Nén Video MP4, MOV, AVI, MKV, WEBM – Video Compressor

Trang chủ / Công cụ / Video Editor / Nén Video MP4, MOV, AVI, MKV, WEBM – Video Compressor
★ 4.8/5 | 156 đánh giá
▼
Đánh giá công cụ:
★ ★ ★ ★ ★
Nén Video MP4, MOV, AVI, MKV, WEBM – Video Compressor

Công cụ nén video MP4, MOV, AVI trực tuyến siêu tốc. Giảm dung lượng video cực mạnh để gửi Zalo, Messenger, Email mà vẫn giữ nguyên độ nét chuẩn HD.

🗜️ Nén Giảm Dung Lượng Video

Giảm dung lượng cực mạnh để dễ dàng gửi Zalo, Messenger mà không làm mờ hình ảnh.

📥 Nhấp để tải Video cần nén...

Table of Contents

Công cụ nén video online là gì?

Nén video là quá trình biểu diễn nội dung hình ảnh và âm thanh bằng lượng dữ liệu ít hơn, thường thông qua mã hóa lại. Mục tiêu là tạo bản video nhẹ hơn để thuận tiện gửi, truyền hoặc lưu trữ. Tuy nhiên, mục tiêu giảm dung lượng không đồng nghĩa tệp đầu ra chắc chắn nhỏ hơn: kết quả còn phụ thuộc cách bản gốc đã được mã hóa, nội dung video và cấu hình xử lý.

Trong mã được cung cấp, công cụ nhận một video mỗi lượt, cho phép chọn mức nén và cách xử lý kích thước khung hình. Khi thư viện xử lý thành công, công cụ tạo tệp MP4 theo cấu hình video H.264 và âm thanh AAC, hiển thị dung lượng trước và sau, rồi kích hoạt tải xuống. Đây là chức năng được xác nhận từ phần mã điều phối; khả năng chạy thực tế còn phụ thuộc thư viện chưa được cung cấp đầy đủ.

Về kiến thức nền, giảm dữ liệu thường đi kèm đánh đổi chất lượng. Một bản nén có thể trông gần giống bản gốc khi xem thông thường nhưng vẫn mất thông tin, nhất là ở chữ nhỏ, chuyển động hoặc vùng có nhiều chi tiết. Vì vậy, không nên hiểu nén video online là cam kết “không làm mờ” trong mọi trường hợp.

Công cụ này cũng không phải tiện ích giải nén để phục hồi nguồn. Nó tạo một bản mã hóa mới; thông tin bị loại bỏ trong quá trình nén mất dữ liệu không thể lấy lại nguyên vẹn chỉ từ bản MP4 đó.

Đầu vào, lựa chọn nén và cách đọc kết quả

Tệp và cấu hình người dùng cung cấp

Đầu vào là một tệp video mỗi lượt. Bộ chọn tệp dùng bộ lọc dành cho video, nhưng bộ lọc không chứng minh mọi tệp được chọn đều đọc được. Tương tự, các tên MP4, MOV, AVI, MKV và WEBM trong tiêu đề không đủ để xác nhận hỗ trợ đầy đủ: khả năng giải mã còn phụ thuộc codec bên trong và thư viện xử lý.

Giao diện cung cấp các lựa chọn sau. Mặc định là CRF 28 và giữ kích thước gốc theo quy tắc làm chẵn.

Lựa chọn nén CRF Định hướng sử dụng
Nén Nhẹ 23 Ưu tiên chi tiết hơn các mức còn lại.
Nén Vừa 28 Mức mặc định để bắt đầu cân nhắc.
Nén Mạnh 33 Chấp nhận suy giảm chất lượng nhiều hơn.
Ép Khô 38 Ưu tiên tệp nhẹ, cần kiểm tra kỹ hình ảnh.
Lựa chọn kích thước Yêu cầu xử lý
Giữ nguyên kích thước gốc Làm chẵn cả chiều rộng và chiều cao.
HD 720p Đặt chiều cao 720 pixel, giữ chiều rộng sau làm chẵn.
SD 480p Đặt chiều cao 480 pixel, giữ chiều rộng sau làm chẵn.

