không đều. Khi chọn kinh cuối, nó sử dụng ngày bắt đầu đã nhập cùng khoảng cộng cố định. Vì vậy, kết quả không thể hiện việc đã xét đến biến thiên thời điểm rụng trứng của bạn. Bạn vẫn có thể dùng kết quả để hiểu phép tính theo mốc kinh cuối, nhưng không nên xem đó là ngày dự sinh đã được cá nhân hóa. Việc theo dõi chuyên môn có thể cần thêm thông tin khác.
Phôi IVF không phải ngày 3 hoặc ngày 5 thì nhập thế nào?
Công cụ hiện không có lựa chọn phù hợp cho tuổi phôi khác ngày 3 hoặc ngày 5. Không nên chọn tuổi gần nhất để thay thế, vì mỗi ngày tuổi phôi ảnh hưởng đến khoảng thời gian trong công thức. Hãy kiểm tra lại tuổi phôi tại thời điểm chuyển trong hồ sơ điều trị; đừng nhầm với số ngày sau chuyển phôi. Nếu hồ sơ thực sự ghi một tuổi khác, nên sử dụng ngày dự sinh được cơ sở điều trị hướng dẫn hoặc phương tiện hỗ trợ đúng trường hợp đó, thay vì ép dữ liệu vào hai lựa chọn sẵn có.
Vì sao thanh tiến độ đã 100% dù chưa sinh?
Vì thanh tiến độ biểu diễn tỷ lệ thời gian theo mốc 280 ngày, không biểu diễn việc sinh đã xảy ra hay chưa. Tỷ lệ được làm tròn đến số nguyên và không vượt 100%, nên có thể đầy khi gần đủ 280 ngày, đồng thời vẫn đầy sau ngày dự sinh. Tuổi thai lúc đó có thể tiếp tục hiển thị đến giới hạn 42 tuần. Không nên dùng thanh này để đánh giá an toàn thai kỳ, mức trưởng thành của em bé hoặc quyết định chờ thêm bao lâu; các vấn đề đó cần được theo dõi y tế.
Nếu kết quả khác ngày dự sinh bác sĩ đang theo dõi thì nên làm gì?
Hãy kiểm tra lại phương pháp, ngày tháng và thời điểm của dữ liệu tuổi thai, sau đó trao đổi với nhân viên y tế đang theo dõi bạn. Nêu rõ bạn đã dùng ngày kinh cuối, tuổi thai hôm nay, ngày thụ thai giả định hay thông tin chuyển phôi. Chênh lệch có thể đến từ mốc đầu vào và giả định của mô hình, trong khi ngày đang được theo dõi có thể dựa trên đánh giá khác. Không tự thay ngày dự sinh trong kế hoạch chăm sóc hoặc lấy trung bình hai kết quả để quyết định một ngày mới.


25 bình luận
Huỳnh Tuấn Vinh
Mong có nút lưu hoặc tải kết quả ngày dự sinh để mình gửi cho chồng, khỏi phải chụp màn hình.
Bùi Hải Thắng
Mình vào tính ngày dự sinh mà thấy cả công cụ Dự Đoán Chiều Cao Trẻ Em Trưởng Thành, tò mò nên thử luôn. Có ghi rõ đây chỉ là dự đoán thì yên tâm hơn.
Hồ Ngọc Vy
Có thêm lựa chọn tính theo ngày chuyển phôi cho mẹ làm IVF thì tiện hơn nhiều.
Lê Thị Hiếu
Có Máy Tính Nồng Độ Cồn Trong Máu (BAC) trong mục công cụ tương tự, nhưng web nên nhắc rõ là mang thai cần tránh rượu bia, không dùng chỉ số BAC để suy ra mức uống an toàn.
Vũ Tuấn Mai
Ket qua o day lech vai ngay so voi bac si ghi tren phieu sieu am, vay minh nen theo moc nao a?
Nguyễn Thị Phương
Máy tính lượng nước có điều chỉnh riêng cho người đang mang thai không ạ, hay chỉ tính nhu cầu chung?
Võ Xuân Thắng
Lần đầu tìm công cụ này nên mình chỉ định xem thử, ai ngờ phần hướng dẫn cũng hữu ích. Nếu có thêm nguồn tham khảo y khoa và ngày cập nhật nội dung thì sẽ đáng tin hơn.
Đỗ Ngọc Hiếu
Tính xong thấy ngày dự sinh gần sinh nhật chồng, hai vợ chồng ngồi cười mãi. Biết là chỉ tham khảo mà vẫn thấy háo hức 🥰
Đỗ Minh Mai
Mình thích phần các thuật ngữ cần hiểu khi tính ngày dự sinh. Trước giờ cứ nhầm tuổi thai với thời gian tính từ lúc thụ thai.
Hoàng Thu Quang
Dùng khá mượt, nhưng mình muốn xem thêm hiện tại đang ở tuần thai nào và còn khoảng bao nhiêu ngày tới ngày dự sinh.