Trình phân tích URL – URL parser

Trang chủ / Công cụ / Coding / Trình phân tích URL – URL parser
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Trình phân tích URL – URL parser

Trình phân tích URL trực tuyến giúp bóc tách đường dẫn thành các thành phần: Protocol, Host, Path, Params. Xử lý 100% Client-side bằng Web URL API chuẩn xác.

🔗 Trình Phân Tích URL (URL Parser)

Phân rã một đường dẫn URL thành các thành phần riêng biệt (Protocol, Host, Path, Params...). Xử lý 100% Offline trên trình duyệt.

📥 Đường Dẫn Gốc (Input)

💡 IT Note:

Công cụ sử dụng Web URL API bản địa của trình duyệt để parse dữ liệu. Đảm bảo bóc tách chuẩn xác 100% theo tiêu chuẩn WHATWG, không sợ lỗi Regex.

🚀 Kết Quả Phân Rã

Chờ nhập URL...

🧮 Tham số (Query Parameters)

Key (Khóa) Value (Giá trị)
Không có tham số nào
Hướng dẫn nhanh ⏱ Thời gian: 1 phút

Hướng dẫn sử dụng Trình phân tích URL - URL parser

Thực hiện theo 3 bước dưới đây để phân tích các thành phần của URL, xem tham số và sao chép thông tin cần dùng.

Bước1

Nhập URL cần phân tích

Dán đường dẫn vào ô trong phần “Đường Dẫn Gốc (Input)”. Nếu chưa có URL để kiểm tra, nhấn “Thử link mẫu” để điền sẵn một đường dẫn.

💡 Mẹo: Nếu đường dẫn thiếu giao thức, công cụ tự thêm http:// để phân tích.
Bước2

Xem kết quả phân rã

Xem “Kết Quả Phân Rã” tự cập nhật khi nhập. Khi trạng thái là “Hợp lệ”, đọc giao thức, tên miền, cổng, đường dẫn, mỏ neo và bảng “Tham số (Query Parameters)”.

💡 Mẹo: Nếu thấy “Không hợp lệ”, hãy kiểm tra và sửa URL ngay trong ô nhập để công cụ phân tích lại.
Bước3

Sao chép thông tin cần dùng

Nhấn nút có biểu tượng bảng kẹp bên cạnh thành phần cần sao chép, hoặc nhấn “Copy” tại giá trị trong bảng tham số. Nhấn “Xóa Trắng” khi muốn nhập đường dẫn khác.

💡 Mẹo: Các ô hiển thị “(Mặc định)” hoặc “(Không có)” không chứa giá trị để sao chép.

Nội Dung

Trình phân tích URL là gì?

Trình phân tích URL, hay URL parser, là công cụ tách một địa chỉ URL thành các thành phần có ý nghĩa, giúp người dùng đọc cấu trúc liên kết thay vì phải tự nhận diện từng phần trong một chuỗi dài. Với địa chỉ web thông thường, các thành phần đó gồm giao thức, tên máy chủ, cổng, đường dẫn, tham số truy vấn và fragment.

Theo mã được cung cấp, công cụ này nhận một chuỗi địa chỉ và hiển thị giao thức, tên máy chủ, cổng, pathname, fragment cùng bảng các cặp khóa–giá trị trong query. Phần phân tích sử dụng URL API của trình duyệt. Khi nội dung nhập thay đổi, kết quả được xử lý lại; người dùng không cần thực hiện một thao tác phân tích riêng.

Nhu cầu chính mà công cụ giải quyết là đọc và đối chiếu cấu trúc URL. Chẳng hạn, khi một liên kết có nhiều bộ lọc, từ khóa tìm kiếm và mỏ neo, bảng kết quả giúp phân biệt phần chỉ máy chủ với phần chỉ tài nguyên hoặc thông tin bổ sung. Việc tách riêng cũng giúp nhận ra tham số trùng khóa hoặc giá trị đang để trống.