Đầu ra được yêu cầu là MP4 với hình H.264 và tiếng AAC nếu có luồng âm thanh phù hợp được thư viện chọn. Tên tải xuống được tạo từ tên nguồn, thêm hậu tố nhận diện bản nén và đổi sang đuôi MP4. Việc kích hoạt tải xuống vẫn phụ thuộc trình duyệt, không chứng minh tệp đã được lưu thành công.

Thống kê sau khi xử lý

Bảng kết quả cho biết dung lượng gốc, dung lượng mới và phần trăm tiết kiệm. Hai dung lượng có hai chữ số thập phân. Dù giao diện ghi MB, phép tính thực tế chia số byte cho 1.048.576, tương ứng cách tính nhị phân thường gọi là MiB.

Phần trăm giảm được tính từ số byte thực, không từ hai con số đã làm tròn. Nếu tỷ lệ sau làm tròn không dương, giao diện báo không giảm được thay vì hiển thị mức tăng cụ thể. Câu kèm theo về việc nguồn “đã nén tối đa” không phải kết luận được phép so sánh này chứng minh.

Các thuật ngữ cần hiểu khi nén video

CRF

CRF là tham số điều khiển chất lượng khi mã hóa video. Với H.264, giá trị cao hơn thường chấp nhận mất chi tiết nhiều hơn để giảm lượng dữ liệu; giá trị thấp hơn thường ưu tiên chất lượng. Đây là kiến thức nền để hiểu các mức nén của công cụ, không phải dự báo dung lượng. CRF 28 không có nghĩa giảm 28%, cũng không bảo đảm hai video cùng thời lượng sẽ có kích thước giống nhau. Cảnh ít chuyển động và cảnh nhiều chi tiết có thể cho kết quả khác nhau.

Độ phân giải và tỷ lệ khung hình

Độ phân giải mô tả số pixel theo chiều rộng và chiều cao, chẳng hạn 1920 × 1080 pixel. Tỷ lệ khung hình mô tả quan hệ giữa các chiều khi hiển thị. Giảm số pixel có thể làm mất chi tiết, nhưng không đồng nghĩa đổi phương pháp mã hóa. Điểm dễ nhầm là coi nhãn 720p luôn tương đương 1280 × 720. Trong công cụ này, lựa chọn đó đặt chiều cao; còn tỷ lệ hiển thị cuối có thể liên quan đến tỷ lệ điểm ảnh và cách thư viện xử lý.

Codec và định dạng chứa

Codec là phương pháp mã hóa hoặc giải mã hình ảnh, âm thanh. Định dạng chứa là cấu trúc đóng gói các luồng dữ liệu cùng thông tin liên quan trong một tệp. MP4 là định dạng chứa, còn H.264 và AAC là codec được yêu cầu cho đầu ra của công cụ. Vì thế, đuôi MP4 không tự cho biết toàn bộ cấu trúc bên trong. Hai tệp cùng đuôi có thể sử dụng codec khác nhau, khiến khả năng đọc của thư viện hoặc thiết bị phát cũng khác nhau.

Bitrate

Bitrate là lượng dữ liệu sử dụng trong một đơn vị thời gian, thường tính bằng bit mỗi giây. Với cùng thời lượng và các điều kiện tương đương, bitrate cao hơn thường cần nhiều dữ liệu hơn. Nó không phải dung lượng toàn tệp hay độ phân giải. Công cụ yêu cầu bitrate âm thanh 128 kbit/s, nhưng điều khiển video bằng CRF, không cho người dùng đặt bitrate video cố định. Vì vậy, không thể lấy thông số âm thanh này để tính chính xác dung lượng cuối của cả video.

