Tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu – Equity Ratio Calculator

Trang chủ / Công cụ / Tài Chính / Chỉ số tài chính / Tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu – Equity Ratio Calculator
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu – Equity Ratio Calculator

Công cụ tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Equity Ratio Calculator) hỗ trợ đánh giá mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp thông qua việc đo lường tỷ trọng vốn tự có trên tổng tài sản. Hệ thống tự động phân tích và tính toán số liệu, giúp người dùng nhận diện nhanh chóng mức độ phụ thuộc vào nợ vay và đo lường rủi ro tài chính một cách chuẩn xác.

⚖️ Máy Tính Tỷ Lệ Vốn Chủ Sở Hữu (Equity Ratio)

Phân tích cấu trúc vốn của doanh nghiệp: Bao nhiêu phần trăm tài sản được tài trợ bởi tiền của chính các cổ đông?

💼 Tiền Của Cổ Đông

VNĐ
0 đồng
*Có thể nhập số âm nếu doanh nghiệp đang lỗ lũy kế vượt vốn góp.

🏛️ Quy Mô Doanh Nghiệp

VNĐ
0 đồng
*Bắt buộc lớn hơn 0 và không được nhỏ hơn Vốn chủ sở hữu.

Table of Contents

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu là gì?

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tiếng Anh là Equity Ratio, là chỉ tiêu cho biết vốn chủ sở hữu chiếm bao nhiêu phần trăm tổng tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm báo cáo. Chỉ tiêu này được tính bằng cách lấy tổng vốn chủ sở hữu chia cho tổng tài sản rồi nhân với 100%. Nó giúp người đọc quan sát cơ cấu nguồn tài trợ cho tài sản, thay vì chỉ nhìn vào quy mô doanh nghiệp.

Chẳng hạn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản bằng 50% có nghĩa là giá trị vốn chủ sở hữu bằng một nửa tổng giá trị tài sản được ghi nhận. Điều đó không có nghĩa một nửa tài sản là tiền mặt, cũng không chứng minh cổ đông vừa nộp số tiền tương ứng. Tài sản có thể nằm ở hàng tồn kho, khoản phải thu, nhà xưởng hoặc những khoản mục khác.

Công cụ này nhận hai số tiền: tổng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản. Từ đó, công cụ trả về tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ tương ứng và một nhận xét theo các khoảng tỷ lệ được cài đặt sẵn. Đây là phép tính cấu trúc vốn đơn giản, không phải mô hình dự báo lợi nhuận.

Cần phân biệt chỉ tiêu của toàn doanh nghiệp với tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia dự án. Một dự án có thể sử dụng mẫu số và căn cứ xác định vốn khác. Vì vậy, kết quả ở đây không tự xác nhận doanh nghiệp đáp ứng điều kiện vốn tối thiểu của một dự án hoặc một quy định pháp lý cụ thể.

Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu là phần giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ nợ phải trả theo phương trình kế toán. Tùy báo cáo, chỉ tiêu này có thể bao gồm vốn góp, lợi nhuận giữ lại và các thành phần khác. Nó là tử số của phép tính nên ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ. Điểm dễ nhầm là coi vốn chủ sở hữu chỉ là tiền cổ đông đã nộp hoặc tiền đang có trong ngân hàng. Vốn chủ sở hữu cũng có thể âm khi nợ phải trả vượt tài sản.

Tổng tài sản

Tổng tài sản là tổng giá trị tài sản được ghi nhận tại ngày báo cáo, gồm tài sản ngắn hạn và dài hạn. Trong công cụ, đây là mẫu số và phải lớn hơn 0. Tổng tài sản không đồng nghĩa với doanh thu trong kỳ, số dư tiền mặt hay giá trị thị trường của doanh nghiệp. Khi lấy số liệu, cần chọn tổng tài sản cùng thời điểm và cùng phạm vi với vốn chủ sở hữu; ghép số của hai báo cáo khác nhau có thể làm tỷ lệ mất ý nghĩa.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu — Equity Ratio

Equity Ratio biểu thị quan hệ giữa vốn chủ sở hữu và tổng tài sản, thường dưới dạng phần trăm. Tỷ lệ 40% có nghĩa vốn chủ sở hữu bằng 40% giá trị tài sản trên báo cáo đã chọn. Đây là kết quả chính và là cơ sở chọn nhận xét tự động của công cụ. Không nên nhầm nó với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: chỉ tiêu kia dùng vốn chủ sở hữu làm mẫu số, nên trả lời một câu hỏi khác về cấu trúc vốn.