Tuy nhiên, phân tích thành công không đồng nghĩa trang đích tồn tại, truy cập được hay đáng tin cậy. Công cụ không phải trình kiểm tra website, không xác nhận chứng chỉ HTTPS và không đánh giá nội dung liên kết. Kết quả nên được hiểu là cách trình duyệt diễn giải chuỗi địa chỉ sau bước tiền xử lý của công cụ.

Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc kết quả URL parser

Giao thức / scheme

Scheme là phần đầu quy định cách diễn giải một URL; với địa chỉ web, hai dạng thường gặp là http và https. Công cụ hiển thị phần này dưới tên Protocol và bỏ dấu hai chấm ở cuối. Giao thức khác với tên miền: nó không cho biết máy chủ nào được nhắm tới. Nếu đầu vào thiếu tiền tố, kết quả http có thể xuất hiện do giả định của công cụ, không phải do kiểm tra website. Có HTTPS cũng không tự chứng minh nội dung trang đáng tin.

Tên máy chủ và cổng

Tên máy chủ xác định máy chủ được chỉ đến bằng tên miền hoặc địa chỉ IP. Cổng là số chỉ điểm tiếp nhận kết nối của dịch vụ. Trong một số ngữ cảnh API, “host” có thể bao gồm cả tên máy chủ và cổng; nhưng ô Host của công cụ này chỉ hiển thị hostname, còn cổng nằm ở ô riêng. Ví dụ, địa chỉ chứa example.com:8080 được tách thành tên máy chủ example.com và cổng 8080. Số cổng không phải chỉ số tốc độ hoặc mức độ an toàn.

Pathname

Pathname là phần đường dẫn của URL, thường bắt đầu bằng dấu gạch chéo và đứng trước query hoặc fragment trong địa chỉ web. Ví dụ, /catalog/items có thể biểu thị một trang danh mục hoặc một tuyến xử lý của ứng dụng. Nó không nhất thiết tương ứng với tệp vật lý trên máy chủ. Công cụ hiển thị đường dẫn theo URL API, không có bước giải mã riêng để chuyển mọi ký tự mã hóa phần trăm thành chữ dễ đọc. Các tham số sau dấu hỏi không thuộc pathname.

Query string và query parameters

Query string là phần đứng sau dấu ? và trước fragment, còn query parameters là các cặp khóa–giá trị được diễn giải từ phần đó. Ví dụ, sort=asc&tag=book tạo hai cặp tham số. Công cụ đưa các cặp này vào bảng bằng URLSearchParams, nên bảng không phải bản sao nguyên văn của query ban đầu. Một khóa có thể xuất hiện nhiều lần; một giá trị cũng có thể rỗng. Ý nghĩa nghiệp vụ của từng khóa do ứng dụng đích quyết định, không do parser xác nhận.

Fragment / hash

Fragment là phần sau dấu #, thường được trình duyệt hoặc ứng dụng dùng để chỉ vị trí hay trạng thái phía người dùng. Công cụ hiển thị phần này cùng dấu # khi có nội dung, chẳng hạn #details. Từ “hash” trong nhãn kết quả không nói đến hàm băm mật mã, chữ ký hay mã xác thực. Fragment cũng không được đưa vào bảng query. Công cụ chỉ tách phần đó, không kiểm tra trang đích có vị trí hoặc trạng thái tương ứng hay không.

Đầu vào và đầu ra của trình phân tích URL

Những dạng đầu vào cần phân biệt

Đầu vào là một chuỗi văn bản đại diện cho một URL, không có đơn vị đo. Công cụ không có chế độ nhập danh sách để phân tích nhiều địa chỉ riêng biệt. URL đầy đủ như https://example.com/catalog được xử lý sau khi cắt khoảng trắng hai đầu. Với dạng thiếu giao thức như example.com/catalog, công cụ có thể thêm HTTP trước khi phân tích.