Nén mất dữ liệu

Nén mất dữ liệu là cách giảm lượng dữ liệu bằng việc loại bỏ một phần thông tin. Các mức H.264 theo CRF ở đây thuộc cách mã hóa có đánh đổi chất lượng, dù thay đổi có thể khó nhận ra ở một số nội dung. Khái niệm này khác với nén tệp lưu trữ không mất dữ liệu, nơi giải nén có thể khôi phục dữ liệu ban đầu. Bản video nhìn vẫn rõ không có nghĩa mọi chi tiết nguồn còn nguyên, và tăng chất lượng mã hóa về sau không tự lấy lại thông tin đã mất.

Công cụ mã hóa và tính mức giảm dung lượng như thế nào?

Mã hóa lại thay vì chỉ đổi đuôi

Mã điều phối khởi tạo thư viện FFmpeg, nạp video vào bộ nhớ ảo, yêu cầu mã hóa rồi đọc dữ liệu đầu ra. Video được yêu cầu mã hóa bằng H.264; âm thanh được yêu cầu chuyển sang AAC ở 128 kbit/s nếu có luồng phù hợp. Đây không phải thao tác đổi tên đuôi hoặc sao chép nguyên luồng dữ liệu.

Cấu hình ultrafast ưu tiên tốc độ mã hóa, nhưng không bảo đảm xử lý nhanh trên mọi thiết bị hay tạo tệp nhỏ nhất. Định dạng điểm ảnh yuv420p quy định cách biểu diễn màu đầu ra, thường dùng trong video phổ biến. Mã cũng yêu cầu hai luồng xử lý; thiết lập này không loại bỏ giới hạn bộ nhớ. Do thiếu nội dung thư viện, chưa thể xác minh toàn bộ khả năng thực thi các yêu cầu đó.

Quy tắc kích thước cần chú ý

Ở lựa chọn giữ gốc, mỗi chiều được chia hai, lấy phần nguyên rồi nhân hai. Kết quả là số chẵn gần nhất không lớn hơn chiều nguồn. Chiều đã chẵn được giữ lại; chiều lẻ giảm một pixel. Vì vậy, nhãn giữ nguyên kích thước có ngoại lệ nhỏ nhưng cụ thể.

Với lựa chọn 720 hoặc 480, chiều cao được đặt trực tiếp theo số đã chọn, còn chiều rộng vẫn lấy từ nguồn rồi làm chẵn. Không có phép tính lại chiều rộng theo tỷ lệ 16:9 hoặc tỷ lệ gốc. Cũng không có điều kiện chỉ thu nhỏ: nguồn thấp hơn 720 pixel vẫn nhận yêu cầu chiều cao 720 khi chọn mức đó. Chưa đủ dữ liệu để kết luận chắc chắn hình hiển thị bị kéo méo, vì còn phụ thuộc tỷ lệ điểm ảnh và thư viện.

Công thức thống kê và tiến độ

Công thức là: tiết kiệm (%) = (byte gốc − byte mới) / byte gốc × 100. Kết quả được làm tròn một chữ số thập phân; chỉ khi giá trị làm tròn lớn hơn 0 mới hiện tỷ lệ giảm. Một mức giảm rất nhỏ có thể làm tròn về 0 và nhận thông báo không giảm.

Thanh tiến độ lấy tỷ lệ thư viện báo, nhân 100, làm tròn và giới hạn trong khoảng 0–100. Ban đầu thanh ở 2%; cập nhật từ thư viện chỉ thay đổi thanh khi vượt mức này. Đây không phải ước tính thời gian còn lại. Sau xử lý vẫn cần đọc và đóng gói dữ liệu, nên 100% không đồng nghĩa tệp đã được lưu trên thiết bị.

Ví dụ về kích thước khung hình và thống kê dung lượng

Giữ gốc khi kích thước có số lẻ

Giả sử thư viện đọc được video có kích thước 1921 × 1081 pixel, người dùng chọn giữ gốc và CRF 23. Theo quy tắc làm chẵn, chiều rộng 1921 trở thành 1920, còn chiều cao 1081 trở thành 1080. Kích thước mã hóa được yêu cầu là 1920 × 1080 pixel, với H.264 CRF 23.

Đây là minh họa suy ra từ mã, không phải kết quả chạy thử. Nó cho thấy “giữ gốc” không hoàn toàn giữ mọi số đo. Ví dụ cũng không cung cấp căn cứ để dự đoán dung lượng hoặc độ nét của bản đầu ra.

Chọn 720 không tự tạo chiều rộng 1280

Giả sử nguồn là 1920 × 1080 pixel, đọc được thành công, và lựa chọn là chiều cao 720 pixel với CRF 28. Chiều rộng 1920 đã chẵn nên vẫn giữ 1920; chiều cao được đặt thành 720. Yêu cầu kích thước mã hóa vì thế là 1920 × 720 pixel, không phải 1280 × 720.

Con số này mô tả yêu cầu xử lý, không xác nhận hình học hiển thị cuối. Muốn đánh giá hình có giữ đúng tỷ lệ khi phát hay không, cần kiểm tra bản xuất và thông tin điểm ảnh; không nên kết luận chỉ từ nhãn lựa chọn.

Giảm dung lượng và tăng dung lượng

Trong ví dụ thống kê giả định, nguồn có 104.857.600 byte và kết quả có 62.914.560 byte. Chia cho 1.048.576, giao diện lần lượt hiển thị 100.00 MB và 60.00 MB. Phép tính tiết kiệm là (104.857.600 − 62.914.560) / 104.857.600 × 100 = 40, nên kết quả hiển thị là giảm được 40.0%.

Ngược lại, giả sử nguồn có 10.485.760 byte và đầu ra có 12.582.912 byte. Hai dung lượng hiển thị là 10.00 MB và 12.00 MB; tỷ lệ tính được là −20.0%. Giao diện sẽ báo không giảm được, nhưng vẫn kích hoạt tải bản xuất nếu không có lỗi khác.

Cả hai tình huống chỉ minh họa phép tính bằng số byte giả định. Chúng không dự báo tỷ lệ nén cho video của bạn. Trường hợp tăng dung lượng cũng không chứng minh bản gốc đã đạt mức nén tối đa; nó chỉ cho thấy cấu hình được dùng tạo ra bản lớn hơn.

Khi nào nên cân nhắc nén video?

Bản nhẹ để chia sẻ

Nén phù hợp khi bạn muốn tạo một bản dễ gửi hơn, giảm dữ liệu cần truyền hoặc dùng một bản nhẹ cho việc xem hằng ngày. Dung lượng thấp hơn có thể giúp việc truyền thuận tiện hơn, nhưng công cụ không bảo đảm đáp ứng giới hạn của một nền tảng cụ thể. Muốn biết tệp có phù hợp nơi nhận hay không, cần so sánh dung lượng thực tế sau xử lý với yêu cầu của nơi đó.

Nếu chi tiết quan trọng, có thể cân nhắc CRF thấp hơn trước. Khi ưu tiên dung lượng và chấp nhận mất chi tiết, mức CRF cao hơn là lựa chọn để đánh giá. Không nên coi tên “Nhẹ”, “Vừa” hoặc “Mạnh” là thước đo chất lượng tuyệt đối. Với video chữ nhỏ hoặc quay màn hình, hãy kiểm tra khả năng đọc chữ; với nội dung có lời nói, hãy nghe lại âm thanh của bản xuất.

Bản gốc cho lưu trữ và chỉnh sửa

Với video có giá trị lưu trữ, kỷ niệm hoặc cần chỉnh sửa tiếp, nên giữ nguồn và xem bản nén như một bản sử dụng bổ sung. Đây là khuyến nghị quản lý dữ liệu, không phải chức năng sao lưu của công cụ. Một bản nhẹ có thể tiện chia sẻ nhưng không thay thế nguồn khi cần chi tiết tốt nhất.

Không thể dự báo thời gian xử lý hay phần trăm giảm chỉ từ mục đích sử dụng. Nội dung, codec nguồn, cấu hình và thiết bị đều ảnh hưởng kết quả. Quyết định hữu ích nhất là đánh giá tệp xuất theo nhu cầu thực tế thay vì chỉ nhìn số phần trăm tiết kiệm.

Nén video khác gì đổi đuôi, đổi kích thước và cắt video?

Nén video tập trung vào cách biểu diễn dữ liệu để tạo bản phù hợp hơn về dung lượng. Trong công cụ này, thao tác là mã hóa lại với cấu hình chất lượng được chọn và đầu ra MP4 cố định. Nó không đơn thuần thay phần đuôi trong tên tệp.

Đổi định dạng có thể liên quan đến đổi định dạng chứa, chuyển codec hoặc cả hai, tùy cách thực hiện. Chỉ đổi định dạng chứa không tự bảo đảm giảm dung lượng. Nếu nhu cầu chính là định dạng, có thể cân nhắc trang Chuyển đổi đuôi Video; cần đối chiếu mô tả riêng của trang đó, không suy ra khả năng từ công cụ nén đang xét.

Đổi kích thước tập trung vào số pixel theo hai chiều, trong khi CRF điều khiển chất lượng mã hóa. Hai việc có thể cùng xuất hiện nhưng không đồng nhất: giữ số pixel vẫn có thể mã hóa lại, còn giảm số pixel không tự quyết định dung lượng cuối. Khi yêu cầu chính là kích thước khung hình, trang Đổi kích thước Video là một hướng tham khảo riêng.

Cắt video thay đổi phần thời lượng hoặc nội dung được giữ. Bỏ đoạn không cần có thể giảm dữ liệu cần lưu, nhưng khác với nén toàn bộ nội dung. Mã của công cụ này không cung cấp lựa chọn cắt. Với nhu cầu giữ một đoạn, bạn có thể tham khảo trang Cắt Video. Các liên kết này không hàm ý công cụ tự tích hợp với nhau hoặc đã được xác minh toàn bộ chức năng.

Giới hạn xử lý, chất lượng và những điều chưa thể xác minh

Giới hạn thiết bị và bộ nhớ

Mã không kiểm tra một ngưỡng dung lượng hay thời lượng tối đa cụ thể. Điều này khác với việc không có giới hạn thực tế: dữ liệu nguồn, dữ liệu đầu ra và quá trình mã hóa đều cần tài nguyên. Một tệp có thể chọn được nhưng vẫn không xử lý xong trên thiết bị đang dùng.

Giao diện có bố cục thích ứng màn hình nhỏ, nhưng đó chỉ là đặc điểm trình bày, không chứng minh bộ mã hóa chạy được trên mọi điện thoại. Thông báo lỗi chung nhắc đến RAM hoặc tệp hỏng, song không xác định nguyên nhân từng sự cố. Khả năng tải phụ thuộc, codec có sẵn và tương thích môi trường đều cần được xác minh riêng.

Chất lượng, tương thích và dữ liệu

Công cụ không bảo đảm giữ nguyên chất lượng, không bảo đảm đầu ra nhỏ hơn và không cho đặt dung lượng đích. Mã được cung cấp cũng không có xử lý hàng loạt, xem trước hoặc hủy tác vụ. Kiểm tra dữ liệu đầu ra không rỗng không thay thế việc kiểm tra khả năng phát hoặc chất lượng hình ảnh.

Do chưa có nội dung thư viện và lõi xử lý, chưa thể xác nhận danh sách định dạng hỗ trợ, xử lý HDR, thông tin xoay, phụ đề hay nhiều luồng âm thanh. Toàn bộ hành vi mạng và lưu trữ của trang cũng chưa được xác minh; không nên tuyên bố video chắc chắn chỉ xử lý cục bộ.