Nợ phải trả

Nợ phải trả là các nghĩa vụ doanh nghiệp phải thanh toán, có thể gồm khoản vay, phải trả người bán và những khoản khác. Khái niệm này rộng hơn nợ vay chịu lãi. Theo phương trình kế toán, phần tài sản không tương ứng với vốn chủ sở hữu chính là nợ phải trả. Vì công cụ chỉ nhận hai tổng số, tỷ lệ bổ sung mà nó tính không phân biệt được khoản vay ngân hàng với công nợ thương mại hoặc các nghĩa vụ khác.

Đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy tài chính nói đến việc sử dụng nguồn tài trợ bằng nợ trong cấu trúc vốn. Nợ có thể tạo điều kiện mở rộng hoạt động nhưng cũng làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán và, với nợ vay, chi phí lãi. Không nên hiểu đòn bẩy là bảo đảm lợi nhuận cao hơn. Thuật ngữ này giúp đọc nhận xét của công cụ, nhưng phép tính hiện tại không trực tiếp đo chi phí vay, mức sinh lời hay khả năng doanh nghiệp đáp ứng các khoản thanh toán đến hạn.

Cần nhập số liệu nào và kết quả cho biết điều gì?

Chọn đúng số liệu và đơn vị

Hai đầu vào được ghi theo VNĐ: tổng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản. Tổng tài sản phải dương; vốn chủ sở hữu có thể âm, bằng 0 hoặc dương nhưng không được vượt tổng tài sản. Nên lấy cả hai từ cùng ngày báo cáo, cùng phạm vi riêng lẻ hoặc hợp nhất. Công cụ không tự kiểm tra các điều kiện về kỳ và phạm vi này.

Nếu báo cáo trình bày theo nghìn đồng hoặc triệu đồng, hãy quy đổi về VNĐ để phù hợp với nhãn nhập liệu. Chẳng hạn, 5.000 triệu đồng tương ứng 5.000.000.000 VNĐ. Dòng diễn giải theo tỷ, triệu, nghìn và đồng giúp kiểm tra độ lớn, nhưng không xác nhận số đã nhập đúng với báo cáo.

Trong cách nhập thông thường, công cụ giữ các chữ số và định dạng lại dấu phân cách hàng nghìn. Dấu phân cách không được hiểu là phần thập phân; nhập “1,5” không có nghĩa là một phẩy năm đồng. Dấu trừ đầu số được giữ cho vốn chủ sở hữu, còn dấu âm ở ô tài sản bị loại khi định dạng. Ô trống hoặc chỉ chứa dấu trừ được đọc thành 0, nên cần kiểm tra kỹ thay vì coi bỏ trống là chưa cung cấp dữ liệu.

Đọc hai tỷ lệ và thông báo kết quả

Kết quả gồm tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ nợ tương ứng, mỗi tỷ lệ hiển thị hai chữ số sau dấu thập phân. Tỷ lệ nợ này là phần bổ sung đến 100%, không phải tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Nhận xét đi kèm được chọn từ ba khoảng đã định sẵn.

Nếu tài sản bằng 0 hoặc không lớn hơn 0, công cụ báo lỗi thay vì tính. Khi vốn chủ sở hữu lớn hơn tài sản, công cụ cũng từ chối dữ liệu. Mỗi lần tính lại, kết quả cũ được ẩn trước khi kiểm tra, vì vậy dữ liệu bị chặn sẽ không tạo kết quả mới.

Công thức tính và cách công cụ phân loại tỷ lệ

Hai công thức và phương trình kế toán

Công thức được triển khai trong công cụ là:

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu = Tổng vốn chủ sở hữu ÷ Tổng tài sản × 100%

Tỷ lệ nợ tương ứng = 100% − Tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Cách tính phần bổ sung dựa trên quan hệ kế toán: Tổng tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Khi cùng chia các thành phần cho tổng tài sản dương, tỷ lệ nợ phải trả và tỷ lệ vốn chủ sở hữu cộng lại bằng 100%. Do đó, nếu hai đầu vào nhất quán với báo cáo, tỷ lệ bổ sung phản ánh nợ phải trả trên tổng tài sản.