Chuỗi chỉ gồm khoảng trắng được coi là chưa có dữ liệu. Mã được cung cấp không đặt giới hạn độ dài cụ thể, nhưng điều đó không bảo đảm mọi chuỗi dài đều xử lý tốt trong mọi trình duyệt.

Cách đọc các trường kết quả

Đầu ra Nội dung và cách hiểu
Protocol Giao thức, không kèm dấu hai chấm cuối, ví dụ https.
Host Tên máy chủ hoặc địa chỉ IP theo URL API, không bao gồm cổng.
Port Cổng còn lại sau chuẩn hóa. Khi rỗng, nhãn gợi ý “Mặc định” xuất hiện; đây không phải số cổng được tự điền.
Pathname Đường dẫn theo biểu diễn của URL API.
Hash / Fragment Fragment có dấu # ở đầu khi có nội dung.
Query Parameters Từng cặp khóa–giá trị đã được URLSearchParams diễn giải.

Giá trị query rỗng vẫn thuộc một cặp tham số, khác với việc không có cặp nào. Khóa lặp tạo nhiều hàng chứ không bị gộp lại. Không có đầu ra riêng cho URL đầy đủ đã chuẩn hóa, query nguyên gốc, thông tin đăng nhập hoặc tệp xuất.

Trạng thái xử lý và khả năng sao chép

Giao diện có ba trạng thái: chờ nhập, hợp lệ và không hợp lệ. Đầu vào trống hoặc quá trình xử lý phát sinh lỗi sẽ làm các kết quả được xóa. Công cụ có chức năng yêu cầu sao chép từng thành phần và từng giá trị query qua Clipboard API. Thành công phụ thuộc môi trường trình duyệt; có kết quả hiển thị không đồng nghĩa thao tác sao chép luôn thực hiện được.

Công cụ xử lý và chuẩn hóa URL như thế nào?

Tiền xử lý và giả định giao thức

Luồng xử lý bắt đầu bằng việc cắt khoảng trắng ở hai đầu. Nếu chuỗi trở thành rỗng, công cụ trở về trạng thái chờ nhập. Nếu còn dữ liệu, phần tiền xử lý kiểm tra tiền tố HTTP hoặc HTTPS không phân biệt chữ hoa–thường, hoặc tiền tố chỉ gồm chữ cái theo sau bởi ://. Khi không nhận diện được các dạng này, công cụ thêm http:// rồi chuyển chuỗi cho URL API.

HTTP được thêm chỉ là giả định để phân tích, không xác nhận dịch vụ thực tế dùng HTTP và không tự nâng cấp địa chỉ lên HTTPS. Quy tắc này cũng không có nghĩa công cụ hỗ trợ đầy đủ mọi scheme hoặc mọi URI.

Chuẩn hóa khác với giữ nguyên văn bản

Kết quả được lấy từ URL API nên có thể khác cách viết ban đầu. Với URL web thông thường, tên máy chủ có thể được chuẩn hóa thành chữ thường; cổng mặc định của giao thức có thể trở thành trường rỗng. Đây là chuẩn hóa cách biểu diễn, không phải truy vấn thông tin từ máy chủ.

HTTP thường dùng cổng mặc định 80, HTTPS thường dùng 443; đó là kiến thức nền giúp hiểu kết quả. Công cụ không tự điền hai số này. Pathname và fragment cũng được lấy theo biểu diễn của API, không có bước giải mã toàn bộ để bảo đảm mọi ký tự đều trở thành văn bản dễ đọc.

Cách diễn giải query parameters

Query được đọc bằng URLSearchParams. Trong cách diễn giải này, mã hóa phần trăm được giải mã, còn dấu + được hiểu là khoảng trắng. Các cặp được duyệt theo thứ tự, bao gồm khóa trùng và giá trị rỗng; công cụ không chọn một giá trị duy nhất cho mỗi khóa.

