
Nhật ký đổ xăng và công cụ tính mức tiêu hao nhiên liệu là gì?
Nhật ký đổ xăng và công cụ tính mức tiêu hao nhiên liệu là sổ ghi các lần nạp nhiên liệu, kết hợp phép tính để ước lượng xe đã dùng bao nhiêu lít trên 100 km. Mỗi lần ghi gồm ngày đổ, số km tích lũy trên đồng hồ, lượng nhiên liệu mua và tổng tiền thanh toán. Từ những mốc này, công cụ tổng hợp quãng đường trong sổ, mức tiêu hao và khoản tiền nhiên liệu đã ghi nhận.
Nhu cầu được giải quyết là biến các hóa đơn rời rạc thành một chuỗi có thể đối chiếu. Thay vì chỉ nhớ lần trước đổ hết bao nhiêu tiền, bạn có thể nhìn mức tiêu hao của từng khoảng di chuyển và mức trung bình của toàn bộ nhật ký. Các kết quả này được tính từ dữ liệu bạn nhập, không phải thông số cảm biến được đọc trực tiếp từ xe.
Để có khoảng đo, cần ít nhất hai mốc ODO khác nhau. Lần ghi đầu tiên chỉ tạo điểm xuất phát; lần tiếp theo cung cấp mốc kết thúc và số lít dùng cho phép ước lượng. Vì vậy, một bản ghi có thể cho biết khoản chi đã nhập nhưng chưa đủ để kết luận xe tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu.
Phạm vi của công cụ là theo dõi tiêu hao và tiền nhiên liệu. Nó không chẩn đoán tình trạng động cơ, không đối chiếu định mức của từng mẫu xe và không tính toàn bộ chi phí sử dụng như bảo dưỡng, khấu hao hoặc phí đường bộ. Về kiến thức đo lường, số liệu hữu ích nhất khi các lần đổ đưa bình về mức đầy tương đương và không bỏ sót lần nạp nào; công cụ không tự kiểm chứng những điều kiện đó.

Các thuật ngữ cần hiểu khi đọc nhật ký nhiên liệu
ODO: số km tích lũy trên đồng hồ
ODO là chỉ số quãng đường tích lũy của xe, thường được biểu thị bằng km. Công cụ lấy chênh lệch giữa hai chỉ số này để xác định xe đã đi bao xa trong một khoảng. ODO khác với bộ đếm hành trình có thể đặt lại sau chuyến đi hoặc sau khi đổ xăng. Nếu đồng hồ tích lũy đang chỉ 45.230 km, hãy ghi mốc đó, không thay bằng số km vừa đi. Nhập nhầm bộ đếm hành trình có thể khiến số liệu bị từ chối hoặc làm sai quãng đường tính toán.
L/100 km: đơn vị mức tiêu hao nhiên liệu
L/100 km cho biết số lít nhiên liệu tương ứng với 100 km di chuyển. Chẳng hạn, 5 L/100 km có nghĩa là mức sử dụng quy đổi bằng 5 lít cho mỗi 100 km, không có nghĩa lần đổ đó chỉ mua 5 lít. Trong điều kiện so sánh tương đồng, chỉ số thấp hơn biểu thị dùng ít nhiên liệu hơn trên cùng quãng đường. Đừng nhầm với km/L: đơn vị đó diễn đạt quãng đường đi được bằng một lít, nên chiều đánh giá cao hay thấp ngược lại.
Phương pháp đầy bình: điều kiện để ước lượng lượng đã dùng
Phương pháp đầy bình dựa trên việc đưa nhiên liệu trong bình về mức đầy tương đương ở hai mốc. Khi đó, lượng phải đổ bổ sung ở mốc sau có thể đại diện gần đúng cho lượng đã tiêu thụ giữa hai mốc. Đây là kiến thức nền giúp hiểu phép đo, không phải một chế độ riêng của công cụ. Đổ cùng một số tiền mỗi lần không đồng nghĩa với đầy bình; công cụ cũng không có trường xác nhận mức đầy để tự phân biệt các lần đổ.
Trung bình theo quãng đường: cách tổng hợp nhiều khoảng
Trung bình theo quãng đường được tính bằng tổng nhiên liệu của các khoảng chia tổng quãng đường, rồi quy đổi về 100 km. Cách này khiến khoảng đi dài có ảnh hưởng lớn hơn khoảng đi ngắn. Nó khác với việc cộng các mức L/100 km rồi chia cho số khoảng. Ví dụ, một giai đoạn ngắn có mức tiêu hao thấp không thể cân bằng ngang với một giai đoạn dài có mức tiêu hao cao. Đây chính là cách tổng hợp được công cụ sử dụng.
Chi phí nhiên liệu mỗi km: chỉ số tiền trên quãng đường
Chi phí nhiên liệu mỗi km biểu thị số tiền được phân bổ cho một km trong phạm vi nhật ký. Đơn vị là đồng/km, khác với đồng/lít là giá mua một đơn vị nhiên liệu. Trong công cụ này, tổng tiền của mọi bản ghi được chia cho quãng đường giữa mốc ODO thấp nhất và cao nhất. Do có cả tiền lần đầu, chỉ số cần được đọc như một khoản tham khảo. Nó không đại diện cho tổng chi phí sở hữu xe và không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng hay khấu hao.

Cần ghi những gì và các kết quả hiển thị có ý nghĩa ra sao?
Bốn dữ liệu cần ghi đúng đơn vị
Mỗi bản ghi cần đủ bốn thông tin dưới đây. Ngày mặc định là ngày hiện tại theo thiết bị, nhưng bạn vẫn cần đối chiếu với thời điểm đổ thực tế.
| Dữ liệu | Ý nghĩa và điều kiện |
|---|---|
| Ngày đổ | Ngày của lần nạp nhiên liệu; không được để trống. |
| ODO, đơn vị km | Quãng đường tích lũy; phải lớn hơn 0 và lớn hơn mọi mốc đang có. |
| Số lít | Lượng nhiên liệu mua ở lần đang ghi; phải lớn hơn 0, có thể có phần thập phân. |
| Tổng tiền, đơn vị đồng | Khoản thanh toán cho cả lần đổ; phải lớn hơn 0, không phải giá một lít. |
Ngày giúp đối chiếu lịch sử nhưng không quyết định thứ tự tính. Công cụ không kiểm tra ngày mới có sau ngày cũ hay không; yêu cầu tăng áp dụng cho ODO.
Một số dạng số được diễn giải theo cách viết quen thuộc ở Việt Nam: 45.230 thành 45.230 km, 28,5 thành 28,5 lít, còn 1.234,5 thành một nghìn hai trăm ba mươi tư phẩy năm. Khoảng trắng trong ô số được bỏ qua. Hãy kiểm tra lời đọc số bên dưới để phát hiện nhầm dấu hoặc đơn vị. Không nên coi việc ô nhập chấp nhận nội dung là bằng chứng mọi ký tự đã được kiểm tra nghiêm ngặt.
Đọc bảng tổng hợp và từng lần đổ
Nhóm kết quả chính gồm mức tiêu hao trung bình, số lần đổ, quãng đường trong sổ, tổng tiền và khoản tiền xăng tham khảo mỗi km. Quãng đường trong sổ chỉ bao phủ các mốc đã ghi, không phải toàn bộ quãng đường xe từng chạy.
Danh sách từng lần cho biết ngày, ODO, số lít, tổng tiền và đơn giá suy ra bằng tiền chia số lít; các mốc ODO cao hơn xuất hiện trước. Biểu đồ thể hiện tiêu hao từng khoảng. Dù nhãn cạnh thanh đang viết rút gọn là “L”, con số đó mang ý nghĩa L/100 km, không phải lượng lít mua trong lần đổ.
Trạng thái chưa đủ hai mốc đo
Khi chỉ có một bản ghi, khu vực kết quả vẫn xuất hiện với mức trung bình 0,00 L/100 km, quãng đường 0 km và tổng tiền đã nhập. Đây là trạng thái chưa có khoảng đo, không phải xe không dùng nhiên liệu. Dòng tóm tắt nhắc thêm một lần đổ và chưa đưa ra chi phí mỗi km.

Công cụ tính mức tiêu hao và chi phí theo quy tắc nào?
Tính từng khoảng từ hai mốc ODO
Công cụ sắp các bản ghi theo ODO tăng dần rồi xét từng cặp liên tiếp. Chỉ khoảng có chênh lệch ODO dương mới tham gia phép tính. Quy tắc cơ bản là:
Quãng đường khoảng = ODO mốc sau − ODO mốc trước.
Tiêu hao khoảng = Số lít tại mốc sau ÷ Quãng đường khoảng × 100.
Điểm quan trọng là số lít thuộc lần sau được gắn với quãng đường vừa hoàn thành. Số lít tại mốc đầu tiên không được dùng để tính tiêu hao, bởi chưa có mốc trước đó trong sổ để xác định khoảng tương ứng. Ngày của lần sau được dùng làm nhãn cho khoảng trên biểu đồ.
Tính trung bình theo tổng quãng đường
Mức trung bình được tính trực tiếp từ tổng lượng lít tham gia các khoảng và tổng km của các khoảng đó:
Tiêu hao trung bình = Tổng lít của các khoảng ÷ Tổng km của các khoảng × 100.
Công cụ không lấy trung bình cộng các giá trị trên biểu đồ. Nhờ vậy, một khoảng dài đóng góp nhiều hơn vào kết quả chung. Phép tính tổng hợp cũng không lấy các mức tiêu hao từng khoảng đã làm tròn làm đầu vào, mà dùng lượng lít và quãng đường trước khi làm tròn kết quả cuối.
Tổng tiền, đồng/km và quy tắc làm tròn
Tổng tiền là phép cộng tiền của tất cả bản ghi, bao gồm cả lần đầu tiên. Khi có quãng đường dương, chi phí mỗi km được tính bằng tổng tiền đó chia chênh lệch giữa ODO lớn nhất và nhỏ nhất.
Như vậy, phạm vi tiền và phạm vi lít dùng tính tiêu hao không hoàn toàn trùng nhau: tiền lần đầu được cộng, còn lít lần đầu không tham gia. Đây là đặc điểm cần nhớ khi đọc đồng/km, nhất là lúc mới bắt đầu ghi sổ.
Tiêu hao từng khoảng và trung bình được làm tròn đến hai chữ số thập phân. Chi phí mỗi km được làm tròn đến đồng nguyên. Tổng tiền, đơn giá và ODO trên danh sách cũng được trình bày ở dạng số nguyên; quãng đường tổng hợp hiển thị đến km nguyên. Cách hiển thị này không có nghĩa các giá trị nhập có phần thập phân đều bị bỏ trước khi tính.
Các nhãn biểu đồ được xác định tương đối
Các nhãn dùng mức trung bình hiện tại của chính nhật ký làm mốc so sánh:
- Tiết kiệm: tiêu hao khoảng không vượt 105% mức trung bình.
- Hơi hao: vượt 105% nhưng không vượt 120% mức trung bình.
- Hao xăng: vượt 120% mức trung bình.
Việc phân loại dùng các mức tiêu hao đã làm tròn đến hai chữ số. Khi thêm dữ liệu làm trung bình thay đổi, nhãn của khoảng cũ cũng có thể đổi. Những nhãn này không phải ngưỡng kỹ thuật chung cho mọi xe.

Ví dụ đọc kết quả từ hai lần đổ và nhiều khoảng di chuyển
Hai lần đổ: bắt đầu có mức tiêu hao
Giả sử các bản ghi sau thuộc cùng một xe, không bỏ sót lần đổ và đều đưa bình về mức đầy tương đương. Toàn bộ số liệu là tình huống minh họa, không phải kết quả chạy thử trên trang.
| Ngày | ODO | Lượng đổ | Tổng tiền |
|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | 10.000 km | 12 lít | 300.000 đồng |
| 05/06/2026 | 10.200 km | 10 lít | 250.000 đồng |
Quãng đường là 10.200 − 10.000 = 200 km. Lượng dùng tính tiêu hao là 10 lít của lần sau, nên kết quả bằng 10 ÷ 200 × 100 = 5,00 L/100 km. Mười hai lít của mốc đầu không được cộng vào phép tính này.
Tổng tiền lại bao gồm cả hai lần, bằng 550.000 đồng. Chi phí tham khảo là 550.000 ÷ 200 = 2.750 đồng/km. Đơn giá của mỗi lần đều bằng 25.000 đồng/lít. Khoảng duy nhất mang nhãn “tiết kiệm” vì mức của nó bằng chính trung bình, không phải vì đã được đối chiếu với định mức của xe.
Ba lần đổ: vì sao khoảng dài có trọng số lớn hơn?
Tiếp tục giả định trên, ngày 15/06/2026 ghi thêm ODO 10.800 km, đổ 42 lít và trả 1.050.000 đồng. Khoảng mới dài 600 km, với mức tiêu hao 42 ÷ 600 × 100 = 7,00 L/100 km.
Toàn sổ lúc này có 800 km và 52 lít tham gia tính tiêu hao. Trung bình là 52 ÷ 800 × 100 = 6,50 L/100 km, không phải 6,00 từ phép cộng 5 và 7 rồi chia đôi. Khoảng 600 km ảnh hưởng nhiều hơn khoảng 200 km vì bao phủ quãng đường gấp ba.
Tổng tiền ba lần là 1.600.000 đồng, tương ứng 2.000 đồng/km theo cách tính của công cụ. Khoảng 7,00 L/100 km bằng khoảng 107,69% mức trung bình 6,50, nằm trên 105% và dưới 120%, nên có nhãn “hơi hao”. Nhãn này mô tả quan hệ với toàn sổ, không chứng minh xe đang gặp hỏng hóc.
Xóa một mốc giữa: kết quả thay đổi nhưng lịch sử không thay đổi
Nếu xóa bản ghi ODO 10.200 km, hai mốc còn lại cách nhau 800 km. Công cụ chỉ dùng 42 lít tại mốc cuối, nên tính lại thành 42 ÷ 800 × 100 = 5,25 L/100 km. Mười lít ở bản ghi bị xóa không được cộng bù.
Tổng tiền còn 1.350.000 đồng; chia 800 km được 1.687,5 đồng/km, làm tròn thành 1.688 đồng/km. Các con số thấp đi là hệ quả của việc mất dữ liệu. Xe vẫn đã trải qua đúng lịch sử sử dụng trước đó, nên không thể diễn giải sự thay đổi trên màn hình thành một cải thiện thực tế.

Ứng dụng nhật ký nhiên liệu vào việc theo dõi xe hằng ngày
Theo dõi xu hướng trên các khoảng có thể so sánh
Nhật ký hữu ích khi bạn so sánh những khoảng có điều kiện sử dụng tương đối giống nhau. Về kiến thức vận hành chung, đường đi, tải chở, giao thông và thời gian dừng chờ có thể ảnh hưởng lượng nhiên liệu sử dụng. Công cụ không thu thập các yếu tố này, nên bạn cần tự cân nhắc bối cảnh trước khi đánh giá biến động.
Hãy duy trì dữ liệu nhất quán cho một xe và một thang ODO. Việc trộn hai xe vào cùng chuỗi sẽ làm chênh lệch đồng hồ không còn biểu thị hành trình của một phương tiện. Đây là nguyên tắc ghi chép, không phải công cụ có sẵn hồ sơ để tự tách nhiều xe.
Nếu mức tiêu hao tăng qua nhiều khoảng, trước hết nên kiểm tra tính đầy đủ của nhật ký và điều kiện sử dụng. Sau đó, nếu vẫn có nghi ngờ, bạn có thể mang thông tin đến nơi tư vấn kỹ thuật. Biểu đồ tự nó không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Đối chiếu khoản chi và chất lượng ghi chép
Tổng tiền giúp nhìn lại khoản nhiên liệu đã được ghi vào sổ. Đơn giá suy ra ở từng lần là một điểm đối chiếu hữu ích với hóa đơn: nếu con số không khớp điều bạn nhớ, hãy kiểm tra lại số lít và tiền đã nhập. Đây là việc người dùng tự đối chiếu, không phải chức năng tự xác minh hóa đơn hay giá bán.
Đồng/km có thể hỗ trợ theo dõi khoản chi trong sổ, nhưng phải nhớ ảnh hưởng của tiền lần đầu. Không nên dùng riêng chỉ số này để kết luận toàn bộ chi phí đi lại, bởi các khoản bảo dưỡng, phí và khấu hao không nằm trong dữ liệu đầu vào.
Đo bằng ODO và số lít khác gì ước lượng theo số tiền đổ?
Số lít phản ánh lượng nhiên liệu, số tiền còn phụ thuộc giá
Ghi ODO và số lít nhằm liên hệ quãng đường với lượng nhiên liệu. Trong khi đó, ghi “đổ một khoản tiền rồi đi được bao xa” còn chịu ảnh hưởng của giá mua. Cùng một số tiền có thể mua được lượng lít khác nhau khi giá thay đổi, ngay cả khi xe vẫn tiêu thụ nhiên liệu ở mức tương tự.
Bởi vậy, tiền đổ không thay thế số lít trong công thức L/100 km. Nếu chỉ nhớ khoản chi, bạn khó phân biệt chi phí tăng do xe dùng nhiều nhiên liệu hơn hay do giá mỗi lít tăng. Việc ghi đủ cả số lít lẫn tiền giúp tách hai góc nhìn: lượng sử dụng và số tiền thanh toán.
Tuy nhiên, có đủ trường dữ liệu không đồng nghĩa phép đo chính xác tuyệt đối. Nhật ký vẫn phụ thuộc vào cách đọc ODO, lượng đổ thực tế, mức đầy bình và việc ghi đủ các lần nạp.
Một khoảng riêng lẻ và trung bình toàn sổ trả lời hai câu hỏi khác nhau
Mức từng khoảng trả lời câu hỏi: trong đoạn giữa hai mốc này, lượng nhiên liệu được quy đổi ra sao? Nó nhạy với điều kiện của giai đoạn ngắn và cả sai lệch mức đầy ở hai đầu. Trung bình toàn sổ trả lời câu hỏi rộng hơn về lượng sử dụng trên toàn quãng đường đã ghi.
Khi đã tích lũy quãng đường dài, một khoảng mới ngắn thường ít ảnh hưởng đến trung bình chung hơn. Vì thế, trung bình ổn định không có nghĩa mọi khoảng đều giống nhau; một thanh cao cũng không nhất thiết đại diện cho toàn bộ lịch sử. Hai cách nhìn bổ sung cho nhau. Không có căn cứ từ mã để khẳng định nhật ký luôn chính xác hơn hệ thống hiển thị tiêu hao trên xe.

Giới hạn phép đo, việc xóa bản ghi và lưu dữ liệu cần lưu ý
Khi lượng đổ không còn đại diện cho lượng đã tiêu thụ
Đổ không đầy hoặc đưa bình về các mức khác nhau làm lượng mua ở lần sau không còn đại diện tốt cho lượng đã dùng. Bỏ sót lần nạp có thể khiến lượng lít bị thiếu so với quãng đường. Nhập sai ODO hoặc trộn nhiều xe cũng phá vỡ ý nghĩa chuỗi đo. Công cụ không có cơ chế hiệu chỉnh các tình huống này, và không có căn cứ để gán một tỷ lệ sai số cố định.
Xóa bản ghi có thể ảnh hưởng cả chuỗi tính
Xóa mốc giữa khiến hai khoảng được ghép lại theo các ODO còn lại, nhưng lượng lít của mốc đã xóa mất khỏi phép tính. Nếu xóa để sửa một bản ghi cũ, bạn còn gặp điều kiện ODO mới phải cao hơn mọi mốc đang có; không thể mặc nhiên chèn lại lịch sử.
Xóa từng lần không có bước xác nhận riêng trong mã được cung cấp. Xóa toàn bộ cần hai lần nhấn trong cửa sổ xác nhận 3,5 giây. Vì vậy, nên đối chiếu dữ liệu trước khi xóa, nhất là khi cần giữ một chuỗi liên tục.
Lưu trên trình duyệt không thay thế sao lưu
Đoạn mã đọc và ghi nhật ký bằng localStorage của trình duyệt. Điều này không đồng nghĩa dữ liệu được sao lưu lâu dài: đổi môi trường trình duyệt hoặc xóa dữ liệu trang có thể khiến bạn không còn thấy sổ. Nếu việc ghi bộ nhớ thất bại, giao diện không có thông báo riêng để báo lỗi lưu.
Trong phần mã được cung cấp, không thấy chức năng sửa trực tiếp, sao lưu, nhập tệp, xuất tệp hay đồng bộ. Khả năng lưu thực tế trên từng thiết bị chưa được xác minh. Cũng không đủ căn cứ để bảo đảm các thành phần khác trên toàn trang không đọc hoặc truyền dữ liệu, hay để tuyên bố bảo mật tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mới ghi một lần đổ mà kết quả đã hiện 0,00 L/100 km?
Vì công cụ đã có bản ghi để hiển thị nhưng chưa có hai mốc để tạo khoảng đo. Giá trị 0,00 lúc này là kết quả mặc định khi quãng đường trong sổ bằng 0, không phải một phép đo cho thấy xe không tiêu thụ nhiên liệu. Khoản tiền lần đầu vẫn được cộng và hiển thị bình thường. Bạn cần thêm lần đổ tiếp theo với ODO lớn hơn; để mức tính có ý nghĩa, cũng cần bảo đảm hai mốc có mức đầy bình tương đương.
Tôi thường chỉ đổ một phần bình thì có dùng nhật ký này được không?
Có thể dùng để ghi ngày, ODO, lượng mua và tiền thanh toán, nhưng không nên mặc nhiên xem mức L/100 km là lượng tiêu thụ thực tế. Công cụ vẫn dùng số lít của lần sau cho quãng đường kể từ mốc trước, dù bạn chỉ nạp một phần bình. Nó không có lựa chọn đánh dấu lần đổ chưa đầy hoặc tự gộp, hiệu chỉnh các lần đó. Vì thế, giá trị theo dõi khoản mua vẫn còn, còn ý nghĩa phép đo tiêu hao cần được cân nhắc riêng.
Vì sao chọn ngày cũ vẫn không thêm được bản ghi có ODO thấp hơn?
Vì điều kiện thêm dữ liệu dựa trên ODO lớn nhất đang có, không dựa vào ngày bạn chọn. Một mốc mới phải lớn hơn tất cả các mốc còn trong nhật ký; đổi ngày về quá khứ không làm thay đổi điều kiện này. Ngày được dùng để ghi nhận và trình bày, còn các khoảng tính được xác lập theo thứ tự đồng hồ. Do đó, giao diện không hỗ trợ chèn tùy ý một lần đổ bị quên vào giữa chuỗi đã ghi.
Tại sao chi phí mỗi km ban đầu có thể cao hơn tôi dự tính?
Vì tổng tiền dùng cho chỉ số này có cả khoản trả tại mốc đầu tiên, trong khi quãng đường chỉ bắt đầu từ ODO của mốc đó. Khi sổ mới có một khoảng ngắn, khoản tiền ban đầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ. Đây là cách phân bổ tiền của công cụ, không nhất thiết bằng đúng giá trị nhiên liệu đã được đốt trên đoạn đường. Bạn cũng nên kiểm tra đơn vị tiền và ODO trước khi cho rằng xe đang tốn chi phí bất thường.
Nhãn hao xăng có chứng minh xe đang gặp trục trặc không?
Không. Nhãn “hao xăng” chỉ cho biết khoảng đó vượt ngưỡng so với mức trung bình của chính nhật ký hiện tại. Nó không dựa trên định mức của mẫu xe, không thu thập điều kiện đường đi và không đọc thông tin kỹ thuật từ động cơ. Một khoảng cao có thể cần được đối chiếu với cách ghi chép và bối cảnh sử dụng trước. Nếu biểu hiện kéo dài hoặc đi kèm dấu hiệu bất thường khác, đánh giá kỹ thuật cần dựa trên thông tin thực tế ngoài biểu đồ.
Đổi điện thoại hoặc trình duyệt có tự thấy lại nhật ký không?
Không nên kỳ vọng nhật ký tự xuất hiện ở môi trường mới. Phần mã được cung cấp lưu dữ liệu trong bộ nhớ của trình duyệt đang dùng và không có chức năng đồng bộ tài khoản. Hai trình duyệt trên cùng thiết bị cũng không được chứng minh là chia sẻ sổ với nhau. Ngoài ra, xóa dữ liệu trang có thể làm mất khả năng truy cập nhật ký cũ. Nếu số liệu quan trọng, bạn nên giữ bản ghi đối chiếu độc lập; công cụ hiện không có chức năng xuất hoặc sao lưu được xác nhận.
Nhập sai một bản ghi cũ thì có sửa trực tiếp được không?
Không có chức năng sửa trực tiếp trong giao diện được cung cấp. Bạn có thể xóa bản ghi, nhưng xóa rồi thêm lại không phải lúc nào cũng thực hiện được: ODO thay thế vẫn phải cao hơn mọi mốc còn lại. Với bản ghi ở giữa chuỗi, thao tác xóa còn làm thay đổi các khoảng và loại lượng lít của bản ghi đó khỏi phép tính. Vì vậy, hãy đối chiếu hóa đơn và lưu lại thông tin cần thiết trước khi xóa, thay vì coi đây là thao tác chỉnh sửa không ảnh hưởng lịch sử.