Giao diện mô tả phần bổ sung là tài sản được tài trợ từ nợ vay, nhưng phép tính không đủ dữ liệu để tách riêng nợ vay chịu lãi. Khi diễn giải, nên dùng khái niệm nợ phải trả để tránh đánh đồng mọi nghĩa vụ với khoản vay. Vốn chủ sở hữu âm vẫn được tính, làm tỷ lệ vốn âm và tỷ lệ bổ sung vượt 100%.

Ba khoảng đánh giá và quy tắc làm tròn

Tỷ lệ trước khi làm tròn Nhãn nhận xét
Dưới 30% Cảnh báo rủi ro!
Từ 30% đến 60%, gồm cả hai mốc Cân bằng & An toàn
Trên 60% Sức phòng thủ cao

Công cụ phân loại bằng giá trị chưa làm tròn, còn con số hiển thị được định dạng đến hai chữ số thập phân. Vì thế, một tỷ lệ rất gần 30% nhưng vẫn thấp hơn mốc này có thể hiện thành 30.00% mà vẫn mang nhãn cảnh báo. Tương tự, giá trị vừa vượt 60% vẫn thuộc nhóm trên dù số hiển thị có thể giống mốc 60%.

Các khoảng này là quy tắc của công cụ, không phải tiêu chuẩn an toàn phổ quát. Không có căn cứ được cung cấp để xác nhận chúng phù hợp với mọi ngành hoặc là yêu cầu pháp lý.

Ví dụ tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu và cách đọc kết quả

Cấu trúc vốn 50% và 80%

Các tình huống dưới đây dùng số liệu giả định theo VNĐ; trong mỗi tình huống, hai số thuộc cùng thời điểm và phạm vi báo cáo. Kết quả được suy ra từ công thức và quy tắc phân loại, không phải báo cáo chạy thử giao diện.

Với vốn chủ sở hữu 5.000.000.000 VNĐ và tài sản 10.000.000.000 VNĐ, phép chia 5 tỷ cho 10 tỷ rồi nhân 100 cho tỷ lệ 50%. Công cụ hiển thị 50.00% vốn chủ sở hữu và 50.00% nợ tương ứng, kèm nhãn “Cân bằng & An toàn”. Có thể hiểu mỗi 100 đồng tài sản tương ứng 50 đồng vốn chủ sở hữu; nhãn không tự chứng minh khả năng thanh toán.

Nếu vốn chủ sở hữu là 8.000.000.000 VNĐ còn tài sản vẫn 10.000.000.000 VNĐ, tỷ lệ hiển thị lần lượt là 80.00% và 20.00%. Nhãn chuyển sang “Sức phòng thủ cao” vì 80% vượt 60%. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể thiếu tiền đúng lúc nợ đến hạn nếu tài sản khó chuyển thành tiền.

Vốn chủ sở hữu âm

Giả định vốn chủ sở hữu là −1.000.000.000 VNĐ, tài sản là 5.000.000.000 VNĐ. Tổng tài sản dương và vốn chủ sở hữu không vượt tài sản, nên dữ liệu được chấp nhận. Phép tính −1 ÷ 5 × 100 cho −20%, còn phần bổ sung bằng 120%.

Kết quả hiển thị là -20.00% và 120.00%, thuộc nhãn “Cảnh báo rủi ro!”. Theo phương trình kế toán, nợ phải trả suy ra là 6 tỷ VNĐ, vượt tài sản 1 tỷ VNĐ. Đây không phải lỗi cộng tỷ lệ; nó thể hiện phần vốn chủ sở hữu âm trong cấu trúc báo cáo giả định.

Sát ngưỡng làm tròn và dữ liệu bị từ chối

Với vốn chủ sở hữu 2.999.999 VNĐ và tài sản 10.000.000 VNĐ, tỷ lệ chính xác theo phép tính là 29,99999%; phần bổ sung là 70,00001%. Hai số hiển thị thành 30.00% và 70.00%, nhưng nhận xét vẫn là cảnh báo vì giá trị ban đầu dưới 30%.

Ngược lại, vốn chủ sở hữu 6.000.000 VNĐ trên tài sản 5.000.000 VNĐ bị chặn bởi điều kiện vốn chủ sở hữu không vượt tài sản. Công cụ báo lỗi cấu trúc, không xuất tỷ lệ mới cho bộ số liệu này. Người dùng cần kiểm tra lại nguồn số trước khi diễn giải.