Nếu tạo URL hoặc cập nhật kết quả phát sinh ngoại lệ, công cụ xóa kết quả và báo không hợp lệ, không đưa ra lý do chi tiết. Quá trình này là phân tích chuỗi, không có công thức tính hay quy tắc làm tròn số.

Ví dụ đọc kết quả phân tích URL

Các địa chỉ sau dùng tên miền và dữ liệu giả định. Kết quả được suy luận từ mã cung cấp cùng hành vi của URL API, không phải kết quả chạy thử thực tế. Các số trong ví dụ là số cổng, không mang đơn vị thời gian hay dung lượng.

URL đầy đủ có cổng và fragment

Giả sử đầu vào là https://example.com:8080/catalog/items?category=books&sort=asc#details. Tiền tố HTTPS được giữ nguyên, còn các phần khác được tách như sau:

Thành phần Kết quả suy luận
Protocol https
Host example.com
Port 8080
Pathname /catalog/items
Hash / Fragment #details
Query Parameters category = books và sort = asc

Cổng 8080 được giữ vì không phải cổng mặc định của HTTPS. Fragment đứng riêng, không trở thành một phần của giá trị sort. Các tên tham số gợi ý mục đích sử dụng, nhưng không chứng minh ứng dụng đích thực sự lọc hoặc sắp xếp theo chúng.

Địa chỉ thiếu giao thức, khóa trùng và giá trị rỗng

Với example.com/catalog?tag=book&tag=pen&empty=, công cụ thêm http://. Kết quả suy luận là giao thức http, tên máy chủ example.com, đường dẫn /catalog; cổng và fragment rỗng.

Bảng query có ba hàng: tag = book, tag = pen và khóa empty với giá trị rỗng. Hai hàng cùng khóa vẫn tồn tại riêng. Kết quả này không xác nhận website phục vụ qua HTTP, cũng không xác định máy chủ ưu tiên giá trị book hay pen.

Khoảng trắng trong query và cổng mặc định

Giả sử nhập https://example.com:443/search?q=lap%20trinh&label=a+b&literal=a%2Bb. Cổng 443 là cổng mặc định của HTTPS, nên ô Port được suy luận là rỗng; pathname là /search.

Ba giá trị query lần lượt là lap trinh, a b và a+b. Mã %20 trở thành khoảng trắng; dấu cộng viết trực tiếp cũng trở thành khoảng trắng; còn %2B trở thành dấu cộng thật. Sự khác biệt này thuộc cách diễn giải query, không phải quy tắc giải mã mọi phần trong URL.

Đầu vào trống khác đầu vào không hợp lệ

Nếu đầu vào chỉ gồm khoảng trắng, bước cắt hai đầu tạo chuỗi rỗng: kết quả bị xóa và giao diện chờ nhập. Ngược lại, https://example.com:abc/page có phần cổng không hợp lệ, khiến việc tạo URL phát sinh lỗi.

Trong tình huống thứ hai, giao diện báo không hợp lệ và xóa kết quả. Công cụ không hiển thị chẩn đoán riêng rằng phần cổng là nguyên nhân, nên người dùng chỉ nhận được trạng thái xử lý tổng quát.

Khi nào nên dùng công cụ phân tích URL?

Đọc liên kết khi hỗ trợ và trao đổi

Công cụ hữu ích khi cần xác định một địa chỉ được chia sẻ có đúng tên máy chủ và đường dẫn dự định hay không. Trong trao đổi hỗ trợ, việc nói rõ “đường dẫn này” hoặc “giá trị tham số này” thường dễ hiểu hơn chỉ gửi một liên kết dài. Tuy nhiên, cấu trúc trông đúng không đủ để kết luận liên kết an toàn.

Khi chỉ cần trao đổi một thành phần, bạn có thể lấy phần liên quan thay vì gửi cả URL. Trước đó vẫn nên kiểm tra nội dung vì chính pathname hoặc query cũng có thể chứa dữ liệu riêng tư.

Đối chiếu tham số của trang hoặc API

Với liên kết tìm kiếm, lọc danh sách hoặc một yêu cầu API, bảng query giúp đọc các giá trị đang được truyền. Bạn có thể nhận biết khác biệt giữa hai địa chỉ ở từ khóa, thứ tự tham số, khóa lặp hoặc giá trị rỗng. Công cụ không xác nhận máy chủ sẽ chấp nhận các tham số đó, cũng không gửi yêu cầu API để đối chiếu phản hồi.

Học cấu trúc URL mà không cần viết chương trình

Giao diện phù hợp để học cách phân biệt giao thức, máy chủ, đường dẫn, query và fragment trên các ví dụ giả định. Đây là công cụ web cho người dùng cuối, không phải thư viện Java, Python, Node.js hay gói npm. Nếu cần đưa parsing vào chương trình, hành vi của thư viện và quy tắc tiền xử lý riêng vẫn phải được xem xét độc lập.

Phân tích URL khác gì encode/decode và kiểm tra liên kết?

Tách cấu trúc và chuyển đổi biểu diễn ký tự

Parsing trả lời “địa chỉ gồm những phần nào”; encode/decode trả lời “ký tự được biểu diễn như thế nào”. Encode URL chuyển ký tự sang cách biểu diễn phù hợp với ngữ cảnh; decode diễn giải ngược cách biểu diễn đó. Đây không phải mã hóa bảo mật hay giải mã bí mật.

Parser hiện tại có diễn giải query qua URLSearchParams, nhưng không vì thế trở thành bộ giải mã mọi thành phần URL. Nếu nhu cầu chính là chuyển đổi biểu diễn ký tự, bạn có thể tham khảo công cụ URL Encode và Decode như một công cụ riêng, không phải chức năng tích hợp được xác nhận của parser này.

Parsing bằng API cũng khác việc tự chia chuỗi theo dấu phân cách: API áp dụng quy tắc diễn giải và chuẩn hóa. Không nên mặc định mọi parser trong các ngôn ngữ hoặc thư viện đều cho kết quả giống nhau.

Hợp lệ về cấu trúc và truy cập được là hai việc khác nhau

Kiểm tra khả năng truy cập cần thông tin kết nối hoặc phản hồi từ đích. Mã của công cụ này không có chức năng kiểm tra DNS, phản hồi HTTP, chứng chỉ hoặc quyền truy cập. Vì vậy, trạng thái hợp lệ chỉ phản ánh xử lý thành công trong công cụ, không chứng minh website đang hoạt động hay nội dung an toàn.

Giới hạn và lưu ý khi phân tích URL

Dạng địa chỉ và dữ liệu đặc biệt

Công cụ không cung cấp địa chỉ cơ sở để giải quyết đường dẫn tương đối. Một chuỗi như /products không được ghép với website đang mở. Một số URI không có dạng :// cũng có thể bị thêm HTTP và được diễn giải khác ý nghĩa dự định.

Với dữ liệu đặc biệt, bảng query không bảo đảm giữ nguyên mọi chuỗi chứa dạng thực thể HTML; chức năng sao chép giá trị query cũng không xử lý toàn diện mọi ký tự. Vì thế, không nên coi bảng là bản lưu nguyên văn đáng tin cậy cho mọi đầu vào. Thông báo không hợp lệ không kèm chẩn đoán chi tiết về thành phần gây lỗi.

Quyền sao chép và thông tin nhạy cảm

Sao chép phụ thuộc Clipboard API, quyền và chính sách trình duyệt. Nên tránh dán URL chứa thông tin đăng nhập, token hoặc dữ liệu cá nhân. Một thành phần không xuất hiện trong kết quả không có nghĩa nó đã bị loại khỏi ô nhập.

Phần phân tích được cung cấp dùng API trình duyệt, nhưng chưa có dữ liệu về các script khác, theo dõi hoặc chính sách lưu trữ của trang triển khai. Do đó, không thể cam kết toàn trang hoạt động offline, không lưu dữ liệu hoặc bảo mật tuyệt đối chỉ từ các đoạn mã này.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nhập địa chỉ không có giao thức lại thấy kết quả http?

Đó là do công cụ tự thêm http:// khi không nhận diện được tiền tố giao thức theo quy tắc của nó. Mục đích là cho phép thử phân tích dạng địa chỉ như example.com/catalog, không phải xác định dịch vụ của website. Nếu bạn muốn đọc cấu trúc một URL HTTPS cụ thể, hãy cung cấp địa chỉ có tiền tố đó ngay từ đầu. Kết quả HTTP tự thêm không phải khuyến nghị dùng HTTP và không phản ánh khả năng kết nối thực tế tới tên miền.

Vì sao cổng 443 đã nhập nhưng ô Port vẫn trống?

Với URL HTTPS, cổng 443 là cổng mặc định và URL API có thể chuẩn hóa nó thành chuỗi rỗng. Vì vậy, ô Port trống không có nghĩa địa chỉ không sử dụng cổng mạng hoặc công cụ bỏ sót một số bất kỳ. Nhãn “Mặc định” chỉ giúp đọc trường rỗng, không phải giá trị 443 được công cụ tính rồi điền. Cách hiểu này gắn với giao thức: không nên áp dụng kết luận về cổng mặc định HTTPS cho mọi loại URL.

Vì sao một khóa query xuất hiện thành nhiều hàng?

Vì query có thể chứa cùng một khóa nhiều lần và công cụ duyệt từng cặp thay vì gom theo tên khóa. Ví dụ, hai cặp tag=book và tag=pen tạo hai hàng riêng, không phải một giá trị bị nhân đôi do lỗi bảng. Việc ứng dụng đích chọn giá trị đầu, giá trị cuối hay dùng tất cả phụ thuộc quy tắc của ứng dụng đó. Parser chỉ cho thấy các cặp đã được diễn giải, không quyết định cách máy chủ sử dụng chúng.

Vì sao dấu + trong tham số lại thành khoảng trắng?

Trong cách URLSearchParams diễn giải query, dấu + viết trực tiếp được hiểu là khoảng trắng. Nếu query chứa a+b, giá trị được đọc là a b; nếu chứa a%2Bb, giá trị được đọc là a+b. Vì vậy, bảng có thể khác chuỗi ký tự bạn nhìn thấy trong địa chỉ gốc. Quy tắc này liên quan đến query parameters, không cho phép suy ra rằng mọi dấu cộng trong pathname hoặc fragment cũng được công cụ chuyển thành khoảng trắng theo cùng cách.

Có thể phân tích đường dẫn tương đối như /products theo website đang mở không?

Không có cơ chế đó trong mã được cung cấp. Công cụ không truyền địa chỉ cơ sở để URL API giải quyết đường dẫn tương đối, cũng không lấy website đang mở làm ngữ cảnh. Khi nhập /products, bước tự thêm HTTP có thể làm chuỗi được diễn giải khác điều bạn mong muốn hoặc dẫn đến lỗi. Nếu mục tiêu là đọc URL của một website cụ thể, cần cung cấp địa chỉ đầy đủ đã xác định thay vì coi đường dẫn tương đối là tương đương.

URL được báo hợp lệ có chắc truy cập được và an toàn không?

Không. Nhãn hợp lệ chỉ cho biết chuỗi sau tiền xử lý đã được công cụ phân tích và cập nhật kết quả mà không phát sinh lỗi. Tên miền vẫn có thể không tồn tại, dịch vụ có thể ngừng hoạt động hoặc trang yêu cầu quyền truy cập. Công cụ cũng không đánh giá lừa đảo, phần mềm độc hại hay nội dung đích. Ngay cả một URL có HTTPS và cấu trúc rõ ràng cũng cần được đánh giá bằng thông tin khác trước khi tin tưởng hoặc cung cấp dữ liệu.

Vì sao có kết quả nhưng sao chép không thành công hoặc không đúng nguyên văn?

Có kết quả hiển thị không bảo đảm trình duyệt cho phép ghi vào clipboard. Quyền, chính sách môi trường và mức hỗ trợ API có thể ảnh hưởng thao tác này. Ngoài ra, giá trị query đã được diễn giải nên không nhất thiết giống cách viết mã hóa ban đầu; một số ký tự đặc biệt còn có thể ảnh hưởng cách hiển thị hoặc sao chép trong công cụ. Với nội dung cần độ chính xác cao, hãy đối chiếu với nguồn gốc và không coi thông báo sao chép là bằng chứng bảo toàn mọi ký tự.

17 bình luận

  • Hồ Hữu Sơn

    Trong mục Tham số, nếu một khóa xuất hiện hai lần như tag=a&tag=b thì công cụ sẽ hiển thị cả hai hay chỉ lấy giá trị cuối vậy?

  • Nguyễn Minh Thủy

    Nhìn chung dễ dùng, đúng nhu cầu phân tích URL nhanh. Nếu xuất được kết quả phân rã sang JSON thì mình sẽ dùng thường xuyên hơn.

  • Ngô Thị Hùng

    Dùng ổn nha, nhưng mình mong có thông báo rõ hơn khi nhập sai URL, ví dụ thiếu tên miền hoặc có ký tự không hợp lệ.

  • Lý Quốc Phúc

    Nếu mình nhập đường dẫn tương đối kiểu /san-pham?id=12 thì có dùng được không, hay bắt buộc phải là URL đầy đủ?

  • Hoàng Đức Hùng

    Mình muốn biết URL nhập vào có được gửi lên máy chủ hay chỉ xử lý trong trình duyệt, vì đôi khi link có token riêng tư.

  • Đỗ Thanh Phúc

    Ưng nhất phần query parameters, nhìn từng tên và giá trị riêng biệt dễ dò lỗi hơn đọc nguyên chuỗi.

  • Đặng Thị Dũng

    co cach nao xoa nhanh o input de dan link moi ko? minh phai kiem tra nhieu link lien tuc.

  • Lê Thị Hải

    Phần Tham số có tự giải mã %20 thành khoảng trắng không nhỉ? Nếu xem được cả bản gốc lẫn bản giải mã thì tốt quá.

  • Có thể thêm vài URL mẫu ngay dưới ô nhập được không? Người mới mở trang sẽ dễ biết nên thử gì hơn.

  • Vũ Tiến Quang

    xịn á, mới nhìn link tưởng rối lắm mà phân rã ra cái hiểu liền luôn =)))

  • Phạm Minh Sơn

    Đã thử với link có cổng :8080, xem riêng được phần cổng nên khá tiện cho lúc kiểm tra môi trường test.

  • Đỗ Hải Thủy

    Mình hay kiểm tra link có utm_source với utm_campaign, công cụ này giúp xem các tham số nhanh hơn hẳn.

  • Vũ Minh Ngọc

    Mình góp ý thêm nút sao chép riêng cho từng thành phần URL nhé, nhất là tên miền và query string.

  • Nguyễn Ngọc Tú

    tool ngon nha, dan link vao la xem dc tung phan, khoi tach bang tay :))

  • Phần Kết Quả Phân Rã trình bày dễ nhìn ghê, mình mới học web nên dùng cái này để hiểu cấu trúc URL khá tiện.

  • Trần Gia Quyên

    Ô Đường Dẫn Gốc có cần nhập đầy đủ https:// không mọi người, hay chỉ nhập tên miền cũng phân tích được?

  • Đặng Minh Khánh

    Mình vừa thử Trình phân tích URL, tách được giao thức, tên miền và đường dẫn rất rõ ràng. Đỡ phải ngồi đọc một link dài ngoằng.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp