
Lật ảnh online là gì và công cụ này làm được gì?
Lật ảnh online là thao tác phản chiếu nội dung ảnh theo hướng trái–phải hoặc trên–dưới bằng một công cụ trên web. Bạn có thể hình dung ảnh được đặt trước một tấm gương: các chi tiết đổi vị trí đối xứng, nhưng khung ảnh không bị cắt và số điểm ảnh theo chiều rộng, chiều cao không thay đổi. Đây không phải thao tác phóng to, thu nhỏ hay tự động sửa nội dung.
Với công cụ này, bạn đưa vào một ảnh từ thiết bị, lựa chọn hướng lật, đối chiếu ảnh gốc với ảnh kết quả và tải bản xuất. Công cụ xác nhận các lựa chọn lật ngang, lật dọc, lật cả hai và đặt lại hướng. Công cụ còn hiển thị thông tin ảnh, kích thước đầu ra, định dạng đã chọn và dung lượng kết quả ước tính sau khi mã hóa.
Từ hướng gốc, ba kết quả đổi hướng cần phân biệt là:
- Lật ngang: nội dung bên trái chuyển sang bên phải và ngược lại.
- Lật dọc: nội dung phía trên chuyển xuống phía dưới và ngược lại.
- Kết hợp hai hướng: toàn bộ ảnh có hướng tương đương xoay 180°, không hoán đổi chiều rộng với chiều cao.
Nhu cầu phù hợp là sửa ảnh bị phản chiếu, đổi chiều một ảnh đặt ngược hoặc thử hướng minh họa trong bố cục. Kết quả tải xuống có lựa chọn PNG, JPG hoặc WebP, tùy khả năng xuất ảnh của trình duyệt.
Phạm vi xử lý là toàn bộ ảnh. Công cụ không tự nhận diện chữ đang ngược, khuôn mặt hay vùng cần chỉnh. Nếu lật để sửa chữ trên áo, cảnh vật và mọi chi tiết khác cũng đổi hướng theo. Vì vậy, người dùng cần đánh giá toàn ảnh thay vì chỉ nhìn vào một chi tiết đã trở nên thuận mắt.

Các thuật ngữ cần hiểu khi lật và xuất ảnh
Lật ngang
Lật ngang là phản chiếu trái–phải quanh đường thẳng đứng đi qua giữa ảnh. Tên thao tác nói đến hướng các chi tiết đổi chỗ, không phải một trục nằm ngang. Ví dụ, một chiếc cốc nằm ở mép trái sẽ xuất hiện ở mép phải sau khi lật, trong khi vị trí cao thấp của nó không đổi. Thao tác này cũng đảo hướng chữ và logo. Đừng nhầm lật ngang với xoay ảnh sang trái hoặc sang phải: xoay thay đổi góc định hướng, còn lật tạo quan hệ ảnh gương.
Lật dọc
Lật dọc là phản chiếu trên–dưới quanh đường nằm ngang đi qua giữa ảnh. Vùng ở đầu ảnh chuyển xuống cuối ảnh, còn vị trí trái phải được giữ theo hướng ban đầu nếu chưa có phép lật ngang. Chẳng hạn, bầu trời phía trên sẽ chuyển xuống phía dưới. Điểm dễ nhầm là coi lật dọc giống xoay 180°. Thực tế, chỉ lật dọc vẫn tạo một phép phản chiếu; cần kết hợp cả lật ngang mới có hướng tương đương xoay nửa vòng so với ảnh gốc.
Điểm ảnh và kích thước ảnh
Điểm ảnh, thường viết là pixel hoặc px, là đơn vị tạo nên lưới ảnh raster. Kích thước 1200 × 800 px nghĩa là ảnh có 1200 điểm ảnh theo chiều rộng và 800 điểm ảnh theo chiều cao. Con số này khác dung lượng tệp tính bằng byte, KB hoặc MB. Nó cũng khác kích thước đang nhìn trên màn hình: ảnh lớn có thể được thu vừa vùng xem trước. Trong công cụ này, bản vẽ kết quả dùng kích thước ảnh mà trình duyệt đã giải mã, không lấy kích thước hiển thị làm kích thước xuất.
Độ trong suốt
Độ trong suốt cho phép nền phía sau hiện qua một phần hoặc toàn bộ điểm ảnh. Một biểu tượng có thể chỉ chứa phần hình vẽ, còn khu vực xung quanh không mang nền màu kín. Nền ô caro ở vùng xem trước giúp nhận biết điều đó; nó không mặc nhiên là họa tiết nằm trong ảnh. Lựa chọn định dạng xuất ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính này. Công cụ lót trắng khi xuất JPG, còn PNG và WebP có khả năng giữ vùng trong suốt khi trình duyệt hỗ trợ xuất tương ứng.
Chất lượng mã hóa
Chất lượng mã hóa là tham số hướng dẫn bộ mã hóa cân đối mức giữ chi tiết biểu kiến với dung lượng. Nó không phải phần trăm độ sắc nét còn lại, cũng không phải tỷ lệ giảm dung lượng được bảo đảm. Trong công cụ, thanh này dành cho JPG và WebP, không áp dụng cho PNG. Mức 100% không khôi phục chi tiết vốn đã mất trong ảnh đầu vào. Hai ảnh cùng kích thước và cùng mức chất lượng vẫn có thể cho dung lượng khác nhau vì nội dung và đặc điểm nén khác nhau.

Ảnh đầu vào và kết quả tải xuống cần được hiểu thế nào?
Điều kiện để ảnh được nhận
Công cụ nhận một tệp qua ô chọn ảnh hoặc kéo thả từ thiết bị. Khi có nhiều tệp được thả cùng lúc, chỉ tệp đầu tiên được lấy, không tạo một lượt xử lý hàng loạt. Điều kiện kiểm tra ban đầu là tệp có loại MIME bắt đầu bằng image/. Đây là thông tin phân loại nội dung, không phải chỉ phần đuôi trong tên.
Sau bước đó, trình duyệt còn phải đọc được dữ liệu ảnh. Vì vậy, một tệp được nhận diện là ảnh vẫn có thể báo lỗi nếu bị hỏng hoặc dùng định dạng chưa được môi trường hỗ trợ. Những định dạng được nhắc trong thông báo giao diện không nên hiểu là cam kết mọi tệp thuộc các nhóm ấy đều hoạt động.
Thông tin trước và sau khi lật
Thông tin đầu vào gồm tên tệp, chiều rộng × chiều cao theo px, dung lượng và định dạng nhận diện từ loại MIME. Phần kết quả gồm ảnh đối chiếu, trạng thái hướng hiện tại, kích thước khi tải, nhãn định dạng xuất và dung lượng ước tính. Hãy đọc kích thước và dung lượng như hai thông số độc lập: giữ nguyên số px không có nghĩa giữ nguyên số byte.
Dung lượng được đo từ dữ liệu ảnh do trình duyệt mã hóa và cập nhật sau khi thao tác tạo dữ liệu hoàn tất. Cách hiển thị dùng B, KB hoặc MB; phép quy đổi lấy 1024 byte cho một mức KB và 1024 × 1024 byte cho một mức MB. Đây là thông tin tham khảo trước khi tải, không phải cam kết cố định.
Định dạng, nền trong suốt và chất lượng xuất
| Lựa chọn | Điều cần hiểu khi xuất |
|---|---|
| PNG | Có thể giữ trong suốt; không dùng mức trên thanh chất lượng. |
| JPG | Được lót nền trắng trước khi vẽ ảnh; dùng tham số chất lượng. |
| WebP | Có thể giữ trong suốt; dùng tham số chất lượng nếu xuất được. |
Chất lượng mặc định là 90%, phạm vi lựa chọn từ 10% đến 100%. Không thể tính dung lượng từ tỷ lệ này. Tệp tải có tên dựa trên tên ảnh đầu vào và phần bổ sung nhận diện ảnh đã lật. Tuy nhiên, nhãn và đuôi tệp theo lựa chọn không đủ chứng minh dữ liệu thực tế nếu trình duyệt dùng cơ chế xuất dự phòng. Công cụ cũng không có cam kết giữ nguyên metadata của tệp gốc.

Quy tắc lật ngang, lật dọc và thao tác cộng dồn
Vì sao lật hai lần có thể trở về hướng cũ?
Công cụ theo dõi riêng hai trạng thái: có lật ngang hay không và có lật dọc hay không. Mỗi thao tác cùng hướng chuyển trạng thái tương ứng từ tắt sang bật hoặc từ bật về tắt. Do đó, “cộng dồn” không có nghĩa mỗi lần bấm sẽ xoay thêm một góc; nó là sự kết hợp của hai trạng thái phản chiếu.
Trên lưới rộng W, cao H với tọa độ bắt đầu từ 0, lật ngang có thể diễn giải bằng x′ = W − 1 − x, còn lật dọc bằng y′ = H − 1 − y. Công thức nói rằng điểm gần một mép chuyển đến vị trí cách mép đối diện một khoảng tương ứng. Áp dụng cùng phép phản chiếu lần nữa đưa điểm trở lại vị trí cũ.
Lật cả hai phụ thuộc trạng thái hiện tại
Lật cả hai đảo đồng thời hai trạng thái đang có. Vì vậy, kết quả của thao tác phụ thuộc vào ảnh hiện đã lật thế nào:
| Trạng thái trước | Thao tác | Trạng thái sau so với gốc |
|---|---|---|
| Hướng gốc | Lật ngang hai lần | Hướng gốc |
| Hướng gốc | Lật cả hai | Ngang và dọc |
| Chỉ lật ngang | Lật cả hai | Chỉ lật dọc |
| Chỉ lật dọc | Lật cả hai | Chỉ lật ngang |
| Ngang và dọc | Lật cả hai | Hướng gốc |
Lật ngang rồi lật dọc cho cùng hướng kết quả với lật dọc rồi lật ngang. Khi cả hai trạng thái cùng bật, ảnh tương đương xoay 180° so với gốc. Bảng trên cũng cho thấy nút lật cả hai không phải lệnh cố định đưa mọi trạng thái về hướng xoay nửa vòng.
Đặt lại hướng không phải đặt lại mọi tùy chọn
Đặt lại tắt cả hai trạng thái phản chiếu, nhưng không đổi lựa chọn định dạng hay mức chất lượng. Khi một ảnh mới được đọc thành công, hướng cũng trở về gốc, trong khi các lựa chọn xuất hiện có tiếp tục được dùng. Vì vậy, nên phân biệt việc khôi phục hướng với việc khôi phục toàn bộ thiết lập.
Mỗi lần dựng kết quả, công cụ vẽ lại từ ảnh đã nạp, không lấy bản JPG hoặc WebP vừa xuất làm đầu vào tiếp theo. Việc thử nhiều hướng trong cùng lượt làm việc vì thế không tạo một chuỗi nén mất dữ liệu sau từng lần bấm.

Khi nào nên dùng lật ảnh trong công việc thực tế?
Sửa ảnh bị phản chiếu hoặc đặt ngược
Lật ngang phù hợp khi toàn ảnh thực sự đang bị phản chiếu, chẳng hạn ảnh selfie có chữ trên áo bị đọc ngược. Nếu chữ trở về chiều đọc sau khi lật, bạn vẫn cần kiểm tra các chi tiết khác vì chúng cũng đổi bên. Công cụ không tách riêng chữ để sửa trong khi giữ nguyên khuôn mặt và cảnh vật.
Với ảnh scan bị đặt ngược 180°, kết hợp hai hướng có thể đưa nội dung về chiều đọc. Ngược lại, trang bị lệch 90° hoặc nghiêng nhẹ cần thao tác xoay phù hợp. Lật không phải giải pháp chung cho mọi trường hợp ảnh “sai chiều”, bởi phản chiếu và xoay giải quyết hai vấn đề khác nhau.
Điều chỉnh hướng minh họa trong bố cục
Một ứng dụng khác là thử cho nhân vật, mũi tên hoặc vật thể hướng về phần nội dung chính trong thiết kế. Phản chiếu có thể làm bố cục dễ đọc hơn mà không thay đổi khung ảnh. Đây là lựa chọn biên tập hình ảnh, không phải công cụ tự đánh giá bố cục hoặc tự tìm hướng tối ưu.
Với biểu tượng có nền trong suốt, cần chọn cách xuất phù hợp để đặt lên nền thiết kế. Nếu vô tình chọn JPG, nền trắng được thêm vào có thể che phần nền phía dưới. Hãy cân nhắc định dạng theo nơi sử dụng, thay vì chỉ chọn theo thói quen hoặc kỳ vọng tệp nhỏ hơn.
Những chi tiết cần kiểm tra trước khi sử dụng
Chữ, logo, biển chỉ dẫn, số áo và chi tiết sản phẩm có thể mang ý nghĩa phụ thuộc hướng. Một bố cục trông cân đối hơn chưa chắc vẫn mô tả đúng vật thể. Đặc biệt, lật toàn ảnh để sửa một chi tiết có thể khiến một chi tiết khác vốn đúng trở thành ngược.
Nếu nhu cầu là thay số px, đó là công việc riêng; bạn có thể tham khảo công cụ thay đổi kích thước ảnh theo nhu cầu đó. Trong phạm vi hiện tại, lật ảnh không làm nét, sửa phối cảnh hay thay đổi kích thước đầu ra.

Ví dụ đọc kết quả lật ảnh và chọn cách xuất
Lật ngang ảnh tĩnh và khôi phục hướng
Các tình huống dưới đây là giả định được tính theo logic của công cụ mã. Giả sử một ảnh tĩnh được trình duyệt đọc ở kích thước 1200 × 800 px, có chiếc đèn bên trái và chiếc ghế bên phải. Từ hướng gốc, lật ngang một lần khiến đèn chuyển sang phải, ghế chuyển sang trái. Vị trí cao thấp của các chi tiết không đổi.
Kích thước tải xuống vẫn là 1200 × 800 px. Nếu tiếp tục lật ngang lần thứ hai, ảnh trở về hướng ban đầu vì hai phép phản chiếu cùng hướng triệt tiêu nhau. Trạng thái hướng trở lại gốc không có nghĩa tệp tải xuống giống từng byte với tệp đầu vào: quá trình xuất vẫn tạo dữ liệu ảnh mới theo định dạng và chất lượng đang chọn.
Đổi chiều ảnh scan bị ngược
Giả sử ảnh scan tĩnh rộng 900 px, cao 1400 px, nội dung bị ngược đúng 180°. Tại trạng thái chưa lật, chọn lật cả hai làm hai trạng thái phản chiếu cùng bật. Hướng kết quả tương đương xoay nửa vòng, nên trong giả định này trang trở về chiều đọc.
Kết quả vẫn rộng 900 px và cao 1400 px; không đổi thành 1400 × 900 px. Sự khác biệt đó giúp phân biệt tình huống xoay nửa vòng với xoay một phần tư vòng. Nếu trang thực ra lệch 90°, ví dụ này không còn phù hợp và không thể kết luận lật cả hai sẽ sửa được. Tương tự, thao tác không tự làm thẳng dòng chữ nếu ảnh scan còn bị nghiêng.
Trạng thái có sẵn và nền trong suốt
Giả sử ảnh đang chỉ lật ngang, sau đó bạn chọn lật cả hai. Trạng thái ngang chuyển từ bật về tắt, còn dọc từ tắt sang bật. Kết quả cuối chỉ lật dọc so với ảnh gốc. Đây là ví dụ vì sao cần đọc trạng thái hiện tại, thay vì suy diễn kết quả chỉ từ tên thao tác vừa dùng.
Trong một tình huống khác, giả sử ảnh PNG tĩnh có một vùng hoàn toàn trong suốt và được xuất thành JPG ở chất lượng 90%. Công cụ tô trắng vùng vẽ trước, rồi đặt ảnh lên trên và chuyển mức chất lượng thành tham số 0,9 cho bộ mã hóa. Nếu xuất JPEG thành công, vùng hoàn toàn trong suốt trở thành trắng. Không có căn cứ tính trước dung lượng, mức giảm dung lượng hay sai khác màu chỉ từ giả định này.
Lật ảnh khác xoay ảnh, cắt ảnh và đổi kích thước ra sao?
Phản chiếu và xoay không phải một thao tác
Lật tạo ảnh phản chiếu, còn xoay thay đổi góc định hướng của ảnh. Khác biệt dễ thấy nhất là chữ: lật một hướng có thể biến chữ thành dạng gương, trong khi xoay chỉ đổi hướng dòng chữ theo góc quay. Hai phép lật ngang và dọc kết hợp tương đương xoay 180°, nhưng sự tương đương này không mở rộng thành khả năng xoay góc tùy ý.
Nếu ảnh cần đổi góc thay vì phản chiếu, bạn có thể tham khảo công cụ xoay ảnh cho nhu cầu riêng đó. Không nên coi các nút lật ở đây là điều khiển xoay 90° hoặc chỉnh nghiêng.
| Thao tác | Mục tiêu chính | Tác động lên khung và nội dung |
|---|---|---|
| Lật | Đổi phía đối xứng | Giữ toàn ảnh và kích thước px trong công cụ này. |
| Xoay | Đổi góc định hướng | Kích thước khung có thể phụ thuộc góc và cách xử lý. |
| Cắt | Chọn vùng muốn giữ | Loại bỏ nội dung ngoài khung chọn. |
| Đổi kích thước | Thay chiều rộng hoặc chiều cao | Thay số điểm ảnh theo mục tiêu. |
Giữ nguyên khung ảnh khác với cắt hoặc đổi kích thước
Cắt ảnh không đưa toàn bộ ảnh về đúng hướng; nó loại bỏ phần không cần giữ. Nếu vấn đề là viền thừa hoặc vùng ngoài chủ thể, đó là nhu cầu khác, có thể tham khảo công cụ cắt ảnh. Việc ảnh xem trước tự co vừa màn hình cũng không chứng minh tệp đã được đổi kích thước.
Cuối cùng, đổi hướng phải được tách khỏi đổi định dạng và nén. Một ảnh giữ nguyên chiều rộng, chiều cao vẫn có thể có dung lượng khác sau khi xuất. Số px mô tả lưới ảnh; số byte còn phụ thuộc cách lưu, nội dung và bộ mã hóa được sử dụng.

Giới hạn định dạng, chất lượng và những điều chưa thể cam kết
Khả năng đọc và xuất ảnh phụ thuộc trình duyệt
Mã không khai báo ngưỡng dung lượng hoặc số điểm ảnh tối đa. Điều đó không có nghĩa nhận được ảnh lớn tùy ý: bộ nhớ, giới hạn vùng vẽ và khả năng trình duyệt vẫn có thể gây trở ngại. Tệp có MIME ảnh cũng chưa chắc giải mã thành công nếu dữ liệu hỏng hoặc định dạng không được hỗ trợ.
Khả năng mã hóa đầu ra cũng phụ thuộc môi trường. Dữ liệu thực tế chưa được kiểm tra lại loại MIME sau khi xuất, nên không thể bảo đảm nhãn định dạng luôn đúng trong trường hợp trình duyệt dùng dự phòng. Nếu không tạo được dữ liệu tải, thông báo của công cụ gợi ý thử PNG, nhưng đây không phải bảo đảm khắc phục mọi lỗi.
Không đồng nhất giữ hướng, giữ chất lượng và giữ dữ liệu gốc
Phép lật không cần thay số px, nhưng bước giải mã, vẽ lại và mã hóa là quá trình khác. Không thể cam kết giữ nguyên metadata, hồ sơ màu hoặc cách xử lý hướng EXIF giống nhau trên mọi trình duyệt. Cũng không có quy trình xuất ảnh động để bảo đảm giữ chuyển động.
Ảnh đầu ra có thể lớn hơn đầu vào. JPG hoặc WebP không luôn nhỏ hơn, và chất lượng 100% không đồng nghĩa không mất dữ liệu. Dung lượng ước tính được cập nhật bất đồng bộ; nên chờ thông tin mới ổn định trước khi dùng để so sánh các lựa chọn xuất.
Phạm vi kết luận về xử lý ảnh và riêng tư
Luồng xử lý ảnh trong công cụ dùng đối tượng ảnh và vùng vẽ của trình duyệt, không thể hiện bước tải ảnh lên máy chủ. Tuy nhiên, dữ liệu này chưa đủ để kết luận toàn website không truyền, thu thập hoặc lưu thông tin qua các thành phần khác.
Chưa thể cam kết tốc độ hay mức dùng bộ nhớ. Công cụ cũng chỉ lấy một ảnh mỗi lượt, không xử lý hàng loạt. Với ảnh nhạy cảm, cần đánh giá chính sách và môi trường sử dụng thay vì xem mô tả xử lý bằng trình duyệt là bảo đảm riêng tư tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bấm lật cả hai mà ảnh chỉ còn lật dọc?
Vì ảnh trước đó đang ở trạng thái chỉ lật ngang. Lật cả hai đảo đồng thời hai trạng thái hiện tại, khiến ngang trở về tắt và dọc chuyển sang bật. Kết quả vì thế chỉ còn phản chiếu trên–dưới so với ảnh gốc. Muốn có hướng tương đương xoay 180° từ gốc, cả hai trạng thái cần cùng bật. Bạn có thể dựa vào mô tả trạng thái và ảnh đối chiếu để nhận biết, thay vì mặc định thao tác này luôn tạo cùng một hướng.
Lật ảnh nhiều lần có làm ảnh mờ dần không?
Việc thử nhiều lần lật trong cùng lượt làm việc không tạo chuỗi nén JPG liên tiếp, vì kết quả luôn được dựng từ ảnh đã nạp. Tuy vậy, tệp tải xuống vẫn đi qua bước mã hóa nên chất lượng còn phụ thuộc định dạng và thiết lập xuất. Nếu tải một bản JPG rồi nạp chính bản đó để tiếp tục xuất nhiều vòng, đó là tình huống khác: dữ liệu đầu vào đã thay đổi. Công cụ không thể khôi phục chi tiết đã mất từ những lần nén trước.
Đặt lại có khôi phục định dạng và tệp gốc không?
Không. Đặt lại chỉ đưa hướng ảnh về trạng thái không lật ngang và không lật dọc. Định dạng xuất và mức chất lượng đang chọn vẫn giữ nguyên, nên lần tải tiếp theo tiếp tục dùng các lựa chọn đó. Tệp được tạo từ vùng vẽ kết quả, không phải bản sao nguyên vẹn của tệp ban đầu. Nếu cần giữ đúng dữ liệu gốc, bao gồm các thông tin phụ đi kèm, bạn nên giữ lại tệp đầu vào thay vì xem thao tác đặt lại là cách phục hồi tệp.
Vì sao ảnh tải xuống lớn hơn ảnh ban đầu dù đã giảm chất lượng?
Vì thanh chất lượng không quy định một dung lượng mục tiêu hoặc tỷ lệ giảm cố định. Ảnh đầu vào có thể đã được tối ưu tốt, dùng định dạng khác hoặc có đặc điểm mã hóa khác bản xuất mới. Ngay cả khi số px không đổi, việc chuyển định dạng và mã hóa lại vẫn có thể tạo tệp lớn hơn. Hãy so sánh dung lượng ước tính cùng chất lượng hình ảnh thực tế; không nên hiểu mức 80% là giảm được 20% số byte so với ảnh gốc.
Tại sao vùng trong suốt thành màu trắng khi tải JPG?
Đó là hành vi được triển khai khi chọn JPG: công cụ lót trắng toàn bộ vùng vẽ trước khi đặt ảnh lên trên. Vùng hoàn toàn trong suốt vì thế để lộ nền trắng, còn vùng bán trong suốt được ghép với nền này. Nếu cần đặt hình lên các nền thiết kế khác nhau, bạn có thể cân nhắc PNG hoặc WebP khi được hỗ trợ. Tuy nhiên, đổi lựa chọn xuất không tự xóa nền trắng vốn đã là một phần nội dung của ảnh đầu vào.
Có thể lật GIF mà vẫn giữ chuyển động không?
Không thể cam kết giữ chuyển động bằng công cụ này. Mã sử dụng một ảnh được trình duyệt đọc rồi vẽ lên vùng kết quả, không có quy trình xử lý từng khung hình và xuất lại chuỗi ảnh động. Việc một GIF được mở thành công không chứng minh bản tải sẽ tiếp tục chuyển động, cũng chưa xác định được khung hình nào sẽ được dùng trong mọi môi trường. Nếu chuyển động là yêu cầu bắt buộc, cần một quy trình có xác nhận hỗ trợ ảnh động thay vì dựa vào khả năng nhận tệp.
Ảnh có được tải lên máy chủ khi sử dụng công cụ không?
Trong luồng xử lý ảnh, không thấy bước gửi tệp lên máy chủ; việc đọc ảnh, phản chiếu và tạo dữ liệu tải được thực hiện qua khả năng của trình duyệt. Tuy nhiên, đây chỉ là kết luận về phần mã đã có, không phải xác nhận toàn bộ website không truyền hay lưu dữ liệu. Các thành phần khác và chính sách vận hành chưa được xác minh. Với tài liệu riêng tư, bạn nên cân nhắc mức nhạy cảm và thông tin chính sách trước khi sử dụng.