Ứng dụng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong phân tích doanh nghiệp

Theo dõi cấu trúc vốn qua các kỳ

Tỷ lệ hữu ích để quan sát mức độ tài trợ bằng vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Muốn theo dõi nhiều kỳ, có thể tính riêng từng cặp số liệu rồi đối chiếu các kết quả trong bảng ghi chép của mình. Không nên hiểu công cụ có chức năng tự lưu lịch sử hoặc phân tích xu hướng.

Các kỳ cần thống nhất đơn vị và phạm vi báo cáo. Đặc biệt, tỷ lệ tăng chưa chắc do doanh nghiệp huy động thêm vốn: tử số có thể tăng, mẫu số có thể giảm, hoặc cả hai cùng thay đổi. Cần đọc các khoản mục và thuyết minh để xác định nguyên nhân. Công cụ chỉ tính quan hệ giữa hai tổng số, không tự giải thích biến động.

Đặt tỷ lệ trong bức tranh tài chính rộng hơn

Khi so sánh doanh nghiệp, nên cân nhắc ngành, mô hình hoạt động và chính sách kế toán. Một doanh nghiệp có tỷ lệ cao hơn không tự động kinh doanh hiệu quả hơn; tài sản có thể lớn nhưng khả năng tạo dòng tiền thấp. Ngược lại, tỷ lệ thấp cần được xem cùng chất lượng hoạt động và nghĩa vụ thanh toán.

Phân tích thanh khoản là một hướng bổ sung, chẳng hạn qua chủ đề tỷ lệ thanh toán hiện hành. Với gánh nặng lãi vay, có thể tìm hiểu thêm tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay. Các chỉ tiêu này trả lời những câu hỏi khác về tài chính; không có cơ sở khẳng định chúng tự tích hợp hoặc truyền số liệu với công cụ Equity Ratio.

Phân biệt tỷ lệ vốn chủ sở hữu với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

Khác nhau ở mẫu số và cách diễn giải

Equity Ratio dùng tổng tài sản làm mẫu số để hỏi vốn chủ sở hữu chiếm bao nhiêu phần của tài sản. Tỷ lệ nợ tương ứng cũng dùng tổng tài sản. Trong khi đó, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu = Số nợ được lựa chọn ÷ Vốn chủ sở hữu, thường được diễn đạt bằng số lần hoặc phần trăm.

Cần xác định “nợ” là tổng nợ phải trả hay chỉ nợ vay, vì hai cách chọn có thể cho kết quả khác nhau. Với 5 tỷ VNĐ vốn chủ sở hữu và 10 tỷ VNĐ tài sản, nợ phải trả suy ra là 5 tỷ VNĐ. Equity Ratio bằng 50%, còn tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu bằng 1 lần, tương đương 100%. Phép tính thứ hai chỉ là minh họa kiến thức nền, không phải đầu ra của công cụ này.

Khi vốn chủ sở hữu bằng 0, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không xác định do mẫu số bằng 0. Khi vốn âm, kết quả âm khó diễn giải theo thông lệ so sánh đòn bẩy, dù Equity Ratio vẫn tính được với tài sản dương.

Vì sao không thể dùng thay cho tỷ lệ vốn dự án?

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu dự án có thể so sánh phần vốn tham gia với tổng vốn đầu tư hoặc một cơ sở xác định khác theo hồ sơ và quy định áp dụng. Mẫu số đó không nhất thiết là tổng tài sản của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có Equity Ratio cao vẫn chưa đủ thông tin để xác nhận phần vốn dành cho một dự án cụ thể. Cần biết cách xác định vốn tham gia, quy mô dự án và căn cứ đánh giá. Không nên lấy tỷ lệ toàn doanh nghiệp thay trực tiếp cho yêu cầu vốn của dự án.

Giới hạn của kết quả và những kết luận cần tránh

Nhận xét tự động không thay thế đánh giá tài chính

Hai tổng số không cho biết dòng tiền, chất lượng tài sản, kỳ hạn nợ, chi phí lãi vay hay đặc điểm ngành. Vì vậy, không thể dùng riêng tỷ lệ để kết luận doanh nghiệp chắc chắn an toàn, đã mất khả năng thanh toán hoặc đáng đầu tư.