Sau khi có bản xuất, hãy kiểm tra tệp thực sự đã lưu, phát lại nội dung và giữ nguồn nếu còn cần. Trạng thái thành công trên giao diện không phải bằng chứng rằng trình duyệt đã lưu tệp hoặc mọi thiết bị đều phát được.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao video sau nén lại lớn hơn bản gốc?

Vì mã hóa lại không bảo đảm hiệu quả dung lượng tốt hơn cách mã hóa của nguồn. Bản gốc có thể đã được nén hiệu quả, còn cấu hình đầu ra sử dụng phương pháp và mức chất lượng khác. Công cụ chỉ so sánh số byte để biết có giảm hay không, không tìm cấu hình nhỏ nhất. Nếu đầu ra lớn hơn, hãy cân nhắc giữ nguồn hoặc đánh giá lựa chọn nén khác; câu báo “đã nén tối đa” không chứng minh không còn phương án nào giảm được.

Tôi có thể nén video mà giữ nguyên chất lượng tuyệt đối không?

Không thể kỳ vọng điều đó với các cấu hình nén được cung cấp ở đây. Công cụ mã hóa H.264 theo CRF, có đánh đổi dữ liệu hình ảnh để điều khiển chất lượng và dung lượng. Một số bản xuất có thể khó phân biệt bằng mắt ở điều kiện xem thông thường, nhưng điều đó không có nghĩa giống nguồn tuyệt đối. Nếu cần bảo toàn dữ liệu cho lưu trữ hoặc chỉnh sửa, hãy giữ bản gốc thay vì chỉ dựa vào cảm giác bản nén vẫn rõ.

Chọn 720p có luôn tạo video 1280 × 720 pixel không?

Không. Theo yêu cầu xử lý trong mã, lựa chọn này đặt chiều cao thành 720 pixel, còn chiều rộng lấy từ nguồn và làm chẵn. Không có bước tự tính chiều rộng 1280 hay duy trì tỷ lệ 16:9 bằng phép tính tương ứng. Vì vậy, nhãn 720p ở đây nên hiểu theo cách công cụ triển khai, không phải cam kết một bộ kích thước quen thuộc. Tỷ lệ hình khi phát vẫn cần kiểm tra trên bản xuất thực tế.

Công cụ có giới hạn bao nhiêu MB cho mỗi video?

Chưa có một con số tối đa được xác nhận từ mã. Không thấy bước từ chối tệp dựa trên ngưỡng MB hoặc thời lượng cụ thể, nhưng khả năng xử lý vẫn phụ thuộc tài nguyên và thư viện. Dung lượng tệp nguồn cũng không đủ để suy ra toàn bộ bộ nhớ cần khi mã hóa. Vì thế, không nên hiểu việc chọn được tệp là bảo đảm hoàn tất, hoặc lấy khả năng của một thiết bị làm giới hạn chung cho tất cả người dùng.

Tôi có thể nén video trên điện thoại không?

Giao diện được thiết kế để hiển thị phù hợp trên màn hình nhỏ, nên có cơ sở về khả năng bố trí thao tác trên điện thoại. Tuy nhiên, chưa đủ dữ liệu để bảo đảm xử lý video thành công trên mọi máy hay trình duyệt di động. Việc chạy còn phụ thuộc bộ nhớ, môi trường WebAssembly và thư viện. Nếu sử dụng điện thoại, hãy giữ nguồn và kiểm tra bản tải xuống; giao diện vừa màn hình không đồng nghĩa thiết bị đủ tài nguyên cho mọi video.

Video có chắc chắn không được gửi lên máy chủ không?

Không thể khẳng định chắc chắn từ dữ liệu hiện có. Mã cho thấy có thao tác nạp video vào bộ nhớ ảo của thư viện và tạo dữ liệu tải xuống, nhưng chưa có toàn bộ nội dung thư viện hoặc hành vi của trang. Việc không thấy yêu cầu gửi video trong đoạn mã này không chứng minh toàn bộ hệ thống không truyền dữ liệu. Với nội dung riêng tư hoặc nhạy cảm, cần có thông tin xử lý dữ liệu đáng tin cậy trước khi quyết định sử dụng.

Có thể giải nén bản MP4 để lấy lại chất lượng ban đầu không?

Không thể phục hồi nguyên vẹn thông tin đã mất chỉ từ bản MP4 nén theo các cấu hình này. Giải mã để phát video là chuyển dữ liệu mã hóa thành hình và tiếng, không phải khôi phục nguồn ban đầu. Tương tự, mã hóa lại với chất lượng cao hơn hoặc tăng số pixel không tự tạo lại chi tiết thật đã bị loại bỏ. Nếu cần chất lượng nguồn cho công việc sau này, cách phù hợp là giữ bản gốc bên cạnh bản nhẹ dùng để chia sẻ.

16 bình luận

  • Lê Tiến Vinh

    Chèn chữ vào Video dễ dùng, cơ mà mình muốn căn chữ sát mép dưới hơn để làm caption. Mong có thêm tùy chỉnh khoảng cách.

  • Đặng Hải Hùng

    Bộ lọc màu Video nhìn thú vị ghê, nhưng áp dụng filter trước hay sau khi nén thì chất lượng tốt hơn nhỉ?

  • Võ Ngọc Quang

    minh up file mov ma cho hoi lau, web co the them thanh tien trinh va thoi gian uoc tinh khong?

  • Phạm Xuân Dũng

    Nén ổn với clip ngắn của mình. Chưa thử video dài nên chưa biết tốc độ thế nào, để hôm nào test thêm.

  • Đặng Minh Yến

    Mình hay làm clip bài giảng, nếu có thể chuyển sang Trình biên dịch Sub cho Video ngay sau khi nén thì tiện lắm.

  • Phạm Đức Châu

    Mong có nút so sánh video trước và sau khi nén, xem cùng một đoạn thì dễ nhận ra khác biệt hơn.

  • Phạm Hải Trung

    Phần giải thích đầu vào và lựa chọn nén khá hữu ích. Nếu bổ sung ví dụ như nén để gửi tin nhắn, đăng mạng xã hội hoặc lưu trữ thì người mới sẽ dễ chọn hơn.

  • Vũ Gia Thắng

    Nén xong thấy dung lượng giảm nhưng độ phân giải cũng thay đổi. Có tùy chọn giữ nguyên độ phân giải không admin?

  • Phạm Tiến Tài

    Bleep Censor dùng để che tiếng ở một đoạn cụ thể đúng không? Mình muốn che một từ thôi chứ không tắt cả âm thanh.

  • Mới dùng lần đầu nên hơi bối rối chỗ đầu vào. Mình kéo thả video vào được hay phải bấm chọn tệp vậy?

  • Phạm Ngọc Mai

    Video WEBM của mình nén xong nhẹ hơn, đăng lên web tiện hẳn. Cảm ơn team làm công cụ!

  • Trần Gia Quyên

    Mình thích có nhiều lựa chọn nén, nhưng mong web giải thích rõ hơn từng mức sẽ ảnh hưởng đến chất lượng video ra sao.

  • Hồ Tiến Anh

    Có phần hướng dẫn đọc kết quả sau khi nén là điểm cộng nha, người không rành kỹ thuật như mình nhìn vào cũng hiểu.

  • Nguyễn Thanh Thắng

    nen nhanh ghe, file avi cu cua minh van xu ly duoc, qua tien luon

  • Đặng Tiến Hà

    Cho mình hỏi muốn nén file MOV quay bằng iPhone thì nên chọn mức nào để đỡ bị mờ vậy?

  • Dương Hải Quyên

    Mình vừa nén video MP4 để gửi qua Zalo, dung lượng giảm khá nhiều mà hình vẫn rõ. Giao diện cũng dễ dùng nữa.

Bình luận vui vẻ - Yêu cầu nâng cấp