Máy tính quyền Chmod là gì?
Máy tính quyền Chmod là công cụ chuyển đổi chín quyền truy cập cơ bản của Linux/Unix giữa bảng chọn quyền và mã bát phân ba chữ số. Từ bộ quyền đã chọn, công cụ tạo chuỗi ký hiệu để đọc từng quyền và dòng lệnh chmod tham khảo. Nhu cầu được xử lý là chuyển ý định như “chủ sở hữu được sửa, những người khác chỉ được đọc” thành một mã quyền rõ ràng.
Trong môi trường Linux/Unix, chmod là lệnh dùng để thay đổi quyền của tệp hoặc thư mục. Máy tính trên web không thực hiện thay đổi đó: nó chuẩn bị văn bản lệnh để người dùng kiểm tra trước khi sử dụng trên hệ thống của mình. Việc có thể áp dụng lệnh hay không còn phụ thuộc tài khoản thực thi và điều kiện của hệ thống đích.
Công cụ phù hợp với người quản trị website, người làm việc với tệp trên Linux và người đang học cách phân quyền. Phạm vi tính toán gồm ba lớp người dùng: chủ sở hữu, nhóm sở hữu và người dùng khác; mỗi lớp có quyền đọc, ghi và thực thi.
Đây không phải hệ thống quản lý tài khoản hoặc công cụ kiểm tra bảo mật. Nó không xác định ai sở hữu tệp, tài khoản nào thuộc nhóm hay một ứng dụng thực tế có truy cập được đối tượng hay không. Những ý nghĩa vận hành của quyền được giải thích trong bài là kiến thức nền, khác với chức năng chuyển đổi được mã nguồn xác nhận.
Các thuật ngữ cần hiểu khi tính quyền chmod
Chủ sở hữu — Owner/User
Chủ sở hữu là tài khoản được hệ thống ghi nhận là người sở hữu tệp hoặc thư mục. Quyền của lớp này nằm ở chữ số đầu tiên trong mã bát phân và cụm ba ký tự đầu tiên của phần quyền. Chủ sở hữu không nhất thiết là người đang mở máy tính Chmod trên trình duyệt. Công cụ chỉ biểu diễn quyền cho lớp này, không xác định danh tính hoặc thay đổi tài khoản sở hữu.
Nhóm sở hữu — Group
Nhóm sở hữu là nhóm được gắn với tệp hoặc thư mục trên hệ thống. Chữ số giữa và cụm ký hiệu giữa thể hiện quyền dành cho lớp nhóm khi xét quyền cơ bản. Không nên hiểu đây là mọi tài khoản trên máy hoặc một nhóm người tùy ý đang dùng website. Muốn biết quyền nhóm ảnh hưởng đến ai, cần biết nhóm sở hữu thực tế và quan hệ thành viên; công cụ không tra cứu những thông tin đó.
Người dùng khác — Others
Người dùng khác là các tài khoản không được xét theo lớp chủ sở hữu hoặc lớp nhóm sở hữu trong mô hình quyền cơ bản. Quyền của họ xuất hiện ở chữ số cuối và cụm ký hiệu cuối. Nhãn Public/Others trên giao diện không có nghĩa nội dung tự động được công khai trên Internet. Khả năng truy cập từ mạng còn phụ thuộc dịch vụ, cấu hình phục vụ nội dung và các điều kiện khác của hệ thống.
Số bát phân — Octal
Bát phân là hệ đếm cơ số 8, sử dụng các chữ số từ 0 đến 7. Trong mã quyền cơ bản, mỗi chữ số biểu diễn một tổ hợp quyền đọc, ghi và thực thi, chứ không phải điểm đánh giá an toàn. Ba vị trí phải được đọc riêng theo từng lớp người dùng. Một mã có chữ số lớn hơn chỉ thể hiện nhiều quyền hơn tại vị trí đó, không có nghĩa cấu hình phù hợp hơn.
Chuỗi ký hiệu quyền — Symbolic
Chuỗi ký hiệu thể hiện quyền bằng r cho đọc, w cho ghi, x cho thực thi hoặc truy cập thư mục, và dấu gạch ngang khi quyền không được cấp. Phần quyền được chia thành ba cụm, mỗi cụm ba vị trí. Cần phân biệt chuỗi mô tả như -rwxr-xr-x với biểu thức thay đổi quyền như u+x. Trong công cụ này, chuỗi ký hiệu là kết quả chỉ đọc, không phải đầu vào để tính ngược.
Đầu vào và kết quả của máy tính quyền Chmod
Thông tin người dùng có thể nhập
Có hai cách cung cấp bộ quyền: chọn trạng thái của chín ô đọc, ghi, thực thi hoặc nhập mã bát phân. Mã số nhận tối đa ba chữ số từ 0 đến 7, theo thứ tự chủ sở hữu, nhóm sở hữu, người dùng khác. Đây là mã tổ hợp quyền, không có đơn vị đo.
Tên tệp hoặc thư mục là thông tin tùy chọn, chỉ dùng để ghép dòng lệnh. Khi tạo lệnh, công cụ bỏ khoảng trắng đầu và cuối tên. Nếu phần còn lại rỗng, tên thay thế là file_name. Việc nhập tên không khiến công cụ tìm hoặc kiểm tra đối tượng trên máy chủ.
Cách đọc ba dạng kết quả
Mã bát phân biểu diễn ngắn gọn bộ quyền của ba lớp người dùng. Chuỗi ký hiệu giúp đối chiếu từng quyền đang có hoặc bị bỏ. Dòng lệnh kết hợp lệnh chmod, mã số và tên đích để người dùng có văn bản tham khảo trước khi thực thi.
Bảng chọn và mã số cập nhật lẫn nhau: đổi các ô quyền sẽ tính lại số, còn đổi số sẽ cập nhật các ô quyền. Chuỗi ký hiệu được sinh theo trạng thái đó nhưng không chỉnh sửa trực tiếp được. Vì vậy, không nên hiểu phần giới thiệu về đồng bộ là cả ba dạng đều nhận đầu vào.
Giá trị mặc định và thao tác sao chép
Sau khi phần JavaScript khởi tạo, trạng thái mặc định là mã 755 với tên đích public_html. Bốn mã đặt sẵn gồm 777, 755, 644 và 600; chúng là lựa chọn nhanh, không phải khuyến nghị cho mọi trường hợp.
Chức năng sao chép đưa văn bản dòng lệnh vào bộ nhớ tạm khi trình duyệt cho phép. Mã có phản hồi xác nhận nếu sao chép thành công và thông báo lỗi nếu thất bại. Sao chép không đồng nghĩa chạy lệnh hoặc thay đổi quyền.
Quy tắc chuyển đổi quyền đọc, ghi và thực thi
Trọng số 4–2–1 và bảng quyền 0–7
Mỗi lớp người dùng được tính độc lập: đọc có trọng số 4, ghi có trọng số 2 và thực thi có trọng số 1. Công cụ cộng trọng số của các quyền đang bật. Có thể viết quy tắc thành: chữ số quyền = 4 × trạng thái đọc + 2 × trạng thái ghi + 1 × trạng thái thực thi, trong đó bật là 1 và tắt là 0.
| Chữ số | Ký hiệu | Quyền được biểu diễn |
|---|---|---|
| 0 | --- |
Không có quyền nào trong ba quyền cơ bản |
| 1 | --x |
Thực thi |
| 2 | -w- |
Ghi |
| 3 | -wx |
Ghi và thực thi |
| 4 | r-- |
Đọc |
| 5 | r-x |
Đọc và thực thi |
| 6 | rw- |
Đọc và ghi |
| 7 | rwx |
Đọc, ghi và thực thi |
Đây là chuyển đổi giữa các trạng thái rời rạc, không có phép làm tròn. Mỗi tổ hợp ba quyền có đúng một chữ số tương ứng.
Ghép và tách mã quyền ba chữ số
Sau khi tính từng lớp, công cụ ghép ba chữ số theo thứ tự chủ sở hữu – nhóm sở hữu – người dùng khác. Không cộng chúng thành một tổng chung, bởi mỗi vị trí áp dụng cho một lớp riêng.
Khi chuyển ngược, công cụ kiểm tra các thành phần quyền tương ứng với trọng số 4, 2 và 1 trong từng chữ số. Chẳng hạn, 5 gồm 4 và 1 nên bật đọc, thực thi nhưng tắt ghi. Cách kiểm tra này cập nhật bảng chọn, đồng thời tạo cụm ký hiệu theo bảng ánh xạ.
Xử lý mã nhập thiếu hoặc chứa ký tự không hợp lệ
Ô số loại bỏ ký tự ngoài phạm vi 0–7 và giữ tối đa ba chữ số. Nếu chưa đủ ba vị trí, kết quả được tính bằng cách thêm số 0 bên phải, không phải bên trái. Quy tắc này quan trọng vì đổi vị trí sẽ đổi lớp người dùng nhận quyền.
Trong lúc nhập, ô số có thể vẫn hiển thị một hoặc hai chữ số, dù chuỗi ký hiệu và lệnh đã dùng mã bổ sung. Khi rời ô nhập, các số 0 được điền vào phần hiển thị. Bộ lọc không phải thông báo xác nhận rằng mã ban đầu người dùng định nhập là hợp lệ; cần kiểm tra mã còn lại sau khi lọc.
Ví dụ tính chmod và diễn giải kết quả
Tệp 644: chủ sở hữu được ghi, các nhóm còn lại chỉ đọc
Giả định đích là tệp report.txt, chủ sở hữu cần đọc và ghi, còn nhóm sở hữu và người dùng khác chỉ cần đọc. Chữ số đầu là 4 + 2 = 6; hai chữ số còn lại đều là 4. Ghép theo đúng thứ tự thu được mã 644, một mã quyền không có đơn vị đo.
Ba cụm ký hiệu lần lượt là rw-, r-- và r--. Kết quả suy ra từ quy tắc của công cụ:
-rw-r--r--
chmod 644 report.txt
Không lớp nào được cấp quyền thực thi. Dòng lệnh chỉ là văn bản tham khảo, chưa chứng minh quyền trên tệp đã thay đổi.
Thư mục 755: đọc đúng quyền và dấu chỉ loại đối tượng
Giả định đích là thư mục demo_dir và mã nhập là 755. Chữ số 7 gồm 4 + 2 + 1, tương ứng rwx. Mỗi chữ số 5 gồm 4 + 1, tương ứng r-x. Mã này không có đơn vị đo và mô tả quyền riêng cho từng lớp.
-rwxr-xr-x
chmod 755 demo_dir
Công cụ vẫn đặt dấu gạch ngang đầu chuỗi, vì bộ tạo ký hiệu không nhận diện loại đối tượng. Trên hệ thống thực tế, ký tự đầu của chuỗi liệt kê quyền có thể là d cho thư mục; kết quả trên không phải kiểm tra rằng đích là tệp thường.
Mã 600 khi chưa nhập tên đích
Giả định nhập 600 và để tên đích trống. Chữ số 6 biểu diễn đọc và ghi; mỗi chữ số 0 biểu diễn không có quyền cơ bản nào. Vì không có tên sau khi cắt khoảng trắng đầu cuối, công cụ dùng tên thay thế:
-rw-------
chmod 600 file_name
Mã quyền này không có đơn vị đo. Ý nghĩa là chỉ lớp chủ sở hữu được cấp đọc và ghi trong bộ quyền cơ bản; không nên suy rộng thành bảo đảm tuyệt đối rằng không ai khác có thể truy cập. Cần thay tên mẫu bằng đích phù hợp trước khi cân nhắc thực thi.
Nhập 75 và quy tắc bổ sung thành 750
Giả định tên đích là sample.txt và đang nhập hai chữ số 75. Công cụ thêm 0 bên phải để tính theo 750, không phải 075. Các cụm quyền là rwx, r-x và ---, không có đơn vị đo.
-rwxr-x---
chmod 750 sample.txt
Khi còn ở ô nhập, số hiển thị có thể là 75 trong khi kết quả đã tương ứng với 750. Sau khi rời ô, phần hiển thị được bổ sung thành 750. Ví dụ này được suy ra từ logic xử lý đầu vào, không phải kết quả chạy thử.
Ứng dụng khi chọn quyền cho tệp và thư mục
Chuyển nhu cầu truy cập thành bộ quyền
Công cụ hữu ích khi yêu cầu truy cập đã được xác định nhưng cần chuyển thành mã số. Ví dụ, yêu cầu “người sở hữu được cập nhật nội dung, nhóm cộng tác chỉ được đọc” có thể được thể hiện bằng các ô quyền rồi đối chiếu qua chuỗi ký hiệu.
Trước khi chọn mã, cần biết tài khoản nào sở hữu đối tượng, nhóm nào liên quan và tài khoản dịch vụ nào cần truy cập. Máy tính không tự xác định những vai trò này, nên việc tính đúng mã chưa bảo đảm ứng dụng vận hành đúng.
Quyền trên tệp khác quyền trên thư mục
Theo kiến thức nền Linux/Unix, đọc tệp liên quan đến đọc nội dung, ghi tệp liên quan đến sửa nội dung, còn thực thi tệp phục vụ việc chạy khi các điều kiện khác phù hợp. Cấp quyền thực thi không tự biến một tệp bất kỳ thành chương trình chạy được.
Với thư mục, đọc liên quan đến liệt kê tên bên trong; ghi liên quan đến thay đổi các mục; thực thi liên quan đến truy cập hoặc duyệt qua thư mục. Một thao tác cụ thể có thể cần phối hợp nhiều quyền, kể cả quyền trên những thư mục nằm trong đường đi.
Chọn quyền theo nhu cầu thay vì dùng một mã cho mọi đối tượng
644 thường gặp với tệp chỉ cần chủ sở hữu sửa; 755 thường gặp với thư mục cần cho các lớp khác duyệt qua; 600 phù hợp với một số tệp chỉ chủ sở hữu cần đọc và ghi. Đây là bối cảnh tham khảo, không phải quy tắc đúng cho mọi website.
Tiêu chí nên dùng là cấp quyền tối thiểu đáp ứng nhu cầu. Nếu dịch vụ cần ghi mà không chạy dưới tài khoản chủ sở hữu, cần xem lại quan hệ tài khoản và nhóm thay vì mở quyền rộng ngay. Công cụ giúp chuẩn bị và đối chiếu lệnh, không xác minh cấu hình trên hệ thống đích.
So sánh mã bát phân, chuỗi ký hiệu và biểu thức chmod
Hai cách biểu diễn cùng một bộ quyền
Mã bát phân và chuỗi ký hiệu mô tả cùng chín quyền cơ bản nhưng phục vụ cách đọc khác nhau. Mã số gọn để đưa vào lệnh; chuỗi ký hiệu giúp nhìn thấy từng quyền đọc, ghi, thực thi theo từng lớp người dùng.
Khi kiểm tra kết quả, có thể đọc số trước để nhận ra cấu hình quen thuộc, rồi đọc từng cụm ký hiệu để xác nhận ý định. Không dạng nào tự cung cấp danh tính chủ sở hữu, thành viên nhóm hoặc quyền truy cập thực tế.
Mô tả quyền khác với yêu cầu thay đổi quyền
Chuỗi -rwxr-xr-x mô tả trạng thái quyền. Ngược lại, biểu thức u+x là yêu cầu thêm quyền thực thi cho chủ sở hữu dựa trên trạng thái hiện có. Hai dạng có chữ cái giống nhau nhưng không cùng vai trò.
Ở mức kiến thức nền, đặt mã số xác định bộ quyền cơ bản mong muốn, còn một biểu thức thêm quyền chỉ điều chỉnh phần được nêu. Công cụ này tạo lệnh dạng mã số; nó không nhận hoặc chuyển đổi biểu thức như u+x.
Tự tính bằng 4–2–1 và đối chiếu bằng công cụ
Tính thủ công yêu cầu cộng đúng trọng số cho từng lớp và đặt đúng vị trí. Bảng chọn giúp thể hiện trực quan ý định, còn chuỗi kết quả giúp đối chiếu xem có cấp thừa quyền ghi hoặc thực thi không.
Cả hai cách dựa trên cùng quy tắc toán học. Lợi ích ở đây là có thêm cách kiểm tra cách hiểu, không phải một tuyên bố về tốc độ hoặc độ chính xác đã được kiểm thử. Quyết định quyền nào cần cấp vẫn thuộc về người hiểu hệ thống sử dụng.
Giới hạn và lưu ý trước khi dùng lệnh chmod được tạo
Những quyền và điều kiện công cụ không đánh giá
Công cụ chỉ xử lý ba chữ số quyền cơ bản, không có cơ chế riêng cho setuid, setgid hoặc sticky bit. Nó không phân tích ACL, chính sách bảo mật hay hạn chế của hệ thống tệp. Vì vậy, kết quả không đủ để kết luận tài khoản cụ thể sẽ truy cập được.
Dấu gạch ngang đầu chuỗi được tạo cố định, không phải kết quả nhận diện đối tượng. Dữ liệu được cung cấp cũng chưa đủ để khẳng định toàn website chỉ xử lý cục bộ hoặc không lưu dữ liệu.
Kiểm tra tên đích và phạm vi tác động của lệnh
Tên đích không được tự đặt trong dấu nháy hoặc xử lý ký tự đặc biệt của shell. Nếu tên chứa khoảng trắng hay ký tự có ý nghĩa với shell, lệnh hiển thị cần được kiểm tra và xử lý phù hợp trước khi dùng.
Công cụ không kiểm tra đối tượng có tồn tại, quyền sở hữu hoặc khả năng chạy lệnh của tài khoản. Nó không áp dụng thay đổi và không tạo thao tác đệ quy cho cây thư mục. Sao chép văn bản còn phụ thuộc hỗ trợ và quyền của trình duyệt.
Vì sao 777 và các mã đặt sẵn cần được cân nhắc
777 cấp cả ba quyền cho cả ba lớp, làm phạm vi quyền rộng hơn nhiều trường hợp cần thiết. Tuy nhiên, không nên diễn giải rằng quyền ghi trên một tệp luôn cho phép xóa tệp đó: xóa còn phụ thuộc quyền trên thư mục chứa và các điều kiện khác.
Các mã đặt sẵn không đánh giá rủi ro cho ứng dụng cụ thể. Cần cân nhắc ai thực sự cần ghi, ai chỉ cần đọc và liệu cấu hình có mở quyền vượt yêu cầu vận hành hay không.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhập 75 lại cho kết quả tương ứng với 750?
Vì công cụ bổ sung chữ số còn thiếu ở bên phải để đủ ba vị trí. Hai chữ số bạn nhập được giữ ở vị trí chủ sở hữu và nhóm sở hữu; vị trí người dùng khác nhận 0. Trong lúc đang nhập, ô số có thể chưa thể hiện số bổ sung nhưng chuỗi quyền và lệnh đã dùng mã đủ vị trí. Hãy nhập trọn ba chữ số nếu muốn tránh hiểu nhầm, đặc biệt khi ý định thực tế là đặt quyền cho những lớp khác.
Tôi có thể nhập trực tiếp chuỗi rwx để đổi sang số không?
Không, chuỗi ký hiệu của công cụ là đầu ra chỉ đọc. Bạn cần thể hiện quyền bằng bảng chọn hoặc mã bát phân; từ đó chuỗi sẽ được cập nhật. Một cụm rwx cũng chỉ mô tả quyền của một lớp, chưa đủ cho cả ba lớp người dùng. Ngoài ra, công cụ không nhận biểu thức thay đổi như g+w. Nếu đang có một mô tả bằng chữ, hãy xác định quyền cho từng lớp trước khi chuyển thành đầu vào được hỗ trợ.
Vì sao tên đích là thư mục nhưng chuỗi kết quả vẫn bắt đầu bằng dấu gạch ngang?
Vì công cụ luôn thêm dấu gạch ngang đầu chuỗi và không kiểm tra loại đối tượng. Tên bạn nhập chỉ được dùng trong dòng lệnh, không được tra cứu để phân biệt tệp với thư mục. Trong cách hiển thị quyền của hệ thống, ký tự đầu có thể chỉ loại đối tượng, chẳng hạn d cho thư mục. Do đó, hãy dùng phần chín ký tự quyền để đọc bộ quyền đã tính, không dùng ký tự đầu của kết quả này để xác nhận loại đối tượng.
Sao chép lệnh có tự thay đổi quyền trên máy chủ không?
Không. Sao chép chỉ đưa dòng lệnh dạng văn bản vào bộ nhớ tạm, không mở phiên làm việc với máy chủ và không thực thi chmod. Quyền chỉ có thể thay đổi khi lệnh được chạy trong môi trường thích hợp bởi tài khoản có khả năng thực hiện thao tác. Trước khi sử dụng, cần xác nhận đúng đích và ý nghĩa của mã quyền. Việc giao diện đã hiển thị một lệnh đầy đủ không phải bằng chứng rằng lệnh đó phù hợp hoặc sẽ thành công trên hệ thống của bạn.
Tại sao nút sao chép có thể báo lỗi?
Thao tác có thể thất bại vì chức năng sao chép phụ thuộc Clipboard API, hỗ trợ của trình duyệt, quyền được cấp và ngữ cảnh bảo mật của trang. Mã nguồn có xử lý thông báo lỗi, nhưng chưa có dữ liệu kiểm thử để xác định nguyên nhân trong môi trường cụ thể của bạn. Lỗi sao chép không tự chứng minh mã quyền tính sai. Bạn có thể chọn và sao chép văn bản lệnh bằng thao tác thông thường, rồi kiểm tra nội dung trước khi sử dụng.
Có thể dùng công cụ để tính mã 4755 với quyền setuid không?
Không. Công cụ chỉ nhận tối đa ba chữ số và diễn giải chúng như quyền cơ bản của ba lớp người dùng. Nó không có vị trí riêng để nhập hoặc giải thích setuid, nên đưa mã bốn chữ số vào không tạo ra kết quả tương đương với mã đó trên hệ thống. Phần nhập có thể bị giới hạn hoặc cắt ngắn, vì vậy không được coi phần còn lại là kết quả hợp lệ cho ý định ban đầu. Với quyền đặc biệt, cần cách kiểm tra phù hợp ngoài phạm vi công cụ này.
Có nên chọn 777 mỗi khi gặp lỗi Permission denied không?
Không nên dùng 777 như cách sửa mặc định. Lỗi có thể liên quan đến tài khoản dịch vụ, nhóm sở hữu, quyền duyệt thư mục cha, ACL hoặc chính sách bảo mật, chứ không chỉ ba chữ số trên đối tượng. Cần xác định thao tác đang bị từ chối và tài khoản thực hiện nó, rồi cấp đúng quyền cần thiết. Mở toàn bộ quyền có thể không giải quyết nguyên nhân nhưng lại cho nhiều tài khoản khả năng sửa nội dung hơn dự kiến. Công cụ chỉ giúp tính mã sau khi nhu cầu đã rõ.


17 bình luận
Lý Ngọc Anh
Xin hỏi quyền đọc của thư mục khác quyền đọc của file ở điểm nào? Có phần hướng dẫn ngay bên cạnh bảng thì hay.
Đặng Quốc Phương
Mong có vài mẫu quyền phổ biến kèm giải thích vì sao dùng, chứ chỉ nhìn mã số thì người mới vẫn hơi ngợp.
Dương Minh Yến
Mình góp ý thêm nút sao chép lệnh ở chỗ kết quả, nếu đã có rồi thì nên làm nổi bật hơn một chút.
Phạm Gia Anh
Phần nhóm và người khác hơi dễ nhầm với người mới. Nếu có ví dụ minh họa từng trường hợp thì tốt hơn.
Nguyễn Hữu Ngọc
Tool xịn á, nhưng thêm chế độ tối nữa là hợp gu mình lun 😄
Trần Thị Nga
cho minh hoi lenh hien ra co ap dung cho ca thu muc con ko, hay phai them tuy chon gi nua?
Hoàng Tuấn Hoàng
hay qua troi, hoc chmod mai ko nho ma dung cai nay de hieu hon han.
Võ Ngọc Hiếu
Mình thấy có Trình chọn Emoji ở phần công cụ tương tự, tiện cho lúc cần lấy emoji mà không muốn mở thêm trang khác.
Nguyễn Minh Thảo
Ước gì có giải thích ngắn về quyền thực thi trên thư mục, mình vẫn hay nhầm nó với thực thi file.
Hồ Hữu Châu
Vừa thấy Máy tính thời gian dự kiến ETA trong mục công cụ tương tự, để hôm nào mình thử lúc lên lịch tải dữ liệu.
Lý Minh Kiên
Mình đặt quyền 777 thì có rủi ro gì không? Mong công cụ thêm cảnh báo cho những cấu hình quá rộng.
Dương Tuấn Vinh
Chuyển đổi nhiệt độ cũng có trong danh sách công cụ liên quan nhỉ, website gom nhiều tiện ích khá tiện.
Lý Thu Nga
Phần Kết Quả & Lệnh tiện ghê, có sẵn lệnh chmod để mình dùng tiếp trong terminal.
Lê Hữu Hương
tool ngon nha, truoc gio toan nham 644 voi 755, gio tick phat la ra :))
Hoàng Hữu Châu
Bảng phân quyền trình bày rõ ràng, người mới học Linux như mình nhìn cũng hiểu được phần nào.
Hoàng Thu Hà
Cho mình hỏi muốn chủ sở hữu có toàn quyền, còn nhóm và người khác chỉ được đọc thì chọn như thế nào vậy?
Đỗ Hải Thắng
Máy tính quyền Chmod dễ dùng thật, chọn quyền đọc, ghi, thực thi là ra mã ngay, không cần ngồi nhớ từng số nữa.