Một số câu nhận xét tự động có mức khẳng định mạnh hơn điều phép tính chứng minh, đặc biệt khi gợi ý tỷ lệ cao gần như không có rủi ro vỡ nợ. Nên đọc đó là lời diễn giải theo nhóm tỷ lệ, không phải kết luận chuyên môn. Các mốc 30% và 60% cũng không chứng minh mức vốn tối thiểu theo pháp luật. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận hay khuyến nghị đầu tư.

Sai số liệu và phạm vi chưa được xác minh

Dữ liệu sai vẫn có thể vượt qua hai điều kiện kiểm tra. Bỏ trống vốn chủ sở hữu, ghép số khác kỳ, nhập lệch đơn vị hoặc dùng số có phần thập phân có thể tạo tỷ lệ gây hiểu nhầm mà không xuất hiện lỗi. Việc kiểm tra nguồn báo cáo vẫn thuộc trách nhiệm người sử dụng.

Mã được cung cấp không đặt rõ giới hạn số tiền tối đa; số nguyên cực lớn có thể chịu giới hạn độ chính xác của kiểu số trong trình duyệt. Ngoài ra, chưa thể xác minh toàn bộ cơ chế thu thập, truyền hoặc lưu dữ liệu của website từ các đoạn mã này. Không nên coi việc chưa thấy cơ chế lưu là bằng chứng rằng dữ liệu chỉ được xử lý cục bộ hoặc không được lưu.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tỷ lệ nợ tương ứng có thể vượt 100%?

Điều này xảy ra khi vốn chủ sở hữu âm. Công cụ lấy 100% trừ tỷ lệ vốn chủ sở hữu, nên trừ một số âm sẽ cho phần bổ sung lớn hơn 100%. Theo phương trình kế toán, trường hợp đó tương ứng nợ phải trả vượt giá trị tài sản được ghi nhận. Tỷ lệ không mô tả một phần tài sản vật chất vượt toàn bộ tài sản, mà là quan hệ giữa các giá trị trên báo cáo. Cần kiểm tra dữ liệu và nguyên nhân vốn âm để đánh giá tiếp.

Để trống vốn chủ sở hữu có được coi là thiếu dữ liệu không?

Về nhu cầu phân tích, đó là thiếu dữ liệu nếu bạn chưa xác định được vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, công cụ đọc ô trống thành 0, không có kiểm tra bắt buộc nhập riêng cho chỉ tiêu này. Khi tài sản hợp lệ, phép tính vẫn có thể cho 0.00% vốn chủ sở hữu và 100.00% nợ tương ứng. Vì vậy, phải phân biệt số 0 thực sự trên báo cáo với việc chưa nhập số; có kết quả không đồng nghĩa bộ dữ liệu đã đầy đủ.

Vì sao hiển thị 30.00% nhưng vẫn có cảnh báo rủi ro?

Vì số trên màn hình đã được làm tròn, còn nhãn được chọn bằng tỷ lệ trước khi làm tròn. Một giá trị thấp hơn 30% rất ít vẫn thuộc nhánh cảnh báo dù cách hiển thị hai chữ số đưa nó về 30.00%. Đây là sự khác nhau giữa độ chi tiết của con số trình bày và điều kiện phân loại, không nhất thiết là lỗi tính. Muốn hiểu trường hợp sát mốc, hãy đối chiếu số tiền gốc và phép chia thay vì chỉ nhìn phần trăm hiển thị.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có bảo đảm doanh nghiệp trả được nợ không?

Không. Tỷ lệ cao chỉ cho thấy vốn chủ sở hữu chiếm phần lớn tổng tài sản theo số liệu đã nhập. Trả được nợ còn phụ thuộc tiền có sẵn, dòng tiền thu về, thời điểm đáo hạn và khả năng chuyển tài sản thành tiền. Một doanh nghiệp có nhiều tài sản dài hạn vẫn có thể gặp áp lực thanh toán ngắn hạn. Do đó, nhãn “Sức phòng thủ cao” không phải lời bảo đảm; cần xem lịch trả nợ và thông tin tài chính bổ sung.

Có thể nhập cả hai số theo triệu đồng thay vì VNĐ không?

Về toán học, tỷ lệ không đổi nếu cả tử số và mẫu số cùng chia cho một hệ số, miễn là giữ đủ độ chính xác. Tuy nhiên, giao diện ghi VNĐ và diễn giải độ lớn theo đồng, nên cách nhập triệu đồng sẽ làm ý nghĩa số tiền hiển thị không đúng đơn vị. Công cụ cũng không hiểu dấu phân cách là phần thập phân; số triệu đồng có phần lẻ dễ bị đọc sai. Cách phù hợp là quy đổi cả hai số về VNĐ trước khi nhập.

Tỷ lệ nợ tương ứng có phải tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không?

Không. Tỷ lệ nợ tương ứng ở đây có cơ sở là nợ phải trả chia tổng tài sản, còn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dùng vốn chủ sở hữu làm mẫu số. Nếu tài sản 10 tỷ VNĐ, vốn chủ sở hữu 5 tỷ VNĐ và nợ phải trả 5 tỷ VNĐ, hai chỉ tiêu lần lượt là 50% và 1 lần. Khi so sánh số liệu từ nguồn khác, cũng cần kiểm tra họ dùng tổng nợ phải trả hay riêng nợ vay để tránh ghép các định nghĩa khác nhau.

Có thể dùng kết quả để xác nhận tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu của dự án không?

Không thể chỉ dựa vào kết quả này để xác nhận. Công cụ không nhận thông tin tổng vốn đầu tư, phần vốn phân bổ cho dự án hoặc căn cứ pháp lý liên quan. Những yêu cầu tối thiểu, nếu có, cần được đối chiếu theo loại dự án, hồ sơ và quy định áp dụng cụ thể; không có một mốc chung được chứng minh từ mã. Equity Ratio có thể bổ sung góc nhìn về doanh nghiệp, nhưng không thay thế việc xác định đúng tỷ lệ và điều kiện vốn của dự án.

15 bình luận

  • Nguyễn Ngọc Dương

    Ước gì có nút sao chép kết quả kèm công thức để mình đưa vào báo cáo luôn.

  • Phạm Thị Bình

    Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có phải lúc nào cũng tốt không, hay còn tùy ngành nghề nữa mọi người?

  • Nguyễn Thị Thảo

    Nếu có thêm ví dụ phân tích kết quả theo từng mức tỷ lệ thì sẽ hữu ích hơn, hiện mình biết con số nhưng chưa biết đánh giá thế nào.

  • Lý Tiến Châu

    Dung cung on, nhung minh hoi roi o phan tien cua co dong. Them chu thich ngan ngay duoi o nhap thi de hieu hon.

  • Bùi Thị Trang

    Hai số đầu vào có cần lấy cùng thời điểm không? Ví dụ vốn chủ sở hữu cuối năm mà tổng tài sản bình quân năm thì có phù hợp không?

  • Đặng Tiến Phương

    Cho mình hỏi tỷ lệ này khác gì với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu? Nhìn tên hơi giống nên mình hay nhầm.

  • Cho hỏi khi vốn chủ sở hữu âm thì máy tính có xử lý được không ạ? Em đang xem báo cáo của một doanh nghiệp lỗ lũy kế.

  • Võ Đức Thành

    Phần nhập số nên có hướng dẫn dùng dấu chấm hay dấu phẩy để phân cách hàng nghìn, tránh nhập sai những khoản lớn.

  • Phan Hoài Kiên

    Mình thích phần công cụ tương tự, tính tỷ lệ vốn chủ sở hữu xong có thể chuyển sang tỷ lệ thanh toán nhanh để xem thêm.

  • Phan Ngọc Sơn

    Tính ra 65% mà mình chưa rõ nên kết luận thế nào, mong phần kết quả có thêm gợi ý đọc hiểu chứ không chỉ hiện phần trăm.

  • Phạm Văn Châu

    Mình góp ý nên ghi rõ “Tổng tài sản” bên cạnh mục “Quy Mô Doanh Nghiệp”, vì tên hiện tại dễ khiến người dùng nghĩ là doanh thu.

  • Bùi Hữu Dũng

    tool ngon nha, tinh nhanh gon lẹ, ko phai mo excel nua :))

  • Phan Thị Thắng

    Phần giải thích “Tỷ lệ vốn chủ sở hữu là gì?” khá dễ hiểu, người mới học tài chính như mình đọc vẫn theo được.

  • Nguyễn Hải Dũng

    Cho mình hỏi ô “Tiền Của Cổ Đông” là tổng vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán hay chỉ phần vốn góp của cổ đông vậy?

  • Hoàng Bảo Hùng

    Mình nhập vốn chủ sở hữu và tổng tài sản vào là ra tỷ lệ ngay, đỡ phải bấm máy tính rồi nhân phần trăm thủ công.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp